Họa Linh Tỳ Bà - Chương 28: Bức Thư Năm 1912

Lời kể của Thôi ma ma cho Diệp Tử Minh một câu chuyện, nhưng một người học nghề giám định như cậu biết rõ: câu chuyện truyền miệng, dù cảm động tới đâu,…

Nội dung chương

Lời kể của Thôi ma ma cho Diệp Tử Minh một câu chuyện, nhưng một người học nghề giám định như cậu biết rõ: câu chuyện truyền miệng, dù cảm động tới đâu, cũng chưa phải là chứng cứ.

Cậu cần một văn bản. Một tờ giấy được viết ra gần với thời xảy ra sự việc, bởi một người có mặt trong thời ấy, ghi lại những điều mắt thấy tai nghe trước khi trí nhớ của người đời kịp sửa chúng thành truyền thuyết. Và manh mối về một văn bản như vậy tới với cậu từ một nơi không ngờ nhất: hiệu sách cũ thứ hai ở Sùng Văn Môn, không phải hiệu họ Tống nơi cậu mua những trang nhật ký rời, mà là một hiệu sách nhỏ hơn, cũ hơn, nằm sâu trong một con ngõ mà người bán hàng ở hiệu họ Tống đã ghé tai chỉ cho cậu trong lần gặp gần nhất. Người bán kèm một lời dặn: tới đó đừng hỏi mua sách, hãy hỏi mua giấy cũ của người trong cung bán ra sau khi nhà Thanh mất.

Hiệu sách ấy không có biển hiệu đàng hoàng, chỉ có một tấm ván gỗ ghi hai chữ đã mờ. Chủ hiệu là một ông lão gần bảy mươi tuổi, từng làm chân chạy việc vặt cho một cơ quan lưu trữ hồ sơ cũ của triều đình sau khi nhà Thanh sụp đổ, về già mở hiệu sách sống qua ngày bằng những chồng giấy tờ không ai thèm để ý. Nghe Tử Minh hỏi về giấy tờ của người trông coi kho đồ cung đình những năm cuối nhà Thanh, ông lão nhìn cậu hồi lâu, rồi đứng dậy, khóa trái cửa hiệu lại, dẫn cậu vào gian trong, mở một chiếc rương gỗ cũ kỹ phủ đầy bụi.

Trong rương là những tập giấy chép tay đã ố vàng, buộc bằng dây vải, toàn là những bản sao chép lậu: sao từ thư từ của quan lại cũ, sao từ sổ sách kho tàng, sao từ những ghi chép riêng của người trong cung viết sau khi triều đình tan rã, khi họ không còn sợ bị trị tội vì tiết lộ chuyện cũ nữa và bắt đầu bán những bí mật mình biết để kiếm sống. Ông lão rút ra một tập mỏng, đặt lên bàn, nói rõ ràng trước khi cho cậu xem.

- Tập này là bản chép tay của một bức thư dài, chép lại từ bản gốc cách đây nhiều năm, người chép là ai ta không biết, bản gốc giờ ở đâu ta cũng không biết. Người viết thư họ tên không ghi đầy đủ, chỉ biết là một viên quan từng trông coi kho đồ trong cung, viết vào năm một nghìn chín trăm mười hai, ngay sau khi nhà Thanh sụp đổ, gửi cho một người bạn cũ ở Thiên Tân. Trong thư, ông ta kể lại nhiều chuyện cũ của kho tàng và của cung đình mà ông ta chứng kiến hoặc nghe ngóng được trong mấy chục năm làm việc. Có một đoạn trong thư nhắc tới một ca kỹ bị ban chết và một bức tranh được vẽ sau đó. Ta thấy cậu hỏi đúng chuyện ấy nên mới cho cậu xem. Xem thì xem tại đây. Muốn mua bản chép này mang về, giá không rẻ đâu, vì giấy cũ loại này ngày càng hiếm người còn giữ.

Tử Minh ngồi xuống bên chiếc rương, hai tay nâng tập giấy lên như nâng một món đồ cổ dễ vỡ, đọc từng trang dưới ánh sáng lờ mờ của gian trong hiệu sách.

Bức thư được viết bằng giọng của một người già đã trải qua một triều đại từ lúc cực thịnh tới lúc sụp đổ, giọng kể chậm rãi, nhiều đoạn lan man về chuyện kho tàng, chuyện kiểm kê đồ đạc sau khi hoàng đế thoái vị. Rồi chuyện những món đồ quý trong cung bị thất lạc, bị bán trộm, bị mang ra ngoài theo những con đường không ai kiểm soát nổi trong những tháng năm hỗn loạn cuối cùng. Nhưng tới những trang giữa của bức thư, giọng kể bỗng chậm lại và nặng nề hẳn, khi người viết nhắc tới một việc xảy ra từ thời Đồng Trị, trước cả khi ông ta vào cung làm việc, một việc mà ông ta nghe được từ những người tiền nhiệm trong kho và sau này tự mình kiểm chứng được một phần qua một món đồ ông ta từng tận tay kiểm kê.

Theo bức thư, sau khi ca kỹ Thẩm Ngọc Thiền bị ban lụa trắng và bị chôn trong đêm cùng cây tỳ bà vào năm một nghìn tám trăm sáu mươi chín, câu chuyện về bà lẽ ra đã kết thúc như bao số phận ca kỹ vô danh khác trong cung. Nhưng nó không kết thúc. Trước khi bị chôn, theo lệnh của một người nào đó trong cung mà bức thư không dám ghi tên, mái tóc dài nổi tiếng của bà, mái tóc từng được chải chuốt mỗi ngày khi bà còn được sủng ái, đã bị cắt đi toàn bộ. Mái tóc ấy không bị đốt, không bị chôn theo người, mà được giữ lại, gói trong vải, và sau đó được giao cho một họa sĩ cung đình giấu tên, một người từng vẽ chân dung và tranh trang trí trong cung, có tài vẽ theo lối cổ rất giống người xưa.

Người viết thư không biết, hoặc không dám viết, họa sĩ ấy đã làm gì với mái tóc được giao cho mình. Ông ta chỉ ghi lại một lời đồn trong giới người làm kho và thợ thủ công cung đình thời ấy: người họa sĩ kia, vì quá thương tiếc tiếng đàn và số phận của người ca kỹ, hoặc vì một mệnh lệnh bí mật nào đó không ai rõ. Ông ta đã dùng chính mái tóc ấy vào một bức tranh ông ta vẽ trong mấy năm sau đó, một bức tranh vẽ mỹ nhân ôm tỳ bà theo lối cổ xưa để không ai nhận ra nó là tranh mới. Bức tranh ấy sau khi hoàn thành đã rời khỏi cung theo những con đường lưu lạc phức tạp: qua tay một phủ vương gia, qua tay những nhà sưu tập, mỗi đời chủ giữ nó một thời gian rồi lại để nó ra đi, không ai giữ được lâu, không ai giải thích được vì sao.

Tử Minh đọc tới đó thì tay run lên tới mức tập giấy trong tay cậu rung nhè nhẹ. Cậu phải đặt tập giấy xuống bàn, hít một hơi thật sâu, mới đọc tiếp được những trang cuối của bức thư. Người viết thư, ở tuổi già, sau khi nghe tin một người quen trong nghề đồ cổ chết một cách lặng lẽ sau thời gian giữ một bức tranh mỹ nhân không rõ nguồn gốc, đã viết bức thư này như một lời cảnh báo gửi cho bạn mình, dặn bạn tuyệt đối không dính dáng tới bức tranh ấy nếu một ngày nó xuất hiện trên thị trường. Và nếu có ai trong nhà lỡ mang nó về, thì phải nhớ một điều quan trọng nhất về cách treo nó.

Đọc xong lần thứ nhất, Tử Minh ngồi lặng hồi lâu bên chiếc rương gỗ, trong đầu đối chiếu từng chi tiết của bức thư với những gì Thôi ma ma đã kể. Hai nguồn tin hoàn toàn độc lập: một bà vú già từng hầu trong phủ vương gia, kể bằng trí nhớ của người hầu; một viên quan coi kho viết thư cho bạn, ghi bằng giấy mực của người làm sổ sách. Vậy mà chúng khớp nhau ở những điểm quan trọng nhất: họ Thẩm, tiếng tỳ bà, lệnh ban lụa trắng không rõ tội, việc chôn cất vội vàng trong đêm, cây đàn đi theo người. Chỉ có bức thư là đi xa hơn lời kể của Thôi ma ma một bước, bước quyết định: chuyện mái tóc bị cắt trước khi chôn và được giao cho họa sĩ. Lời kể truyền miệng dừng lại ở nấm mồ không bia. Văn bản viết tiếp câu chuyện sau nấm mồ, tới xưởng vẽ của một họa sĩ giấu tên và sự ra đời của một bức tranh. Tử Minh hiểu, từ giây phút này, cuộc điều tra của cậu không còn là chuyện một bức tranh cổ có ma nữa. Nó là chuyện về những gì người ta đã làm với thi thể và mái tóc của một người phụ nữ bị ban chết, và về cái giá mà những người sống đời sau phải trả khi treo kết quả của việc làm ấy lên tường nhà mình mà ngắm nghía như một món đồ đẹp.

Cậu cũng ghi nhớ một chi tiết nhỏ trong thư mà người khác có thể bỏ qua: người viết thư nói ông ta từng tận tay kiểm kê một món đồ liên quan, nhưng không ghi rõ món đồ ấy là gì và hiện ở đâu. Chi tiết cụt ấy, giống hệt dòng cụt trong nhật ký của ông cụ Ngô về nền lụa, cho thấy những người biết sự thật về bức tranh này, dù ở thời nào, cũng đều dừng lại ở một giới hạn nào đó khi viết về nó, như thể có một nỗi sợ vô hình ngăn họ viết hết câu chuyện ra giấy. Tử Minh ghi vào sổ tay của mình một nhận xét riêng: mọi văn bản về bức tranh này đều thiếu đúng phần quan trọng nhất, và phần thiếu ấy chỉ có thể được bổ sung bằng cách kiểm chứng trực tiếp trên chính bức tranh, vào một ngày nào đó, bằng một phương pháp nào đó mà hiện giờ cậu chưa biết.

Cậu trả tiền mua bản chép tay với giá cao hơn số tiền cậu có trong người, phải ký giấy nợ với ông lão chủ hiệu, hẹn ba ngày sau quay lại trả đủ. Ông lão nhìn cậu ký giấy nợ bằng nét chữ run run, lắc đầu nói một câu: giấy cũ bán cho người trẻ mà run tay như cậu, ta bán mấy chục năm nay mới thấy lần đầu, hẳn là chuyện trong giấy này liên quan tới người nhà của cậu chứ không phải chuyện buôn bán. Tử Minh không đáp, chỉ ôm tập giấy vào ngực, đi thẳng về tiệm trong buổi chiều đã tắt nắng, đầu óc quay cuồng với một hình ảnh duy nhất: một mái tóc bị cắt khỏi đầu một người phụ nữ vừa bị ban chết, được giao cho một họa sĩ giấu tên, và một bức tranh ra đời sau đó mấy năm mà không ai biết nó được làm từ những gì.

Về tới phòng mình, cậu đọc lại bức thư một lần nữa từ đầu tới cuối, chép lại những đoạn quan trọng nhất vào sổ theo dõi, ghi rõ nguồn gốc: bản chép tay lậu, chưa rõ bản gốc, cần đối chiếu thêm, chưa thể coi là chứng cứ chắc chắn. Rồi cậu đọc tới dòng cuối cùng của bức thư, dòng dặn dò mà người viên quan già năm một nghìn chín trăm mười hai đã viết cho bạn mình bằng nét chữ run rẩy của tuổi già và nỗi sợ còn sót lại sau mấy chục năm.

Cuối thư có một dòng dặn: ai giữ bức tranh ấy, xin đừng treo trong phòng ngủ của mình.

Chương khác

Xem thêm