Họa Linh Tỳ Bà - Chương 41: Tóc Người Dệt Thành Lụa

Ngày hôm sau, thư phòng của Vinh Bảo Trai được mở cửa vào ban ngày lần đầu tiên sau nhiều ngày niêm phong, nhưng không phải để ai ngắm tranh. Cửa sổ được…

Nội dung chương

Ngày hôm sau, thư phòng của Vinh Bảo Trai được mở cửa vào ban ngày lần đầu tiên sau nhiều ngày niêm phong, nhưng không phải để ai ngắm tranh. Cửa sổ được mở cho ánh sáng mùa đông tràn vào, rèm nhung kéo sang hai bên và buộc chặt, tấm vải đỏ che tranh được gấp lại đặt ở gian ngoài. Bức tranh vẫn treo trên trục, góc rách ở mép dưới buông xuống một dải sợi đen mỏng. Tử Minh đặt chiếc bàn giám định ngay dưới bức tranh, trên bàn là kính lúp cán gỗ của sư phụ, một chiếc nhíp đồng nhỏ, một đĩa sứ trắng, một ngọn đèn cồn và một bát nước sạch để dập lửa khi cần. Tất cả đều là đồ nghề quen thuộc của một tiệm đồ cổ, không có bùa chú, không có chuông mõ. Huyền Dương đã dặn rõ: việc hôm nay phải làm bằng nghề giám định, để sự thật đứng vững trước cả người không tin vào phép thuật.

Huyền Dương ngồi trên ghế ở góc phòng, tay phải đặt trên đầu gối, giám sát bằng mắt chứ không can thiệp. Ông Tiêu đứng ở phía bên kia bàn, cách bức tranh một khoảng vừa đủ để nhìn rõ mà không chạm vào mặt lụa. Ông đã xin được có mặt. Tử Minh ban đầu không muốn, sợ sư phụ lại nhìn đắm đuối giữa ban ngày, nhưng Huyền Dương gật đầu cho phép, nói rằng ban ngày Họa Linh rút vào trong nền, không hiện hình, và ông Tiêu cần tận mắt thấy bằng chứng của nghề mình đã theo đuổi cả đời, thứ nghề đã tự hào về con mắt mà lại mù suốt ba tháng trước vật bày ngay trước mặt.

- Con bắt đầu đi. - Ông Tiêu nói, giọng bình tĩnh hơn Tử Minh tưởng. - Làm đúng như con vẫn làm khi giám định một tấm lụa cổ. Đừng nương tay vì đó là bà ấy. Bà ấy chờ sự thật, không chờ sự nương tay của chúng ta.

Tử Minh gật đầu, đeo găng vải mỏng, dùng nhíp đồng nhẹ nhàng gắp một sợi rời ở mép rách của bức tranh. Sợi ấy đã tách khỏi tấm nền từ đêm rách, chỉ còn dính một đầu rất nhỏ, đung đưa khi hơi thở của cậu phả qua. Cậu đặt sợi lên đĩa sứ trắng, rồi lấy kính lúp soi thật gần dưới ánh sáng ban ngày. Cả gian phòng im lặng đến mức nghe được tiếng xe kéo lăn qua phố Liễu Ly Xưởng ở phía ngoài, xa và mơ hồ như thuộc về một thế giới khác.

Dưới kính lúp, sợi rời hiện ra với một cấu trúc mà Tử Minh nhận biết ngay, dù tim cậu đập mạnh đến mức tay cầm kính hơi run. Bề mặt của sợi có những vảy nhỏ xếp chồng lên nhau như mái ngói thu nhỏ, chạy dọc theo thân sợi, ở giữa có một lõi sẫm màu không đều. Cậu đã soi tơ tằm dưới kính lúp hàng trăm lần trong những năm học nghề: tơ tằm trơn, đều, mặt cắt gần như tam giác và sáng bóng đồng nhất, vì nó là sợi do con tằm nhả ra liên tục không đứt đoạn. Sợi này không trơn, không đều, có chỗ dày chỗ mỏng, có một đoạn hơi xoắn tự nhiên như tóc người để lâu ngày trong không khí khô. Cậu đổi góc kính, soi thêm một sợi thứ hai vẫn còn nằm trong tấm nền qua vết rách, và thấy sợi ấy cũng có vảy, cũng có lõi, cũng không đều như vậy. Không phải một sợi lẫn vào. Cả một vùng ở mép rách đều như vậy, ken dày, sợi nọ chồng lên sợi kia theo một đường dệt tay rõ rệt.

- Sư phụ, nhìn đi. - Tử Minh đưa kính lúp cho ông Tiêu, tay vẫn giữ đĩa sứ cho vững. - Nhìn bề mặt sợi. Có vảy, có lõi. Tơ tằm không có vảy như thế này.

Ông Tiêu cầm kính lúp bằng bàn tay đã từng cầm qua không biết bao nhiêu món đồ quý trong ba đời của Vinh Bảo Trai. Ông cúi xuống, điều chỉnh khoảng cách, và Tử Minh thấy vai ông khẽ sụp xuống khi con mắt nghề nghiệp của ông, thứ cuối cùng còn sót lại sau khi sức khỏe, tiền bạc và danh tiếng đều đã hao mòn, xác nhận điều mà miệng ông chưa dám nói. Ông soi lâu, chuyển kính từ sợi rời sang vùng nền còn nguyên ở phía trên vết rách, nơi lớp màu đã mỏng đi, và thấy dưới lớp màu ấy, đường dệt không phải đường dệt của khung cửi dệt lụa thông thường. Đó là dệt tay từng sợi, sợi dọc và sợi ngang đều là cùng một thứ vật liệu đen nhánh, được vuốt thẳng, xếp ken, cố định bằng một thứ keo đã khô từ hơn sáu mươi năm trước.

- Dệt tay. - Ông Tiêu nói khẽ. - Từng sợi một. Người dệt phải ngồi rất lâu, phải có rất nhiều tóc, và phải quyết tâm giữ cho tấm nền này không mục nát theo thời gian như lụa thường. Tóc người giữ được lâu hơn tơ. Họa sĩ ấy biết điều đó. Ông ta chọn tóc không chỉ vì muốn giam hồn, mà vì muốn tấm tranh này sống lâu hơn một đời người.

Tử Minh gật đầu, rồi làm bước kiểm chứng thứ hai mà Huyền Dương đã gật đầu cho phép từ trước. Cậu dùng nhíp gắp sợi rời trên đĩa sứ, đưa tới gần ngọn lửa nhỏ của đèn cồn, giữ ở khoảng cách vừa đủ để hơi nóng làm sợi cong lại trước khi bắt lửa. Mùi khét bốc lên ngay lập tức, thứ mùi khét đặc trưng và không thể nhầm lẫn của tóc cháy, nồng và gắt, khác hẳn mùi của tơ tằm cháy. Khi sợi bắt lửa thật, nó không cháy thành tro mịn rơi xuống đĩa như tơ tằm vẫn cháy trong những lần thử nghiệm giám định trước đây ở tiệm. Nó cuộn lại, co rút, đầu sợi phồng lên thành một hạt nhỏ sẫm màu rồi cứng lại, đúng tính chất của tóc người khi gặp lửa mà bất kỳ người thợ nào từng thử phân biệt lụa thật và tóc giả đều biết.

Tử Minh dập tắt phần còn lại vào bát nước, đặt đĩa sứ xuống bàn. Mùi tóc cháy vẫn còn lẩn quẩn trong thư phòng, mỏng và dai dẳng, quyện với mùi lụa cũ và mùi màu vẽ lâu năm. Không ai nói gì trong một lúc. Châu Phúc đứng ở cửa, mặt tái đi, vô thức đưa tay lên sờ tóc mình rồi lại buông xuống. Thôi ma ma ở gian ngoài nghe thấy mùi khét, chạy vào nhìn đĩa sứ và sợi tóc đã cuộn lại, rồi đưa tay lên miệng mà không kêu thành tiếng.

- Vậy là rõ rồi. - Huyền Dương nói từ góc phòng. - Không phải đoán nữa. Nền của bức tranh này là tóc người, dệt tay thành tấm. Kết hợp với thư năm 1912 nói tóc của Thẩm Ngọc Thiền bị cắt trước khi chôn và giao cho một họa sĩ cung đình giấu tên, với nhật ký của họ Ngô nói nền lụa không phải tơ, với chỉ đỏ đêm qua chỉ thẳng vào chất liệu, ta có đủ để khẳng định trước kỳ rằm thứ tư: nền lụa là tóc của chính bà ấy. Ai còn nghi ngờ, cứ mang kính lúp và đèn cồn tới mà tự thử một sợi rời khác ở mép rách. Sự thật này không cần ai tin mới tồn tại.

Ông Tiêu đặt kính lúp xuống bàn rất nhẹ, như sợ làm kinh động một người đang ngủ. Ông nhìn bức tranh treo trước mặt, lần này không phải cái nhìn của kẻ si mê ngắm một khuôn mặt, mà là cái nhìn của một người thợ cả đời sờ vào vật liệu nay mới nhận ra vật liệu mình đang sờ là một phần thân thể của một người đã chết oan. Ông bước lên một bước, vào trong khoảng cách mà ban ngày vẫn được coi là an toàn, và đưa bàn tay phải lên, lòng bàn tay hướng về mép tranh còn nguyên vẹn ở phía dưới, cách mặt nền một khoảng rất nhỏ, rồi hạ tay xuống chạm nhẹ lên mép ấy, vuốt một đường ngắn và chậm như vuốt lên mái tóc của một người đang nằm yên.

- Ngọc Thiền. - Ông gọi tên nàng thành tiếng, lần đầu tiên gọi một cách tỉnh táo giữa ban ngày, trước mặt học trò và đạo sĩ, không phải trong mơ, không phải trong cơn mê sảng giữa bữa cơm. - Ba tháng nay ta treo bà trong phòng ngủ của ta, đêm nào cũng ngồi nhìn bà, nghe đàn của bà, lấy tinh khí của mình nuôi một nỗi si mê mà ta gọi là hiểu tranh. Ta là người thứ tư trong mười năm mua bà về như một món đồ. Những người trước ta, có ai từng xin lỗi bà một lời nào không, ta không biết. Nhưng ta thì chưa. Hôm nay, trước khi nói tới chuyện đốt hay không đốt, ta phải nói lời này cho rõ.

Ông dừng lại, hơi thở đứt quãng, bàn tay vẫn đặt nhẹ trên mép tranh, không vuốt thêm nữa.

- Ta xin lỗi bà. Xin lỗi vì đã ngắm bà như ngắm một vật đẹp, mà không một lần hỏi bà đau ở đâu.

Thư phòng yên lặng. Ánh sáng mùa đông ngoài cửa sổ dường như cũng đứng lại. Rồi từ trong bức tranh, từ sâu trong tấm nền dệt bằng tóc mà không ai còn nghi ngờ nữa, một tiếng nức nở rất khẽ vọng ra. Không phải tiếng đàn, không phải tiếng hát không thành lời của những đêm rằm trước, không phải tiếng khóc lẫn trong tiếng đàn sau rèm nhung mà ông Tiêu từng nghe ở hồi đầu. Đó là tiếng nức nở của một người đàn bà đã nén tiếng khóc của mình hơn sáu mươi năm, từ đêm trong cung không ai được khóc cho nàng, qua những đời chủ tranh chỉ biết treo nàng lên tường và ngắm. Tiếng nức nở chỉ vang một lần, ngắn và nghẹn, rồi tắt, để lại trong thư phòng một sự im lặng còn nặng hơn cả khi nó chưa vang lên.

Tử Minh thấy mắt mình cay xè. Cậu cúi đầu ghi vào sổ tay dòng kết luận của buổi giám định, nét chữ run nhưng rõ ràng: nền lụa là tóc người thật, dệt tay, đã kiểm chứng bằng kính lúp và lửa, ngày trước kỳ rằm thứ tư, có Huyền Dương và sư phụ chứng kiến. Cậu viết xong, ngẩng lên nhìn sư phụ vẫn đứng trước bức tranh, bàn tay đã buông xuống, khuôn mặt quay về phía mặt lụa với một vẻ bình tĩnh đau đớn mà cậu chưa từng thấy trong ba tháng qua.

Ông Tiêu tự tay vuốt lên mép tranh và nói lời xin lỗi đầu tiên sau ba tháng; từ trong tranh vọng ra tiếng nức nở đáp lại.

Chương khác

Xem thêm