Lạc Bước Vực Sương - Chương 33: Câu Hỏi Cho Lão Tẩn
Sáng hai mươi mốt tháng mười, Nam tìm thấy lão Tẩn ở cuối con dốc sau trạm, nơi ông già dựng một cái lán tre nhỏ để ở tạm từ hôm đoàn về. Lán tre đơn sơ…
Nội dung chương
Sáng hai mươi mốt tháng mười, Nam tìm thấy lão Tẩn ở cuối con dốc sau trạm, nơi ông già dựng một cái lán tre nhỏ để ở tạm từ hôm đoàn về. Lán tre đơn sơ đến mức khó tin một người có thể sống ở đó: bốn cọc tre, mái lá cọ, một chiếc chõng tre, một bếp lò đất nung, và một cái điếu cày bằng tre già bóng loáng vì dùng lâu năm. Lão Tẩn đang ngồi trên chõng, chân duỗi ra, mắt nhìn về phía rừng. Ông không quay lại khi nghe tiếng bước chân Nam, nhưng khói thuốc từ điếu cày vẫn bay lên đều đều, nghĩa là ông biết có người đến.
Nam đứng ngoài lán một lúc, không biết nên mở lời thế nào. Hắn mang theo cuốn sổ ghi chép và cây bút, nhưng hắn biết những thứ ấy vô dụng với người đàn ông này. Lão Tẩn không phải người trả lời câu hỏi. Ông là người quyết định câu nào đáng được trả lời.
- Bác Tẩn. - Nam cất tiếng, giọng cố giữ cho bình thản. - Cháu muốn hỏi bác về pho tượng đá trong hang.
Lão Tẩn không đáp. Ông rít một hơi thuốc dài, nhả khói thành một vòng tròn mờ rồi tan dần trong không khí buổi sáng. Nam chờ. Hắn đã học được cách chờ đợi từ những ngày đi rừng cùng ông: người già ở bản Cạn không vội, và họ coi sự vội vàng của người trẻ là một dạng bất lịch sự.
Một phút trôi qua. Rồi hai phút. Tiếng gà rừng gáy ở đâu đó xa lắm. Một con sóc chạy sột soạt trên mái lá.
Cuối cùng, lão Tẩn đặt điếu cày xuống, quay sang nhìn Nam. Đôi mắt ông sâu và đục như nước suối mùa cạn, nhưng khi nhìn thẳng vào, Nam có cảm giác mình đang bị nhìn xuyên qua.
- Mày hỏi để ghi vào sổ, hay hỏi để biết? - Ông hỏi.
Nam ngẫm nghĩ một lúc, rồi cất cuốn sổ vào túi áo. Hắn ngồi xuống bậc đá trước lán, ngang tầm mắt với ông già.
- Hỏi để biết, bác ạ.
Lão Tẩn gật đầu, chậm rãi, như thể câu trả lời ấy vừa vượt qua một bài kiểm tra nào đó. Ông với tay lấy một thanh củi khô, khơi bếp lò dù lửa đã tắt từ lâu. Động tác ấy, Nam nhận ra, là thói quen của người đang sắp xếp suy nghĩ.
- Tượng đó là người giữ. - Lão Tẩn nói, giọng khàn khàn như tiếng lá khô. - Tộc K'Răng dựng nó lên từ hồi rừng này còn chưa có tên. Nó giữ của, và nó giữ luật.
- Của gì, thưa bác?
- Của chôn trong hang. Vàng, ngọc, những thứ người xưa mang theo khi chạy loạn. Tộc K'Răng giữ của cho người chết, để người chết yên. Ai động vào của ấy là động vào giấc ngủ của người chết.
- Người chết mà bị động vào giấc ngủ thì sao, thưa bác?
Lão Tẩn nhìn Nam, ánh mắt đục ngầu bỗng sắc lại như lưỡi dao cũ.
- Thì người chết sẽ đòi lại. Không phải đòi của. Của thì trả lại là xong. Người chết đòi cái khác. Cái mà kẻ trộm không ngờ tới lúc thò tay ra.
- Là cái gì ạ?
Ông già không trả lời thẳng. Ông cầm thanh củi khều bếp lò, khều mãi dù chẳng còn than hồng nào. Cuối cùng ông nói, giọng nhỏ hẳn đi, như thể sợ rừng nghe thấy:
- Tao không biết tiếng Kinh các anh gọi là gì. Tiếng của người già ở bản tao gọi là thế mạng. Kẻ lấy của rừng, rừng lấy mạng kẻ ấy. Hoặc lấy mạng người thân của kẻ ấy, nếu kẻ ấy không còn mạng để lấy. Luật từ hồi tộc K'Răng còn chưa biến mất, ba trăm năm rồi, chưa sai một lần nào.
Nam cảm thấy miệng mình khô đắng. Ba trăm năm chưa sai một lần nào. Hắn nghĩ đến Đức và Bảo. Đức vào hang, chết. Bảo vào hang, chết. Hai mạng cho hai kẻ xâm phạm. Nhưng Tài... Tài cũng đã vào hang. Và nếu như lão Tẩn nói đúng, nếu Tài thực sự mang thứ gì đó ra...
- Bác Tẩn. - Hắn hỏi, giọng run run. - Nếu... nếu kẻ lấy của đã trả lại của, thì luật có tha không?
Lão Tẩn ngẫm nghĩ rất lâu. Rồi ông lắc đầu, chậm rãi.
- Của trả lại thì của yên. Nhưng cái tay đã thò ra thì không rút lại được. Người giữ nhớ mặt kẻ trộm. Nhớ dai lắm. Như rừng nhớ đường đi của con suối, dù suối đã cạn trăm năm.
Câu trả lời ấy khiến Nam lạnh sống lưng hơn bất kỳ lời đe dọa nào. Hắn còn muốn hỏi nữa, nhưng nhìn gương mặt khắc khổ của ông già, hắn biết hôm nay đã hỏi đủ. Người như lão Tẩn, mỗi câu nói ra đều phải trả giá bằng một phần sức lực của tuổi già. Hắn đứng dậy, cúi đầu chào.
Nam nuốt nước bọt. Hắn nhớ đến chuỗi bảy hạt ngọc bích trên bàn thờ đá. Hắn nhớ đến ánh mắt Tài liếc nhìn chuỗi ngọc hơi lâu trong hang. Hắn nhớ đến câu hỏi lão Tẩn hỏi Tài ở cửa hang: mày có mang gì ra không? Lúc này, những mảnh ký ức ấy ghép lại với nhau thành một bức tranh khiến tay hắn hơi run.
- Còn luật? - Hắn hỏi.
Lão Tẩn im lặng lâu hơn lần trước. Ông nhìn ra rừng, nhìn rất lâu, như thể đang hỏi ý kiến của rừng trước khi nói tiếp. Rồi ông quay lại, nói từng chữ một, rõ ràng đến đáng sợ:
- Kẻ vào cấm địa mà không được phép... phải để lại một mạng.
Câu nói đơn giản, không hoa mỹ, nhưng Nam cảm thấy như có ai đó vừa đổ một gáo nước đá xuống gáy mình. Hắn nhớ đến Đức, chết trong hang, thi thể bị mang ra khe núi. Hắn nhớ đến Bảo, ngồi xếp bằng trước tượng, tim ngừng đập không lý do. Hai mạng. Hai người đã vào hang.
- Một mạng? - Hắn hỏi, giọng khàn đi. - Của ai, thưa bác? Ai quyết định mạng của ai?
Lão Tẩn không trả lời câu hỏi ấy. Thay vào đó, ông từ từ quay đầu, mắt nhìn về phía dãy nhà của trạm. Cụ thể hơn, ông nhìn về phía dãy phòng ở của đội, về phía căn phòng cuối dãy, nơi Tài đang ở.
Nam nhìn theo ánh mắt ông. Tim hắn đập mạnh đến mức hắn nghe rõ từng nhịp trong lồng ngực mình.
- Bác nhìn gì vậy? - Hắn hỏi, dù trong lòng đã lờ mờ hiểu.
Lão Tẩn thu ánh mắt về, rít một hơi thuốc nữa. Khói bay lên, che mờ gương mặt ông một lúc.
- Tao chỉ nhìn thôi. - Ông nói. - Mắt già nhìn đâu cũng thấy chuyện. Mày đừng để ý.
Nhưng Nam không thể không để ý. Hắn đứng dậy, cảm ơn ông già, bước đi mà chân hơi loạng choạng. Đi được vài bước, hắn quay lại. Lão Tẩn vẫn ngồi đó, mắt lại nhìn về phía rừng, điếu cày đã tắt ngấm trên tay.
- Bác Tẩn. - Nam gọi. - Hôm ở cửa hang, bác hỏi thằng Tài có mang gì ra không. Sao bác lại hỏi câu đó?
Lão Tẩn im lặng một lúc rất lâu. Lâu đến mức Nam tưởng ông sẽ không trả lời. Rồi ông nói, không quay lại:
- Vì tao ngửi thấy mùi ngọc trên người nó. Ngọc để lâu trong hang có mùi đất và mùi khói. Mùi ấy bám vào da thịt, rửa không hết trong ba ngày.
Nam đứng sững. Hắn muốn hỏi tiếp, muốn hỏi tại sao bác không nói ngay hôm đó, muốn hỏi bác có chắc không. Nhưng cổ họng hắn nghẹn lại. Hắn chỉ gật đầu với cái lưng còng của ông già, rồi quay người bước nhanh về trạm, trong đầu quay cuồng một câu hỏi duy nhất: nếu Tài thực sự mang thứ gì đó ra khỏi hang, thì cái giá mà người giữ đòi... sẽ là gì?
Về đến sân trạm, Nam thấy Tài đang đứng ở giếng nước, múc nước rửa mặt. Cậu thanh niên ngẩng lên, thấy Nam, nở một nụ cười gượng gạo. Nụ cười ấy không chạm đến mắt. Mắt Tài trũng sâu, có quầng thâm rõ rệt, như người đã nhiều đêm không ngủ.
- Anh Nam đi đâu về sớm vậy? - Tài hỏi.
- Đi dạo. - Nam đáp, cố giữ giọng bình thường. - Đêm qua ngủ được không?
Tài lắc đầu, vắt chiếc khăn mặt, nước nhỏ tong tong xuống sân đất.
- Dạo này em hay mơ. Mơ thấy mình đi trong sương, chân ướt sũng, mà không biết mình đi đâu. Tỉnh dậy thì người ướt đẫm mồ hôi.
Nam nhìn cậu em đồng đội, lòng quặn lại. Hắn muốn hỏi thẳng: mày có lấy gì trong hang không? Nhưng hắn nhớ đến ánh mắt lão Tẩn, nhớ đến câu nói bỏ lửng của ông già, và hắn biết bây giờ chưa phải lúc. Hỏi thẳng lúc này, Tài sẽ chối. Và một khi đã chối, sự thật sẽ càng chìm sâu hơn.
- Cố ngủ đi. - Hắn nói, vỗ vai Tài. - Vài hôm nữa mọi chuyện sẽ ổn.
Tài gật đầu, nhưng nụ cười gượng trên môi cậu ta càng méo mó hơn. Nam quay đi, không dám nhìn thêm. Vì hắn vừa nhận ra một điều: mùi ngọc mà lão Tẩn nói, hắn cũng vừa ngửi thấy. Một mùi đất ẩm và khói cũ, thoang thoảng trên người Tài, dù cậu ta vừa rửa mặt bằng nước giếng lạnh.
Và mùi ấy, Nam biết, không phải mùi của người vô tội.