Họa Linh Tỳ Bà - Chương 21: Ba Kỳ Rằm
Ba đêm liền sau khi mang được những trang nhật ký rời về tiệm, Diệp Tử Minh gần như không ngủ. Ban ngày cậu vẫn làm việc trong Vinh Bảo Trai như thường:…
Nội dung chương
Ba đêm liền sau khi mang được những trang nhật ký rời về tiệm, Diệp Tử Minh gần như không ngủ.
Ban ngày cậu vẫn làm việc trong Vinh Bảo Trai như thường: tiếp khách, lau đồ, sắc thuốc cho sư phụ, ghi sổ chi tiêu cùng Châu Phúc. Nhưng đêm xuống, khi cả tiệm đã tắt đèn, cậu lại thắp một cây đèn dầu nhỏ trong phòng mình, trải hết những gì mình có lên mặt bàn: cuốn sổ tay ghi chép dị tượng từ ngày đầu treo tranh, bản chép sổ ký gửi của hiệu Thụy Phong năm một nghìn chín trăm hai mươi bảy. Cậu bày thêm mấy trang nhật ký rời mua được từ thùng sách cũ ở Sùng Văn Môn, và tấm danh thiếp của Viên Ngọc Sơn mà cậu giữ lại như một lời nhắc về đối thủ đang giữ phần còn lại của cuốn nhật ký.
Cậu làm việc như một người giám định đang ráp lại một món đồ đã vỡ thành nhiều mảnh. Mỗi mảnh giấy là một mảnh sứ. Mỗi dòng chữ là một đường vân. Nhiệm vụ của cậu là tìm ra mảnh nào khớp với mảnh nào, để bức tranh toàn cảnh về số phận của những người từng giữ cuộn tranh mỹ nhân dần dần hiện ra.
Trang rời thứ nhất, nét chữ còn khỏe, ghi việc ông cụ Ngô mua lại cuộn tranh từ một người buôn đồ cổ lưu động, giá không ghi rõ, chỉ ghi một câu nhận xét rất ngắn của nghề giám định: tranh đẹp lạ thường, người trong tranh như có thần, xem lâu thì mỏi mắt mà không muốn rời. Trang rời thứ hai ghi những đêm đầu tiên sau khi treo tranh: tiếng đàn khẽ vào giờ Tý, ban đầu ông cụ tưởng người làm trong nhà có ai biết đàn, hỏi khắp nhà không ai nhận. Trang rời thứ ba là trang đêm thứ mười một, bà ấy đứng ở cuối giường, chữ dừng ở đó, trang đáng sợ nhất và cũng cụt nhất. Trang rời thứ tư, nét chữ đã run hơn, cách trang thứ ba không biết bao nhiêu ngày tháng vì phần ghi ngày đã bị xé mất, viết về một thói quen mới của người giữ tranh: ngày nào cũng phải vào thư phòng nhìn tranh một lần, không nhìn thì bứt rứt không yên, nhìn rồi thì mệt lả như vừa leo xong một dốc núi dài. Trang rời thứ năm ngắn nhất, chỉ có mấy dòng, chữ viết xiên xẹo như viết trong cơn sốt: đã qua kỳ rằm thứ hai, người trong nhà nói ta gầy đi nhiều, ta soi gương cũng thấy vậy, mà ta không bỏ được.
Đặt những trang rời ấy cạnh cuốn sổ ký gửi của Thụy Phong, Tử Minh lần ra được khung thời gian đầy đủ hơn. Tranh tới nhà họ Ngô trước năm một nghìn chín trăm hai mươi bảy một thời gian, vì năm ấy ông cụ chỉ ký gửi xem hàng chứ chưa bán. Ông cụ giữ tranh qua nhiều kỳ rằm, sức khỏe suy sụp dần đúng theo nhịp trăng: mỗi kỳ rằm qua đi là một bậc thang đi xuống, mắt hoa dần, tai bắt đầu nghe tiếng đàn cả khi không phải giờ Tý, giấc ngủ ngắn dần, cho tới những năm cuối đời thì gần như sống hẳn trong thư phòng cùng bức tranh, ít giao tiếp với con cháu, tính tình đổi hẳn. Người làm cũ của nhà họ Ngô kể ông cụ chết mà mắt không nhắm. Lão Tôn ở Thụy Phong kể ông cụ gầy rộc như sư phụ cậu bây giờ. Hai lời kể ấy, đặt cạnh những trang nhật ký do chính tay ông cụ viết, không còn là lời đồn nữa. Chúng khớp nhau tới từng chi tiết nhỏ, như hai mảnh sứ khớp nhau ở một đường nứt duy nhất.
Từ những mảnh rời rạc ấy, cộng với điều Mã Vĩnh Quý đã nói hôm đấu giá và điều lão Tôn đã kể ở hiệu cầm đồ, Tử Minh chắp nối thành một ý chính hoàn chỉnh của cuốn nhật ký. Đó là một quy luật lạnh người mà ông cụ Ngô dường như đã phải trả giá bằng chính mạng sống của mình mới nhận ra: những người chủ nào giữ bức tranh này quá ba kỳ rằm, đều lần lượt trải qua cùng một con đường. Đầu tiên là mắt hoa khi nhìn tranh lâu. Rồi tới tai nghe tiếng đàn vào giờ Tý, sau đó là cả ban ngày. Rồi tới giấc ngủ bị cắt vụn, thân thể héo mòn, tinh thần chỉ còn hướng về thư phòng. Và cuối cùng, họ chết lặng lẽ như người ngủ say, không bệnh tật rõ ràng, không đau đớn ồn ào, chỉ là một buổi sáng nào đó người nhà lay gọi mà không còn dậy nữa.
Để chắc chắn mình không tự dọa mình, Tử Minh lập một bảng đối chiếu ngay trong sổ tay, chia làm ba cột: điều nhật ký ghi, điều người ngoài kể, điều chính mắt cậu thấy ở sư phụ. Cột thứ nhất có tiếng đàn giờ Tý, có thói quen phải nhìn tranh mỗi ngày, có thân thể héo mòn theo từng kỳ rằm. Cột thứ hai có lời lão Tôn về một ông cụ gầy rộc và đôi mắt không nhắm được khi chết, có lời Mã Vĩnh Quý về ba người mua trước không ai qua được mùa đông thứ hai, có lời người làm cũ nhà họ Ngô về tiếng đàn trong căn nhà không ai biết đàn. Cột thứ ba, cột của chính cậu, có ba đêm máu rỉ đúng lịch trăng, có mười bảy tờ giấy vẽ mặt mỹ nhân, có mảng tóc bạc sau một đêm rằm, có tiếng đàn đã tràn sang ban ngày. Ba cột đặt cạnh nhau, dòng nào cũng có dòng khác đỡ lưng. Không một chi tiết nào đứng một mình như lời đồn. Chúng đỡ nhau, khóa vào nhau, tạo thành một chuỗi chứng cứ mà một người học nghề giám định như cậu không thể tự lừa mình rằng đó chỉ là trùng hợp.
Cậu cũng dành một đêm để kiểm lại điều mình chưa rõ: hai người chủ trước ông cụ Ngô là ai. Nhật ký không ghi tên họ. Sổ ký gửi của Thụy Phong chỉ ghi một đời chủ họ Ngô. Mã Vĩnh Quý nói mười năm có bốn người mua kể cả sư phụ cậu. Vậy hai người còn lại giữ tranh trong những năm trước khi nó về nhà họ Ngô, ở đâu, chết ra sao, không ai trong những người cậu đã hỏi biết rõ. Họ là hai cái bóng hoàn toàn vô danh, chỉ còn lại trong câu nói nửa cảnh báo nửa dọa dẫm của người bán tranh hôm đấu giá. Tử Minh ghi vào sổ một dòng riêng cho hai cái bóng ấy: chưa rõ danh tính, nhưng cùng một kết cục theo lời kể. Cậu tự hứa với mình, nếu sau này còn cơ hội, cậu sẽ tìm cho ra tên tuổi của họ, vì một lời cảnh báo muốn có sức nặng để thuyết phục sư phụ, nó cần tên người, năm tháng và nấm mồ cụ thể, chứ không thể chỉ là những con số vô danh trong mười năm.
Ba người mua trước trong mười năm. Ba kỳ rằm là giới hạn. Sư phụ cậu đã giữ tranh qua kỳ rằm thứ nhất với ba đêm máu rỉ trên thảm cỏ, qua kỳ rằm thứ hai với đêm Họa Linh bước hẳn ra khỏi tranh và cái ngất lịm dưới chân bức tranh cùng mảng tóc bạc. Kỳ rằm thứ ba đang tới gần, từng ngày một, theo đúng vòng quay của mặt trăng mà không ai ngăn lại được. Nếu quy luật trong nhật ký là thật, kỳ rằm thứ ba không còn là một đêm dị tượng nữa. Nó là một cột mốc sinh tử.
Tử Minh viết con số ấy vào sổ tay của mình, khoanh tròn hai lần: kỳ rằm thứ ba. Dưới con số ấy, cậu viết thêm một dòng: phải hành động trước đêm rằm, không được chờ thêm một ngày nào nữa, dù phải làm những việc trái với bổn phận của một người học trò ngoan ngoãn.
Sáng hôm sau, nhân lúc sư phụ còn ngủ, Tử Minh vào thư phòng một mình với cây đèn và chiếc kính lúp. Cậu muốn nhìn lại mặt lụa của bức tranh bằng con mắt mới, con mắt của một người vừa đọc được quy luật ba kỳ rằm. Cậu soi từ mép trên xuống mép dưới, từ trục gỗ tới đường bồi, cố tìm bất cứ dấu hiệu nào khác thường về chất liệu mà bấy lâu nay mọi người bỏ qua vì mải nhìn vào gương mặt mỹ nhân. Mặt lụa cũ, ngả màu ngà, sợi dệt mịn và đều, nhìn qua kính lúp vẫn chỉ là lụa như mọi bức tranh cổ khác trong tiệm. Cậu không dám chạm tay vào, càng không dám kết luận điều gì từ một cái nhìn vội buổi sáng. Nhưng từ hôm ấy, mỗi lần đứng trước bức tranh, ánh mắt cậu không còn dừng ở nụ cười của mỹ nhân nữa. Nó trượt xuống thảm cỏ, xuống vệt bùn, xuống từng thớ sợi của nền tranh, như thể đáp án thật sự không nằm ở người được vẽ, mà nằm ở thứ người ta dùng để vẽ lên.
Nhưng trang giấy khiến cậu ngồi lặng lâu nhất trong đêm thứ ba không phải là trang ghi quy luật chết người ấy. Đó là một mảnh giấy nhỏ hơn cả, chỉ bằng nửa bàn tay, bị xé dở từ cuối một trang nào đó của cuốn nhật ký, chữ viết ở mặt trước đã bị ai đó gạch xóa bằng mực đậm, chỉ còn đọc được ở mặt sau, nơi nét bút của ông cụ ấn mạnh xuyên qua giấy thành những vết hằn ngược. Tử Minh phải đưa mảnh giấy lên soi trước đèn dầu, đọc từng chữ qua vết hằn, chậm chạp như đọc một tấm bia đã mòn.
Những vết hằn ấy ghép lại thành một dòng chữ cụt, viết về chính chất liệu của bức tranh mà cậu, sư phụ cậu và cả giới đồ cổ Bắc Kinh bấy lâu nay vẫn gọi là lụa. Một dòng chữ bị cắt ngang đúng ở chỗ quan trọng nhất, như thể người viết chưa kịp viết hết, hoặc trang giấy tiếp theo của nó đã bị xé đi và tiêu hủy từ lâu.
Cuối một trang bị xé dở còn một dòng cụt: nền lụa ấy, không phải tơ, rồi hết giấy.