Họa Linh Tỳ Bà - Chương 24: Xưởng Vẽ Ngoại Thành
Bức tranh giả mà ông khách họ Tống mang tới đối chứng ở lại Vinh Bảo Trai đúng một đêm, và chỉ một đêm ấy là đủ để Diệp Tử Minh tìm ra đường đi của nó.…
Nội dung chương
Bức tranh giả mà ông khách họ Tống mang tới đối chứng ở lại Vinh Bảo Trai đúng một đêm, và chỉ một đêm ấy là đủ để Diệp Tử Minh tìm ra đường đi của nó.
Cậu là học trò của một chủ tiệm đồ cổ. Nghề giám định dạy cậu rằng một món đồ, dù là đồ giả, cũng mang theo dấu vết của nơi nó ra đời như một người mang theo giọng nói của quê hương mình. Giấy bồi của bức tranh giả là giấy mới được làm cũ bằng khói bếp, nhưng mép giấy còn sắc, chưa mềm như giấy cổ thật. Hồ dán dùng loại hồ nấu từ bột gạo rẻ tiền đang được bán phổ biến ở các xưởng vẽ quanh vùng ngoại thành phía nam Bắc Kinh. Sợi dây treo tranh là dây gai mới se, nhuộm màu nâu bằng vỏ cây, một kỹ thuật mà cậu từng thấy ở những món đồ giả bị tiệm tịch thu mấy năm trước. Quan trọng hơn cả, ở góc dưới mặt sau của bức tranh giả, người bồi tranh đã vô ý để lại một dấu vết nhỏ: một vệt hồ hình ngón tay, và trong vệt hồ ấy in hằn một mẩu sợi vải xanh lam, loại vải thô mà thợ vẽ ở các xưởng sao chép vẫn dùng làm tạp dề.
Tử Minh không nói với sư phụ về dự định của mình. Cậu chỉ nói với Châu Phúc là mình ra ngoài mua thuốc theo đơn của Liễu Thanh, rồi mang theo bức tranh giả đã cuộn lại cẩn thận, thuê một chiếc xe kéo đi thẳng về phía nam, ra khỏi cửa thành, tới khu xưởng thủ công nằm rải rác giữa những bãi đất trống và những lò gạch bỏ hoang ở ngoại thành.
Khu xưởng ấy là một thế giới khác hẳn phố Liễu Ly Xưởng. Ở phố đồ cổ, người ta nói khẽ, đi nhẹ, nâng niu từng món đồ như báu vật. Ở đây, mùi mực, mùi hồ, mùi khói và mùi sơn dầu xộc thẳng vào mũi từ đầu ngõ. Những gian xưởng lợp tôn và giấy dầu nối tiếp nhau, bên trong là những người thợ ngồi xổm hoặc ngồi trên ghế thấp, cúi đầu sao chép tranh cũ suốt ngày: tranh sơn thủy, tranh hoa điểu, tranh mỹ nhân của các đời trước, thứ gì bán được là họ vẽ thứ ấy. Có xưởng chuyên làm giả ấn triện. Có xưởng chuyên hun khói làm cũ giấy. Có xưởng chuyên bồi tranh mới cho giống tranh cổ tới mức người mua ít kinh nghiệm nhìn qua không phân biệt nổi.
Tử Minh đi qua ba xưởng đầu tiên mà không hỏi gì, chỉ quan sát. Tới xưởng thứ tư, một gian nhà dài và thấp ở cuối ngõ, cậu dừng lại. Trước cửa xưởng phơi một hàng giấy bồi mới nhuộm màu, sắc nâu của giấy giống hệt sắc nâu non của mặt sau bức tranh giả trong tay cậu. Bên trong, một người thợ ngoài bốn mươi tuổi, tạp dề vải xanh lam đã sờn, đang ngồi vẽ một bức tranh sơn thủy sao chép, bên cạnh là chồng tranh mỹ nhân chưa hoàn thiện, tất cả đều vẽ cùng một đề tài: một người phụ nữ áo xanh ôm đàn, ngồi dưới gốc cây, bên bờ nước.
Cậu bước vào, đặt cuộn tranh giả lên bàn của người thợ, mở ra không nói một lời.
Người thợ ngẩng lên, nhìn bức tranh, rồi nhìn cậu, sắc mặt đổi dần từ ngạc nhiên sang cảnh giác, rồi sang một vẻ mệt mỏi cam chịu như người đã biết ngày này sớm muộn cũng tới.
- Cậu là người của tiệm nào. Người thợ hỏi.
- Vinh Bảo Trai, phố Liễu Ly Xưởng. Tử Minh đáp thẳng. Bức tranh này là đồ của xưởng ông làm ra. Người ta mang nó đi bán như tranh cổ cùng đề tài với bức tranh thật của tiệm tôi, kèm theo tin đồn rằng tranh của tiệm tôi là giả. Tôi tới đây không phải để bắt đền, cũng không báo quan. Tôi chỉ muốn biết một điều: ai đặt xưởng ông vẽ những bức tranh này, và các ông vẽ theo mẫu nào.
Trên đường ra ngoại thành, xe kéo chạy qua những cánh đồng đã gặt xong, gốc rạ trơ trọi trong gió lạnh đầu tháng mười một âm lịch. Tử Minh ngồi trên xe, ôm cuộn tranh giả trong lòng, nghĩ về điều mình sắp làm. Cậu đang lần theo một sợi dây mà đầu dây bên kia là Viên Ngọc Sơn, người đàn ông giàu có và nhiều tay chân nhất trong giới sưu tập Bắc Kinh hiện nay. Nếu bị phát hiện đang điều tra xưởng vẽ của ông ta, cậu có thể bị chặn đường lần nữa, bị vu cáo, bị đánh, hoặc tệ hơn, bị gài bẫy thành một kẻ ăn cắp hay phá hoại hàng hóa của người khác. Cậu chỉ là một học trò nghèo không tiền, không thế lực, không họ hàng quan chức. Vũ khí duy nhất của cậu là cuốn sổ tay ghi chép và một đôi mắt được sư phụ rèn giũa mười năm trong nghề giám định. Cậu tự nhủ, chính vì không có gì trong tay, cậu càng phải nhìn cho kỹ, ghi cho đủ, để một ngày khi cần đứng ra nói trước cả phố nghề, lời của cậu sẽ nặng bằng chứng cứ chứ không nhẹ như lời đồn.
Tới nơi, trước khi bước vào bất cứ xưởng nào, Tử Minh còn ghé vào một hàng nước ở đầu ngõ xưởng, mua một ấm trà rẻ tiền, ngồi nghe thợ thuyền quanh đó nói chuyện. Từ những mẩu chuyện rời rạc, cậu biết thêm rằng khu xưởng này sống nhờ đơn đặt hàng của các tiệm đồ cổ trong thành, rằng tháng vừa rồi có một đơn hàng lạ: đặt vẽ nhiều bức tranh cùng một đề tài mỹ nhân, trả công cao, yêu cầu gấp. Người tới đặt hàng không phải chủ tiệm nào quen mặt, mà là quản gia của một nhà sưu tập lớn, đi xe hơi, nói năng lịch sự nhưng mắt luôn nhìn quanh như sợ bị ai nhận ra. Chi tiết ấy khớp với bức tranh giả trong tay cậu tới mức cậu không cần hỏi thêm ở hàng nước nữa. Cậu trả tiền trà, đứng dậy, đi thẳng vào con ngõ sâu nhất của khu xưởng.
Người thợ im lặng hồi lâu, tay đặt bút xuống, nhìn chồng tranh mỹ nhân chưa xong bên cạnh mình. Trong xưởng, mấy người thợ khác cũng ngừng tay, liếc nhìn nhau, không ai dám lên tiếng. Cuối cùng người thợ chính thở dài, nói như trút bỏ một gánh nặng đã đè lên ngực nhiều ngày.
- Cậu muốn biết thì ta nói, đằng nào chuyện này cũng không giấu được lâu nữa. Cách đây hơn một tháng, có người của một nhà sưu tập lớn ở trong thành tới đặt hàng. Họ mang theo một bản phác họa bố cục: mỹ nhân áo xanh ôm tỳ bà, gốc liễu, bờ nước, thảm cỏ. Họ yêu cầu vẽ càng giống càng tốt, làm cũ bằng khói, bồi theo kiểu cổ, mỗi bức trả công gấp ba lần tranh sao chép thường. Họ đặt liền một lúc năm bức. Ta hỏi vẽ để làm gì nhiều vậy, họ cười bảo là để tặng khách, ta cũng không hỏi thêm. Nghề này, khách trả tiền thì thợ vẽ, hỏi nhiều mất khách.
- Năm bức, đã giao hết chưa.
- Giao được ba bức. Còn hai bức đang vẽ dở kia kìa. Người thợ chỉ vào chồng tranh bên cạnh. Nhưng cậu nghe đây, chuyện này mới là chuyện làm ta mất ngủ. Ta vẽ tranh sao chép đã hai mươi năm, sơn thủy cũng vẽ, hoa điểu cũng vẽ, người cũng vẽ, chưa từng gặp một bức tranh nào kỳ lạ như bức này. Bố cục chép được. Áo chép được. Đàn chép được. Gốc liễu chép được. Thảm cỏ chép được. Chỉ có một thứ chép thế nào cũng hỏng, vẽ đi vẽ lại bao nhiêu lần cũng không ra, làm ta phải bỏ cả một bức đầu tiên đi vì nhìn vào là thấy sai hẳn với mọi bức còn lại.
Tử Minh nín thở, cúi người về phía trước.
Người thợ kể tiếp, giọng chậm lại như đang nhớ lại những đêm mất ngủ bên bàn vẽ. Bức đầu tiên, ông ta vẽ đôi mắt theo đúng bản phác họa người ta mang tới: mắt dài, hơi xếch, ánh nhìn nghiêng về một phía. Vẽ xong, cả xưởng nhìn vào đều thấy lạnh gáy mà không nói được vì sao. Đôi mắt ấy trên giấy của họ trông như mắt của một người đang nhìn trộm qua khe cửa, vừa sống vừa ác, khác hẳn vẻ buồn lặng của mọi bức tranh mỹ nhân treo trong các tiệm lớn. Ông ta phá đi vẽ lại. Lần thứ hai hạ mi mắt xuống cho hiền hơn, thì cả khuôn mặt bỗng trở nên vô hồn như người chết mở mắt. Lần thứ ba nhờ người thợ giỏi nhất xưởng điểm nhãn thay, kết quả còn tệ hơn: hai con mắt lệch nhau một cách tinh vi mà mắt thường nhìn lâu mới nhận ra, khiến ai nhìn vào bức tranh quá một khắc đều thấy chóng mặt, mỏi mắt, như thể người trong tranh không cho phép người ngoài chép lại ánh nhìn của mình. Cuối cùng xưởng đành giao những bức tranh với đôi mắt vẽ ở mức tạm chấp nhận được, mắt nhắm hờ hoặc nhìn xuống đàn, tránh vẽ thẳng ánh mắt như bản gốc. Khách đặt hàng xem qua, không phàn nàn gì về đôi mắt, chỉ giục giao nhanh cho kịp việc. Điều ấy càng làm người thợ chính bất an: khách cần số lượng và tốc độ để tung ra thị trường cùng một lúc, chứ không cần một bức tranh thật sự giống bản gốc tới từng ánh mắt.
Tử Minh nghe tới đó, trong đầu bỗng hiện lên tấm ảnh chụp bức tranh từ mười lăm năm trước mà cậu tìm được trong rương cũ của tiệm dạo trước: trong ảnh, nụ cười của mỹ nhân hẹp và hiền hơn hẳn nụ cười trong tranh bây giờ. Tranh thật thay đổi theo thời gian. Tranh giả không chép nổi đôi mắt. Hai sự thật ấy đặt cạnh nhau, cùng chỉ về một hướng mà cậu chưa dám nói thành lời: có một thứ gì đó trong bức tranh thật không nằm ở nét bút, không nằm ở màu mực, không nằm ở bố cục mà bất cứ tay thợ sao chép lành nghề nào cũng chép được. Nó nằm ở một nơi sâu hơn, nơi cây bút của người thợ không với tới được.
- Thứ gì vậy.
Người thợ chính hạ giọng, ánh mắt vô thức liếc về phía chồng tranh mỹ nhân đang vẽ dở, nơi những khuôn mặt còn thiếu mất phần quan trọng nhất, chỉ là những khoảng giấy trống mờ mờ chưa điểm nhãn.
Người thợ chính trong xưởng thú thật: vẽ gì cũng giống, riêng đôi mắt của mỹ nhân thì vẽ thế nào cũng không ra, như thể nó không thuộc về bức tranh.