Lạc Bước Vực Sương - Chương 34: Lời Thú Nhận Của Hùng

Đêm hai mươi mốt tháng mười, trạm Khe Sương chìm trong một thứ yên tĩnh nặng nề khác thường. Không có tiếng bộ đàm nhiễu sóng, không có tiếng chân người…

Nội dung chương

Đêm hai mươi mốt tháng mười, trạm Khe Sương chìm trong một thứ yên tĩnh nặng nề khác thường. Không có tiếng bộ đàm nhiễu sóng, không có tiếng chân người đi lại ngoài sân, chỉ có tiếng côn trùng rả rích và thỉnh thoảng tiếng cú kêu xa lắm trong rừng. Nam ngồi trong phòng làm việc của mình, trước mặt là chồng hồ sơ vụ Đức và vụ Bảo, đèn bàn vàng vọt hắt lên những trang giấy đầy chữ. Hắn đã đọc đi đọc lại những trang này suốt hai ngày, và càng đọc, hắn càng thấy một lỗ hổng.

Hồ sơ đội lâm tặc hai mươi năm trước. Mỏng một cách bất thường. Một vụ sáu người mất tích trong rừng cấm mà hồ sơ chỉ dày bằng một đốt ngón tay: vài trang biên bản sơ sài, một danh sách tên viết tay nhòe mực, một kết luận mất tích do thiên tai. Và chữ ký của Hùng ở cuối, nét chữ còn non nớt, run run như của người đang sợ. Hùng khi đó mới ngoài ba mươi, vừa lên làm trạm phó. Hai mươi năm đã biến nét chữ non nớt ấy thành nét chữ đanh thép của một trạm trưởng. Nhưng nỗi sợ trong nét chữ cũ thì vẫn còn nguyên trên giấy, không phai.

Có tiếng gõ cửa. Hùng đứng ngoài, tay xách một chai rượu trắng nút lá chuối, mặt đỏ bừng, hơi thở nồng nặc mùi men.

- Chưa ngủ à? - Hùng hỏi, không chờ mời đã bước vào, đặt chai rượu xuống bàn. - Uống với anh một chén. Đêm nay anh không ngủ được.

Nam nhìn chai rượu, rồi nhìn Hùng. Hai mươi năm làm việc dưới quyền người đàn ông này, hắn chưa bao giờ thấy Hùng uống rượu ở trạm. Hùng là người nghiêm khắc với kỷ luật, từng phạt một kiểm lâm viên trẻ chỉ vì uống một lon bia trong ca trực. Vậy mà đêm nay, trạm trưởng xách rượu đến phòng cấp dưới, mắt đỏ ngầu, tay hơi run.

- Anh ngồi đi. - Nam lấy hai cái chén sứ từ tủ, đặt lên bàn.

Hùng rót rượu, đầy tràn cả hai chén. Ông nâng chén của mình lên, không chờ Nam, uống cạn một hơi. Rồi ông rót tiếp, uống tiếp. Đến chén thứ ba, tay ông mới ngừng run, nhưng mắt ông càng đỏ hơn.

- Nam này. - Hùng nói, giọng khàn đặc. - Mày có bao giờ làm một việc mà hai mươi năm sau vẫn không dám nhớ lại không?

Nam không đáp. Hắn rót cho mình một chén nhỏ, nhấp một ngụm cho có lệ, mắt không rời gương mặt Hùng.

- Tao có. - Hùng tự trả lời, cười một tiếng khô khốc. - Hai mươi năm trước, có một đội lâm tặc sáu thằng vào Vực Sương. Nói là đi khai thác gỗ, nhưng thực ra là đi tìm trầm và của chôn. Nghe đâu trong hang có vàng của người xưa để lại. Sáu thằng, toàn dân tứ xứ, mang theo cưa máy, cuốc xẻng, đèn pin. Chúng nó tìm đến tao, đặt lên bàn một phong bì. Dày lắm. Bằng mấy năm lương của tao hồi ấy.

Hùng ngừng lại, rót thêm một chén, uống cạn. Ngọn đèn bàn chao nhẹ vì tay ông va vào.

- Tao nhận. - Ông nói, hai chữ nặng như đá. - Tao nhận tiền, làm ngơ cho chúng nó vào rừng cấm. Tao còn dặn thằng dẫn đường, là cha của lão Tẩn bây giờ, phải đưa chúng nó vào đúng cửa hang, rồi về, đừng dính vào. Tao nghĩ, chúng nó vào lấy vàng rồi ra, rừng thì rộng, ai biết được. Tiền thì tao cần, lúc ấy vợ tao mới sinh đứa thứ hai, nhà dột, con đau...

Hùng ngừng lại, mắt nhìn vào khoảng không trước mặt, như đang nhìn thấy lại cái bàn gỗ cũ của trạm phó hai mươi năm trước, và cái phong bì dày cộp nằm trên đó.

- Mày biết không, lúc cầm phong bì ấy, tay tao run. Không phải vì sợ, mà vì mừng. Mừng vì có tiền sửa nhà, mua thuốc cho con. Tao tự nhủ: rừng cấm thì cấm, nhưng mình chỉ làm ngơ một lần, một lần thôi, có ai biết đâu. Tao còn trẻ, tao nghĩ mình khôn. Hóa ra tao ngu. Ngu nhất là tưởng mình có thể mặc cả với rừng.

Nam im lặng rót thêm cho Hùng nửa chén nữa, dù biết ông đã say. Có những lời thú nhận cần rượu để nói ra, và cần có người nghe để không bị nghẹn lại giữa chừng.

- Sáu thằng ấy, tao còn nhớ mặt từng thằng. - Hùng nói tiếp, giọng chùng xuống. - Thằng cầm đầu tên Sang, mặt rỗ, nói giọng miền Tây. Nó bảo trong hang có vàng của vua chúa ngày xưa giấu, ai lấy được thì đổi đời. Năm thằng kia toàn dân phu trầm, khỏe như trâu. Chúng nó vào rừng buổi sáng, cười nói ầm ĩ. Ba ngày sau, cha lão Tẩn bò ra một mình, quần áo rách bươm, mắt trợn trừng, miệng chỉ lẩm bẩm những câu không ai hiểu. Năm thằng kia, không bao giờ ra nữa.

- Không ai vào tìm xác họ sao? - Nam hỏi.

- Ai dám vào? - Hùng cười chua chát. - Đến tao là người nhận tiền còn không dám vào. Tao chỉ dám đứng ở bìa rừng, nhìn vào trong, thấy sương đặc quánh như cháo. Rồi tao về, ngồi viết biên bản. Viết xong, tay tao run đến mức phải viết lại ba lần. Mày thấy nét chữ non nớt trong hồ sơ rồi đấy. Đấy không phải non nớt, đấy là sợ. Sợ đến mức không cầm nổi bút.

Nam cảm thấy bàn tay mình siết chặt thành nắm đấm dưới gầm bàn. Hắn cố giữ giọng bình tĩnh:

- Rồi sao nữa, anh?

- Rồi năm thằng chết trong đó. Chỉ có cha lão Tẩn bò ra được, mà hóa điên. Điên thật, không giả vờ được. Ông ấy cứ nói nhảm những tiếng không ai dịch nổi, vẽ những hình kỳ quái lên vách nhà, lên cả thân cây. Mười năm sau thì chết, chết trong lúc ngủ, mặt mày bình thản như thằng Bảo bây giờ.

Hùng ngẩng lên nhìn Nam, nước mắt chảy dài trên gương mặt đỏ bừng vì rượu.

- Tao sợ, Nam ạ. Tao sợ bị lộ, sợ mất việc, sợ đi tù. Nên tao làm mỏng hồ sơ. Tao viết biên bản sơ sài, ghi mất tích do thiên tai, giấu nhẹm chuyện phong bì, chuyện của chôn. Sáu mạng người, tao gói gọn trong mấy trang giấy mỏng như lá lúa. Hai mươi năm nay, đêm nào tao cũng mơ thấy năm thằng ấy đứng ở cửa hang nhìn tao. Đêm nào cũng vậy.

Căn phòng im lặng. Ngọn đèn bàn kêu tách một tiếng nhỏ. Ngoài cửa sổ, tiếng côn trùng vẫn rả rích, vô tâm.

- Anh Đức và thằng Bảo... - Nam nói chậm rãi - ...có phải cũng vì cái hang ấy không?

Hùng gật đầu, gục mặt xuống hai bàn tay.

- Tao đã bán rừng một lần. Giờ rừng đòi nợ. Nó đòi bằng mạng người, Nam ạ. Đức vào hang tìm trầm hay tìm gì, tao không biết, nhưng nó chết. Bảo đi tìm Đức, nó chết. Mà tao, tao là thằng mở đường cho cái chết ấy từ hai mươi năm trước. Nếu hồi ấy tao không nhận phong bì, không làm ngơ, thì cái hang ấy đã không thành nơi người ta kéo nhau vào tìm của, tìm người, rồi bỏ mạng.

Nam đứng dậy, đi đến bên cửa sổ, nhìn ra màn đêm đen đặc. Hắn nghĩ đến hồ sơ mỏng bất thường, đến nét chữ non nớt run run của Hùng hai mươi năm trước, đến năm người đàn ông chết trong hang mà không ai thắp cho một nén nhang. Hắn nghĩ đến Đức, đến Bảo, đến bà Sen ở bản Cạn vẫn đang chờ một lời giải thích. Và hắn nghĩ đến Tài, với mùi ngọc thoang thoảng trên người, với những đêm mất ngủ và giấc mơ đi trong sương.

- Anh Hùng. - Hắn quay lại, giọng trầm và rõ từng chữ. - Sáng mai, anh viết tường trình. Viết hết những gì anh vừa nói với tôi. Ký tên, điểm chỉ. Tôi sẽ gửi lên cấp trên cùng với hồ sơ vụ Đức và vụ Bảo.

Hùng ngẩng lên, mắt mở to.

- Mày... mày định tố cáo tao?

- Tôi không tố cáo. - Nam lắc đầu. - Tôi cho anh cơ hội tự thú. Anh đã giấu hai mươi năm, và hai mươi năm ấy đã có thêm người chết. Nếu anh còn giấu nữa, tôi không biết sẽ còn bao nhiêu người phải trả giá cho cái phong bì năm xưa.

Hùng nhìn Nam chằm chằm, rồi bỗng bật cười, tiếng cười méo mó lẫn trong tiếng nấc.

- Mày cứng rắn hơn tao tưởng, Nam ạ. Được. Sáng mai tao viết. Tao viết hết. Hai mươi năm, cũng đến lúc phải trả rồi.

Ông đứng dậy, loạng choạng vịn vào mép bàn, xách chai rượu đã cạn một nửa, bước ra cửa. Đến ngưỡng cửa, ông dừng lại, không quay đầu.

- Nam này. Cảm ơn mày đã không gọi tao là kẻ giết người. Dù tao biết, trong lòng mày đang gọi như vậy.

Cánh cửa khép lại. Nam thả người xuống ghế, hai tay ôm đầu. Hắn không gọi Hùng là kẻ giết người, đúng. Nhưng trong lòng hắn, một câu hỏi khác đang gào thét: nếu Hùng đã mở đường cho cái chết từ hai mươi năm trước bằng một phong bì tiền, thì bây giờ, khi một hạt ngọc đã bị mang ra khỏi hang, cái giá tiếp theo sẽ là gì? Và ai sẽ phải trả?

Hắn đặt chén rượu xuống bàn, rượu sóng sánh suýt tràn. Ngoài kia, đêm vẫn đen đặc, và từ phía rừng sâu, sương bắt đầu bò về, trắng mờ, lặng lẽ, như một thứ gì đó đang tiến lại gần mà không gây ra một tiếng động nào.

Chương khác

Xem thêm