Họa Linh Tỳ Bà - Chương 11: Tấm Vải Tự Tuột
Đêm mười lăm âm, đêm rằm đầu tiên kể từ khi bức tranh về Vinh Bảo Trai, trăng tròn và sáng như một chiếc đĩa bạc treo ngay trên mái ngói của phố Liễu Ly…
Nội dung chương
Đêm mười lăm âm, đêm rằm đầu tiên kể từ khi bức tranh về Vinh Bảo Trai, trăng tròn và sáng như một chiếc đĩa bạc treo ngay trên mái ngói của phố Liễu Ly Xưởng.
Tiêu Văn Hạc thức dậy từ sáng với một quyết tâm lạ lùng mà ông đã ấp ủ suốt từ lúc choàng tỉnh sau giấc mơ đêm mười bốn. Ông sẽ tự cứu mình. Ông nói câu ấy với chính mình trong lúc rửa mặt bằng nước lạnh ở sân sau, nói rành rọt như đọc một giao kèo. Ông đã đi quá xa. Hai giọt máu trên thảm cỏ, một giọng hát không thành lời, một cái tên tục chỉ mẹ ông mới biết bị gọi lên trong mơ bởi một người đàn bà không có thật. Một người tỉnh táo phải biết dừng lại ở đây. Ông tự nhủ, hôm nay ông sẽ làm điều mà ông lẽ ra phải làm từ đêm mười ba: ông sẽ che bức tranh lại, sẽ ngủ ở phủ cũ bên kia phố một thời gian, sẽ tính chuyện mang trả bức tranh cho Mã Vĩnh Quý và nhận lại tiền như lời người bán đã hứa, dù phải mất mặt trước cả giới sưu tầm Bắc Kinh.
Ông ăn sáng đàng hoàng trước mặt Thôi ma ma cho bà yên lòng. Ông uống hết chén thuốc bổ. Ông còn ra gian ngoài xem hàng, tiếp một vị khách nhỏ, nói cười bình thường đến mức Tử Minh đứng bên cạnh ngỡ như sư phụ của những ngày xưa đã trở về. Chỉ có cậu học trò tinh ý mới nhận ra bàn tay cầm chén trà của sư phụ hơi run, và ánh mắt ông thỉnh thoảng lại liếc về phía thư phòng với một vẻ vừa quyết tâm vừa sợ hãi, như người sắp phải tự tay nhổ một cái răng đau đã hành hạ mình nhiều đêm.
Buổi chiều, khi người làm đã lui hết về nhà sau và thư phòng chỉ còn một mình ông, ông Tiêu làm việc đã định. Ông lấy tấm vải dày màu chàm vẫn dùng để bọc những món đồ quý nhất khi vận chuyển, hai lớp, nặng trịch, rồi bắc thang, phủ lên bức tranh, gài kỹ mép vải vào sau trục tranh cho thật chắc. Vải dày bám sát vào mặt lụa, che kín từ trục trên tới mép dưới. Nàng biến mất sau lớp vải tối thẫm. Gốc liễu biến mất. Mặt nước biến mất. Hai giọt máu trên thảm cỏ biến mất. Cả bức tranh giờ chỉ còn là một hình chữ nhật đỏ sẫm treo trên tường, im lìm, vô hại như một tấm biển chưa viết chữ.
Ông bước xuống thang, đứng nhìn thành quả của mình, lòng nhẹ đi một nửa và nặng thêm một nửa. Nhẹ vì cuối cùng ông đã làm được một việc của người tỉnh táo. Nặng vì ông nhận ra ngay trong lúc phủ vải, tay ông đã run không phải vì sợ, mà vì một nỗi tiếc nuối trần trụi: từ đêm nay, có thể ông sẽ không còn được nghe tiếng đàn nữa, không còn được thấy nàng liếc mắt mỉm cười nữa. Ông tự khinh mình vì nỗi tiếc nuối ấy. Rồi ông tự bào chữa cho mình rằng tiếc nuối một món đồ quý là chuyện thường của người sưu tầm. Cả hai ý nghĩ đều không thắng được nhau. Ông rời thư phòng, ra gian ngoài, cố ý ngồi đọc sách dưới ánh đèn sáng, cố ý nói chuyện với Châu Phúc về việc nhập hàng tháng tới, cố ý làm mọi việc của một ông chủ tiệm bình thường, cho tới khi trời tối hẳn.
Đêm xuống, ông không vào thư phòng ngủ. Ông quyết định ngủ ở gian buồng nhỏ cạnh gian giữa, nơi vốn dành cho khách ở xa ghé tiệm qua đêm. Ông nằm xuống chiếc giường lạ, quay lưng về phía thư phòng, nhắm mắt, và ra lệnh cho mình ngủ như ra lệnh cho một người học việc. Ngoài sân trăng sáng lắm. Tiếng côn trùng kêu đều. Một đêm rằm bình thường của Bắc Kinh đang trôi qua bên ngoài cánh cửa của một người đàn ông đang cố tự cứu mình bằng cách nằm quay lưng lại với điều cám dỗ nhất đời mình.
Ông không biết mình đã thiếp đi được bao lâu thì tỉnh lại. Có thể ông chưa ngủ chút nào. Có thể ông chỉ vừa chợp mắt. Điều ông biết chắc là đồng hồ gian giữa đang gõ mười một tiếng, từng tiếng một rơi vào bóng tối như những giọt nước rơi vào một cái giếng sâu. Giờ Tý. Và cùng với tiếng gõ thứ mười một, từ phía thư phòng ở sau gian buồng của ông, vọng lại một âm thanh làm ông ngồi bật dậy, lưng áo ướt đẫm mồ hôi lạnh dù đêm thu mát mẻ.
Có tiếng vải rơi xuống sàn. Mềm, nặng, một tiếng duy nhất, không lẫn đi đâu được: tiếng của tấm vải dày vừa tuột khỏi bức tranh và rơi xuống nền gỗ của thư phòng.
Ông lao ra khỏi buồng, chân trần trên nền gạch lạnh, chạy qua gian giữa tối om, đẩy cửa thư phòng. Cửa không khóa, vì chiều nay ông rời phòng mà không hề nghĩ tới việc khóa một căn phòng ông đã quyết định không ngủ nữa. Trong ánh trăng rằm tràn qua cửa sổ thư phòng sáng như ban ngày, ông nhìn thấy tất cả rõ ràng đến từng chi tiết.
Tấm vải dày nằm trên sàn, ngay dưới chân bức tranh, xếp thành một đống vải im lìm, mép vải vẫn còn nguyên nếp gài mà chiều nay chính tay ông đã gài vào sau trục. Nó không bị ai giật xuống. Cửa sổ thư phòng đóng kín, then cài nguyên vẹn. Cửa ra vào ông vừa đẩy ra, trước đó vẫn khép. Không một hơi gió nào trong phòng đủ sức làm tuột một tấm vải dày hai lớp đã được gài kỹ vào sau trục từ buổi chiều. Vậy mà nó đã rơi. Nó rơi đúng vào giờ Tý, không sớm một khắc, không muộn một khắc, như thể người ở bên trong bức tranh đã chờ đúng giờ của mình mới đưa tay ra, từ phía bên kia của mặt lụa, và gỡ bỏ vật che chắn mà kẻ si mê hèn nhát đã dựng lên giữa hai người.
Bức tranh hiện ra nguyên vẹn dưới trăng rằm. Nàng ngồi dưới gốc liễu, áo xanh, tỳ bà trong lòng. Và trên thảm cỏ dưới chân nàng, đêm nay có ba giọt máu. Giọt thứ ba vừa rỉ ra, đỏ tươi, long lanh, nằm thẳng hàng với hai giọt trước, như dấu chân thứ ba của một người đang từ từ bước ra khỏi mặt nước trong tranh, tiến về phía mép lụa, tiến về phía căn phòng này. Toàn bộ bức tranh như đang thở. Không phải một cử động nhìn thấy được. Là một cảm giác không thể nhầm lẫn của người đã ngắm nó hàng trăm lần: mặt lụa phập phồng một nhịp sống riêng, chậm rãi, đều đặn, như lồng ngực của một người đang ngủ say sắp tỉnh giấc.
Rồi tiếng tỳ bà vang lên. Không phải từ sau rèm nhung nữa. Nó vang lên từ chính bức tranh, từ cây đàn trong lòng nàng, rõ ràng và gần gũi hơn mọi đêm trước cộng lại. Và nó không réo rắt buồn bã như những đêm nghe trộm qua một lớp sợ hãi. Đêm nay tiếng đàn giận dữ. Những nốt đầu tiên dồn dập như mưa đá, những nốt tiếp theo cao vút như tiếng dây đàn bị kéo căng tới giới hạn sắp đứt. Ông Tiêu đứng chân trần giữa thư phòng, hai tay buông thõng, nghe khúc đàn giận dữ ấy mà không hề nghĩ tới việc chạy trốn hay che tranh lại nữa. Ông hiểu, bằng một sự hiểu biết không cần ngôn ngữ, rằng nàng giận vì tấm vải. Giận vì ông đã dám che mặt nàng lại. Giận vì kẻ đã mời nàng tới bằng ánh mắt si mê suốt bao đêm lại là kẻ đầu tiên tìm cách bịt mắt bịt tai để tự cứu mình.
Ông đứng như vậy cho tới khi hai chân tê dại. Trong đầu ông, lời hứa mang trả tranh cho Mã Vĩnh Quý, lời quyết tâm ngủ ở phủ cũ, lời tự cứu mình nói trước chậu nước lạnh sáng nay, tất cả lần lượt hiện lên rồi lần lượt chìm xuống như những chiếc lá rơi vào mặt nước trong tranh. Ông nhận ra một sự thật tàn nhẫn về chính mình: ông chưa bao giờ thật sự muốn được cứu. Tấm vải che tranh chiều nay không phải là hành động của một người muốn thoát ra. Nó là hành động của một người muốn thử xem mình có thoát ra nổi không, và sâu trong lòng, hắn đã biết trước kết quả của phép thử ấy ngay từ lúc bắc thang lên. Một người muốn thoát thật sự thì đã mang tranh ra khỏi nhà ngay trong ngày, đã không chần chừ tới đêm, đã không nằm ở gian buồng sát ngay sau thư phòng để chỉ cần nghe một tiếng vải rơi là lao tới nơi nhanh hơn cả khi nghe tiếng kẻ trộm. Ông Tiêu đứng chân trần giữa thư phòng sáng trăng, tự nhìn thấu mình rõ ràng như nhìn một món đồ giả dưới kính lúp, và sự nhìn thấu ấy không làm ông tỉnh ra. Nó chỉ làm ông buồn cho mình, buồn một cách yên tĩnh và cam chịu, như người biết mình đang đi xuống một con dốc mà hai chân đã quen với độ dốc ấy rồi.
Ông quỳ xuống. Không ai ép ông quỳ. Đầu gối ông tự khuỵu xuống nền gỗ lạnh của thư phòng, trước bức tranh đang thở và cây đàn đang giận dữ, như một người biết mình có lỗi đứng trước người mình đã phụ lòng. Ông quỳ như vậy, nghe hết khúc đàn đêm rằm, cho tới khi những nốt cuối cùng lắng xuống thành một sự im lặng nặng nề hơn mọi âm thanh.
Khi ông ngẩng đầu lên lần nữa, trăng rằm đã xế qua cửa sổ một khoảng, ánh sáng trong thư phòng dịu xuống, và ông biết đêm rằm đầu tiên đã qua đi với một bài học mà ông sẽ còn phải học lại nhiều lần nữa trong những kỳ trăng sắp tới: tự cứu mình bằng một tấm vải là việc không thể làm được nữa.
Đúng giờ Tý, tấm vải che đã tự tuột xuống sàn dù cửa sổ đóng kín không một hơi gió, và tiếng đàn đã vang lên giận dữ hơn mọi đêm.