Họa Linh Tỳ Bà - Chương 16: Vệt Bùn Dưới Gốc Liễu
Vinh Bảo Trai đóng cửa đã được năm ngày, mà Diệp Tử Minh vẫn dậy từ lúc trời chưa sáng. Cậu quen dậy sớm từ ngày mới vào tiệm học nghề, quen quét sân,…
Nội dung chương
Vinh Bảo Trai đóng cửa đã được năm ngày, mà Diệp Tử Minh vẫn dậy từ lúc trời chưa sáng.
Cậu quen dậy sớm từ ngày mới vào tiệm học nghề, quen quét sân, đun nước, lau bụi trên những món đồ cổ bày trong tủ kính. Năm ngày nay việc đầu tiên cậu làm không còn là quét sân nữa. Cậu vào thư phòng, đứng cách bức tranh ba bước, và nhìn thật lâu vào gốc liễu ở góc dưới bức tranh, nơi đêm rằm vừa rồi sư phụ cậu đã ngất lịm, tóc bạc thêm một mảng trắng như sương muối chỉ sau một đêm.
Vệt bùn vẫn còn đó.
Đêm Tử Minh lau tranh, vệt bùn chỉ bằng đồng xu, màu nâu sẫm, còn ướt như vừa có người đào bới dưới gốc liễu. Sáng nay vệt bùn đã lan rộng bằng lòng bàn tay, mép vệt loang ra không đều, có chỗ ăn sâu vào thảm cỏ xanh dưới chân mỹ nhân, có chỗ chỉ là một lớp đất mỏng phủ lên màu lụa cũ. Điều làm Tử Minh lạnh gáy không phải là vệt bùn lớn lên. Điều làm cậu lạnh gáy là vệt bùn lớn lên từng đêm, đều đặn, lặng lẽ, trong khi trăng ngoài trời còn chưa tới kỳ rằm, trong khi theo những gì cậu ghi chép suốt mấy tuần qua, mọi dị tượng của bức tranh đều phải bám sát lịch trăng mới đúng.
Cậu mở cuốn sổ tay đã nhàu mép của mình ra, lật tới những trang ghi chép đầu tiên.
Đêm mười ba âm, giọt máu thứ nhất. Đêm mười bốn âm, giọt máu thứ hai. Đêm rằm, giọt máu thứ ba, vải che tự tuột. Sau rằm, sư phụ ngất. Tất cả đều khớp với trăng. Nhưng vệt bùn này không khớp. Nó không chờ trăng. Nó lớn lên như một thứ đang tự mình đào đường đi lên, đêm nào cũng đào thêm một chút, bất kể trăng tròn hay khuyết.
Tử Minh lấy thước gỗ, đo vệt bùn một cách cẩn thận như đo một món đồ cổ cần giám định. Dài bốn tấc hai phân. Rộng hai tấc bảy phân. Cậu ghi con số vào sổ, ghi thêm ngày tháng, ghi thêm một dòng chữ nhỏ ở dưới: chưa tới kỳ rằm mà vẫn lớn. Rồi cậu đứng dậy, đi ra sân sau, nhìn chậu liễu cảnh khô héo trước thư phòng. Cây liễu ấy khô từ ngày bức tranh về tiệm, lá rụng hết, cành trơ như xương. Đất trong chậu nứt nẻ, khô rang, đã nhiều ngày không ai tưới. Vậy vệt bùn ướt trong tranh lấy nước từ đâu, lấy đất từ đâu.
- Tử Minh, con đứng đó làm gì.
Giọng Châu Phúc vang lên từ phía nhà bếp. Quản gia của tiệm năm nay bốn mươi tuổi, người gầy, tay lúc nào cũng cầm một cuốn sổ chi tiêu. Mấy ngày tiệm đóng cửa, ông là người lo lắng nhất về chuyện tiền nong, nhưng sáng nay ông lo một chuyện khác.
- Ông chủ lại không ăn sáng. Thôi ma ma bưng cháo lên, ông chỉ húp hai thìa rồi bảo dẹp đi. Con vào xem thế nào.
Tử Minh gật đầu, cất cuốn sổ tay vào ngực áo, đi lên gác. Tiêu Văn Hạc ngồi bên cửa sổ phòng riêng, mắt nhìn ra phố Liễu Ly Xưởng vắng người buổi sớm. Năm ngày dưỡng bệnh không làm ông khá hơn bao nhiêu. Da ông vẫn xám, hai hốc mắt trũng sâu, chỉ có mảng tóc bạc là ngày càng rõ, trắng nổi bật giữa mái tóc đen của một người mới bốn mươi lăm tuổi. Thấy học trò vào, ông chỉ khẽ gật đầu.
- Thầy thấy trong người thế nào.
- Ngủ được vài canh giờ. Không có tiếng đàn, ngủ cũng yên hơn. Ông Tiêu nói, rồi bỗng hỏi một câu không đầu không cuối. Tranh còn treo đó không.
- Dạ còn. Con vừa lau bụi ngoài khung, không động vào mặt lụa.
Ông Tiêu im lặng một lúc lâu, rồi nói như nói với chính mình.
- Đóng cửa một tuần cũng tốt. Ta cần nghỉ. Con cũng cần nghỉ. Chuyện trong tiệm, để Châu Phúc lo.
Tử Minh vâng dạ, lui ra. Nhưng trong lòng cậu, câu hỏi của sư phụ cứ lặp đi lặp lại. Tranh còn treo đó không. Một người bệnh nặng, mất ngủ triền miên, vừa ngất dưới chân bức tranh, tỉnh dậy câu đầu tiên hỏi về bức tranh, dưỡng bệnh năm ngày câu vẫn hỏi về bức tranh. Đó không còn là sự quan tâm của một chủ tiệm đối với món hàng đắt giá nhất đời mình nữa. Đó là một thứ dây trói vô hình, mỗi ngày thít chặt thêm một vòng, mà người bị trói lại không hề hay biết, hoặc biết mà không muốn gỡ.
Trưa hôm ấy, nhân lúc sư phụ ngủ, Tử Minh quay lại thư phòng một mình. Cậu mang theo một cây đèn dầu, một chiếc kính lúp cán đồng mà sư phụ vẫn dùng để giám định triện ấn, và cuốn sổ tay. Cậu tự đặt ra cho mình một quy củ mới, viết lên trang đầu của một cuốn sổ khác, bìa cứng, giấy còn trắng tinh: từ hôm nay, mỗi ngày đo vệt bùn một lần vào buổi sớm, mỗi tối trước khi đi ngủ kiểm tra nụ cười của mỹ nhân một lần, ghi hết, không bỏ ngày nào, không tin vào trí nhớ, chỉ tin vào con số và nét chữ của chính mình.
Đó là lúc cậu bắt đầu lập sổ theo dõi một cách nghiêm túc, không còn là những ghi chép vụn vặt vì lo lắng nữa, mà là một cuộc điều tra có phương pháp của một người học nghề giám định. Sư phụ từng dạy cậu, giám định một món đồ cổ không bắt đầu từ chỗ đẹp nhất của nó, mà bắt đầu từ những chỗ không ai để ý: mép bồi, mặt sau, trục gỗ, và nhất là triện sưu tầm của những đời chủ cũ. Một món đồ không có lạc khoản như bức tranh này, muốn biết nó từ đâu tới, chỉ còn cách lần theo dấu tay của những người từng giữ nó.
Tử Minh giơ kính lúp, soi dọc mép lụa bên phải bức tranh.
Bức tranh cao một trăm tám mươi phân, rộng bảy mươi hai phân, mỹ nhân áo lụa xanh ôm tỳ bà ngồi dưới gốc liễu rủ bên bờ nước, đẹp tới mức người ta quên mất phải hỏi nó do ai vẽ. Không lạc khoản. Không triện tác giả. Chỉ có một triện sưu tầm duy nhất, mờ tới mức mắt thường nhìn chỉ thấy một vệt đỏ nhạt hình vuông ở mép dưới, như một con dấu đã bị thời gian mài mòn gần hết. Mấy tháng nay, từ ngày tranh về tiệm, không ai trong Vinh Bảo Trai để tâm tới con triện ấy. Sư phụ mải mê với gương mặt mỹ nhân. Khách tới xem chỉ trầm trồ nét bút. Chỉ có Tử Minh hôm nay, với kính lúp và đèn dầu, mới cúi xuống thật gần, nín thở, đọc từng nét còn sót lại trong vệt đỏ mờ ấy.
Nét dọc. Nét ngang gãy. Một chữ đã mất nửa, nhưng nửa còn lại đủ để nhận ra họ của một gia đình: họ Ngô.
Tử Minh ngồi thẳng dậy, tim đập mạnh. Họ Ngô. Cậu chưa từng nghe sư phụ nhắc tới một người họ Ngô nào liên quan tới bức tranh này. Ở Phổ Nghi Các hôm đấu giá, người bán là Mã Vĩnh Quý, đối thủ tranh mua là Viên Ngọc Sơn, người thắng là sư phụ cậu. Họ Ngô ở đâu trong chuỗi ấy. Phải chăng trước Mã Vĩnh Quý, trước cả những lời đồn về ba người mua trước đều không qua được mùa đông thứ hai, bức tranh đã từng thuộc về một nhà họ Ngô, lâu tới mức triện của họ còn in trên mép lụa, trong khi những đời chủ sau không ai để lại dấu vết gì.
Cậu ghi vào sổ mới: triện sưu tầm mờ, họ Ngô, vị trí mép dưới bên phải. Rồi cậu làm một việc mà trước đây cậu chưa từng dám làm khi chưa được sư phụ cho phép: cậu mở tủ hồ sơ cũ của tiệm, nơi cất những cuốn sổ ký gửi, sổ thu mua, giấy biên nhận từ nhiều năm trước, bụi phủ dày tới mức ngón tay lướt qua là để lại một vệt đen.
Vinh Bảo Trai là tiệm ba đời. Sổ sách của tiệm cũng có ba đời. Tử Minh lật từng cuốn, từ mới tới cũ, tìm bất cứ dòng nào nhắc tới một bức tranh mỹ nhân ôm tỳ bà, hoặc một món hàng ký gửi của người họ Ngô. Giấy đã ngả vàng, mực đã phai, có trang bị mối ăn mất một góc. Cậu lật suốt một buổi chiều, mắt cay xè vì bụi, lưng mỏi nhừ vì ngồi xổm bên tủ thấp. Châu Phúc đi qua, hỏi cậu tìm gì, cậu chỉ nói tìm lại giấy tờ cũ để sắp xếp kho, một lời nói dối nhỏ đầu tiên trong cuộc điều tra mà cậu biết sẽ còn nhiều lời nói dối nhỏ khác nữa.
Tới khi trời chập choạng tối, khi đèn đường ngoài phố Liễu Ly Xưởng bắt đầu được thắp lên, Tử Minh tìm thấy nó.
Trong cuốn sổ ký gửi cũ nhất còn giữ được của tiệm, ở một trang giấy đã ố vàng gần cuối sổ, có một dòng chữ viết bằng bút lông, nét chữ của đời chủ trước: một cuộn tranh lụa vẽ mỹ nhân ôm tỳ bà, không lạc khoản, do hiệu cầm đồ Thụy Phong chuyển tới xem hàng, người ký gửi họ Ngô, năm một nghìn chín trăm hai mươi bảy.
Tử Minh đọc đi đọc lại dòng chữ ấy ba lần, tay run lên không phải vì sợ, mà vì lần đầu tiên sau nhiều tuần chìm trong tiếng đàn và cơn mê của sư phụ, cậu nhìn thấy một đầu mối có thật, bằng giấy và mực, có năm tháng, có địa danh, có họ tên để lần theo.
Cậu chép nguyên văn dòng chữ vào sổ mới của mình, ghi thêm bên cạnh ba chữ: Thụy Phong, 1927, họ Ngô.
Ngoài thư phòng, vệt bùn dưới gốc liễu trong tranh vẫn nằm im trong bóng tối đang xuống, lớn hơn hôm qua một chút, và không ai ngoài Tử Minh biết rằng nó vẫn đang lớn lên từng đêm dù chưa tới kỳ rằm.