Họa Linh Tỳ Bà - Chương 36: Bảy Đêm Không Nhìn Tranh
Thư của Huyền Dương chân nhân tới Vinh Bảo Trai vào một buổi sáng lạnh, giấy mỏng, nét chữ tay trái còn run nhưng từng câu đều rõ ràng. Tiêu Văn Hạc ngồi…
Nội dung chương
Thư của Huyền Dương chân nhân tới Vinh Bảo Trai vào một buổi sáng lạnh, giấy mỏng, nét chữ tay trái còn run nhưng từng câu đều rõ ràng. Tiêu Văn Hạc ngồi ở gian trước đọc đi đọc lại ba lần, trong khi Diệp Tử Minh đứng bên cạnh không dám thở mạnh. Sau trận đấu pháp ở kỳ rằm thứ ba, đạo sĩ nằm lại Thanh Vân Quán, tay phải vẫn buông xuôi không nhấc nổi chiếc đũa, vậy mà lời lẽ trong thư không hề yếu. Ông viết rằng phe người đã thua vì đánh vào chỗ không nên đánh, rằng nền lụa kia là vật dẫn hữu hình, rằng muốn qua được kỳ rằm thứ tư thì trước hết phải cắt nguồn nuôi Họa Linh. Nguồn ấy không ở đâu xa. Nguồn ấy là ánh mắt của chính người chủ tranh.
- Bảy đêm liên tiếp không nhìn tranh, nàng sẽ suy kiệt, không bước ra được. - Tử Minh đọc thành tiếng dòng cuối. - Sư phụ, bảy đêm thôi. Qua được bảy đêm, ta sẽ có thế chủ động trước đêm rằm.
Ông Tiêu không đáp ngay. Ông gấp thư lại, đặt lên mặt bàn gỗ đã mòn bóng vì bao năm tay người lướt qua những món đồ cổ. Ngoài sân, chậu liễu cảnh trước thư phòng vẫn khô cằn, cành trơ như những ngón tay gầy guộc chìa lên trời xám. Từ ngày bức tranh về nhà, chậu liễu ấy không xanh lại được một ngày nào, dù Châu Phúc vẫn tưới nước đều đặn rồi bỏ cuộc. Ông Tiêu nhìn chậu liễu rất lâu, như nhìn một phần của chính mình đã khô đi mà ông không chịu thừa nhận.
- Ta đã hứa với Huyền Dương ba đêm không nhìn, rồi ngay đêm đầu ta đã gỡ vải đỏ. - Ông nói chậm rãi. - Lần này nếu ta lại hứa suông, các con chớ tin ta nữa. Phải làm như giam một người bệnh. Khóa cửa, niêm phong, và dù ta có nói gì trong đêm, cũng không được mở.
Tử Minh gật đầu, mắt đỏ lên. Cậu học trò hai mươi hai tuổi ấy đã qua mặt sư phụ một lần để mời đạo sĩ về, đã bị vu cáo, đã đứng trước hội đồng nghiệp mà vạch mặt tranh giả, nhưng chưa lần nào cậu thấy sợ như lúc nghe sư phụ tự nhận mình không còn tin nổi chính mình. Đó không phải lời khiêm nhường. Đó là lời của một người đã biết cơn si mê không nằm ở bức tranh treo trên tường, mà nằm ở trong ngực mình, gõ nhịp mỗi khi đêm xuống.
Kế hoạch được bàn ngay trong buổi sáng ấy, kín đáo và tỉ mỉ như một cuộc giám định khó. Thư phòng sẽ được niêm phong bằng chỉ đỏ của Thanh Vân Quán để lại, quấn ba vòng quanh nắm cửa, thắt nút ở giữa, rắc một lớp tro hương mỏng trên ngưỡng cửa để ai bước qua cũng để lại dấu. Bức tranh vẫn treo nguyên trên trục, che bằng tấm vải đỏ thấm nước đã phơi khô, gương đồng vẫn đối diện như lời dặn của Huyền Dương. Ông Tiêu dọn sang căn phòng nhỏ phía đông, vốn là kho chứa giấy bồi và khung gỗ, chỉ kê vừa một chiếc giường tre, một bàn thấp và một ngọn đèn dầu. Phòng ấy cách thư phòng một khoảng sân hẹp, đủ xa để không nghe rõ tiếng động nhỏ, nhưng cũng đủ gần để mỗi bước chân trong đêm đều trở thành một sự thử thách.
Liễu Thanh tới vào buổi trưa, mang theo hộp kim châm cứu bọc vải xanh và một gói thuốc an thần nhẹ đã tán sẵn. Nàng bắt mạch cho ông Tiêu hồi lâu, lông mày nhíu lại rồi giãn ra một chút.
- Mạch vẫnnổi mà không có gốc, nhưng so với hôm sau rằm đã đỡ hơn. - Nàng nói. - Tinh khí hao thì phải lấy giấc ngủ và bữa ăn mà bù, không có thuốc nào thay được. Bảy đêm này, ông phải ngủ như người thường, ăn như người thường. Thuốc của tôi chỉ giúp ông chợp mắt, không giúp ông thắng được ý muốn của mình. Điều ấy tôi nói thẳng, ông đừng giận.
- Ta không giận. - Ông Tiêu cười nhạt. - Ba tháng nay người nói thẳng với ta chỉ còn cô, Tử Minh và một vị đạo sĩ nằm liệt tay ở ngoại thành. Những người còn lại hoặc sợ ta, hoặc chờ ta sụp để mua rẻ đồ trong tiệm.
Liễu Thanh châm cứu cho ông ở cổ tay và sau tai, động tác nhanh và chắc. Khi kim rút ra, một cảm giác tê ấm lan dọc cánh tay ông, cái cảm giác của máu thịt người sống vẫn còn biết đáp lại, khác hẳn cái lạnh mỏng như lụa ướt vẫn bám ở đầu ngón tay trỏ có vết đen như mực. Vết đen ấy vẫn còn, đậm ở mép móng, kỳ cọ không sạch, như một dấu triện nhỏ đóng lên người ông từ đêm đầu tiên treo tranh.
Đêm thứ nhất, Tử Minh tự tay niêm phong cửa thư phòng trước mặt sư phụ. Sợi chỉ đỏ nổi bật trên nền cửa gỗ sẫm màu. Châu Phúc mang chăn dày sang phòng đông, Thôi ma ma mang thêm một ấm nước nóng và dặn đi dặn lại rằng nửa đêm có khát cũng đừng tự ra sân. Ông Tiêu nằm xuống giường tre khi phố Liễu Ly Xưởng vừa tắt những tiếng rao cuối cùng. Đèn dầu trong phòng để nhỏ lửa. Ông nhắm mắt và đếm hơi thở của mình, một việc mà Liễu Thanh dặn để dỗ giấc ngủ. Mười hơi, hai mươi hơi, rồi ý nghĩ lại trôi về phía thư phòng như nước trôi về chỗ trũng. Ông hình dung tấm vải đỏ, trục tranh, bờ nước và gốc liễu trong tranh, thảm cỏ xanh và người áo lục ôm cây tỳ bà ngồi đó, không gọi, không hát, chỉ ngồi như đã ngồi hơn sáu mươi năm trong im lặng của lụa và màu.
Đêm ấy không có tiếng đàn. Đến giờ Tý, Tử Minh ngồi canh ở hành lang, lưng dựa cột, tay ôm cuốn sổ tay ghi chép đã dày lên theo từng kỳ trăng. Cậu lắng nghe đến mỏi tai mà chỉ nghe tiếng gió lùa qua mái ngói, tiếng một con mèo nhảy xuống sân, tiếng ông Tiêu trở mình trên giường tre kẽo kẹt. Khi canh ba qua đi, cậu mới dám ghi vào sổ một dòng ngắn: đêm thứ nhất, yên. Hai chữ yên ấy cậu viết rất chậm, như sợ viết nhanh sẽ làm vỡ mất sự yên lặng mong manh của cả nhà.
Đêm thứ hai khó hơn đêm thứ nhất một bậc. Ban ngày ông Tiêu ăn được nửa bát cơm, uống thuốc, đi lại trong sân vài vòng cho giãn gân cốt, còn tự tay sắp lại mấy cuốn sách giám định trên kệ gian trước. Khách tới tiệm vẫn thưa, tin đồn về trận đấu pháp và về bức tranh có ma vẫn chưa tan, nhưng ít nhất trong tiệm đã có tiếng người nói chuyện bình thường, tiếng Châu Phúc tính sổ, tiếng Thôi ma ma phàn nàn về giá củi mùa đông. Đến tối, khi đèn trong phòng đông vừa tắt, ông Tiêu lại thấy tai mình tỉnh táo một cách lạ lùng. Mọi âm thanh đều rõ: nước nhỏ giọt từ mái hiên, gió xô cánh cửa kho, hơi thở của chính ông. Ông chờ tiếng đàn dù ông biết mình không được chờ. Sự chờ đợi ấy còn mệt hơn cả tiếng đàn thật, vì tiếng đàn thật ít nhất còn có đầu có cuối, còn sự chờ đợi thì cứ kéo dài không dứt trong bóng tối.
- Sư phụ chưa ngủ sao? - Tiếng Tử Minh khẽ hỏi ngoài cửa sổ, khi cậu đi tuần một vòng trước lúc đổi canh.
- Ngủ rồi lại tỉnh. - Ông Tiêu đáp, cố giữ giọng bình thản. - Con cứ đi nghỉ đi, đừng canh ta như canh một kẻ trộm.
- Con không canh sư phụ. - Tử Minh nói, sau một thoáng im lặng. - Con canh cánh cửa kia. Sư phụ đã dặn, dù sư phụ nói gì cũng không được mở. Con chỉ làm đúng lời sư phụ lúc tỉnh táo dặn lại mà thôi.
Ông Tiêu nằm trong tối mỉm cười, nụ cười không ai thấy. Cậu học trò này, ngày nào còn lóng ngóng làm vỡ một chiếc đĩa men lam mà sợ đến tái mặt, nay đã biết dùng lời của ông lúc sáng suốt để trói ông lúc yếu lòng. Ông không giận. Ngược lại, một niềm biết ơn lặng lẽ dâng lên, làm mắt ông cay. Đêm thứ hai qua đi trong tiếng gió và tiếng trở mình, không có tiếng đàn, không có khói trắng, không có bóng áo lục nào đi qua sân trong phạm vi chín bước quen thuộc.
Đêm thứ ba tới sau một ngày mưa nhỏ. Mái ngói Vinh Bảo Trai rỏ nước suốt buổi chiều, sân lát gạch đọng thành từng vũng mỏng phản chiếu bầu trời xám. Liễu Thanh tới đổi thuốc, nói mạch ông đã có gốc hơn, dặn đêm nay mưa lạnh phải giữ ấm cổ và gan bàn chân. Ông Tiêu nghe lời, mang tất vải, uống thuốc sớm, còn ngồi viết được vài trang thư chưa gửi cho Tô Thanh Vân rồi lại cất vào ngăn kéo vì chưa biết nên bắt đầu bằng lời xin lỗi nào cho phải. Trong ngăn kéo ấy đã có mấy lá thư viết dở từ những tuần trước, lá nào cũng mở đầu trang trọng rồi bỏ cuộc ở dòng thứ ba.
Khi đêm xuống, mưa đã tạnh, chỉ còn hơi ẩm lạnh thấm qua khe cửa và tiếng nước tong tong từ mái hiên xuống chum sành ở góc sân. Ông Tiêu nằm nghe những tiếng ấy mà buồn ngủ dần. Gần giờ Tý, một cơn gió mạnh lùa qua khoảng sân hẹp, xô những cành liễu khô va vào nhau, luồn qua khe cửa phòng đông thành một tiếng rít dài, cao và mỏng, ngân lên rồi hạ xuống. Ông giật mình ngồi bật dậy, tim đập thình thịch trong lồng ngực, mồ hôi rịn ra sau gáy. Tiếng ấy, trong khoảnh khắc đầu tiên, giống hệt tiếng dây tỳ bà vừa được gảy thử một nốt, cái nốt mở đầu của khúc đàn đã ám ông suốt ba tháng.
Ông ngồi yên rất lâu, tay nắm chặt mép chăn, lắng nghe bằng cả thân người. Gió lại lùa qua khe cửa, lần này tiếng rít rõ ràng là tiếng gió, thô và không có nhịp, không có ngón tay nào bấm trên dây, không có hơi thở nào của người ngồi sau rèm nhung. Ông nhận ra mình đã suýt tự lừa mình lần nữa, suýt lấy một cơn gió mùa đông làm cớ để bước ra sân, để tới trước cánh cửa niêm phong kia mà tự nhủ chỉ nhìn một lần cho yên tâm. Mồ hôi lạnh dần khô. Rồi, bất ngờ như một mầm cây tách vỏ, ông bật cười.
Đêm thứ ba, ông Tiêu nghe tiếng đàn và giật mình nhận ra đó chỉ là tiếng gió qua khe cửa; lần đầu tiên sau ba tháng, ông cười thành tiếng.