Lên Hương - Chương 165: Tất niên cõi âm
Đúng 0 giờ đêm 30 Tết, khi tiếng pháo hoa đầu tiên nổ vang trên bầu trời Sài Gòn, lễ Lên Hương ở tiệm Vạn Niên Cư chính thức bắt đầu. Chú Bảy, trong bộ…
Nội dung chương
Đúng 0 giờ đêm 30 Tết, khi tiếng pháo hoa đầu tiên nổ vang trên bầu trời Sài Gòn, lễ Lên Hương ở tiệm Vạn Niên Cư chính thức bắt đầu.
Chú Bảy, trong bộ áo dài the màu nâu sòng, khăn xếp chỉnh tề, đứng trước bàn cúng với tư cách chủ lễ. Trông ông khác hẳn mọi ngày: không còn vẻ tưng tửng hề hề, mà trang nghiêm, đĩnh đạc như một vị trưởng lão. Diệp An đứng bên cạnh, cũng mặc áo dài the, tay cầm bài văn tế, làm phụ lễ.
Xung quanh sân tiệm, đội đạo tỳ xếp thành hai hàng, ai cũng mặc áo bà ba đen mới, quấn khăn rằn, trang nghiêm. Tư Hủ Tiếu, Đặng Thu Hà, mẹ Bảy Lửa, ông Ba đứng ở hàng sau. Bé Ba, trong bộ áo dài đỏ, đứng ở cửa tiệm với chiếc chuông đồng trên tay, sẵn sàng làm nhiệm vụ lễ tân.
- Giờ lành đã đến, - chú Bảy cất giọng, vang và rõ. - Lễ Lên Hương xin được bắt đầu!
Ông thắp ba nén nhang trầm lớn, cắm vào lư hương. Khói nhang bay lên nghi ngút, mùi thơm lan khắp sân. Rồi ông bắt đầu đọc bài khấn mở màn, giọng trầm hùng, từng chữ rõ ràng. Diệp An đứng bên cạnh, chắp tay, tâm tĩnh lại.
Sau bài khấn mở màn, đến phần đọc văn tế mời khách. Diệp An mở tờ giấy dó ra, lấy một hơi dài, rồi bắt đầu đọc, giọng vang và xúc động, từng chữ như được thốt ra từ tận đáy lòng:
- Kính lạy tổ tiên, kính lạy các vị tiền hiền! Đêm nay, đêm 30 Tết, thời khắc giao hòa giữa năm cũ và năm mới, tiệm Vạn Niên Cư chúng con tổ chức bữa tất niên, kính mời các vị đã từng là khách hàng của tiệm, đã từng được tiệm tiễn đưa, về dự bữa cơm đoàn viên. Kính mời cụ Trần Văn Tư, nghệ nhân kèn đám ma, người đã thổi kèn tiễn đưa bao nhiêu người về nơi chín suối, người đã dạy chúng con rằng tiếng kèn không chỉ có buồn mà còn có thương...
Anh đọc tiếp, giọng nghẹn ngào nhưng vẫn rõ ràng từng chữ: kính mời cháu Bé Tí, đứa trẻ ngoan ngoãn đã ra đi quá sớm nhưng đã dạy chúng con biết thế nào là dũng cảm.
Kính mời cụ bà Nguyễn Thị Năm, người mẹ hiền đã tha thứ cho đứa con bất hiếu; kính mời ông Trần Văn Đạn, người lính Trường Sơn đã mang cả rừng sim về trong nắp hòm.
Kính mời cô Hà My, đóa hoa vàng hoàng yến đã nở rộ rồi tàn quá sớm; kính mời anh Nguyễn Văn Hổ, người đã hoàn lương và xin được một bát cháo trắng cuối đời.
Kính mời cô Trần Thị Mười, người cô giáo đã ươm mầm cho bao thế hệ học trò; kính mời bà Phạm Thị Sáu, bà đồng đã giữ gìn nghi thức cổ; kính mời thầy Đỗ Văn Tám, ông lang thuốc Nam đã chữa bệnh cứu người cả đời.
Mỗi cái tên được đọc lên, một ngọn đèn lồng sen trắng lại sáng rực hơn một chút, như thể có ai đó vừa đáp lời, vừa nói: "Tôi đây, tôi về rồi." Đến khi đọc xong tên cuối cùng, cả sân tiệm sáng rực như ban ngày, dù lúc đó đã gần nửa đêm.
Khi đọc đến tên cuối cùng, một cơn gió nhẹ thổi qua sân, mang theo mùi hoa bưởi thoang thoảng. Và rồi, trong ánh đèn lồng, những bóng người bắt đầu hiện ra.
Đầu tiên là Lão Tư kèn, trong bộ áo the khăn xếp, tay ôm cây đàn nhị cũ kỹ. Ông mỉm cười hiền hậu, cúi đầu chào mọi người. Rồi đến Bé Tí, cậu bé mặc bộ đồ mới, tay cầm cây kẹo bông gòn to, mắt sáng rực khi thấy mâm bánh kẹo. Cụ bà Năm xuất hiện với nụ cười móm mém, tay chống gậy, được Bé Tí dìu đi. Ông Sáu Đạn, trong bộ quân phục cũ, ngực đeo huân chương, dáng đi vẫn oai phong như ngày nào.
Hà My hiện ra trong chiếc áo dài vàng hoàng yến, đẹp rạng rỡ như một đóa hoa vừa nở trong nắng sớm. Cô mỉm cười, cúi đầu chào cha mình đang đứng ở hàng sau mà khóc nức nở, vai run lên từng hồi. Bảy Lửa xuất hiện với vẻ mặt hiền lành, không còn vẻ giang hồ ngang tàng ngày nào, anh cúi đầu chào mẹ mình thật sâu, rồi quỳ xuống, như một đứa con lâu ngày mới về nhà. Cô Mười, trong bộ áo dài tím, tay cầm xấp thư của học trò buộc nơ đỏ, mỉm cười với Đặng Thu Hà đang òa khóc như một đứa trẻ. Cô Sáu Đồng, trong bộ áo bà ba nâu, tay cầm chuỗi hạt tràng hạt, gật đầu chào mọi người một cách từ tốn. Cuối cùng là thầy Tám, ông lang già với túi thuốc Nam trên vai, cười móm mém, vẫy tay chào cả tiệm như chào những người bạn cũ.
Chín bóng người, chín nụ cười, chín lời chào. Họ đứng xếp thành một hàng trước bàn cúng, trong ánh đèn lồng sen trắng, đẹp như một bức tranh.
Chỉ có Diệp An và Đặng Thu Hà thấy rõ từng người, thấy rõ từng nụ cười, từng giọt nước mắt. Với những người khác, họ chỉ thấy những chiếc đèn lồng bỗng sáng rực hơn, thấy mâm bánh kẹo trên bàn cúng vơi dần một cách kỳ lạ, như có những bàn tay vô hình đang gắp. Thỉnh thoảng, một luồng khí mát lạnh lướt qua mang theo mùi hương quen thuộc: mùi đàn nhị cũ, mùi kẹo bông gòn ngọt ngào, mùi thuốc Nam đắng đắng, mùi hoa bưởi thoang thoảng trong đêm.
- Trời ơi, - Tư Hủ Tiếu thì thầm, mắt tròn xoe. - Mâm bánh kẹo vơi đi thật kìa! Các cụ ăn thật!
- Suỵt, - A Lực nhắc. - Trang nghiêm.
Nhưng chính A Lực cũng đang rưng rưng. Anh thấy ánh đèn lồng sáng lên từng ngọn, và anh biết, mỗi ngọn đèn sáng lên là một người đã về.
Đặng Thu Hà òa khóc khi thấy cô Mười. Cô chạy đến, quỳ xuống trước bóng cô giáo cũ:
- Cô ơi, em là Thu Hà đây! Em nhớ cô lắm!
Cô Mười mỉm cười, đưa tay xoa đầu cô học trò cũ, dù bàn tay chỉ là một làn khói mờ ảo. Đặng Thu Hà thấy tóc mình khẽ động, như có bàn tay của cô đang vuốt ve.
- Cô vẫn khỏe, - một giọng nói dịu dàng vang lên trong đầu Đặng Thu Hà. - Em lớn rồi, làm cô giáo rồi, cô mừng lắm.
Ông Ba thì đứng chết trân khi thấy Hà My. Ông muốn chạy đến ôm con gái, nhưng chân không nhấc lên nổi. Hà My mỉm cười với cha, cúi đầu chào, rồi đưa tay lên miệng, hôn gió một cái. Ông Ba òa khóc như một đứa trẻ, nhưng là những giọt nước mắt hạnh phúc.
Mẹ Bảy Lửa cũng khóc, nhưng bà cười trong nước mắt. Bảy Lửa đến bên mẹ, cúi đầu thật sâu, như một lời xin lỗi muộn màng, như một lời cảm ơn. Bà đưa tay ra, cảm thấy một hơi ấm nhẹ nhàng bao quanh, bà biết con trai mình đang ở đó, đang ôm bà.
Chú Bảy nhìn cảnh tượng trước mặt, mắt hoe đỏ. Ông nâng chén rượu lên, rót ra ba chén đầy tràn, đặt lên bàn cúng, rồi chắp tay vái ba vái thật sâu:
- Mời các vị dùng rượu! Đêm nay, chúng ta không phân biệt âm dương, không phân biệt sống chết, chỉ có một gia đình lớn sum họp! Mời các vị ăn Tết thật vui, thật no, thật ấm!
Diệp An cũng nâng chén trà lên, uống cạn một hơi. Anh nhìn từng vị khách, lòng dấy lên một niềm hạnh phúc khó tả. Những con người này, anh đã từng tiễn đưa, đã từng vẽ nắp hòm cho họ, đã từng nghe tiếng lòng của họ. Giờ đây, họ trở về, không phải để khóc, mà để cười, để ăn Tết, để sum họp.
Bé Ba, trong bộ áo dài đỏ, chạy lon ton từ đầu hàng đến cuối hàng, reo vang, tiếng chuông đồng trên tay leng keng theo từng bước chạy:
- Lễ tân trực Tết đây! Quý khách ơi, mời quý khách vào dự tiệc! Có bánh chưng, có xôi gấc, có kẹo bông gòn, có đủ hết! Quý khách cứ tự nhiên như ở nhà nhé!
Cô bé chạy đến bên Lão Tư, níu tay ông, reo lên:
- Ông Tư ơi, ông kéo nhị một bài đi! Bài gì vui vui ấy, đừng buồn như mọi khi!
Lão Tư cười ha hả, tiếng cười sang sảng như ngày còn sống, nâng cây đàn nhị cũ kỹ lên vai. Và trong đêm 30 Tết, giữa ánh đèn lồng sen trắng, giữa những nụ cười của người sống và người khuất, tiếng nhị vang lên, không còn thê lương như những đám ma ngày xưa, mà vui tươi, rộn ràng, réo rắt như tiếng cười của một đứa trẻ.
Bữa tiệc tất niên cõi âm, chính thức bắt đầu. Và không ai trong tiệm biết rằng, đêm nay sẽ là một đêm mà họ nhớ mãi suốt đời.