Lạc Bước Vực Sương - Chương 35: Cuốn Sổ Của Người Điên
Sáng hai mươi hai tháng mười, lão Tẩn đến phòng Nam từ rất sớm, khi sương còn chưa tan hết trên sân trạm. Ông đứng ở cửa, tay ôm một cái bọc vải đã sờn…
Nội dung chương
Sáng hai mươi hai tháng mười, lão Tẩn đến phòng Nam từ rất sớm, khi sương còn chưa tan hết trên sân trạm. Ông đứng ở cửa, tay ôm một cái bọc vải đã sờn cũ, dáng vẻ lưỡng lự như người mang theo một vật gì đó nặng hơn sức mình. Nam đang ngồi ghi chép lại cuộc nói chuyện với Hùng đêm qua, thấy ông thì vội đứng dậy mời vào.
- Bác ngồi đi. Cháu pha trà.
Lão Tẩn lắc đầu, không ngồi. Ông đặt cái bọc vải lên bàn, cẩn thận mở từng lớp vải ra, như mở một vết thương cũ. Bên trong là một cuốn sổ tay bìa da đã nứt nẻ, mép giấy ố vàng, một số trang bị rách, một số trang dính vào nhau vì ẩm mốc. Mùi giấy cũ, mùi mốc và một mùi gì đó khó gọi tên bốc lên, mùi của thời gian bị nhốt kín quá lâu.
- Sổ của cha tao. - Lão Tẩn nói, giọng trầm. - Ông ấy viết từ hồi còn tỉnh, trước khi vào hang với đội lâm tặc. Sau khi về, ông ấy cũng viết, nhưng viết loạn, không ai đọc được. Tao giữ cuốn sổ này hai mươi năm, chưa cho ai xem.
Nam nín thở. Hắn đeo găng tay vải mỏng vào, nhẹ nhàng mở cuốn sổ. Những trang đầu còn ngay ngắn: nét chữ của một người đàn ông biết chữ, ghi chép về đường rừng, về các loại cây, về dấu chân thú. Chữ viết cẩn thận, có vẽ cả sơ đồ. Nhưng càng về sau, nét chữ càng run, càng xiêu vẹo. Rồi đột ngột chuyển thành những nét vẽ loạn xạ: những vòng tròn xoáy vào nhau, những đường thẳng đâm chéo, những hình người không đầu. Những con mắt vẽ đi vẽ lại hàng chục lần trên cùng một trang, đen kịt vì đè bút quá mạnh.
Nam lật từng trang, tim đập nhanh dần. Đây là nhật ký của một người đang dần mất trí. Những trang giữa ghi những câu vô nghĩa lặp đi lặp lại: đừng gọi tên tao, đừng gọi tên tao, nó nghe thấy, nó nghe thấy. Có trang chỉ vẽ một cái hang đen ngòm, và từ trong hang thò ra những bàn tay với ngón tay dài ngoằng. Có trang vẽ một chuỗi hạt tròn, bên cạnh là những dấu gạch đếm: một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy. Rồi một dấu gạch bị gạch chéo mạnh đến rách giấy.
Đến gần cuối sổ, có ba trang khác hẳn. Giấy ở ba trang này ít ố vàng hơn, như được viết vào một thời điểm khác, có lẽ là lúc ông già chợt tỉnh táo trở lại trong cơn điên. Nét chữ run nhưng rõ ràng, mỗi trang chỉ có một câu ngắn, viết bằng một thứ tiếng mà Nam không hiểu, kèm theo một ký hiệu vẽ tay bên dưới.
Lão Tẩn chỉ vào trang thứ nhất, đọc chậm rãi, giọng ông bỗng trở nên trang trọng lạ thường:
- Của rừng trả rừng.
Ông chỉ vào ký hiệu bên dưới: một vòng tròn khép kín, bên trong có một bàn tay đang đặt một vật gì đó xuống đất.
- Trang thứ hai. - Ông lật sang. - Mạng đổi mạng, sổ đóng lại.
Ký hiệu: hai hình người đứng đối diện nhau, giữa họ là một đường thẳng, một đầu đường thẳng có một dấu chéo.
- Trang thứ ba. - Giọng lão Tẩn nhỏ hẳn đi. - Đừng quay đầu, đừng trở lại.
Ký hiệu: một hình người đang bước đi, phía sau là một con mắt lớn đang mở, nhưng hình người không quay lại.
Ba câu. Ba ký hiệu. Nam cảm thấy da gà nổi khắp cánh tay. Hắn lấy điện thoại ra, xin phép lão Tẩn, chụp lại cả ba trang, mỗi trang chụp hai tấm cho chắc chắn. Tiếng tách tách của máy ảnh vang lên trong căn phòng im lặng, nghe như tiếng ai đó đang đóng dấu vào một bản án.
- Bác có hiểu ba câu này nghĩa là gì không? - Nam hỏi.
Lão Tẩn ngồi xuống ghế, lần đầu tiên từ lúc bước vào. Ông nhìn cuốn sổ, mắt xa xăm.
- Cha tao viết ba câu này vào một đêm trăng, khoảng một năm trước khi ông ấy chết. Đêm ấy ông ấy bỗng tỉnh táo lạ thường, gọi tao lại, bắt tao học thuộc ba câu này.
Lão Tẩn ngừng lại, mắt nhìn xa xăm, như đang nhìn thấy lại cái đêm trăng của mười một năm trước.
- Đêm ấy trăng sáng lắm, sáng như ban ngày. Cha tao ngồi ở hiên nhà, tay cầm cuốn sổ, mắt trong veo như mắt người chưa từng điên. Ông ấy nói với tao: Tẩn à, cha sắp đi rồi. Cha giữ ba câu này trong bụng mười chín năm, giờ phải nhả ra, không thì mang theo xuống đất, tội cho những người sau. Rồi ông ấy đọc cho tao nghe từng câu, bắt tao nhắc lại đến khi thuộc lòng. Xong, ông ấy lại điên tiếp, như chưa từng tỉnh. Một năm sau thì ông ấy mất, mất trong lúc ngủ, mặt mày thanh thản. Tao nghĩ, có lẽ ông ấy thanh thản vì đã nhả được ba câu ấy ra khỏi bụng.
Nam nghe mà rùng mình. Hắn hình dung ra cảnh tượng: một đêm trăng sáng như ban ngày, một ông già điên ngồi ở hiên nhà. Bỗng tỉnh táo trong chốc lát để truyền lại ba câu luật của một tộc người đã biến mất ba trăm năm, rồi lại chìm vào cơn điên cho đến chết. Có những gánh nặng, người ta mang theo suốt đời, chỉ chờ một đêm trăng để trút xuống vai người khác. Ông ấy nói: đây là luật của người giữ, luật mà tộc K'Răng để lại. Kẻ nào lấy của rừng mà muốn sống, phải trả của về đúng chỗ, đủ số. Của rừng trả rừng, nghĩa là trả đúng nơi đã lấy, không được trả chỗ khác, không được nhờ người khác trả hộ.
- Còn mạng đổi mạng?
- Nghĩa là nếu đã có mạng người đổ xuống vì của ấy, thì phải có một mạng khác đứng ra chịu trách nhiệm trả. Không phải chịu chết, mà chịu đứng ra làm lễ, chịu đối mặt với người giữ. Sổ đóng lại, nghĩa là xong chuyện, người giữ sẽ khép sổ, không đòi nữa.
- Và đừng quay đầu, đừng trở lại?
Lão Tẩn im lặng một lúc lâu. Rồi ông nói, từng chữ:
- Nghĩa là khi đã trả xong, đi ra, không được quay đầu nhìn lại, không được trở lại hang lần nào nữa trong đời. Ai quay đầu, người giữ sẽ coi như kẻ ấy còn tiếc của, còn muốn lấy lại. Và người giữ không tha cho kẻ tham lần thứ hai.
Nam ghi chép lại từng chữ vào sổ của mình, tay hơi run. Hắn nhìn ba tấm ảnh trong điện thoại, nhìn ba ký hiệu vẽ tay nguệch ngoạc nhưng đầy ám ảnh. Hắn chợt nhớ đến Bảo, ngồi xếp bằng trước tượng, tay ôm đồng hồ của Đức. Bảo có phải đã nghe tiếng gọi mà vào hang, rồi không trả được của gì vì cậu ấy không lấy gì? Hay cậu ấy đã vô tình phạm một luật nào khác?
- Bác Tẩn. - Hắn hỏi khẽ. - Cha bác có nói làm lễ trả của thì làm thế nào không?
- Ông ấy chỉ nói ba câu ấy thôi. Còn lễ thế nào, ông ấy bảo: người giữ sẽ chỉ cho kẻ trả biết, khi kẻ ấy đứng trước mặt người giữ với của trên tay và lòng không còn tham. Lễ không nằm trong lời nói, lễ nằm trong lòng người trả.
Câu trả lời mơ hồ, nhưng Nam không hỏi thêm. Hắn hiểu có những thứ không thể diễn đạt thành bước một bước hai. Hắn cẩn thận gói cuốn sổ lại bằng lớp vải cũ, trao trả cho lão Tẩn.
- Bác giữ kỹ cuốn sổ này. Cháu đã chụp ảnh rồi. Có ngày sẽ cần đến nó, cháu cảm thấy vậy.
Lão Tẩn ôm cuốn sổ vào lòng, đứng dậy. Đến cửa, ông dừng lại, quay lại nhìn Nam.
- Mày định làm gì với ba câu ấy?
Nam nhìn thẳng vào mắt ông già.
- Cháu chưa biết, bác ạ. Nhưng cháu có linh cảm là chẳng bao lâu nữa, cháu sẽ phải dùng đến chúng. Và khi ấy, cháu mong mình nhớ đúng từng chữ.
Lão Tẩn gật đầu, không nói gì thêm, ôm cuốn sổ bước ra ngoài, bóng lưng còng xuống dưới nắng sớm. Nam ngồi lại một mình trong phòng, mở điện thoại ra, nhìn ba tấm ảnh chụp ba trang giấy ố vàng. Ba câu tiếng cổ, ba ký hiệu, và một lời dặn của người điên đã chết mười năm trước.
Của rừng trả rừng. Mạng đổi mạng, sổ đóng lại. Đừng quay đầu, đừng trở lại.
Hắn lưu ba tấm ảnh vào một thư mục riêng, đặt tên là Luật rừng. Rồi hắn ngồi thẫn thờ một lúc lâu, nghĩ về Tài, về mùi ngọc thoang thoảng, về giấc mơ lạ mà cậu em đã kể. Nếu ba câu này là thật, nếu luật của người giữ là thật, thì cậu thanh niên ba mươi tuổi ấy đang đứng ở mép của một vực sâu mà chính cậu ta cũng không nhìn thấy.
Và Nam, với tư cách là người đội trưởng đã đưa cả đội vào rừng, bỗng cảm thấy một trách nhiệm nặng trĩu đè lên vai mình. Hắn là người chịu trách nhiệm. Nếu luật đòi một mạng đứng ra, thì mạng ấy phải là của hắn, không phải của thằng em út trong đội.
Hắn gấp cuốn sổ ghi chép lại, đứng dậy, bước ra sân. Nắng đã lên cao, nhưng hắn vẫn thấy lạnh.