Lên Hương - Chương 17: Cánh Đồng Lúa Chín
Ngày vẽ nắp hòm, Diệp An dậy từ sớm, tắm rửa sạch sẽ, mặc bộ bà ba đen chú Bảy để lại. Bé Ba hỏi anh sao phải tắm rửa kỹ vậy, anh đáp: - Vẽ giấc mơ cho…
Nội dung chương
Ngày vẽ nắp hòm, Diệp An dậy từ sớm, tắm rửa sạch sẽ, mặc bộ bà ba đen chú Bảy để lại.
Bé Ba hỏi anh sao phải tắm rửa kỹ vậy, anh đáp:
- Vẽ giấc mơ cho người ta, mình phải sạch sẽ, trang trọng. Như đi gặp một người quan trọng vậy.
- Anh Hai nói như ông cụ non. Bé Ba cười, nhưng rồi cũng nghiêm mặt. Anh Hai nhớ pha mực cho đúng tỷ lệ đó. Hôm nay là nắp hòm quan trọng, không được sai.
Diệp An gật đầu. Anh lấy tro từ lư hương, cân bằng cân tiểu ly: đúng 7 phần. Sáp ong đun chảy: đúng 3 phần. Anh khuấy đều, chậm rãi, thành kính, như đang pha một thứ thuốc quý. Mùi nhang trầm quyện với mùi sáp ong thơm ngát, mực sánh lại, màu nâu sẫm óng ánh như mật.
- Được rồi. Anh thì thào.
Anh mang nắp hòm ra giữa xưởng, đặt lên giá vẽ. Ánh sáng từ cửa sổ rọi vào, mặt gỗ nhẵn mịn như gương. Anh đứng nhìn nó một lúc lâu, rồi khẽ đặt tay lên mặt gỗ.
Trước khi chấm cọ, anh mở cuốn sổ tay ra, đọc lại dòng chữ chú Bảy ghi về hòm cho người sợ ồn: "Vẽ cánh đồng lúa chín, hoàng hôn, chim sẻ. Đừng vẽ tiếng động."
Anh gấp sổ lại, thì thào:
- Chú Bảy, con nhớ rồi. Không vẽ tiếng động.
Rồi anh chấm cọ vào mực.
Nét cọ đầu tiên chạm vào mặt trong nắp hòm.
Và thế giới của anh mở ra.
Tiếng búa. Tiếng búa chát chúa nện vào sắt thép, vang lên từ trong lòng tấm gỗ, như một vết thương cũ chưa bao giờ lành. Rồi tiếng máy trộn bê tông ì ầm, tiếng cưa sắt rít lên, tiếng công nhân hò hét hòa vào, tạo thành một công trường ồn ào, náo nhiệt, đinh tai nhức óc.
Diệp An rùng mình. Đây là cả đời của Lão Tư: bốn mươi năm sống trong tiếng ồn công trường. Ông sống nhờ nó, nuôi con nhờ nó, nhưng ông cũng bị nó hành hạ, bị nó cướp đi sự yên tĩnh, cướp đi cả những giấc ngủ trưa hiếm hoi.
Anh nhắm mắt lại, lắng nghe sâu hơn, tìm tiếng lòng thật sự của ông đằng sau tiếng ồn. Và anh nghe thấy... tiếng gió. Tiếng gió xào xạc qua những bông lúa trĩu hạt. Tiếng chim sẻ ríu rít. Tiếng cười khanh khách của một đứa trẻ đang chạy trên bờ ruộng.
Đó là tuổi thơ của Lão Tư. Trước khi ông biết đến công trường, trước khi ông biết đến tiếng búa, ông đã từng là một đứa trẻ chăn trâu, chạy nhảy trên cánh đồng lúa chín vàng rực dưới ánh hoàng hôn.
Diệp An mở mắt ra, và bắt đầu vẽ.
Anh vẽ bầu trời hoàng hôn đỏ rực, những đám mây hồng phấn trôi lững lờ. Anh vẽ cánh đồng lúa chín vàng óng trải dài đến tận chân trời, những bông lúa trĩu hạt đung đưa trong gió. Anh vẽ một con đường đất nhỏ uốn lượn giữa đồng, dẫn về một mái nhà tranh xa xa, khói bếp bay lên cuộn tròn. Anh vẽ những con chim sẻ bay lượn trên trời, ríu rít.
Và quan trọng nhất, anh vẽ sự yên tĩnh. Một sự yên tĩnh có thể nhìn thấy được: không có người, không có nhạc cụ, không có đám đông, không có công trường. Chỉ có gió, lúa, chim sẻ, và ánh hoàng hôn ấm áp. Một nơi mà tiếng ồn không bao giờ tới được.
Nét cọ đi đến đâu, tiếng ồn trong tranh nhỏ dần đến đó. Diệp An vẽ như lên đồng, mồ hôi chảy dài trên trán, tay run bần bật, nhưng anh không dừng lại. Anh nghĩ về Lão Tư nép sau cột nhà, bịt tai, mặt nhăn nhó. Anh nghĩ về lời hứa của mình. Anh nghĩ về cánh đồng lúa chín mà ông đã quên mất từ lâu.
Vẽ, vẽ, vẽ...
Không biết qua bao lâu, có thể hai giờ, có thể ba giờ, Diệp An đặt nét cọ cuối cùng xuống: một con chim sẻ đậu trên bông lúa, nghiêng đầu, như đang lắng nghe tiếng gió.
Tiếng ồn tắt hẳn.
Trong xưởng chỉ còn lại sự yên tĩnh tuyệt đối, và tiếng thở dốc của Diệp An. Anh buông cọ, ngồi bệt xuống sàn, cả người run bần bật như người vừa chạy marathon.
- Anh Hai! Bé Ba hét lên, bay tới đỡ anh. Anh có sao không?
- Anh... anh không sao. Chỉ hơi mệt thôi.
Nhưng anh biết mình không ổn. Đầu anh ong ong, mắt hoa lên, tay run không kiểm soát. Đây là nắp hòm thứ hai trong vòng chưa đầy nửa tháng, cơ thể anh đang phải trả giá.
Và rồi, anh thấy nó: một sợi tóc bạc nữa, vừa rơi xuống nắp hòm, nằm lặng lẽ trên cánh đồng lúa chín anh vừa vẽ, óng ánh dưới ánh đèn như một sợi chỉ bạc.
Sợi tóc bạc thứ hai.
Diệp An nhặt sợi tóc lên, nhìn nó một lúc lâu. Anh không buồn. Anh chỉ thấy... một nỗi xúc động khó tả. Mỗi sợi tóc bạc là một giấc mơ đẹp anh đã vẽ cho người ta. Sợi đầu tiên cho ông lão bán vé số. Sợi thứ hai cho Lão Tư.
- Anh Hai, Bé Ba thì thào, mắt đỏ hoe. Tóc anh bạc nữa rồi.
- Ừ. Nhưng đẹp mà, phải không? Diệp An cười, đặt sợi tóc vào chiếc hộp nhỏ cạnh sợi đầu tiên. Tóc bạc vì vẽ giấc mơ cho người ta, anh thấy đáng.
Đúng lúc đó, có tiếng bước chân ngoài cửa. Lão Tư lướt vào, mắt sáng rực. Ông nhìn thấy bức tranh trên nắp hòm, và đứng sững lại.
Cánh đồng lúa chín vàng rực dưới ánh hoàng hôn. Những bông lúa trĩu hạt đung đưa. Những con chim sẻ bay lượn. Con đường đất dẫn về mái nhà tranh có khói bếp. Và sự yên tĩnh tuyệt đối, không một tiếng ồn.
Lão Tư bước tới, run run đưa tay sờ lên bức tranh. Nước mắt ông chảy dài, rơi xuống nắp hòm.
- Cánh đồng... Ông thì thào. Cánh đồng lúa quê tao... hồi nhỏ tao hay ra đồng chơi, bắt cào cào, tắm mương. Lâu lắm rồi... lâu lắm rồi tao quên mất. Mày... mày vẽ lại cho tao.
Ông quay sang Diệp An, cúi đầu vái một vái thật sâu:
- Cảm ơn mày, thằng nhỏ. Tao... tao thấy rồi. Tao thấy mình đang chạy trên bờ ruộng, gió thổi mát rượi, chim sẻ kêu ríu rít. Không có tiếng búa. Không có tiếng máy. Chỉ có... yên tĩnh. Yên tĩnh quá.
Diệp An muốn đáp lại, nhưng anh quá mệt, chỉ có thể mỉm cười yếu ớt.
Lão Tư ngồi xuống cạnh nắp hòm, nhắm mắt lại, mặt thanh thản như một đứa trẻ đang chìm vào giấc ngủ trưa hè trên bờ ruộng. Lần đầu tiên kể từ khi hiện về, ông tháo hai miếng bông gòn bịt tai ra, đặt ngay ngắn bên cạnh.
- Từ giờ tao không cần cái này nữa. Ông nói khẽ. Ở trong này, không có tiếng ồn nào tới được.
Bé Ba đứng cạnh, nước mắt chảy dài, thì thào với Diệp An:
- Anh Hai, em thấy Lão Tư cười rồi. Cười thiệt tươi, như đứa trẻ vậy.
Diệp An gật đầu, mắt cũng đỏ hoe. Anh biết, từ giây phút này, Lão Tư đã có được giấc ngủ yên tĩnh mà ông đã chờ cả đời.
Anh lảo đảo đứng dậy, định đi nghỉ. Nhưng trước khi đi, anh quay lại nhìn bức tranh một lần cuối: cánh đồng lúa chín vàng rực dưới ánh hoàng hôn, đẹp đến nao lòng.
Anh bỗng hiểu ra một điều: Họa Hồn Bút không chỉ vẽ giấc mơ cho người chết. Nó còn vẽ lại những ký ức đẹp mà người ta đã đánh mất trong cuộc đời ồn ào. Nó trả lại cho họ tuổi thơ, trả lại cho họ sự bình yên nguyên sơ nhất.
Và đó, là điều kỳ diệu nhất của nghề này.
Diệp An lên gác, nằm xuống giường, thiếp đi ngay lập tức. Trong mơ, anh thấy mình đang chạy trên cánh đồng lúa chín, gió thổi mát rượi, chim sẻ kêu ríu rít. Và phía trước, Lão Tư đang vẫy tay gọi anh, cười toe toét như một đứa trẻ.
Anh tỉnh dậy lúc nửa đêm, thấy mình đang cười. Tay vẫn còn run, đầu vẫn còn ong ong, nhưng lòng thì bình yên đến lạ. Đây là cái giá của nghề, mà cũng là niềm vui của nghề: mỗi sợi tóc bạc đổi lấy một giấc mơ đẹp.
Ngoài cửa sổ, trăng rằm sáng vằng vặc, rải ánh bạc lên mái nhà. Diệp An nhìn trăng, thì thào:
- Chú Bảy, con vẽ xong nắp hòm thứ hai rồi. Đẹp lắm chú. Chú mà thấy chắc chú cũng ưng.
Không có ai trả lời. Nhưng trong gió đêm, anh nghe như có tiếng cười khà khà quen thuộc, và mùi rượu đế ngâm củ gừng gió thoang thoảng đâu đó.
Diệp An mỉm cười, nhắm mắt lại, chìm vào giấc ngủ. Đêm nay, anh sẽ ngủ ngon. Vì anh biết, ở một nơi nào đó, Lão Tư cũng đang ngủ ngon, trên cánh đồng lúa chín vàng rực của mình.