Lạc Bước Vực Sương - Chương 11: Bìa Rừng
Trời chưa sáng hẳn, sương đã đọng thành giọt trên mái tôn trạm Khe Sương. Nguyễn Hoàng Nam đứng giữa sân, nhìn năm chiếc ba lô xếp thành một hàng ngay…
Nội dung chương
Trời chưa sáng hẳn, sương đã đọng thành giọt trên mái tôn trạm Khe Sương. Nguyễn Hoàng Nam đứng giữa sân, nhìn năm chiếc ba lô xếp thành một hàng ngay ngắn mà lòng nặng như đeo đá. Ba lô của Đức, sau khi Lan khám nghiệm và niêm phong xong, đã được đưa về treo ở góc nhà kho, dây đeo phủ một lớp bụi mỏng. Từ ngày mười hai tháng mười đến giờ, không ai dám động vào nó.
- Kiểm tra lại lần cuối, Nam nói, giọng khàn vì thiếu ngủ.
Lê Văn Sơn quỳ xuống, lôi từng món đồ ra đếm. Lương thực khô gói trong túi ni lông, vừa đủ ba ngày cho năm miệng ăn nếu ăn dè. Hai cục pin dự phòng cho bộ đàm, tổng cộng bốn mươi tám giờ liên lạc. Một cuộn dây thừng dài năm mươi mét. Đèn pin mỗi người một chiếc, pin dự phòng bọc kín trong túi chống nước. Dao rừng, bật lửa, thuốc men, tấm bạt che mưa.
- Đủ, Sơn nói gọn. Anh là người ít nói nhất đội, nhưng mỗi lần anh nói "đủ" thì Nam tin là đủ.
Dương Văn Tài ngồi xổm bên cạnh, nhét thêm vào ba lô mình một gói kẹo lạc.
- Mang ngọt đi cho đỡ buồn miệng. Rừng mà không có gì ngọt thì ma nó cũng chán mình.
- Mồm mày, Lan lườm. Võ Thị Lan đang quấn băng keo quanh chiếc máy GPS cầm tay, thứ máy mà đêm qua đã bắt được tín hiệu chấm đỏ từ sâu trong Vực Sương. Cô ngẩng lên nhìn Nam. Đội trưởng, máy này em giữ. Mỗi hai tiếng em kiểm tra một lần, ghi tọa độ vào sổ.
Nam gật đầu. Sổ tay dã chiến của Lan bìa đã sờn, bên trong là những con số ngay ngắn của một người chỉ tin vào những gì đo được. Nam thích thế. Trong rừng, cần ít nhất một người như vậy để cả đội không trôi tuột vào những điều không tên.
Đặng Văn Hùng từ trong trạm bước ra, tay cầm tờ giấy ghi lịch liên lạc. Ông là người chỉ huy duy nhất ở lại.
- Kênh ba, ba mốc giờ: sáu giờ sáng, mười hai giờ trưa, sáu giờ chiều, Hùng đọc chậm rãi, như sợ quên. Mỗi lần gọi, các anh báo vị trí, tình trạng, hướng đi tiếp. Nếu hai mốc liên tiếp không nghe máy, tôi sẽ...
Ông ngừng lại. Ai cũng hiểu vế sau mà không ai muốn nói ra. Trạm Khe Sương chỉ có ngần ấy người. Nếu cả đội năm người mất liên lạc, người duy nhất còn lại cũng chỉ có thể ngồi bên máy radio mà gọi vào khoảng không.
- Tôi sẽ gọi tiếp đến khi pin hết, Hùng nói khẽ. Ông đưa tờ giấy cho Nam. Đi đi. Đưa được Bảo về thì tốt. Không đưa được... thì các anh cũng phải về.
Nam siết tay ông. Bàn tay Hùng lạnh ngắt dù trời không lạnh đến thế.
Lão Tẩn đã đứng sẵn ở cổng trạm từ lúc nào. Ông lão sáu mươi lăm tuổi, lưng hơi còng, vai đeo một chiếc túi vải bạc màu và con dao quắm cũ kỹ. Ông không mang ba lô, không mang đèn pin. Khi Nam hỏi, ông chỉ lắc đầu.
- Rừng nuôi tôi từ bé. Tôi không mang nợ rừng thêm nữa.
Năm người xếp thành hàng một. Nam đi đầu, sau là Sơn, rồi Tài, Lan, lão Tẩn đi cuối. Con đường mòn dẫn vào rừng bắt đầu ngay sau rặng tre gai cuối bản. Mặt trời lên được một gang tay thì họ tới bìa rừng.
Ở đó, lão Tẩn bỗng dừng lại.
Ông đặt túi vải xuống đất, quỳ một chân, lấy từ trong túi ra một nắm gạo nếp và một chén rượu nhỏ bằng tre. Ông rắc gạo thành ba nhúm trước mặt, rót rượu xuống đất, rồi chắp tay khấn. Tiếng khấn của ông không phải tiếng Việt. Cũng không phải tiếng Dao, tiếng Tày mà mấy anh em kiểm lâm từng nghe ở các bản vùng cao. Đó là một thứ tiếng trầm, khàn, ngắt quãng như đá lăn trong lòng suối, có những âm mà tai người không bắt chước được.
Tài định mở miệng đùa, Sơn huých cùi chỏ vào sườn cậu ta một cái đau điếng. Cả đội đứng im.
Lão Tẩn khấn xong, cúi rạp người, trán chạm đất ba lần. Rồi ông đứng dậy, phủi đầu gối, đeo túi vải lên vai như chưa có chuyện gì xảy ra.
- Xong, ông nói. Đi thôi. Từ đây trở vào, bước chân nhẹ, mắt nhìn thẳng, đừng ngoái đầu.
- Ông vừa khấn gì thế ạ, Lan khẽ hỏi.
Lão Tẩn không quay lại.
- Xin phép. Rừng này có chủ. Mình vào nhà người ta thì phải gõ cửa.
Họ bước qua ranh giới vô hình ấy. Cây cối hai bên đường mòn lập tức khép lại như một bức tường xanh đen. Ánh sáng ban mai bị lọc qua tầng tầng lớp lớp tán lá, rơi xuống thành những vệt vàng nhạt loang lổ. Tiếng chim buổi sớm còn ríu ran một lúc, rồi thưa dần, rồi tắt hẳn khi họ đi sâu thêm chừng một cây số.
Nam đi đầu, tay cầm dao rừng phạt nhẹ những cành chìa ra. Trong túi áo ngực của anh, chiếc khăn tay thêu tên Bảo nằm gọn, được gấp làm tư. Đêm mười ba tháng mười, ở bản Cạn, bà Phạm Thị Sen đã dúi nó vào tay anh.
- Cháu hứa với bác, anh đã nói. Đưa Bảo về, sống hay...
Anh không nói hết câu. Bà Sen cũng không cần nghe hết. Bà chỉ gật đầu, đôi mắt khô khốc của người đã khóc cạn nước mắt.
Bây giờ, lời hứa ấy nặng trĩu trong túi áo anh, nặng hơn cả ba lô sau lưng.
Đúng mười hai giờ trưa, Lan ra hiệu dừng lại. Cô lôi chiếc bộ đàm ra, vặn đúng kênh ba.
- Trạm Khe Sương, đây là đội tìm kiếm, Lan nói rõ từng chữ. Vị trí: sâu trong rừng khoảng bốn cây số tính từ bìa. Tình trạng: đủ năm người, sức khỏe bình thường. Hướng đi: tây bắc, theo tín hiệu GPS. Hết.
Tiếng rè rè kéo dài mấy giây, rồi giọng Hùng vang lên, méo mó vì nhiễu sóng nhưng vẫn nghe rõ.
- Trạm nghe rõ. Giữ đúng hướng. Mười tám giờ gọi lại. Hết.
Cuộc gọi ngắn ngủi ấy bỗng trở nên quý giá lạ thường. Đó là sợi dây duy nhất còn nối họ với thế giới bên ngoài. Tài áp tai vào chiếc bộ đàm đã tắt, cười gượng.
- Nghe giọng sếp Hùng mà như nghe giọng người nhà. Không ngờ có ngày mình nhớ cái giọng càu nhàu ấy.
- Cất đi, đừng tốn pin, Sơn nhắc. Bốn mươi tám giờ nghe thì nhiều, nhưng rừng này không biết chuyện gì xảy ra. Tiết kiệm từng phút.
Sơn vừa đi vừa dùng dao khía một vết nhỏ lên thân cây mỗi khi qua một ngã rẽ. Nam nhìn thấy, không nói gì. Anh biết Sơn đang làm dấu đường theo thói quen của lính cứu hộ cũ, dù cả hai đều hiểu dấu vết ấy có thể cũng sẽ bị sương nuốt mất như con đường mòn ban sáng.
Đến quá trưa, họ dừng lại ăn vội nắm cơm với muối vừng dưới một gốc cây sao đen khổng lồ. Tài vừa nhai vừa nhìn quanh.
- Rừng này yên ắng lạ nhỉ. Em đi rừng bao năm, chưa thấy chỗ nào mà chim nó im thin thít thế này.
- Ăn đi, đừng nói, Sơn gắt khẽ.
Lão Tẩn ngồi riêng một góc, không ăn. Ông lấy trong túi vải ra một nắm lá gì đó, nhai chậm rãi, mắt nhìn vào khoảng không trước mặt. Thỉnh thoảng ông lại ngẩng lên ngửi ngửi không khí như một con thú già.
- Ông ơi, có gì không ổn ạ, Nam hỏi.
- Sương xuống sớm, lão Tẩn đáp. Mới quá trưa mà sương đã bò từ khe lên. Đêm nay cắm trại sớm. Đừng cố đi thêm.
Quả nhiên, đến khoảng ba giờ chiều, sương bắt đầu tràn về. Không phải làn sương mỏng buổi sớm mà là những dải sương đặc quánh, trắng đục, bò trườn giữa các thân cây như có sinh khí. Con đường mòn họ đang đi mờ dần, mờ dần.
Nam dừng lại, quay đầu nhìn về phía sau. Đáng lẽ ở đó phải là con đường họ vừa đi qua, với những vết dao phạt cành còn mới, những dấu giày in trên đất ẩm.
Không có gì cả. Chỉ có sương. Trắng xóa, đặc sệt, nuốt chửng mọi dấu vết.
- Đường... đường đâu rồi, Tài lắp bắp.
Lão Tẩn đứng bên cạnh, mặt không biến sắc.
- Tôi đã bảo đừng ngoái đầu, ông nói khẽ. Nhưng thôi, sớm muộn gì các anh cũng phải thấy. Rừng đã đóng cửa sau lưng mình rồi. Từ giờ, chỉ có đi tới. Không có đường về theo lối cũ nữa.
Nam nuốt khan. Anh là người của núi rừng, đã đi qua không biết bao nhiêu cánh rừng trong mười năm làm kiểm lâm. Anh biết sương mù, biết đường mòn bị cây cỏ lấp, biết cả những trò đùa của địa hình. Nhưng chưa bao giờ anh thấy một con đường vừa đi qua buổi sáng mà đến chiều đã biến mất hoàn toàn, không còn một dấu vết, như thể đất rừng tự khép miệng lại sau gót chân người.
Lan lôi máy GPS ra. Màn hình hiện năm chấm xanh tụ lại một chỗ, và ở phía xa về hướng tây bắc, một chấm đỏ nhấp nháy đơn độc. Chấm đỏ của chiếc đồng hồ đã mất của Trần Văn Đức. Nó vẫn ở đó, sâu trong vùng trắng xóa không có bản đồ chi tiết, nơi người ta chỉ ghi hai chữ: Vực Sương.
- Chấm đỏ không di chuyển, Lan báo cáo, giọng cô cố giữ bình tĩnh. Tạm thời vẫn đứng yên.
Nam nhìn chấm đỏ hồi lâu, rồi nhìn con đường mòn đã biến mất sau lưng. Anh chạm tay lên túi áo ngực, nơi chiếc khăn tay nằm im.
- Đi tiếp, anh nói.
Năm bóng người lại nối nhau bước vào màn sương đang dày đặc dần. Phía sau họ, con đường mòn đã không còn tồn tại nữa, như thể nó chưa từng được ai đi qua.