Họa Linh Tỳ Bà - Chương 29: Tranh Vẽ Sau Năm 1869
Đêm trước kỳ rằm thứ ba đúng bảy ngày, Diệp Tử Minh trải toàn bộ thành quả điều tra của mình ra mặt bàn, và lần đầu tiên nhìn chúng như một hồ sơ hoàn…
Nội dung chương
Đêm trước kỳ rằm thứ ba đúng bảy ngày, Diệp Tử Minh trải toàn bộ thành quả điều tra của mình ra mặt bàn, và lần đầu tiên nhìn chúng như một hồ sơ hoàn chỉnh.
Trên bàn cậu, dưới ánh đèn dầu đã khêu cao, là cuốn sổ tay ghi dị tượng theo từng đêm trăng, là bảng đối chiếu ba cột về quy luật ba kỳ rằm, là những trang nhật ký rời của ông cụ Ngô, là bản chép tay bức thư năm một nghìn chín trăm mười hai. Trên bàn còn có lời kể của Thôi ma ma do chính cậu ghi lại, là lời thú nhận của người thợ ở xưởng vẽ ngoại thành về đôi mắt không vẽ ra được, là hai mươi ba tờ giấy vẽ mặt mỹ nhân của sư phụ, và là tấm ảnh chụp bức tranh từ mười lăm năm trước với nụ cười hẹp và hiền hơn nụ cười bây giờ. Từng thứ một, riêng lẻ, đều có thể bị một người tỉnh táo gạt đi như trùng hợp, như mê tín, như lời đồn. Nhưng đặt tất cả chúng cạnh nhau, trên cùng một mặt bàn, trong cùng một ánh đèn, chúng tạo thành một thứ mà không một người tỉnh táo nào còn gạt đi được nữa: một sự thật có hình, có năm tháng, có tên người.
Tử Minh cầm bút, viết xuống trang cuối của cuốn sổ theo dõi một bản tổng kết mà cậu biết, nếu sư phụ đọc được, cậu có thể bị đuổi khỏi tiệm ngay trong đêm. Nhưng cậu vẫn viết, từng dòng một, chậm rãi và chắc chắn như viết một bản giám định cuối cùng cho món đồ quan trọng nhất đời mình.
Thứ nhất, về niên đại của bức tranh. Giới đồ cổ Bắc Kinh, từ Phổ Nghi Các tới các tiệm trên phố Liễu Ly Xưởng, đều gọi đây là tranh Minh mạt, dựa vào lối vẽ cổ, giấy bồi cũ và cảm giác tổng thể của mặt lụa. Nhưng mọi chứng cứ bằng giấy tờ đều chỉ về một hướng khác: người phụ nữ trong tranh là Thẩm Ngọc Thiền, ca kỹ bị ban chết năm một nghìn tám trăm sáu mươi chín. Một bức tranh vẽ bà, dùng câu chuyện của bà, mang tên bà trong những giấc mơ của người giữ tranh, không thể ra đời trước khi bà chết được. Nó phải được vẽ sau năm một nghìn tám trăm sáu mươi chín, nhiều khả năng trong khoảng vài năm ngay sau đó, bởi một họa sĩ cung đình giấu tên cố ý vẽ theo lối Minh cổ để giấu nguồn gốc thật của nó, để không ai đặt câu hỏi vì sao một bức tranh mới lại vẽ một ca kỹ vừa bị ban chết trong cung. Định danh Minh mạt, niềm tự hào của sư phụ cậu và là cái cớ cho cái giá tám trăm đại dương, là một lớp vỏ ngụy trang đã đánh lừa cả giới nghề suốt mấy chục năm.
Thứ hai, về chất liệu của bức tranh. Nhật ký của ông cụ Ngô dừng lại ở một dòng cụt: nền lụa ấy, không phải tơ. Bức thư năm một nghìn chín trăm mười hai ghi lại lời đồn về một mái tóc bị cắt và được giao cho họa sĩ. Hai manh mối ấy, đặt cạnh nhau, gợi ra một khả năng khiến Tử Minh lạnh gáy mỗi lần nghĩ tới, nhưng cậu viết rõ trong bản tổng kết bằng nét chữ cẩn thận nhất: khả năng chưa phải là kết luận. Cậu chưa nhìn thấy bằng chứng vật chất nào trên mặt tranh cho phép khẳng định nền của nó được làm từ thứ gì khác ngoài tơ lụa. Muốn kết luận, phải kiểm chứng trực tiếp trên chính bức tranh bằng phương pháp giám định vật chất, việc mà hiện giờ cậu không có quyền làm, không có dụng cụ làm, và cũng không dám làm một mình trong thư phòng của sư phụ. Điều duy nhất cậu có thể khẳng định chắc chắn lúc này là: nền lụa của bức tranh chính là thứ phải kiểm chứng trước tiên, vì mọi lời cảnh báo, từ dòng cụt trong nhật ký tới lời đồn trong bức thư, đều dừng lại đúng ở đó, như thể tất cả những người biết chuyện đều chỉ tay về cùng một chỗ rồi im lặng.
Thứ ba, về thời gian còn lại. Quy luật ba kỳ rằm trong nhật ký đã ứng nghiệm lên ông cụ Ngô và đang ứng nghiệm lên sư phụ cậu theo đúng từng bước: mắt hoa, tai nghe tiếng đàn, thân thể héo mòn, giấc ngủ bị cắt vụn, cuộc sống thứ hai sau cánh cửa thư phòng. Kỳ rằm thứ ba chỉ còn cách bảy ngày. Sau kỳ rằm ấy, theo nhật ký, là cái chết lặng lẽ như người ngủ say. Tử Minh không biết quy luật ấy có tuyệt đối hay không, không biết một đời chủ có thể thoát ra ở bước nào, nhưng cậu biết một điều chắc chắn: chờ đợi thêm là đánh cược mạng sống của sư phụ vào sự may rủi, và cậu không có quyền đánh cược như vậy khi trong tay đã có ngần ấy chứng cứ.
Viết xong bản tổng kết, cậu ngồi lặng rất lâu, nhìn ba chữ kỳ rằm thứ ba trên trang giấy, rồi nghĩ tới những con đường hành động còn mở ra trước mặt mình.
Đường thứ nhất là đưa toàn bộ hồ sơ này cho sư phụ xem, thuyết phục ông bằng chứng cứ. Cậu đã thử hình dung cảnh ấy nhiều lần: sư phụ đọc sổ tay của cậu, đọc nhật ký, đọc thư, rồi nổi giận vì bị học trò theo dõi và điều tra sau lưng, hoặc tệ hơn, đọc xong rồi cười nhạt, nói toàn là mê tín vớ vẩn, và vào thư phòng đóng cửa lại như mọi ngày. Với một người đã từ chối một nghìn sáu trăm đại dương, đã từ chối lời khuyên rời nhà của y sĩ, đã nói chuyện mỗi đêm với người sau cánh cửa, khả năng ông chịu nghe một học trò hai mươi hai tuổi là gần như không còn.
Trước khi quyết định, Tử Minh dành cả một buổi sáng để kiểm lại niên đại bằng chính nghề giám định của mình, không dựa vào giấy tờ của người khác nữa. Cậu vào thư phòng khi sư phụ đang ngủ trưa, mang theo kính lúp và một cuốn sổ mẫu giấy bồi các đời mà tiệm vẫn dùng để đối chiếu. Trục gỗ của bức tranh là gỗ tốt nhưng cách tiện đầu trục thuộc về kiểu thịnh hành cuối thời nhà Thanh, không phải kiểu Minh. Giấy bồi phía sau mặt lụa, ở những chỗ đã bong nhẹ vì tuổi tác, cho thấy lớp hồ và kỹ thuật bồi nhiều lớp phổ biến ở các xưởng bồi trong thành từ sau giữa thế kỷ mười chín. Ngay cả sắc đỏ của triện sưu tầm họ Ngô, khi soi kỹ dưới kính lúp, cũng là sắc chu sa pha keo của thời cận đại, khác hẳn sắc chu sa trầm và khô của triện cổ mấy trăm năm. Từng chi tiết vật chất ấy, khi đứng riêng, đều có thể được giải thích bằng việc tranh cổ từng được bồi lại qua các đời chủ. Nhưng khi chúng xếp hàng cùng nhau, cùng chỉ về một niên đại muộn hơn rất nhiều so với cái mác Minh mạt, và cùng khớp với mốc năm một nghìn tám trăm sáu mươi chín trong thư từ, Tử Minh không còn tự lừa mình được nữa. Cậu ghi vào sổ một dòng thận trọng đúng tinh thần nghề nghiệp: vật chứng ủng hộ niên đại muộn, chưa đủ một mình để kết luận, nhưng kết hợp với văn bản thì đã thành một hồ sơ vững.
Đường thứ hai là nhờ người trong nhà, Thôi ma ma và Châu Phúc, cùng ép ông rời nhà hoặc cất tranh đi. Nhưng Thôi ma ma chỉ là vú già, Châu Phúc chỉ là quản gia, cả hai đều không có quyền quyết định chuyện đồ đạc của chủ nhà, và cả hai đều đã bất lực nhìn ông suy sụp suốt mấy tháng nay.
Đường thứ ba là con đường duy nhất còn lại, và cũng là con đường nguy hiểm nhất cho chính cậu: tìm tới một người ngoài, một người có nghề, có uy tín và có phương pháp đối phó với những thứ không thuộc về thế giới của người sống, để người ấy tới xem bức tranh và nói cho cả nhà biết phải làm gì trước khi kỳ rằm thứ ba tới. Một đạo sĩ. Không phải những thầy bói mù ở đầu phố gieo quẻ lấy tiền, mà là một đạo sĩ có truyền thừa thật sự, như vị đạo sĩ năm xưa từng tới nhà họ Ngô xem tranh rồi bỏ đi với một câu nói duy nhất: trong tranh không phải người. Nếu tìm được một người như vậy, và nếu người ấy chịu tới, thì lời của người ấy sẽ có sức nặng mà lời của một học trò không bao giờ có được trước mặt sư phụ.
Nhưng con đường thứ ba có một cái giá mà Tử Minh phải tự trả, không ai trả thay được. Mời người ngoài vào nhà xem đồ của chủ nhà mà không được chủ nhà cho phép, trong lễ giáo của nghề học việc, là một tội lớn: tội qua mặt sư phụ, tội tự ý quyết định việc nhà, tội mang người lạ vào chạm tới báu vật của tiệm. Nếu đạo sĩ tới mà không tìm ra điều gì, nếu mọi chứng cứ của cậu hóa ra chỉ là trùng hợp và mê tín của một học trò quá lo lắng, thì cậu sẽ mất tất cả: mất chỗ học nghề đã gắn bó mười năm, mất người thầy như cha, mất cả con đường sinh nhai duy nhất mình có ở Bắc Kinh này. Châu Phúc đã từng nửa đùa nửa thật nói với cậu: học trò mà qua mặt sư phụ, dù là để cứu sư phụ, người đời vẫn gọi là phản. Cậu hiểu rõ điều ấy hơn ai hết.
Tử Minh gấp cuốn sổ theo dõi lại, đứng dậy, đi ra hành lang, đứng trước cửa phòng sư phụ đang ngủ say sau một đêm dài, nghe tiếng thở yếu và đều của ông qua cánh cửa, và tự nói với chính mình một câu rất khẽ, như một lời thề trong đêm vắng của Vinh Bảo Trai.
Cậu quyết giấu sư phụ, đi mời đạo sĩ, dù biết nếu sai cậu sẽ mất chỗ học nghề này.