Lạc Bước Vực Sương - Chương 39: Ba Giờ Sáng
Đêm hai mươi ba tháng mười, rạng sáng hai mươi bốn, lán trực của trạm Khe Sương có hai người thức: Nam và Sơn. Theo lịch trực, đêm nay đến phiên hai anh…
Nội dung chương
Đêm hai mươi ba tháng mười, rạng sáng hai mươi bốn, lán trực của trạm Khe Sương có hai người thức: Nam và Sơn. Theo lịch trực, đêm nay đến phiên hai anh em. Tài ngủ ở phòng Nam trên chiếc giường gấp, đã uống hai viên thuốc Lan cho, thở đều từ lúc nửa đêm. Nam ngồi ở bàn trực ngoài hiên, trước mặt là ấm trà đã nguội, bên cạnh là cuốn sổ trực mở sẵn. Sơn thì đi tuần một vòng quanh trạm, đèn pin trong tay, trở về báo mọi thứ yên tĩnh.
Một giờ sáng, Sơn ngáp dài, pha thêm ấm trà mới. Hai anh em ngồi nói chuyện phiếm về đợt phòng cháy rừng sắp tới, về giá cả thị trường, về đứa con sắp vào lớp một của Sơn. Những câu chuyện bình thường của những người đàn ông bình thường, trong một đêm mà họ cố tin là bình thường.
Hai giờ sáng, Sơn thiếp đi trên ghế, đầu gục xuống bàn. Nam không gọi dậy. Hắn để em nghỉ, một mình ngồi nhìn ra sân. Sương đã bò vào từ lúc nào, trắng mờ, lặng lẽ phủ kín khoảng sân đất. Ngọn đèn hiên vàng vọt chỉ soi được một vòng tròn nhỏ, ngoài vòng tròn ấy là một biển sương không đáy. Thỉnh thoảng, sương cuộn lên thành những hình thù kỳ lạ rồi tan ra, như có ai đó đang khuấy.
Nam nhìn đồng hồ. Hai giờ bốn mươi. Hắn đứng dậy, đi vào phòng kiểm tra Tài một lượt. Cậu em vẫn nằm trên giường gấp, chăn đắp ngang ngực, thở đều. Gương mặt cậu ta trong ánh đèn ngủ trông bình yên hơn ban ngày rất nhiều, quầng thâm dưới mắt như nhạt đi. Nam khẽ khép cửa, quay ra hiên, ngồi xuống tiếp tục trực.
Hắn thiếp đi lúc nào không hay. Chỉ là một cái gật đầu, một giấc ngủ gà ngắn ngủi của người trực đêm mệt mỏi. Khi hắn choàng tỉnh, đồng hồ chỉ ba giờ đúng.
Và cửa lán đang mở toang.
Nam bật dậy, tim đập thình thịch. Cửa lán trực là cửa gỗ nặng, bản lề sắt, mỗi lần mở đều kêu ken két. Vậy mà bây giờ nó đang mở toang, không một tiếng động nào đánh thức hắn. Sương từ ngoài sân ùa vào hiên, cuộn quanh chân hắn lạnh buốt.
- Sơn! Dậy!
Sơn choàng tỉnh, ngơ ngác.
- Có chuyện gì?
- Cửa mở. Không có tiếng động.
Hai anh em nhìn nhau, cùng hiểu ý. Sơn vớ lấy đèn pin, Nam vớ lấy cây gậy trực để ở góc hiên. Họ bước ra sân, sương ngập đến mắt cá chân, lạnh buốt. Đèn pin của Sơn quét một vòng. Sân trống. Không có ai.
- Thằng Tài! - Nam chợt nhớ ra, quay người chạy vào phòng.
Giường gấp trống không. Chăn vén sang một bên, gọn gàng đến kỳ lạ, như thể người nằm đã cố ý gấp lại trước khi đi. Một chiếc dép của Tài vẫn ở dưới giường, ngay ngắn. Quần áo cậu ta mặc đi ngủ vẫn còn đó, vắt trên thành ghế. Nhưng người thì không còn.
Nam đứng sững giữa phòng, đầu óc quay cuồng. Hắn vừa kiểm tra lúc hai giờ bốn mươi, Tài còn nằm đây, thở đều. Bây giờ là ba giờ. Hai mươi phút. Trong hai mươi phút, một con người biến mất khỏi phòng kín, không một tiếng động, trong khi hắn ngồi trực ngay ngoài hiên.
- Sơn! Gọi mọi người dậy! Tìm thằng Tài!
Tiếng gọi của Nam xé toang màn đêm. Đèn các phòng bật sáng từng cái một. Lan chạy ra đầu tiên, tóc rối, khoác vội áo. Hùng cũng ra, mặt còn ngái ngủ nhưng mắt đã tỉnh táo khi nghe tin. Chỉ trong mười phút, cả trạm đã tập hợp ngoài sân, ai nấy tay đèn pin, mặt căng thẳng.
- Chia nhau ra tìm. - Nam ra lệnh, giọng khàn đặc. - Sơn dẫn hai người tìm phía đông. Lan ở lại trạm đề phòng. Còn lại theo tôi tìm phía tây, hướng rừng.
Lan định phản đối, nhưng nhìn gương mặt Nam, cô im lặng gật đầu. Cô biết lúc này cãi lệnh chỉ làm mọi chuyện rối thêm. Hùng thì đứng chôn chân ở hiên, tay bám vào cột nhà, mặt trắng bệch. Ông lẩm bẩm không thành tiếng, nghe như đang cầu nguyện, hoặc đang thú tội.
Họ tìm trong sương đặc quánh, đèn pin chỉ soi được vài mét. Tiếng gọi tên Tài vang lên khắp nơi, lúc đầu còn rành rọt, về sau lạc dần đi trong sương, như bị màn sương nuốt mất âm thanh. Nam dẫn nhóm của mình đi về phía bìa rừng, tim đập như trống trận. Hắn nhớ đến giấc mơ đêm qua: Tài bước đi vô định giữa màn sương, phía sau là bóng đen cao lớn đi bằng hai chân. Hắn đã mơ thấy điềm báo mà không hiểu. Giờ thì hắn hiểu rồi, nhưng đã quá muộn.
Một người trong nhóm, là kiểm lâm viên trẻ tên Kiên, bỗng vấp phải rễ cây, đèn pin rơi xuống đất, ánh sáng hắt lên thành một vệt dài. Chính vệt sáng tình cờ ấy đã giúp họ nhìn thấy thứ mà ánh đèn pin chiếu thẳng không thấy được: những vệt ướt mờ trên mặt đất, như dấu chân người không đi dép, còn đọng nước.
- Anh Nam! Dấu chân!
Đèn pin chụm lại. Trên mặt đất ẩm ướt ở bìa rừng, có một hàng dấu chân trần, còn ướt, in rõ từng ngón. Dấu chân nhỏ, là chân của Tài. Hàng dấu chân đi từ hướng trạm, thẳng vào màn sương dày đặc của rừng, không hề chệch hướng, không hề do dự, như thể người đi biết rõ mình đang đi đâu.
Cả nhóm im lặng đi theo hàng dấu chân. Sương càng vào sâu càng đặc. Được khoảng trăm mét, dấu chân bỗng đứt đoạn, như thể người đi đã... không còn chạm đất nữa. Nam cúi xuống, soi đèn pin thật kỹ. Không có dấu giằng co, không có dấu ngã, không có bất kỳ dấu vết nào khác. Hàng dấu chân ướt chỉ đơn giản là hết, giữa một khoảng đất trống phủ sương.
Và ngay bên cạnh điểm dấu chân đứt đoạn, có một chiếc dép.
Một chiếc dép duy nhất, là dép của Tài, nằm chỏng chơ trên mặt đất ẩm. Chiếc còn lại không thấy đâu. Nam nhặt chiếc dép lên, tay run bần bật. Dép còn hơi ấm, như vừa được cởi ra.
- Tìm tiếp! - Hắn gào lên, giọng lạc đi. - Tìm xung quanh đây!
Họ tìm đến sáng. Cả trạm, cộng thêm mấy người dân bản Cạn được huy động, tỏa ra tìm trong bán kính hàng cây số quanh điểm dấu chân đứt đoạn. Bà Sen, mẹ của Bảo, cũng đến, tay cầm chiếc khăn tay thêu tên con trai mà bà vẫn giữ bên mình từ ngày Bảo mất, mặt mày thất thần. Bà không nói gì, chỉ lặng lẽ đi theo đoàn tìm kiếm, thỉnh thoảng gọi khẽ tên Tài như gọi một đứa con nữa của mình. Nhìn bà, Nam thấy lòng mình như bị ai bóp nghẹt. Hắn đã hứa đưa Bảo về, và Bảo đã về trong một cái cáng phủ bạt. Giờ đến Tài, hắn thậm chí không giữ được cậu ta qua một đêm trực.
Không tìm thấy gì. Không một mảnh vải, không một dấu chân thứ hai, không một tiếng động. Chỉ có sương, mỗi lúc một dày hơn, như muốn nuốt chửng cả đoàn người. Mấy người dân bản thì thầm với nhau bằng tiếng dân tộc, giọng sợ hãi. Một bà cụ già nhất đoàn bỗng quỳ xuống ở bìa rừng, chắp tay vái lia lịa về phía Vực Sương, miệng lẩm bẩm những câu không ai hiểu. Không ai dám ngăn bà, cũng không ai dám hỏi bà đang vái ai.
Gần sáu giờ sáng, khi nắng bắt đầu le lói mà sương vẫn không tan, lão Tẩn xuất hiện ở bìa rừng. Không ai biết ông đến từ lúc nào, đi đường nào. Ông bước đến chỗ Nam, nhìn chiếc dép trên tay hắn, rồi cúi xuống nhặt một nắm đất ở điểm dấu chân đứt đoạn, đưa lên ngửi.
Rồi ông lắc đầu, chậm rãi, nặng nề.
- Nó đã lấy của trả. - Ông nói, giọng khàn đặc, mắt nhìn vào màn sương dày đặc phía Vực Sương. - Giờ phải trả nốt hạt ngọc, không nó đòi thêm.
Nam nhìn ông già, rồi nhìn chiếc dép trong tay mình, rồi nhìn vào màn sương trắng xóa nơi Tài đã biến mất. Hắn muốn hỏi: nó là ai? Nó đã làm gì thằng em tôi? Nhưng cổ họng hắn nghẹn cứng. Vì hắn biết, dù có hỏi, cũng sẽ không có câu trả lời nào khiến hắn dễ chịu hơn.
Sương vẫn đặc. Rừng vẫn im lặng. Và ở đâu đó trong màn sương ấy, một hàng dấu chân ướt đã đứt đoạn, để lại một chiếc dép duy nhất như một lời nhắn không thành lời.
Tài đã biến mất. Không một tiếng động. Không một dấu vết. Chỉ còn sương, và một chiếc dép.
Nam đứng đó rất lâu, chiếc dép nắm chặt trong tay, đến khi các ngón tay tê dại. Hắn nghĩ về lời hứa của mình đêm hôm trước: trả của rồi sẽ hết, anh hứa. Hắn đã hứa, và hắn đã không giữ được lời hứa ấy. Hạt ngọc vẫn còn nằm trong ngăn kéo phòng hắn, nguyên niêm phong. Của chưa được trả. Và người thì đã mất. Trong đầu hắn, ba câu tiếng cổ vang lên như tiếng chuông báo tử: của rừng trả rừng, mạng đổi mạng, sổ đóng lại. Sổ đã đóng lại với Tài rồi sao? Hay sổ vẫn còn mở, đang chờ hạt ngọc, đang chờ chính hắn?