Lên Hương - Chương 52: Lễ truy điệu
Ba ngày sau, điện thoại Diệp An đổ chuông lúc 6 giờ sáng. Đầu dây là giọng A Lực trầm buồn: - Thằng An, bác Sáu Đạn... đi rồi. Đi trong lúc ngủ, nhẹ…
Nội dung chương
Ba ngày sau, điện thoại Diệp An đổ chuông lúc 6 giờ sáng. Đầu dây là giọng A Lực trầm buồn:
- Thằng An, bác Sáu Đạn... đi rồi. Đi trong lúc ngủ, nhẹ nhàng lắm. Người ta phát hiện sáng nay khi tới gọi bác đi ăn sáng. Bác nằm trên giường, mặt thanh thản như đang ngủ.
Diệp An lặng người, tay cầm điện thoại run run. Ông lão gầy gò trong bộ đồ lính bạc màu, vai khoác võng dù rách, mới mấy hôm trước còn ngồi trong tiệm kể chuyện Trường Sơn, còn dặn anh để ý ngôi mộ không bia, giờ đã đi rồi. Nhẹ nhàng như lời ông nói: "Già rồi, tim nó mệt." Quả tim như cái máy cũ, cuối cùng cũng ngừng chạy, giữa một đêm yên tĩnh.
- Em tới ngay. - Diệp An nói, giọng nghẹn lại. Anh vội thay quần áo, gọi Lạc Lạc. - Em ơi, bác Sáu đi rồi.
Lạc Lạc đang ngủ (ma cũng ngủ gật), nghe vậy thì choàng tỉnh, mắt đỏ hoe:
- Ông Sáu... đi thiệt rồi hả anh Hai? Hôm qua ông còn hứa cho em đi theo tìm đồng đội mà...
- Ừ. Mình tới tiễn ông.
Anh tới căn nhà nhỏ của ông Sáu Đạn gần nghĩa địa Đa Phước. Nhà cấp bốn đơn sơ, tường vôi đã bong tróc, trong nhà chỉ có chiếc giường tre, cái bàn gỗ cũ, mấy tấm ảnh đồng đội dán trên tường, và góc nhà trống hoác nơi từng mắc chiếc võng dù. Mấy người hàng xóm xúm lại, ai cũng thương ông lão góa vợ sống đơn độc, cả đời lính, về già gác nghĩa địa.
- Tội nghiệp bác Sáu, cả đời lính, về già có một mình. - Một bà hàng xóm sụt sùi, tay lần tràng hạt. - Hồi bà nhà mất, bác ấy khóc như đứa trẻ, rồi từ đó ở vậy, không đi bước nữa.
- Nghe nói bác ấy dặn trước rồi, đặt hòm ở tiệm Vạn Niên Cư. Chu đáo quá. - Người khác nói. - Người tính trước cái chết của mình mà vẫn bình thản như vậy, hiếm lắm.
Diệp An bước vào nhà, thấy ông Sáu Đạn nằm trên giường tre, đắp tấm chăn mỏng, gương mặt thanh thản như đang ngủ. Anh chắp tay vái ba vái, thì thầm:
- Bác Sáu ơi, con tới rồi. Bác đi thanh thản nha bác. Con sẽ lo cho bác chu đáo như lời bác dặn.
Anh gọi điện cho A Lực, nhờ đội đạo tỳ tới hỗ trợ. Chưa đầy một giờ sau, tám người đàn ông đã có mặt đầy đủ, ai cũng mặc áo bà ba đen, mang theo đồ nghề khâm liệm. Không ai bảo ai, họ làm việc trong im lặng trang nghiêm, như một nghi thức dành riêng cho người lính già.
Diệp An làm lễ nhập quan cho ông Sáu Đạn ngay trong chiều hôm đó. Đội đạo tỳ "Tứ Hải Huynh Đệ" tập hợp đầy đủ, tám người đàn ông mặc áo bà ba đen, chít khăn tang trắng trên đầu, trông nghiêm trang khác hẳn ngày thường. Theo ý nguyện của ông, tang lễ tổ chức đơn sơ mà trang trọng, không kèn trống ồn ào, không rạp phô trương.
Lễ nhập quan diễn ra trong căn nhà nhỏ. Diệp An tự tay lau người cho ông bằng nước lá bưởi pha rượu gừng, rồi mặc cho ông bộ đồ lính mới mà ông đã chuẩn bị sẵn từ trước, gấp gọn trong tủ. Ông nằm đó, gương mặt thanh thản, như đang ngủ một giấc yên lành. Diệp An đặt chiếc mũ tai bèo lên ngực ông, đặt chiếc võng dù rách gấp gọn bên cạnh, và mấy tấm ảnh đồng đội trong chiếc hộp gỗ nhỏ đặt dưới chân.
- Bác Sáu ơi, - Diệp An thì thầm. - Con làm đúng như lời bác dặn. Bác yên tâm mà đi nha bác.
Sau lễ nhập quan, đội đạo tỳ tổ chức lễ truy điệu đơn sơ ngay trong sân nhà. Bàn thờ tạm được dựng lên, di ảnh ông Sáu Đạn trong bộ đồ lính, phía dưới là dòng chữ "Cựu chiến binh Trường Sơn Trần Văn Đạn". Hai bên là vòng hoa của xóm, của hội cựu chiến binh, đơn sơ mà trang trọng.
A Lực đứng ra làm chủ lễ, giọng ông trầm ấm vang lên trong đêm:
- Hôm nay, chúng ta tiễn đưa bác Trần Văn Đạn, cựu chiến binh Trường Sơn, về nơi an nghỉ cuối cùng. Bác cả đời vì nước, vào sinh ra tử ở Trường Sơn, về già vẫn canh giữ nghĩa địa, lo cho người đã khuất. Cả đời bác chỉ có một tâm nguyện: tìm lại đồng đội còn nằm lại trong rừng. Công ơn của bác, chúng ta không bao giờ quên. Xin mọi người dành một phút mặc niệm.
Cả sân im lặng. Ai cũng cúi đầu. Tiếng dế kêu rả rích ngoài vườn. Rồi ông ra hiệu, Diệp An bật chiếc loa cũ của Lão Tư kèn, phát bài "Hồn tử sĩ". Tiếng nhạc trầm hùng vang lên trong đêm, cả con hẻm im phăng phắc lắng nghe. Mấy cựu chiến binh trong xóm, có ông đã ngoài tám mươi, run run đứng nghiêm, giơ tay chào theo kiểu nhà binh. Có ông khóc, nước mắt lăn dài trên gương mặt đầy nếp nhăn, miệng lẩm bẩm: "Đạn ơi, mày đi trước, tao theo sau."
Một ông cựu chiến binh bước ra, xin nói vài lời:
- Tôi với anh Đạn cùng đơn vị Trường Sơn năm xưa. Anh ấy là người lính dũng cảm nhất mà tôi từng biết. Có lần đơn vị bị phục kích, anh ấy cõng thương binh chạy ba cây số trong rừng, đạn bắn sượt qua tai mà anh ấy không hề nao núng. Về già, anh ấy vẫn giữ khí phách người lính. Hôm nay anh ấy đi, tôi... tôi tiễn anh ấy một đoạn.
Ông nói tới đây thì nghẹn lời, phải có người dìu vào. Cả sân sụt sùi. Lạc Lạc bay lượn quanh linh cữu, mắt đỏ hoe. Bé thì thầm với Diệp An:
- Anh Hai ơi, ông Sáu đứng đó kìa, ông mặc đồ lính mới, đẹp lắm! Ông đang khóc, ông nói cảm ơn mọi người!
Diệp An gật đầu, mắt cũng cay cay. Anh nhìn quanh, thấy hồn ông Sáu Đạn đứng cạnh linh cữu mình, đôi mắt sâu nhìn bao quát mọi người với vẻ biết ơn. Ông giơ tay chào kiểu nhà binh, rồi đứng nghiêm như một người lính đang dự lễ truy điệu của chính mình.
Đúng lúc bài "Hồn tử sĩ" vừa dứt, một cơn gió lạ thổi qua sân. Lạ ở chỗ, đêm ấy đứng gió hoàn toàn, không một chiếc lá nào động đậy trước đó. Vậy mà bỗng dưng gió nổi lên, làm dải khăn tang trắng trên đầu tám người đạo tỳ bay phất phới, làm tấm vải đỏ phủ trên linh cữu khẽ tung lên, làm khói nhang cuộn thành một vòng tròn rồi bay thẳng lên trời.
Cả sân nín thở. Ông cựu chiến binh già nhất xóm, người vừa phát biểu, reo lên:
- Bác Sáu về đó! Bác ấy về dự lễ truy điệu của mình! Tôi... tôi cảm nhận được, mùi thuốc rê của nó, đúng mùi thuốc rê nó hay hút!
Mọi người chắp tay vái. Có bà cụ còn rưng rưng: "Bác Sáu linh thiêng quá!" Gió thổi thêm một hồi rồi lặng hẳn, như chưa từng có. Nhưng dải khăn tang vẫn còn khẽ đung đưa, như vẫy chào. Diệp An nhìn hồn ông Sáu Đạn, thấy ông mỉm cười, gật đầu với anh, rồi chỉ tay về phía tiệm Vạn Niên Cư, như nhắc: "Cậu nhớ vẽ đường mòn cho tôi."
- Bác yên tâm. - Diệp An thì thầm, chắp tay. - Đêm nay con vẽ, con hứa.
Sau lễ truy điệu, bà con lối xóm mang tới đủ thứ: nồi cháo trắng, đĩa xôi gấc, ấm trà nóng, để đội đạo tỳ và gia đình... à không, ông Sáu không còn gia đình, chỉ có bà con xóm giềng coi ông như người thân. Mọi người xúm lại ăn uống, kể chuyện về ông Sáu: chuyện ông hay cho kẹo bọn trẻ con, chuyện ông sửa xe đạp miễn phí cho học sinh, chuyện ông đêm nào cũng đi tuần nghĩa địa với cây đèn pin cũ.
- Bác Sáu tốt bụng lắm. - Một chị hàng xóm nói. - Hồi con tôi ốm, bác ấy còn cho tiền mua thuốc, dù bác ấy cũng nghèo.
Diệp An nghe mà lòng ấm lại. Một đời lính, về già đơn độc, nhưng ông không hề cô đơn, vì ông có cả xóm yêu thương. Anh thầm nghĩ, đây mới là điều đáng quý nhất: sống sao để khi ra đi, có người thương tiếc, có người nhớ tới.
Đêm đó, sau lễ truy điệu, linh cữu ông Sáu Đạn được đưa về Vạn Niên Cư quàn tạm, chờ ngày đưa ra nghĩa địa. Đội đạo tỳ khiêng linh cữu đi bộ qua những con hẻm tối, ánh đèn pin loang loáng, tiếng bước chân đều đặn. Diệp An đi đầu, cầm đèn lồng dẫn đường. Lạc Lạc bay theo sau, vừa bay vừa sụt sịt.
Về tới tiệm, Diệp An đặt linh cữu ở gian giữa, thắp nhang, rồi ngồi cạnh, nhìn gương mặt thanh thản của ông, lòng ngổn ngang. Một đời lính oanh liệt, về già đơn độc mà ấm áp, ra đi nhẹ nhàng. Nhưng tâm nguyện tìm đồng đội vẫn còn dang dở. Anh phải vẽ con đường mòn Trường Sơn thật đẹp, để ông đi tìm họ.
- Bác Sáu ơi, bác chờ con. - Anh thì thầm, mở hộp mực, cầm cọ lên. - Đêm nay, con vẽ cho bác con đường về.
Ngoài kia, trăng lên cao, soi sáng con hẻm cổ. Trong tiệm, mùi nhang trầm quyện với mùi nhựa gỗ sao. Và đâu đó, Diệp An như nghe thấy tiếng hát cải lương của "thằng Tư Bến Tre", tiếng cười rúc rích của cả tiểu đội năm xưa. Những âm thanh vang vọng từ một thời đã xa, đang chờ anh vẽ nên con đường để họ đoàn tụ.