Lạc Bước Vực Sương - Chương 41: Lần Cuối Vào Rừng

Sương của rạng sáng hai mươi lăm tháng mười chưa tan. Nó nằm dày trên nóc trạm Khe Sương như một tấm chăn ướt, nhỏ giọt xuống hiên gỗ từng tiếng một, đều…

Nội dung chương

Sương của rạng sáng hai mươi lăm tháng mười chưa tan. Nó nằm dày trên nóc trạm Khe Sương như một tấm chăn ướt, nhỏ giọt xuống hiên gỗ từng tiếng một, đều đặn như tiếng đồng hồ đếm ngược. Nam thức dậy từ bốn giờ, ngồi một mình trong phòng trực, mắt nhìn vào bóng tối ngoài cửa sổ mà không chớp. Trong ngăn kéo trước mặt hắn, túi nylon niêm phong đựng hạt ngọc bích nằm im như một con mắt xanh khép hờ, chờ được mở ra.

Đêm qua là một đêm không ai ở trạm ngủ được. Lan ngồi trong phòng khám nghiệm, đối chiếu lại biên bản khám nghiệm Bảo đến tận khuya, như thể đọc đi đọc lại những dòng chữ khô khan ấy có thể khiến chúng thay đổi. Sơn ngồi ngoài sân, mài con dao rừng của mình đến sáng, tiếng đá mài xèn xẹt đều đặn trong đêm nghe như tiếng ai đó đang gặm nhấm một thứ gì cứng rắn. Hùng thì ngồi ngoài hiên cả đêm, điếu thuốc này cháy hết nối tiếp điếu khác, tàn thuốc rơi đầy bậc thềm thành một vệt xám dài. Còn lão Tẩn, ông già người Tày ấy, đã về lán của mình từ chiều hôm qua, đóng cửa im ỉm, không ai biết ông làm gì trong đó.

Bốn giờ rưỡi, Nam mở ngăn kéo, lấy túi nylon đựng hạt ngọc ra. Hắn đặt nó lên bàn, nhìn rất lâu. Viên ngọc xanh biếc nằm im trong túi, dưới ánh đèn bàn vàng vọt, nó sáng lên một màu xanh sâu thẳm, như màu nước của một cái giếng không đáy. Hắn nhớ lại đêm Tài thú nhận, nhớ đôi tay run rẩy của thằng em út khi trao lại viên ngọc, nhớ câu nói "nó đứng sát sau lưng em, thở lạnh buốt vào gáy". Và hắn nhớ chiếc dép duy nhất còn hơi ấm ở bìa Vực Sương, cái ấm của một bàn chân vừa rời đi chưa đầy vài phút.

Hắn lấy một mảnh vải thô sạch, gấp cẩn thận, bọc túi nylon lại thành một gói nhỏ, buộc chặt bằng dây gai. Rồi hắn mở cuốn sổ tay của mình, xé một trang, viết vài dòng bằng nét chữ nghiêng nghiêng. Đó không phải di chúc, hắn tự nhủ, chỉ là những dặn dò cần thiết nếu hắn không về kịp. Viết xong, hắn gấp trang giấy, đặt vào phong bì, dán lại, ghi ngoài bìa hai chữ "Gửi Lan".

Bốn giờ bốn mươi lăm, hắn sang phòng vật chứng. Lan đã đợi sẵn ở đó, mắt thâm quầng vì thức đêm, trên tay là túi nylon niêm phong dán nhãn VC-04. Chuỗi ngọc sáu hạt nằm im trong túi.

- Ký vào đây, cô nói, đẩy cuốn sổ xuất kho về phía hắn. Vật chứng VC-04, chuỗi ngọc bích sáu hạt, xuất kho tạm thời để phục vụ nghi thức trả của. Người nhận: Nguyễn Hoàng Nam.

Nam ký tên, nét chữ run run. Hắn đón lấy túi nylon, cảm giác lạnh buốt của ngọc xuyên qua lớp nhựa thấm vào lòng bàn tay.

- Nếu tao không về, VC-04 và viên ngọc thứ bảy này, mày niêm phong lại thành một hồ sơ, hắn nói khẽ.

Lan không đáp, chỉ gật đầu, mắt hoe đỏ.

Năm giờ, tiếng gõ cửa vang lên. Lão Tẩn đứng ngoài hiên, trên tay là một bó nhang và một gói vải nhỏ. Đôi mắt ông đỏ ngầu vì thức, nhưng ánh nhìn thì tỉnh táo đến lạ, cái tỉnh táo của người đã quyết định xong một việc lớn.

- Nhang ba nén, gạo một nắm, muối một vốc, rượu một chai nhỏ. - Ông nói, đặt gói vải lên bàn. - Người giữ luật không đi tay không vào cấm địa. Cha tôi ngày xưa vào hang, cũng mang theo ngần ấy thứ.

Nam gật đầu, không hỏi thêm. Hắn biết, với lão Tẩn, đây không phải chuyến đi bình thường. Đây là lần đầu tiên trong đời ông bước vào nơi mà ông đã thề giữ luật từ bên ngoài, và cũng là lần cuối cùng, như chính ông đã nói trong cuộc họp hôm qua.

- Bác ăn sáng chưa? - Nam hỏi.

- Ăn rồi. Cơm nguội với muối vừng. Người đi làm lễ không ăn đồ tanh. - Lão Tẩn đáp, rồi nhìn thẳng vào Nam. - Mày thì sao? Đêm qua mày có ngủ được chút nào không?

- Không. - Nam thành thật. - Nhưng không sao. Vào rừng, tỉnh táo còn hơn ngủ đủ.

Sáu giờ kém, Sơn bước vào sân với ba lô nặng trĩu, dao rừng đeo hông, dây thừng cuộn tròn vắt vai. Mặt hắn căng thẳng nhưng không còn vẻ phản đối như sáng hôm qua trong cuộc họp. Hắn nhìn Nam, rồi nhìn lão Tẩn, gật đầu một cái.

- Anh Nam, em đi cùng. - Sơn nói ngắn gọn. - Đừng cản em.

- Tao không cản. - Nam đáp. - Nhưng mày nhớ kỹ điều này: vào đó không phải để đánh nhau với ai, cũng không phải để cứu ai. Mày chỉ đi để làm chứng, như bác Tẩn nói. Thấy gì lạ, không được tự ý hành động, phải báo cho tao và bác Tẩn trước.

- Em biết. - Sơn siết chặt quai ba lô. - Em không phải thằng Tài. Em không tò mò những thứ không nên tò mò.

Câu nói ấy khiến cả ba người im lặng một lúc. Hình ảnh Tài, thằng em út ba mươi tuổi với nụ cười lúc nào cũng trực trên môi, hiện lên trong đầu mỗi người một cách khác nhau.

Lan bước ra từ phòng y tế, tay ôm chặt cuốn sổ ghi chép, mắt thâm quầng. Cô nhìn ba người rất lâu, rồi bước tới, đặt vào tay Nam một lọ thuốc nhỏ và một cuộn băng gạc.

- Thuốc cầm máu, thuốc giảm đau, băng gạc. Anh mang theo, phòng khi cần. - Cô nói, giọng khàn khàn.

Nam nhìn cô, khẽ cười một cái cười mệt mỏi nhưng ấm.

- Ở trạm, giữ máy radio kênh ba. Mười hai giờ trưa mai, nếu bọn anh chưa ra khỏi bìa rừng, em gọi thẳng lên huyện theo số khẩn cấp, nói đúng những gì anh dặn tối qua. Đừng vào tìm, đừng cho ai vào tìm. Nghe chưa?

- Em nhớ rồi. - Lan nói, mắt đỏ hoe nhưng cô cố không khóc. - Anh... về sớm. Cả ba người, phải về đủ.

Hùng bước ra từ phòng làm việc, tay cầm một phong bì đã dán kín, nét chữ run run ghi ngoài bìa: "Tường trình tự thú - người viết: Hùng". Ông đưa cho Nam, hai tay run nhẹ.

- Tường trình tự thú. Tao viết xong đêm qua, ba trang. - Giọng Hùng khàn đặc vì thuốc lá và mất ngủ. - Nếu mày không về, Lan sẽ gửi nó lên huyện cùng báo cáo. Nếu mày về... tao sẽ tự mang lên huyện nộp.

Nam nhận phong bì, cất cẩn thận vào túi trong của áo, áp sát ngực.

- Ông ở trạm giữ nhà, giữ Lan. - Hắn nói.

Hùng lắc đầu, rồi bất ngờ nắm chặt lấy tay Nam. Bàn tay ông run run, lạnh ngắt dù trời không lạnh đến thế, những ngón tay chai sần của người làm rừng mấy chục năm siết lấy tay hắn như sợ buông ra là mất.

- Nam này. - Hùng nhìn thẳng vào mắt hắn, đôi mắt của một người đàn ông đã ngoài năm mươi mà đêm qua mới thật sự biết sợ là gì. - Đưa chúng nó về. Đức, Bảo... và Tài. Đưa được đứa nào về thì đưa. Tao... tao nợ chúng nó.

Nam siết lại tay Hùng, siết thật chặt.

- Tôi hứa. Dù có chuyện gì, tôi cũng sẽ đưa chúng nó về.

Sáu giờ kém mười, ba người xuất phát. Lão Tẩn đi trước, Sơn đi giữa, Nam đi cuối cùng, túi vải đựng hạt ngọc đeo chéo trước ngực, áp sát tim hắn. Con đường mòn từ trạm ra bìa rừng họ đã đi không biết bao nhiêu lần, nhưng sáng nay nó lạ lẫm một cách kỳ lạ. Sương dày hơn mọi ngày rất nhiều, đặc đến mức chỉ nhìn thấy nhau khi cách nhau không quá mười bước chân. Tiếng chim rừng, thứ âm thanh quen thuộc mỗi buổi sáng, sáng nay tuyệt nhiên không có. Không một tiếng hót, không một tiếng vỗ cánh. Chỉ có tiếng bước chân của ba người lạo xạo trên lá khô, và tiếng thở đều đều của chính mình vang lên trong lồng ngực.

Đi được chừng nửa giờ, lão Tẩn bỗng dừng lại, giơ tay ra hiệu. Ông cúi xuống một tảng đá lớn bên đường, lấy tay gạt lớp rêu xanh phủ dày. Dưới lớp rêu, một ký hiệu khắc sâu vào đá hiện ra: một mũi tên xoắn ốc, nét khắc cũ kỹ đã mòn nhưng vẫn rõ ràng, như một con mắt đang nhìn lên.

- Cha tôi khắc. - Lão Tẩn nói khẽ, ngón tay sần sùi vuốt nhẹ lên nét khắc. - Hai mươi năm trước, ông ấy dẫn đội lâm tặc vào Vực Sương, cũng khắc dấu này để đánh dấu đường về cho mình. Ông ấy về được, nhưng không còn là người nữa. Hôm nay tôi đi theo dấu của ông ấy, nhưng tôi đi để trả, không phải để lấy.

Nam nhìn ký hiệu, rồi nhìn lão Tẩn. Ông già đã ngoài sáu mươi, lưng hơi còng, mái tóc bạc phơ, nhưng bước chân vẫn vững chãi lạ thường trên con đường mà ông đã thề cả đời không bước vào.

- Bác... có sợ không? - Sơn hỏi khẽ, giọng hơi run.

Lão Tẩn im lặng một lúc lâu, rồi đáp, giọng trầm như tiếng đá lăn:

- Sợ. Sợ lắm. Nhưng người giữ luật mà sợ thì luật còn ai giữ. Cha tôi ngày xưa sợ, nên ông ấy hóa điên. Tôi không muốn hóa điên, nên tôi phải đi cho xong việc này.

Họ tiếp tục đi. Càng vào sâu, sương càng dày đặc. Đến một ngã ba mà Nam nhớ rõ bảy ngày trước còn có một cây gạo lớn đứng sừng sững, thì cây gạo đã biến mất. Không phải bị đốn hạ, không có gốc cây, không có cành gãy, mà như thể nó chưa từng tồn tại ở đó. Thay vào đó là một khoảng đất trống đầy lá mục ẩm ướt, và một thân cây đổ chắn ngang đường, to đến mức ba người phải vất vả vòng qua, quần áo ướt sũng sương.

Nam nhìn Sơn. Sơn cũng đang nhìn hắn, mặt tái đi, tay nắm chặt cán dao.

- Đường thay đổi rồi. - Nam lẩm bẩm.

- Rừng xếp lại. - Lão Tẩn nói, không quay đầu lại, giọng bình thản như đang nói về thời tiết. - Nó biết có khách đến, nên nó xếp lại bàn cờ. Đi tiếp, đừng nhìn ngang ngó dọc.

Gần tám giờ sáng, họ đến bìa Vực Sương. Ranh giới ấy không có biển báo, không có hàng rào, không có gì để nhận biết bằng mắt. Chỉ là một đường vô hình mà ai từng đến đây đều cảm nhận được bằng da thịt. Không khí đột ngột lạnh hơn hẳn. Sương đặc quánh lại thành từng mảng lớn lơ lửng. Và mùi đất ẩm nồng nặc xộc lên mũi, như mùi của một căn hầm lâu ngày không mở. Lão Tẩn dừng lại đúng ở ranh giới, lấy trong gói vải ra một nắm gạo và một vốc muối, rải xuống đất thành một đường thẳng, rồi chắp tay khấn khẽ bằng tiếng Tày, giọng trầm bổng như một bài hát cổ.

Nam và Sơn đứng im phía sau, không dám thở mạnh, không dám cử động. Gió rừng bỗng nổi lên một cơn, lay động những tán lá trên cao, rồi tắt ngấm như chưa từng có.

Khấn xong, lão Tẩn quay sang hai người, giọng trầm hẳn xuống:

- Từ đây vào, không gọi tên nhau, dù có chuyện gì. Gặp gì cũng không được quay đầu bỏ chạy một mình. Tao đi trước, thằng Nam đi giữa, thằng Sơn đi cuối giữ dây. Ai tụt lại thì gõ ba tiếng vào thân cây, theo ám hiệu cũ.

Nam gật đầu, lấy sợi dây thừng buộc chắc vào hông mình, đầu kia đưa cho Sơn buộc vào hông. Lão Tẩn buộc đầu còn lại vào hông ông. Ba người, một sợi dây, như ba hạt trên cùng một chuỗi, cùng sống cùng chết.

Trước khi bước qua ranh giới vô hình ấy, Nam quay đầu nhìn về phía trạm một lần cuối. Từ đây chỉ còn thấy một vệt khói bếp mỏng manh bay lên giữa biển sương trắng xóa, như một sợi chỉ mong manh nối với thế giới của người sống. Hắn biết, ở đầu sân trạm lúc này, Hùng đang đứng nhìn theo, tay vịn vào cột hiên. Ông già ấy, người đã bán rừng một lần hai mươi năm trước để rồi ân hận cả đời, giờ đứng đó nhìn ba bóng người nhỏ dần trong sương.

Nam quay mặt vào màn sương, bước tới, không do dự nữa.

Phía sau, ở sân trạm Khe Sương, Hùng vẫn đứng đó rất lâu, rất lâu, cho đến khi ba bóng người khuất hẳn vào màn sương trắng xóa và không còn nhìn thấy gì nữa, chỉ còn sương, và sương, và tiếng gió rít qua những tán cây già.

Chương khác

Xem thêm