Lên Hương - Chương 16: Hơi Thiếu Mùi Nắng
Sáng hôm sau, Diệp An quyết định kiểm tra lại lớp lót hòm một lần nữa cho thật kỹ. Anh đã hứa với Lão Tư là hai ngày nữa sẽ vẽ. Hôm nay là ngày đầu tiên.…
Nội dung chương
Sáng hôm sau, Diệp An quyết định kiểm tra lại lớp lót hòm một lần nữa cho thật kỹ.
Anh đã hứa với Lão Tư là hai ngày nữa sẽ vẽ. Hôm nay là ngày đầu tiên. Anh muốn mọi thứ phải hoàn hảo: lớp bông gòn phải đều, lá bồ đề phải thơm, không được có chỗ nào cộm, chỗ nào mỏng.
Bé Ba xung phong phụ anh. Cô bé bay lượn quanh hòm, tay cầm một nắm bông gòn to đùng, nhét vào từng góc, vừa làm vừa kể chuyện:
- Anh Hai biết không, ba mươi năm em xem người ta đóng hòm, em thấy đủ kiểu lót. Có người lót bằng vải lụa, êm mà nóng. Có người lót bằng rơm, rẻ mà cộm. Có người còn lót bằng... tiền âm phủ, nói là cho người chết nằm trên tiền cho sang.
Diệp An bật cười:
- Nằm trên tiền âm phủ thì sang cái gì? Vừa cứng vừa lạnh.
- Chứ sao. Em cũng nói vậy mà người ta không nghe. Bé Ba nhún vai. Mà anh Hai lót kiểu này là chuẩn nhất đó: bông gòn êm, lá bồ đề thơm, dày đúng 5 phân. Chú Bảy cũng lót vậy.
- Em nhớ dai ghê. Ba mươi năm mà nhớ từng chi tiết.
- Em là ma mà anh Hai. Ma thì nhớ dai lắm. Nhớ để kể cho người sau nghe.
Hai anh em vừa làm vừa trò chuyện. Diệp An thấy công việc này vừa vui vừa ấm áp. Có Bé Ba bên cạnh, xưởng mộc không còn là nơi u ám của cái chết, mà là nơi hai anh em cùng nhau chuẩn bị một món quà cho người sắp ra đi.
Xong lớp lót, Diệp An đứng ngắm nghía. Bông gòn trắng muốt, lá bồ đề xanh mướt thơm dịu, dày đều đúng 5 phân. Nhìn là muốn nằm thử.
Và Bé Ba đã làm đúng điều anh đang nghĩ: cô bé chui tọt vào hòm, nằm ngửa ra, hai tay gối đầu, chân duỗi thẳng, rồi thò đầu ra, phán một câu xanh rờn:
- Êm nè anh Hai.
Diệp An hoảng hốt:
- Bé Ba! Em làm gì vậy? Hòm của người ta mà!
- Em nằm thử giùm Lão Tư mà. Bé Ba nằm im, mắt nhắm nghiền, ra vẻ đang cảm nhận. Ừm... bông gòn êm, lá bồ đề thơm, không cộm chỗ nào. Nhưng mà...
- Nhưng mà sao?
Bé Ba mở mắt ra, ngồi dậy, nói một câu khiến Diệp An sững người:
- Hơi thiếu mùi nắng. Người chết cũng thích mùi nắng như người sống vậy đó anh Hai.
- Mùi nắng? Mùi nắng là mùi gì?
- Là mùi của chăn màn phơi ngoài nắng đó. Anh Hai không nhớ hả? Hồi nhỏ anh Hai hay chui vô chăn phơi nắng của mẹ, nói là thơm mùi nắng. Bé Ba nhìn anh, mắt long lanh. Người chết nằm trong hòm tối om, lạnh lẽo. Nếu có mùi nắng, họ sẽ thấy ấm áp hơn, như được ôm vậy.
Diệp An sững người. Anh nhớ rồi. Hồi nhỏ, mỗi lần mẹ phơi chăn ngoài sân, anh đều chạy ra ôm lấy chăn, hít hà mùi nắng thơm phức. Mẹ cười bảo: "Con là mèo hay sao mà thích mùi nắng vậy?"
Mùi nắng. Một thứ mùi không thể mua, không thể đóng gói, chỉ có thể... phơi.
- Vậy giờ làm sao? Anh hỏi. Chẳng lẽ mang cả cái hòm ra phơi nắng?
- Không cần. Bé Ba nhảy ra khỏi hòm. Anh Hai mang tấm vải lót ra phơi nắng một buổi là được. Vải thấm mùi nắng, rồi mình lót lại.
Diệp An gật đầu lia lịa. Anh tháo tấm vải lót ra, mang ra sân sau phơi. Nắng Sài Gòn buổi trưa chang chang, tấm vải trắng phơi trên dây, bay phất phơ trong gió.
Trong lúc đợi vải khô, Bé Ba kể tiếp chuyện ba mươi năm xem đóng hòm:
- Anh Hai biết không, có một lần, chú Bảy đóng hòm cho một đứa bé chết yểu, mới có năm tuổi. Chú lót hòm bằng vải nhung đỏ, rồi nhét đầy gấu bông xung quanh. Chú nói: "Con nít sợ tối, phải có bạn ôm mới ngủ được."
- Rồi sao nữa?
- Rồi chú vẽ lên nắp hòm một khu vườn đầy thú bông biết nói. Đứa bé đó cười tít mắt, ôm gấu bông ngủ ngon lành. Bé Ba thở dài. Chú Bảy tốt lắm anh Hai. Chú đối xử với người chết như người sống vậy.
- Em này, Diệp An bỗng hỏi. Em còn nhớ mùi nắng hồi em còn sống không?
Bé Ba im lặng một lúc lâu. Rồi bé nói nhỏ, giọng buồn buồn:
- Nhớ chứ. Hồi em còn sống, em với bà ngoại hay phơi chiếu ngoài sân. Chiếu cói phơi nắng thơm lắm, thơm hơn chăn nhiều. Bà ngoại hay nói: "Chiếu thơm mùi nắng thì nằm mới ngon, mới không bị mộng mị." Em thích nhất là trưa hè, chui vô chiếu vừa phơi xong, ấm áp, thơm phức, ngủ một giấc tới chiều.
- Bà ngoại em... mất trước em một năm hả?
- Dạ. Bà mất vì già yếu. Em nhớ hôm đưa bà đi, em khóc nhiều lắm. Bà là người thân duy nhất của em. Bé Ba ngừng lại, mắt đỏ hoe. Mà anh Hai biết không, từ ngày em ở tiệm này, mỗi lần chú Bảy phơi vải lót ngoài nắng, em đều ra ngồi cạnh, hít hà mùi nắng. Em tưởng tượng đó là mùi chiếu của bà ngoại.
Diệp An thấy cổ họng nghẹn lại. Anh không ngờ, đằng sau vẻ lém lỉnh của Bé Ba là một nỗi nhớ nhà sâu thẳm như vậy. Một đứa bé tám tuổi, ba mươi năm không được ngửi mùi nắng của bà ngoại, chỉ có thể ngồi cạnh tấm vải phơi mà tưởng tượng.
- Bé Ba, anh hứa với em. Từ nay, mỗi lần lót hòm, anh đều phơi vải ngoài nắng. Để em được ngửi mùi nắng thỏa thích.
Bé Ba nhìn anh, mắt sáng long lanh, rồi bỗng ôm chầm lấy anh. Vòng tay bé nhỏ, lạnh ngắt, nhưng Diệp An thấy ấm áp lạ thường.
- Cảm ơn anh Hai. Anh Hai tốt như chú Bảy vậy.
Diệp An ôm lại bé, vỗ về. Anh nghĩ, có lẽ đây là lý do anh ở lại tiệm này: không chỉ để vẽ giấc mơ cho người chết, mà còn để mang lại hơi ấm cho những linh hồn đang sống ở đây, như Bé Ba.
Nắng chiều dần tắt. Tấm vải đã khô, thơm phức mùi nắng.
Diệp An nghe mà thấy mắt cay cay. Anh càng hiểu hơn về chú Bảy, về cái tâm của người làm nghề này.
Chiều hôm đó, vải đã khô, thơm phức mùi nắng. Diệp An lót lại vào hòm, cẩn thận từng chút một. Bé Ba lại chui vào nằm thử, hít hà mùi nắng, rồi reo lên:
- Đúng rồi! Mùi nắng! Thơm quá anh Hai ơi! Lão Tư mà nằm vô đây, ổng sẽ thấy như được mẹ ôm vậy!
Diệp An bật cười, nhưng trong lòng thì xúc động. Một chi tiết nhỏ như mùi nắng, mà có thể mang lại hơi ấm cho một linh hồn. Nghề này, đúng là nghề của những chi tiết.
Tối hôm đó, Lão Tư tới xem hòm. Ông sờ lên lớp vải lót thơm mùi nắng, hít hà mãi, rồi nhìn Diệp An, mắt đỏ hoe:
- Mùi nắng... Ông thì thào. Lâu lắm rồi tao không ngửi thấy mùi nắng. Hồi nhỏ, má tao hay phơi chăn ngoài sân, tao cũng hay chui vô ôm như thằng nhỏ này nói. Ông cười, nước mắt chảy dài. Cảm ơn mày, thằng nhỏ. Mày... mày chu đáo quá.
- Ông đừng khách sáo. Diệp An nói. Mai con vẽ nắp hòm cho ông. Ông muốn... ông muốn xem trước không?
- Không. Lão Tư lắc đầu. Tao tin mày. Mày vẽ gì tao cũng ưng. Miễn là... không có tiếng kèn.
- Dạ, con hứa. Không có tiếng kèn.
Lão Tư gật đầu, rồi lướt ra cửa. Trước khi đi, ông quay lại, nói một câu khiến Diệp An nhớ mãi:
- Thằng nhỏ, mày biết không? Cả đời tao, người ta chỉ nhớ tới tao khi cần thuê thợ hồ. Chưa ai hỏi tao thích gì, muốn gì. Mày là người đầu tiên. Cảm ơn mày.
Rồi ông tan biến vào màn đêm, để lại Diệp An đứng một mình với một nỗi xúc động nghẹn ngào.
Anh nhìn cỗ hòm đã hoàn thiện, thơm mùi nắng, êm ái, ấm áp. Ngày mai, anh sẽ vẽ lên nắp hòm một cánh đồng lúa chín dưới ánh hoàng hôn. Và ngày kia, Lão Tư sẽ có được giấc ngủ yên tĩnh mà ông đã chờ cả đời.
Bé Ba bay tới, đậu trên vai anh, thì thào:
- Anh Hai, em thấy Lão Tư sắp khóc rồi đó. Mà ổng khóc vì vui, không phải vì buồn.
- Ừ. Anh cũng thấy vậy.
Hai anh em đứng nhìn cỗ hòm một lúc lâu, không ai nói gì. Ngoài cửa, ngọn đèn lồng hoa sen đung đưa, hắt ánh sáng ấm áp vào xưởng.
Đêm nay, Vạn Niên Cư yên bình đến lạ. Không có tiếng chuông, không có khách. Chỉ có mùi nắng còn vương trên tấm vải lót, mùi gỗ thơm, mùi nhang trầm, và hai anh em một người một ma, cùng nhau chuẩn bị cho một giấc ngủ yên tĩnh của một ông lão đã chờ cả đời.
Diệp An bỗng thấy lòng bình yên đến lạ. Anh biết, ngày mai sẽ là một ngày quan trọng. Nhưng đêm nay, anh cho phép mình được bình yên.
Vì đôi khi, bình yên cũng là một món quà mà nghề này ban tặng cho người thợ.