Lên Hương - Chương 88: Lớp học đầy nắng
Đêm vẽ nắp hòm cho cô Mười, Trần Diệp An pha mực mà tay run hơn mọi lần. Không phải vì sợ, mà vì mấy đêm liền anh mất ngủ triền miên. Từ đêm nhận được…
Nội dung chương
Đêm vẽ nắp hòm cho cô Mười, Trần Diệp An pha mực mà tay run hơn mọi lần.
Không phải vì sợ, mà vì mấy đêm liền anh mất ngủ triền miên. Từ đêm nhận được bưu thiếp của chú Bảy, đêm nào anh cũng trằn trọc, đầu óc quay cuồng với hàng trăm câu hỏi về nền nhà, về Huế, về những bí mật mà chú đang giữ. Mắt anh thâm quầng, người phờ phạc, tay run đến mức phải nín thở mỗi lần rót tro vào chén.
- Anh Hai, hay là để mai vẽ? Tay anh run vầy, lỡ sai tỷ lệ thì sao?
Lạc Lạc lo lắng nhìn anh, tay cầm viên kẹo bông gòn mà không ăn.
- Không được. Ngày mai là lễ viếng rồi, nắp hòm phải xong đêm nay.
Diệp An lắc đầu, cố tập trung. Anh cân đo từng chút tro tàn nhang, từng chút sáp ong, miệng lẩm nhẩm: "Bảy phần tro, ba phần sáp. Bảy phần tro, ba phần sáp." Mỗi lần tay run làm đổ ra ngoài một chút, anh lại phải làm lại từ đầu. Pha mực cho cô Mười tốn gấp đôi thời gian bình thường.
Khi chén mực cuối cùng cũng đạt chuẩn, anh thở phào nhẹ nhõm, mồ hôi ướt đẫm trán. Anh nhúng cọ vào mực, thử một nét lên mảnh gỗ vụn. Nét mực hiện ra đều đặn, không nhòe. Tốt.
Anh nhắm mắt điều hòa hơi thở, rồi đặt nét cọ đầu tiên lên mặt trong của nắp hòm.
Thế giới xung quanh anh nhòe đi, rồi hiện ra một khung cảnh khiến anh sững người.
Một lớp học tranh tre nứa lá, mái lợp lá dừa nước, vách thưng bằng tre đan. Ánh nắng chiều xiên qua khe vách, hắt lên nền đất những vệt sáng vàng óng. Trong lớp, mấy chục đứa trẻ đầu trần chân đất đang ngồi ngay ngắn trên những chiếc ghế tre cũ kỹ, miệng đồng thanh đọc bài vang vang: "Công cha như núi Thái Sơn, nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra..."
Tiếng đọc bài trong trẻo, hồn nhiên, vang vọng khắp không gian. Diệp An đứng ở cửa lớp, nghe mà lòng ấm lại. Anh chưa bao giờ được chứng kiến một lớp học như vậy: không bàn ghế đẹp, không máy lạnh, không bảng tương tác điện tử, chỉ có tranh tre, nắng vàng, và tiếng trẻ đọc bài. Vậy mà sao nó đẹp đến nao lòng.
Ở bục giảng, một người phụ nữ trung niên mặc áo bà ba nâu, tóc búi gọn, tay cầm thước kẻ, miệng mỉm cười hiền hậu. Đó là cô Mười, trẻ hơn trong di ảnh rất nhiều, khoảng ngoài bốn mươi tuổi, đang ở độ tuổi đẹp nhất của nghề giáo. Dù mái tóc đã điểm vài sợi bạc, dù khóe mắt đã có nếp nhăn, nhưng ánh mắt bà vẫn sáng rực niềm vui khi nhìn đám học trò.
- Các con đọc to lên nào! Công cha như núi Thái Sơn...
- Nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra!
Đám trẻ đồng thanh, giọng vang như chuông. Có đứa đọc to quá, nước bọt văng tung tóe khiến cả lớp cười ồ. Có đứa đọc sai, bị bạn bên cạnh huých cho một cái. Cô Mười không mắng, chỉ cười hiền, gõ thước kẻ lên bàn:
- Đọc lại nào, đọc cho đều, cho hay như hát vậy.
Diệp An ngồi ở cuối lớp, nghe mà lòng ấm lại. Anh chợt nhớ đến thời mình còn đi học, cũng từng ngồi trong lớp học như vậy, cũng từng đồng thanh đọc bài. Nhưng lớp học của anh ở thành phố, bàn ghế đẹp, quạt máy mát rượi. Còn lớp học này, chỉ có tranh tre, nắng vàng, và những đứa trẻ chân đất. Vậy mà sao nó đẹp đến nao lòng, sao tiếng đọc bài ở đây lại trong trẻo đến vậy.
Cô Mười bỗng nhìn về phía Diệp An, mỉm cười:
- Cậu là người vẽ hòm cho tôi phải không? Vào đây, ngồi chơi. Đừng ngại, các con ngoan lắm.
Diệp An bước vào lớp, ngồi xuống chiếc ghế tre trống ở cuối lớp. Mùi nắng, mùi tre, mùi mồ hôi trẻ con quyện vào nhau, tạo thành một thứ mùi rất riêng của tuổi thơ vùng quê. Một đứa bé gái ngồi bàn trên quay xuống nhìn anh, cười toe toét để lộ hàm răng sún:
- Anh là ai vậy? Anh cũng đi học hả?
- Anh... anh đến thăm lớp mình.
- Vậy anh ngồi yên nhé, đừng nói chuyện riêng, cô phạt đó!
Cả lớp cười ồ. Diệp An cũng bật cười, gật đầu lia lịa. Anh đã lâu lắm rồi mới được cười thoải mái như vậy.
- Cô ơi, cô có tâm nguyện gì không? Con vẽ cho cô.
Diệp An hỏi nhỏ khi tiếng cười lắng xuống. Cô Mười im lặng một lúc, mắt nhìn xa xăm qua khung cửa sổ, nơi những tàu lá dừa đang đung đưa trong nắng chiều:
- Cả đời tôi chỉ có một tâm nguyện duy nhất: được nghe lại một buổi học cuối cùng. Một buổi học đầy đủ học trò, đầy nắng, đầy tiếng cười. Như buổi học hôm nay vậy.
- Dạ, con sẽ vẽ cho cô một buổi học đẹp nhất.
Diệp An bắt đầu vẽ. Anh vẽ lớp học tranh tre đầy nắng, vẽ từng đứa trẻ với khuôn mặt rạng rỡ, vẽ cô Mười đứng trên bục giảng với nụ cười hiền hậu. Anh vẽ ánh nắng xiên qua khe vách, vẽ những vệt sáng vàng óng trên nền đất, vẽ cả những con bướm bay lượn ngoài cửa sổ.
Vẽ đến đâu, nước mắt anh rơi đến đó. Anh khóc vì nhớ lại những bức thư của học trò, khóc vì cảm phục một đời người cống hiến, khóc vì thấy mình nhỏ bé trước sự cao quý của nghề giáo.
Trong lúc vẽ, cô Mười kể cho anh nghe về ngôi trường vùng sâu. Bà kể về những buổi sáng phải chèo xuồng mấy tiếng đồng hồ mới đến trường, về những đêm mưa trường dột phải lấy thau hứng nước, về những đứa trẻ nhà nghèo không có tiền mua sách vở. Bà kể mà miệng vẫn cười, như thể những gian khổ ấy chỉ là chuyện nhỏ.
- Có năm lũ lớn, trường ngập đến đầu gối, tôi vẫn chèo xuồng đến từng nhà vận động phụ huynh cho con đi học. Người ta bảo tôi khùng, lũ lụt mà còn bắt con nít đi học. Tôi bảo, nghỉ một ngày là các con mất một ngày chữ. Chữ nghĩa là thứ duy nhất giúp các con thoát nghèo.
Diệp An vừa vẽ vừa nghe, lòng càng thêm kính trọng. Anh vẽ cô Mười đứng trên bục giảng, tay cầm thước kẻ, nhưng anh cố tình vẽ ánh mắt bà thật sáng, thật ấm, như ánh mắt của người mẹ nhìn đàn con.
- Cô ơi, cô có bao giờ hối hận vì đã dành cả thanh xuân ở vùng sâu không?
- Hối hận gì chứ. Nhìn đám trẻ này xem, chúng nó là cả cuộc đời tôi. Mỗi đứa học trò trưởng thành, là tôi thấy mình sống có ý nghĩa thêm một chút.
Khi bức tranh gần hoàn thành, Diệp An bỗng chú ý đến một chi tiết lạ. Ở góc lớp, cạnh cửa sổ, có một chiếc bàn trống. Trên bàn úp một phong thư, phong bì đã ngả vàng, chưa hề được mở.
- Cô ơi, chiếc bàn trống đó là sao? Phong thư chưa mở là của ai vậy cô?
Diệp An hỏi, tay chỉ về phía góc lớp. Cô Mười nhìn theo, nụ cười trên môi chợt buồn đi:
- Đó là chỗ ngồi của một học trò cũ. Năm xưa, em ấy có viết cho tôi một bức thư, nhưng... tôi chưa kịp đọc thì em ấy đã nghỉ học, bỏ đi đâu mất. Mấy chục năm nay, tôi vẫn giữ bức thư đó, vẫn để dành chỗ ngồi cho em ấy, mong có ngày em ấy quay về.
- Vậy tâm nguyện của cô, ngoài buổi học cuối cùng, còn là...
- Là được đọc bức thư ấy. Được biết em ấy muốn nói gì với tôi.
Diệp An sững người. Anh nhìn chiếc bàn trống, nhìn phong thư chưa mở, lòng chợt thắt lại. Một bức thư chưa đọc suốt mấy chục năm, một chỗ ngồi để trống suốt mấy chục năm, một nỗi chờ đợi suốt mấy chục năm. Tình thầy trò, có khi còn sâu nặng hơn cả tình máu mủ.
Anh cẩn thận vẽ chiếc bàn trống thật chi tiết: mặt bàn gỗ đã mòn vẹt, chân bàn khập khiễng, trên bàn úp phong thư ngả vàng. Anh vẽ ánh nắng chiều hắt qua cửa sổ, rọi thẳng lên phong thư như đang chờ đợi ai đó đến mở ra.
Khi nét cọ cuối cùng chạm vào gỗ, Diệp An buông cọ xuống, cả người rã rời. Nhưng trong lòng anh lại có một niềm tin mãnh liệt: bức thư chưa mở ấy, nhất định sẽ có người đến mở. Và người đó, có lẽ đang trên đường đến đây.
Ngoài cửa sổ, Lạc Lạc ngồi vắt vẻo, quên cả viên kẹo đang cầm dở, mắt cũng hoe đỏ:
- Anh Hai, em cũng muốn đi học. Em chưa bao giờ được đi học.
- Ừ, mai mốt anh dạy em học. Anh dạy em đọc, dạy em viết.
- Thật hả? Anh Hai hứa đó nha!
- Anh hứa.
Diệp An mỉm cười, xoa đầu bé. Đêm vẽ nắp hòm cho cô Mười kết thúc trong nước mắt và nụ cười, trong ánh nắng vàng óng của một lớp học tranh tre mà anh sẽ không bao giờ quên.