Lạc Bước Vực Sương - Chương 7: Hồ Sơ Mỏng
Phòng lưu trữ hồ sơ của trạm Khe Sương nằm ở tầng hai của dãy nhà cũ, nơi mà ngay cả ban ngày cũng phải bật đèn mới nhìn rõ. Chiều mười ba tháng mười,…
Nội dung chương
Phòng lưu trữ hồ sơ của trạm Khe Sương nằm ở tầng hai của dãy nhà cũ, nơi mà ngay cả ban ngày cũng phải bật đèn mới nhìn rõ.
Chiều mười ba tháng mười, Nguyễn Hoàng Nam một mình leo lên căn phòng ấy, tay cầm chìa khóa mà anh vừa mượn được từ văn thư với lý do kiểm tra lại biên bản các vụ mất tích cũ. Đó không phải nói dối hoàn toàn. Anh thực sự muốn kiểm tra. Chỉ là anh không nói ra điều mình đang tìm: bất kỳ tài liệu nào nhắc đến Vực Sương, đến đất đỏ bazan, đến những vụ mất tích mà trạm trưởng Hùng không muốn nhắc đến.
Căn phòng lưu trữ chật hẹp, bốn bức tường kê đầy tủ sắt. Mùi giấy cũ, mùi ẩm mốc và mùi long não xộc vào mũi. Nam bật đèn, ánh sáng vàng vọt hắt lên những chồng hồ sơ được xếp theo năm. Anh bắt đầu từ những năm gần đây, lật giở từng tập một.
Hồ sơ năm 2020: vụ cháy rừng ở sườn đông. Hồ sơ năm 2018: vụ bắt lâm tặc ở khu vực suối Đá. Hồ sơ năm 2015: vụ một phượt thủ lạc trong rừng ba ngày được cứu sống. Tất cả đều đầy đủ, chi tiết, có biên bản, có chữ ký, có ảnh hiện trường.
Rồi anh đến những tập hồ sơ cũ hơn. Năm 2010. Năm 2008. Năm 2006.
Tập hồ sơ năm 2006 mỏng một cách bất thường.
Nam khựng lại. Những tập hồ sơ khác đều dày cộm, ít nhất cũng hai ba chục trang. Nhưng tập hồ sơ đánh dấu năm 2006 chỉ mỏng dính, chưa đến mười trang, bìa đã ố vàng, dây buộc lỏng lẻo. Anh cẩn thận mở ra.
Trang đầu tiên là một biên bản ngắn, chữ đánh máy đã mờ:
"Ngày 17/9/2006, trạm kiểm lâm Khe Sương nhận được tin báo về một nhóm người mất tích trong khu vực rừng phía tây bắc (Vực Sương). Nhóm gồm sáu người, nghi là lâm tặc khai thác gỗ lậu. Trạm đã tổ chức tìm kiếm trong bảy ngày, không có kết quả."
Nam lật tiếp. Trang thứ hai là danh sách sáu cái tên, viết tay nguệch ngoạc: năm người đàn ông từ các tỉnh khác đến, và một người dẫn đường địa phương. Không có ảnh, không có giấy tờ tùy thân kèm theo, chỉ có tên và tuổi ước chừng. Nam đọc từng cái tên, cố ghi nhớ. Năm cái tên đầu xa lạ hoàn toàn. Nhưng cái tên thứ sáu, người dẫn đường, khiến anh khựng lại: Tẩn Văn Lực.
Họ Tẩn. Ở vùng này, họ Tẩn không nhiều. Nam lập tức nghĩ đến lão Tẩn, người dẫn đường mà trạm vẫn thuê mỗi khi cần vào rừng sâu. Lão Tẩn năm nay sáu mươi lăm tuổi. Hai mươi năm trước, lão bốn mươi lăm. Tẩn Văn Lực... có phải là cha của lão Tẩn không? Hay là một người thân nào đó?
Trang thứ ba còn ngắn hơn: "Ngày 24/9/2006, người dẫn đường của nhóm được tìm thấy trong tình trạng hoảng loạn tinh thần tại rìa rừng phía tây bắc. Năm người còn lại không tìm thấy. Kết thúc tìm kiếm."
Nam đọc đi đọc lại dòng chữ "hoảng loạn tinh thần" nhiều lần. Một người dẫn đường dạn dày, người sống bằng nghề đưa người ta vào rừng sâu, lại trở về trong tình trạng hoảng loạn tinh thần. Ông ta đã thấy gì trong Vực Sương mà khiến một người như vậy phải vỡ vụn?
Hết. Chỉ có ba trang chính, cộng thêm vài tờ giấy lộn xộn về chi phí tìm kiếm: tiền xăng xe, tiền thuê thêm người, tiền ăn cho đội tìm kiếm bảy ngày. Những con số khô khan, vô hồn. Một vụ mất tích sáu người mà hồ sơ chỉ có từng ấy trang, trong khi vụ một phượt thủ lạc ba ngày năm 2015 có đến bốn mươi trang tài liệu, kèm ảnh, kèm sơ đồ, kèm biên bản lấy lời khai từng nhân chứng.
Sự chênh lệch ấy tự nó đã là một lời thú tội.
Nam lật đi lật lại tập hồ sơ, kiểm tra từng tờ. Có dấu hiệu rõ ràng của những trang bị rút ra: lỗ bấm kim còn đó nhưng giấy đã mất, số trang đánh máy bị ngắt quãng. Ai đó đã cố tình làm mỏng tập hồ sơ này.
Rồi anh nhìn thấy chữ ký ở cuối biên bản tìm kiếm. Chữ ký của người lập biên bản: Đặng Văn Hùng. Nét chữ non nớt, run run, khác hẳn chữ ký đanh thép của vị trạm trưởng mà Nam biết ngày nay. Nhìn nét chữ ấy, Nam có thể hình dung ra một chàng kiểm lâm viên trẻ ba mươi lăm tuổi, tay run run ký vào một biên bản mà anh ta không muốn ký, về một vụ việc mà anh ta không muốn nhớ.
Bên cạnh chữ ký là chức danh: kiểm lâm viên.
Năm 2006, Hùng mới ba mươi lăm tuổi, bằng tuổi Nam bây giờ. Ông ta là người trực tiếp lập biên bản vụ mất tích này. Và hai mươi năm sau, ông ta là trạm trưởng, là người tái mặt khi nghe đến đất đỏ bazan, là người cảnh báo Nam đừng đào sâu.
Một câu hỏi lạnh buốt chạy qua đầu Nam: Hùng đã biết những gì từ hai mươi năm trước? Và ông ta đã giấu những gì trong suốt hai mươi năm ấy?
Nam ngồi xuống chiếc ghế đẩu trong phòng lưu trữ, tập hồ sơ mỏng trên tay. Trong đầu anh, những mảnh ghép bắt đầu xếp lại với nhau.
Hai mươi năm trước, sáu người vào Vực Sương, chỉ một người dẫn đường về được. Người đó về trong tình trạng hoảng loạn tinh thần. Năm người còn lại mất tích vĩnh viễn. Và Hùng, khi đó là một kiểm lâm viên trẻ ba mươi lăm tuổi, là người lập biên bản.
Chuyện gì đã xảy ra với người dẫn đường sau đó? Nam lật lại tập hồ sơ, tìm kiếm. Không có thêm thông tin nào. Anh đứng dậy, lục các tủ hồ sơ lân cận, tìm những năm sau 2006. Mất gần nửa giờ, anh mới tìm thấy một mẩu giấy nhỏ trong tập hồ sơ năm 2016, ghi chép về nhân khẩu địa phương:
"Ông Tẩn Văn Lực, sinh 1941, mất ngày 03/4/2016, nguyên nhân: tuổi già. Ghi chú: ông Lực từng là người dẫn đường trong vụ mất tích năm 2006, sau khi về có biểu hiện tâm thần không ổn định."
Nam đọc mẩu giấy ba lần. Tẩn Văn Lực, sinh 1941, mất 2016, thọ bảy mươi lăm tuổi. Mười năm trước. Trùng khớp với những gì anh suy đoán: người dẫn đường duy nhất sống sót trở về đã hóa điên, rồi chết mười năm trước, mang theo tất cả những gì ông ta đã thấy trong Vực Sương xuống mồ.
Mười năm hóa điên. Mười năm sống trong một thế giới mà không ai hiểu, nói những điều mà không ai tin, nhìn thấy những thứ mà không ai thấy. Rồi chết đi trong im lặng, chỉ còn lại một mẩu giấy ghi chú vô hồn trong tập hồ sơ nhân khẩu.
Nam gấp mẩu giấy lại, chụp ảnh nó cùng với tập hồ sơ 2006. Anh chợt tự hỏi: nếu lão Tẩn thực sự là con cháu của Tẩn Văn Lực, thì lão biết những gì về Vực Sương? Những câu chuyện mà người cha hóa điên đã kể, có bao nhiêu phần là thật?
Anh đặt tập hồ sơ trở lại tủ, đúng vị trí cũ, như thể chưa từng có ai đụng vào.
Khi anh bước xuống cầu thang, trời đã nhá nhem tối. Sương mù lại bắt đầu tràn về. Trong đầu Nam, một con số cứ vang lên không ngừng: hai mươi năm.
Hai mươi năm trước, sáu người vào Vực Sương, năm người không về. Người duy nhất về được thì hóa điên, sống thêm mười năm trong một thế giới không ai hiểu, rồi chết đi trong im lặng.
Chín ngày trước, Đức mất tích, rồi chết, đất đỏ bazan dưới móng tay. Bảy ngày trước, Bảo mất tích, băng ghi âm chỉ còn tiếng thở dốc và bước chân đều đặn.
Nam dừng lại ở chân cầu thang, nhìn ra khoảng sân đang chìm dần trong sương. Anh lẩm bẩm một mình trong căn nhà vắng, giọng lạnh lẽo như sương mù ngoài kia:
- Hai mươi năm... đúng một vòng.
Câu nói ấy, anh không biết mình nói cho ai nghe. Có thể cho chính mình. Có thể cho Đức, cho Bảo, cho những người đang nằm lại đâu đó trong khu rừng phía tây bắc. Hoặc có thể, cho chính khu rừng đang lắng nghe.
Anh nhìn xuống bàn tay mình, bàn tay của một người đàn ông ba mươi lăm tuổi. Hai mươi năm trước, Hùng cũng ba mươi lăm tuổi, cũng ký vào một biên bản với bàn tay run run như thế này. Hai mươi năm sau, Hùng là một trạm trưởng với ánh mắt lảng tránh, với những bí mật không dám nói ra. Nam tự hỏi, hai mươi năm nữa, mình sẽ trở thành người như thế nào? Một người dám đối mặt, hay một người cũng học cách lảng tránh?
Không. Anh lắc đầu, xua đi ý nghĩ ấy. Anh sẽ không trở thành Hùng thứ hai. Sáng mai, đội tìm kiếm sẽ lên đường về phía tây. Và trước đó, anh phải gặp lão Tẩn. Nếu lão thực sự là con cháu của Tẩn Văn Lực, thì lão là người duy nhất còn sống có thể kể cho anh nghe về những gì đã xảy ra trong Vực Sương hai mươi năm trước.
Sương mù ngoài sân cuộn lên, dày đặc hơn, như thể rừng vừa nghe thấy và đang trả lời bằng sự im lặng của nó.
Nam siết chặt chiếc điện thoại trong túi áo, nơi lưu giữ những bức ảnh chụp tập hồ sơ mỏng. Anh biết mình vừa chạm vào một điều gì đó rất cũ, rất sâu, và rất nguy hiểm. Hùng đã cố giấu nó suốt hai mươi năm. Và bây giờ, nó đang trồi lên, như xác chết trồi lên mặt nước sau nhiều ngày chìm dưới đáy.
Anh bước ra sân, sương mù lập tức ôm lấy anh, lạnh buốt. Phía xa, dãy núi phía tây bắc chìm hoàn toàn trong một màu trắng xóa, không nhìn thấy gì, như thể nơi đó không tồn tại trên đời.
Nhưng Nam biết nó tồn tại. Và nó đang đợi.