Lên Hương - Chương 89: Học trò bốn phương
Ngày lễ viếng cô Mười, nhà tang lễ chật cứng người. Trần Diệp An đến từ sớm để lo liệu, và anh đã chuẩn bị tinh thần cho một đám tang đông đúc. Nhưng anh…
Nội dung chương
Ngày lễ viếng cô Mười, nhà tang lễ chật cứng người.
Trần Diệp An đến từ sớm để lo liệu, và anh đã chuẩn bị tinh thần cho một đám tang đông đúc. Nhưng anh không ngờ nó đông đến vậy. Từ sáng sớm, từng đoàn người đã kéo đến: có những người đàn ông mặc vest lịch lãm, có những bà nội trợ tay xách nách mang, có những cụ già chống gậy, có cả những đứa trẻ được cha mẹ dắt theo. Họ đến từ khắp nơi: Đồng Tháp, An Giang, Kiên Giang, thậm chí có người từ tận Đắk Lắk xuống.
Tất cả đều có một điểm chung: họ từng là học trò của cô Mười.
Diệp An đứng ở cửa đón khách, nghe từng người tự giới thiệu mà lòng ngổn ngang. Một người đàn ông khoảng năm mươi tuổi, mặc áo blouse trắng, bắt tay anh thật chặt:
- Tôi là bác sĩ ở bệnh viện tỉnh Đồng Tháp. Hồi nhỏ, nhà tôi nghèo lắm, suýt phải bỏ học đi chăn trâu. Cô Mười đã đến tận nhà, thuyết phục ba má tôi cho tôi đi học tiếp. Không có cô, không có tôi ngày hôm nay.
Một chị phụ nữ gầy gò, tay xách giỏ vé số, thắp nhang vái lạy ba vái thật sâu:
- Em bán vé số dạo này, nhưng hồi đó em cũng là học trò của cô. Cô dạy em đọc, dạy em viết, để giờ em không bị người ta lừa khi bán vé số. Cô ơi, em cảm ơn cô.
Một ông cụ đã hói đầu, râu tóc bạc phơ, đứng trước di ảnh cô Mười mà khóc như đứa trẻ:
- Cô ơi, em là thằng Tèo Mập năm xưa hay bị cô phạt đứng góc lớp đây. Cô còn nhớ không, có lần em trốn học đi bắt cá, cô không mắng mà chỉ bảo: "Bắt được nhiều không, cho cô xin một con về nấu canh chua." Em thương cô lắm, cô ơi.
Diệp An nghe mà nước mắt ứa ra. Anh chưa bao giờ chứng kiến một đám tang nào mà khách viếng ai cũng có một câu chuyện để kể, ai cũng có một kỷ niệm để nhớ. Cô Mười không chỉ là cô giáo, bà là mẹ, là người thân, là ân nhân của hàng trăm con người.
Một phụ nữ trung niên mặc áo dài thướt tha, tay dắt một bé gái chừng mười tuổi, tiến đến thắp nhang. Chị giới thiệu mình là luật sư ở Sài Gòn, từng là học trò của cô Mười hồi cấp hai:
- Hồi đó nhà em nghèo, ba má định cho em nghỉ học đi may thuê. Cô Mười đã đến nhà em ba lần, lần nào cũng mang theo sách vở và gạo. Lần thứ ba, ba em mới gật đầu. Cô bảo với em: "Con gái cũng phải học, học để không ai khinh được mình." Giờ em đã là luật sư, em đưa con gái em đến để cháu biết, bà cố giáo của mẹ là người như thế nào.
Bé gái cúi đầu vái lạy trước di ảnh, giọng trong trẻo:
- Con chào bà cố giáo ạ. Mẹ con kể bà là người tốt nhất trên đời.
Một anh thanh niên mặc đồng phục công nhân, tay còn dính dầu mỡ, đứng nép ở góc, mắt đỏ hoe. Anh rụt rè tiến đến thắp nhang, giọng lí nhí:
- Em là thằng Cu Đen, học trò cá biệt nhất lớp ngày xưa. Cô Mười phạt em nhiều nhất, mà cũng thương em nhiều nhất. Hồi em bỏ học đi làm thuê, cô tìm đến tận công trường, lôi em về bắt đi học tiếp. Giờ em đã là tổ trưởng, lương tháng đủ nuôi vợ con. Cô ơi, em không phụ lòng cô đâu.
Buổi lễ viếng diễn ra trong không khí ấm áp lạ lùng. Không có tiếng khóc than thảm thiết, không có sự ồn ào. Thay vào đó, các học trò cũ thay nhau đứng trước linh cữu, đọc to những bức thư mà họ đã viết cho cô Mười từ nhiều năm trước.
Một anh kỹ sư đọc bức thư anh viết hồi mới ra trường: "Cô ơi, con đã có việc làm ổn định rồi, con sẽ gửi tiền về xây lại trường cho các em nhỏ." Đọc xong, anh cười mà nước mắt lăn dài: "Hồi đó con hứa, giờ con đã làm được, con đã gửi tiền về xây trường rồi cô ơi."
Một chị y tá đọc bức thư chị viết khi mới vào nghề: "Cô ơi, con đã cứu được một em bé bị sốt cao như con ngày xưa. Con đã thức trắng đêm chườm khăn cho em ấy như cô đã từng làm cho con." Cả nhà tang lễ vỗ tay, có người cười ra nước mắt.
Một ông nông dân chất phác đọc bức thư ngắn gọn: "Cô ơi, con vẫn nhớ lời cô dặn: làm người phải thật thà. Con làm ruộng, không bao giờ cân thiếu cho ai." Mọi người bật cười, nhưng là nụ cười ấm áp, trìu mến.
Rồi một cụ bà tóc bạc phơ, được con cháu dìu đến, run run đọc bức thư bà viết từ hai mươi năm trước: "Cô ơi, con là con bé Út Lùn hay khóc nhè đây. Giờ con đã là cô giáo như cô, đang dạy ở chính ngôi trường tranh tre ngày xưa. Cô ơi, con đang tiếp bước cô đây." Đọc xong, bà quay sang các con cháu, cười mà nước mắt lăn dài: "Các con thấy chưa, bà cũng là học trò của cô Mười đó. Cả nhà mình đều mang ơn cô."
Cả nhà tang lễ vỗ tay không ngớt. Có người còn đứng dậy hô to: "Cô Mười muôn năm!" khiến mọi người cười ồ, không khí vừa trang nghiêm vừa rộn ràng như một buổi họp lớp lớn.
Một bác nông dân lớn tuổi, tay cầm nón lá, đứng dậy phát biểu mà giọng run run: "Tôi xin thay mặt bà con xã mình cảm ơn cô Mười. Nhờ cô mà xã mình giờ không còn trẻ mù chữ nữa. Công ơn của cô, bà con không bao giờ quên." Cả phòng lại vỗ tay, có người còn huýt sáo hưởng ứng.
Diệp An đứng một bên, lặng lẽ quan sát. Anh chợt nhận ra, đám tang này khác hẳn đám tang giang hồ ồn ào của Bảy Lửa trước đó. Đám tang Bảy Lửa đông vì nghĩa khí giang hồ, vì sợ hãi, vì tò mò. Còn đám tang cô Mười đông vì tình thương, vì lòng biết ơn, vì những kỷ niệm đẹp không thể nào quên.
Lạc Lạc ngồi trên xà nhà, tay cầm viên kẹo bông gòn, mắt tròn xoe nhìn đám đông:
- Anh Hai, sao đám tang này vui vậy? Người ta cười nhiều hơn khóc.
- Vì cô Mười sống đẹp quá, nên người ta đến viếng mà lòng nhẹ nhõm, không nặng nề.
- Em thích đám tang vầy nè. Không sợ ma, không sợ ồn ào.
- Ừ, anh cũng thích.
Buổi lễ đang diễn ra ấm cúng thì bỗng có tiếng xì xào ở cửa. Một người đàn ông gầy gò, khoảng sáu mươi tuổi, mặc bộ đồ bà ba cũ kỹ, tay xách một chiếc túi vải sờn, lững thững bước vào. Ông đến muộn, khi buổi lễ đã gần tàn, mặt mày khắc khổ, mắt đỏ hoe.
Ông tiến đến trước linh cữu, quỳ xuống vái lạy ba vái thật sâu, rồi đứng dậy, giọng run run tự giới thiệu:
- Tôi... tôi là học trò cũ của cô Mười. Khóa 1979. Tên tôi là... mọi người cứ gọi tôi là Tư Móm.
Cả nhà tang lễ xì xào. Khóa 1979, tức là đã gần năm mươi năm trước, là những lứa học trò đầu tiên của cô Mười ở vùng sâu. Người con trai cả của cô Mười bước đến, nghi hoặc hỏi:
- Bác là học trò khóa 1979? Sao bao nhiêu năm nay không thấy bác liên lạc với má tôi?
Tư Móm cúi đầu, giọng nghẹn ngào:
- Tôi... tôi có lỗi với cô. Mấy chục năm nay, tôi không dám về gặp cô. Nhưng hôm nay nghe tin cô mất, tôi phải đến. Tôi phải đến để... để trả cho cô một thứ.
Ông mở chiếc túi vải sờn ra, lấy từ trong ra một phong thư đã ngả vàng, mép thư sờn rách, nhưng vẫn còn nguyên vẹn, chưa hề được mở.
- Đây là bức thư tôi viết cho cô năm xưa, nhưng không dám gửi. Tôi giữ nó suốt mấy chục năm nay. Hôm nay, tôi mang đến để... để đọc cho cô nghe lần cuối.
Cả nhà tang lễ nín thở. Diệp An đứng chết trân, tim đập thình thịch. Anh nhớ ngay đến chiếc bàn trống cạnh cửa sổ trong tranh đêm vẽ nắp hòm, và phong thư chưa mở úp trên bàn. Chẳng lẽ đây chính là bức thư ấy? Chẳng lẽ người học trò mà cô Mười chờ đợi suốt mấy chục năm, chính là ông Tư Móm này?
Không khí trong nhà tang lễ đặc quánh lại. Mọi ánh mắt đều đổ dồn về phía ông già gầy gò với phong thư ngả vàng trên tay. Ông run run bóc phong thư ra, lấy ra tờ giấy đã ố vàng, ngập ngừng một lúc, rồi bắt đầu đọc.