Linh Quang Giám Bảo - Quyển 3: Đấu Bảo Đoạt Danh - Chương 4: Ván Bài Của Bậc Thầy Vô Danh
Sàn đá cẩm thạch của đại sảnh The Peninsula phản chiếu ánh đèn chùm rực rỡ, nhưng bầu không khí lại đặc quánh hàn khí. Vết bỏng rộp và mùi axit bốc lên…
Nội dung chương
Sàn đá cẩm thạch của đại sảnh The Peninsula phản chiếu ánh đèn chùm rực rỡ, nhưng bầu không khí lại đặc quánh hàn khí. Vết bỏng rộp và mùi axit bốc lên từ lòng bàn tay của giám định viên số ba vừa bị khiêng đi vẫn còn lởn vởn quanh các dãy bàn, nhắc nhở từng người tham dự rằng cuộc chơi Hắc Hạp Đoán Bảo không dành cho những kẻ yếu bóng vía.
Lâm Tuấn dừng bước trước bàn thi đấu số tám. Chiếc hộp gỗ lim nguyên khối vuông vức nửa mét đặt ngay ngắn trên mặt bàn phủ dạ đỏ, hai lỗ tròn phía trước che rèm nhung đen tuyền dày ba lớp. Vải nhung rủ sát mép khoét, ngăn chặn tuyệt đối mọi nguồn sáng từ bên ngoài lọt vào đáy hộp.
Cách anh ba mét, người đứng ở vị trí đối diện tại bàn số chín là một thanh niên trạc ba mươi tuổi, mặc áo kimono cách tân màu xám tro dệt vân sóng chìm. Trên ngực áo thêu huy hiệu hình hoa cúc cách điệu bằng chỉ bạc - biểu trưng của dòng họ Fujiwara lừng danh xứ Kyoto. Fujiwara Kenzo, truyền nhân đời thứ tư của danh gia giám định đồ đồng và trà cụ cổ truyền Nhật Bản. Đôi bàn tay của Kenzo thon dài, mười đầu ngón tay được cắt tỉa cẩn thận, bao bọc bởi một lớp phấn talc mịn màng chuyên dụng để tăng độ nhạy cảm cho da.
Kenzo khẽ liếc sang Lâm Tuấn. Đôi mắt người thừa kế nhà Fujiwara hơi hẹp lại, khóe môi khẽ cong lên một nét cười kín đáo nhưng đậm vẻ kiêu hãnh của giới quý tộc đồ cổ. Trong mắt gã, một gã trai trẻ vô danh đến từ Việt Nam, không môn phái quốc tế chống lưng, bước lên sàn đấu đỉnh cao này chỉ là một kẻ lót đường cho các đại tông sư.
Trần Bá Hùng ngồi ở dãy ghế chủ tọa phía trên cao, hai bàn tay thô ráp đặt trên đầu gậy mạ vàng, ánh mắt sắc lẹm găm thẳng vào từng cử động của Lâm Tuấn. Bên cạnh gã, Trương tổng giám đốc cầm micro, giọng nói máy móc vang vọng khắp sảnh:
- Vòng thi đấu thứ hai bắt đầu. Thời gian cảm nhận hiện vật: ba phút. Bắt đầu bấm giờ!
Tiếng chuông gõ vào thanh đồng vang lên đanh gọn.
Fujiwara Kenzo không chần chừ nửa giây, hai cánh tay luồn thẳng qua khe nhung đen với động thái dứt khoát của một kiếm sĩ rút kiếm. Mười ngón tay của gã lập tức lướt nhẹ trên hiện vật trong bóng tối.
Lâm Tuấn hít một hơi thật sâu. Anh nâng hai bàn tay lên ngang ngực. Chiếc nhẫn bạc trên ngón tay trỏ truyền đi một luồng khí lạnh thanh khiết, chạy dọc qua các kinh mạch ở cẳng tay rồi tụ lại ở mười đầu ngón. Anh chậm rãi đưa tay qua khe vải nhung.
Bên trong chiếc hộp lim là một khoảng không gian tối đen như mực, kín gió và nồng đậm mùi của thời gian.
Đầu ngón tay trỏ của anh chạm vào một bề mặt kim loại gồ ghề.
Vật thể bên trong là một chiếc đĩa đồng ba chân có quai vòng, đường kính ước chừng hai mươi hai centimet.
Ngay khi lòng bàn tay Lâm Tuấn áp hẳn vào lòng đĩa, Xúc Giác Thấu Ký thức tỉnh.
Màn đêm đen đặc trong hộp gỗ lim bỗng nhiên vỡ vụn. Trước mắt Lâm Tuấn hiện ra một vùng bình nguyên mênh mông thời thượng cổ, nơi dòng Hoàng Hà đỏ quạch phù sa gầm thét cuộn sóng dưới chân núi Hạ Lan. Gió rít từng cơn mang theo bụi cát khô khốc táp vào mặt.
Dưới vòm trời xám xịt phủ đầy khói than, hàng chục người đàn ông vạm vỡ cởi trần, da đỏ au như đồng hun đang vây quanh một lò nung đất nện khổng lồ. Tiếng bễ thụt bằng da trâu thở phì phò liên hồi. Ngọn lửa màu xanh lục và vàng cam bốc cao ngùn ngụt, nung chảy hỗn hợp đồng đỏ và thiếc nguyên chất trong những chiếc nồi đất thô sơ.
Một người thợ cả tóc búi cao bằng trâm xương, hai cánh tay chằng chịt vết bỏng do xỉ đồng bắn vào, đang cẩn trọng dùng kìm sắt dài kẹp lấy khuôn đúc bằng đất sét nhiều mảnh. Tiếng búa đá gõ lách cách vào chốt giữ khuôn. Kim loại lỏng sôi ùng ục, đỏ rực như máu núi lửa, từ từ rót qua miệng phễu vào trong lòng đất mẹ. Khi khối đồng nguội dần, người thợ đập vỡ lớp đất bao ngoài, để lộ ra một chiếc đĩa tế tự ba chân với những đường viền hồi văn sấm sét uy nghiêm.
Một luồng bảo quang xanh biếc thuần khiết, rực rỡ và đẫm mùi thần khí thời Tây Chu bùng lên, tràn qua da thịt anh, khiến chiếc nhẫn bạc khẽ rung lên nhè nhẹ.
Cổ vật thật sự. Một chiếc bàn đồng dùng trong nghi lễ hiến tế của quý tộc Tây Chu, cách hiện tại gần hai ngàn tám trăm năm.
Lâm Tuấn nhắm mắt, điều chỉnh nhịp thở, dùng các đầu ngón tay lướt chậm trên từng centimet bề mặt đĩa đồng. Anh không dựa vào thị giác, anh đang đọc cuốn sách lịch sử bằng xúc giác tinh vi của một người thợ phục chế đồ cổ từng trả giá bằng máu và nước mắt.
Đầu ngón trỏ của anh chạm vào lớp gỉ ở gờ đáy đĩa.
Chỗ gỉ này rất kỳ lạ. Bề mặt kim loại trơn tuột một cách bất thường, mịn như ngọc tủy, các đường hồi văn chữ Đinh và hoa văn Hoàng Triều Tùng Thạch Đồ khắc trên thân đĩa gần như bị mài mòn phẳng lì, chỉ còn lại những rãnh nông mờ nhạt.
Bên cạnh bàn thi đấu, Fujiwara Kenzo đã bắt đầu thay đổi nét mặt. Đôi lông mày của truyền nhân Kyoto nhíu chặt lại, hai cánh tay gã rung lên bên trong hộp nhung. Kenzo đang dùng đầu ngón tay cái miết liên tục vào vành đĩa, miệng lẩm bẩm những thuật ngữ chuyên ngành bằng tiếng Nhật.
Kenzo rút hai tay ra khỏi hộp đen khi đồng hồ chỉ sang phút thứ hai. Gã cầm bút lông nhỏ cắm sẵn trên bàn, nhanh chóng viết những dòng chữ Hán và tiếng Anh nắn nót lên tờ giấy giám định:
"Chất liệu: Đồng điêu khắc phỏng cổ. Kỹ thuật: Đúc khuôn sáp thất truyền kết hợp mài nhẵn bề mặt bằng bột đá mài Kyoto. Niên đại: Thời kỳ Edo, Nhật Bản - ước chừng thế kỷ mười bảy. Hiện vật được chế tác để làm khay đựng than trong trà thất, bắt chước hình dáng đĩa đồng Tây Chu."
Kenzo đặt bút xuống bàn, ngẩng cao đầu nhìn về phía ban giám khảo, khóe mắt lộ rõ vẻ tự tin tuyệt đối. Gã tin chắc vào cảm nhận ngón tay của mình. Bề mặt đồng quá trơn bóng, không có những mảng rỉ gai góc sần sùi đặc trưng của đồng chôn vùi trong đất mộ, hoa văn lại bị mài mòn theo kiểu cố ý. Đó là dấu ấn rõ ràng nhất của nghệ nhân xưởng đúc đồng Kyoto thời Mạc Phủ, những người chuyên làm giả đồ tế khí cổ đại Trung Hoa để bán cho các trà sư giàu có thời bấy giờ.
Đồng hồ đếm ngược trên tường điện tử nhảy lùi: 045... 044... 043...
Lâm Tuấn vẫn chưa rút tay ra.
Ngón tay trỏ của anh men theo ba chiếc chân quỳ hình móng thú, dừng lại ở góc tiếp giáp giữa đáy đĩa và chân trụ. Tại đây, lớp gỉ không hề mịn màng như phần thân đĩa.
Đầu móng tay anh cào nhẹ. Một cảm giác ráp rúa, cứng đanh như đá thạch anh truyền thẳng lên não bộ.
Đây chính là điểm mấu chốt.
Lâm Tuấn nhớ lại những ngày tháng ở Hà Nội, khi ông Ba Căn bắt anh ngồi cả ngày bên những chậu nước ngâm đồng rỉ sét để phân biệt thật giả. Ký ức về những lò đúc ngầm ở vùng ven ngoại ô, nơi những kẻ gian thương dùng axit clohydric và amoniac để tạo lớp gỉ xanh nhân tạo, lại hiện lên rõ mồn một.
Kim loại đồng bị ngâm trong hóa chất công nghiệp sẽ tạo ra lớp gỉ phấn màu xanh nõn chuối. Lớp gỉ phấn này thực chất là muối đồng chloride bazơ, một dạng "ung thư đồng". Nó xốp, dễ vỡ vụn, khi dùng đầu ngón tay cọ xát sẽ có cảm giác bở như bột phấn trẻ em và để lại mùi tanh nồng của axit. Bọn làm giả đồ đồng cấp thấp thường dùng cách này, nhưng chỉ cần người sành sỏi đưa lên mũi ngửi hoặc chạm nhẹ là nhận ra ngay.
Món đồ trong hộp số tám này hoàn toàn khác biệt. Lớp gỉ ở đây là "gỉ dính cốt", hay còn gọi là tầng patina ăn sâu vào mạng tinh thể của hợp kim đồng thiếc. Qua hàng ngàn năm nằm trong lòng đất, các phân tử đồng bị oxy hóa chậm rãi dưới tác động của độ ẩm và khoáng chất tự nhiên, tạo thành lớp gỉ cuprous oxide đỏ gạch bám sát xương đồng, bên ngoài phủ một lớp malachite xanh biếc. Hai lớp gỉ này không nằm hờ hững trên bề mặt, chúng đã mọc rễ xuyên qua từng khe nứt tế vi của kim loại, kết dính chặt chẽ đến mức dùng dao thép cạo cũng không thể bóc tách ra được.
Thế nhưng, tại sao bề mặt thân đĩa lại trơn láng như đồ thời Edo?
Lâm Tuấn nhắm mắt, dồn toàn bộ sự tập trung vào đầu ngón tay cái. Anh cảm nhận được những vết xước song song cực kỳ nhỏ chạy dọc theo thân đĩa. Những vết xước này không phải do giấy ráp hay máy mài công nghiệp tạo nên. Đầu vết xước tù, đuôi vết xước nông dần, phương hướng hỗn loạn nhưng đều đặn theo một chiều dòng chảy.
Đó là vết mài mòn của cát thạch anh mịn dưới đáy sông.
Chiếc đĩa đồng này không nằm trong một hầm mộ khô ráo kín gió. Nó đã từng bị lũ cuốn trôi, chìm sâu dưới lòng sông Hoàng Hà suốt hơn hai mươi thế kỷ. Dòng nước xiết mang theo hàng triệu hạt cát phù sa mịn màng cuộn qua thân đĩa ngày này qua tháng khác, năm này qua năm khác, bào mòn đi lớp gỉ xù xì bên ngoài, gọt nhẵn những đường hoa văn sắc nhọn, biến bề mặt đồng thô ráp thành một lớp da láng mịn như ngọc bích nước cổ.
Chỉ có những góc khuất sâu kín nhất dưới gầm chân trụ, nơi cát sông không thể lùa vào với tốc độ cao, lớp gỉ dính cốt nguyên thủy mới may mắn tồn tại nguyên vẹn, mang theo những tinh thể đồng cổ đại kết tinh vững chắc như san hô hóa thạch.
Kenzo đã nhầm. Người thừa kế của gia tộc Kyoto chỉ dựa vào độ bóng nhẵn của bề mặt để vội vã quy chụp nó là đồ thời Edo, mà không hiểu được sự tàn khốc và kỳ diệu của tự nhiên sông Hoàng Hà qua gần ba ngàn năm dâu bể.
- Còn mười lăm giây! - Trương tổng giám đốc cất giọng đanh thép.
Lâm Tuấn rút hai bàn tay ra khỏi khe vải nhung. Bàn tay anh sạch sẽ, khô ráo, không hề có một vệt đỏ tấy hay dấu vết của độc dược. Anh cầm bút dạ đen, kéo tờ phiếu kết quả lại gần và đặt ngòi bút xuống giấy.
Nét chữ của anh gãy gọn, dứt khoát:
"Hiện vật: Bàn đồng ba chân tế tự (Hoàng Triều Tùng Thạch Đồ văn đồng bàn). Chất liệu: Hợp kim đồng - thiếc, tỷ lệ thiếc cao (thanh đồng cổ). Niên đại: Tây Chu trung kỳ, khoảng thế kỷ thứ chín trước Công nguyên (cách đây 2.800 năm). Đặc điểm: Bề mặt bị dòng chảy cát sông phù sa Hoàng Hà bào mòn tự nhiên suốt nhiều thế kỷ tạo thành hiện tượng 'thủy bào thanh' (da đồng trơn láng). Góc chân quỳ còn lưu giữ tầng gỉ dính cốt cuprous oxide và malachite nguyên bản, tinh thể bám sâu vào cốt kim loại. Không phải đồ phục chế thời Edo."
Đúng lúc chữ cuối cùng vừa khô mực, tiếng còi điện tử vang lên inh ỏi báo hiệu hết giờ.
- Đã hết ba phút! Tất cả thí sinh lùi lại hai bước! - Trọng tài quốc tế đứng cạnh bàn số tám giơ tay ra hiệu.
Lâm Tuấn buông bút, lùi lại một bước, hai tay buông thõng tự nhiên.
Fujiwara Kenzo đứng bên cạnh, liếc mắt nhìn thoáng qua tờ giấy ghi kết quả của Lâm Tuấn. Khi nhìn thấy ba chữ "Tây Chu trung kỳ", khóe miệng của Kenzo giật giật. Gã không nhịn được, buông một câu bằng tiếng Anh pha giọng Nhật:
- Tây Chu? Cậu trẻ à, cậu có biết đồ đồng Tây Chu quý giá đến mức nào không? Cả thế giới này những món còn nguyên vẹn chỉ đếm trên đầu ngón tay. Bề mặt trơn bóng không một hạt gỉ sùi như thế mà cậu dám đoán là Tây Chu? Cậu đánh giá đồ cổ bằng sự tưởng tượng hão huyền đấy à?
Lâm Tuấn không quay đầu lại, mắt vẫn nhìn thẳng về phía chiếc hộp phủ nhung:
- Mắt không nhìn thấy thì phải dùng tay để nghe. Anh chỉ sờ thấy độ bóng của bề mặt, nhưng không cảm nhận được nhịp thở của dòng cát sông chôn vùi nó suốt hai ngàn năm. Một thợ đúc thời Edo dù có khéo léo đến đâu cũng không thể rèn ra được mạng tinh thể kim loại nguội tự nhiên trong đất ẩm, càng không thể bắt chước được vết cọ xát của phù sa đáy sông Hoàng Hà.
- Ngụy biện! - Kenzo hừ lạnh một tiếng, hai tay khoanh trước ngực. - Gia tộc Fujiwara chúng tôi đã giám định hàng ngàn món đồng cổ qua bốn thế hệ. Đồ Tây Chu thật sự không bao giờ có lớp da mịn màng như thế. Ban giám khảo sẽ cho cậu biết thế nào là sự khác biệt giữa một kẻ học mót và một truyền nhân chính thống.
Trên bục cao, năm vị giám khảo lão thành của ban tổ chức bắt đầu tiếp cận hai chiếc bàn số tám và số chín. Dẫn đầu là giáo sư Tôn Mậu Vinh, chuyên gia khảo cổ đồng cổ hàng đầu của Viện Bảo tàng Cố cung Bắc Kinh, theo sau là hai chuyên gia kim loại học của hãng đấu giá Christie's và nhà thẩm định người Thụy Sĩ.
Nhân viên kỹ thuật tiến lên, cẩn thận nhấc lớp vỏ gỗ lim của hộp số tám ra.
Dưới ánh đèn halogen cực mạnh rọi thẳng từ trần nhà, chiếc đĩa đồng ba chân lộ diện hoàn toàn trước mắt hàng trăm quan khách trong đại sảnh.
Cả hội trường xôn xao.
Chiếc đĩa đồng ánh lên một sắc xanh đen thẫm màu vỏ dưa hấu, bề mặt phẳng phiu láng bóng đến mức phản chiếu được một phần ánh sáng đèn chùm, hoàn toàn giống với mô tả về đồ phục chế thời Edo mà Fujiwara Kenzo vừa đưa ra.
Kenzo mỉm cười đắc thắng, nghiêng đầu nhìn sang phía các bậc tiền bối:
- Thưa các vị giám khảo, bằng mắt thường cũng có thể thấy rõ độ mài mòn nhân tạo rất tinh xảo trên thân đĩa. Đây là kỹ thuật mài da bóng đặc trưng của thợ thủ công Kyoto thế kỷ mười bảy nhằm mục đích tạo vẻ cổ kính cho trà cụ. Kết quả của tôi chuẩn xác.
Giáo sư Tôn Mậu Vinh không vội đưa ra kết luận. Ông già đeo đôi găng tay trắng, rút từ trong túi áo ra một chiếc kính lúp quang học có độ phóng đại sáu mươi lần kèm theo đèn rọi vi điểm.
Ông cúi người, chăm chú soi từng milimet trên gờ miệng đĩa, rồi dần dần lia ống kính xuống phần chân trụ của chiếc đĩa. Đột nhiên, bàn tay cầm kính lúp của giáo sư Tôn run lên.
- Đem kính hiển vi điện tử cầm tay và dung dịch thử cồn ete lại đây! - Giáo sư Tôn cất giọng run run gọi tổ kỹ thuật.
Một chuyên viên ngoại quốc nhanh chóng mang máy quét vi mô đến. Màn hình máy tính bảng lập tức hiển thị hình ảnh phóng đại hàng trăm lần của bề mặt kim loại tại điểm giao nhau giữa chân đĩa và đáy.
Trên màn hình, những tinh thể màu đỏ gạch của cuprous oxide hiện ra rõ mồn một, đan xen chằng chịt vào các thớ đồng nguyên bản giống như rễ cây cổ thụ bám sâu vào vách đá. Bên trên lớp oxit đồng đó là những mảng tinh thể malachite xanh biếc hình cầu, phát triển tự nhiên qua hàng ngàn năm phong hóa, không có bất kỳ dấu vết nào của axit ăn mòn hay keo dán công nghiệp.
Chuyên gia kim loại của Christie's thốt lên bằng tiếng Anh:
- My God... Patina dính cốt hoàn hảo! Đây là quá trình khoáng hóa tự nhiên chỉ có thể xuất hiện sau ít nhất hai ngàn năm chôn vùi! Không một công nghệ hiện đại nào có thể làm giả được cấu trúc tinh thể này!
Giáo sư Tôn Mậu Vinh từ từ đứng thẳng người dậy, tháo kính lúp ra, ánh mắt tràn đầy sự kính phục nhìn sang Lâm Tuấn:
- Cậu thanh niên... làm thế nào mà chỉ trong ba phút, không cần mắt nhìn, không cần kính phóng đại, cậu lại phát hiện ra lớp gỉ dính cốt nằm sâu dưới khe chân quỳ này?
Lâm Tuấn cúi đầu chào vị giáo sư già:
- Thưa giáo sư, gỉ đồng nuôi bằng amoniac thì mềm xốp, gỉ ngâm axit thì để lại mùi chua và bong tróc dạng bột phấn. Còn gỉ dính cốt tự nhiên thì cứng đanh như đá, ngón tay miết qua sẽ có độ ma sát rát nhẹ nhưng vô cùng đầm tay. Quan trọng hơn, bề mặt trơn nhẵn của chiếc đĩa này không phải do đá mài Kyoto tạo nên. Đá mài thủ công luôn để lại những vệt xước giao nhau không đều góc. Còn các vệt xước trên thân chiếc đĩa này đều là những đường song song bị mài mòn theo chiều dòng nước cuốn. Đây là dấu vết độc nhất vô nhị của hiện tượng 'thủy bào' do cát sông Hoàng Hà vùi lấp suốt hai ngàn tám trăm năm.
Những lời giải thích rành rọt, mạch lạc vang lên giữa đại sảnh yên tĩnh khiến toàn bộ các chuyên gia đồ cổ ngồi dưới khán đài lặng đi.
Sắc mặt của Fujiwara Kenzo trong nháy mắt chuyển từ đắc ý sang trắng bệch. Bàn tay gã buông thõng bên hông run rẩy kịch liệt. Là người thừa kế của một danh gia bốn đời nghiên cứu đồ đồng, gã hiểu rất rõ những điều Lâm Tuấn vừa nói mang ý nghĩa kinh khủng đến mức nào. Đó là cảnh giới của xúc giác mà ngay cả ông nội gã - một bậc thầy được phong tặng danh hiệu bảo vật sống của Nhật Bản - cũng chưa chắc đã đạt tới được trong một khoảng thời gian ngắn ngủi chỉ ba phút.
Trần Bá Hùng ngồi trên bục cao, bàn tay siết chặt lấy đầu rồng mạ vàng của cây gậy chống đến mức các đốt ngón tay trắng bệch. Đôi mắt thâm hiểm của gã nheo lại, nhìn chằm chằm vào bóng dáng đĩnh đạc của Lâm Tuấn bên dưới sàn đấu. Kế hoạch dùng những cái bẫy tinh vi trong hộp đen để loại bỏ chàng trai trẻ ngay từ vòng đầu đã phá sản.
Giáo sư Tôn Mậu Vinh hắng giọng, cầm chiếc micro không dây công bố kết quả chính thức:
- Thí sinh số báo danh 098, Fujiwara Kenzo: Đoán sai chất liệu, sai niên đại và nguồn gốc hiện vật. Điểm số: Ba mươi trên một trăm. Loại trực tiếp!
Kenzo lảo đảo lùi lại một bước, gương mặt xám ngoét như tro tàn, không thốt lên nổi một lời nào, lẳng lặng cúi đầu bước nhanh rời khỏi sàn đấu trong ánh mắt thương hại của những người xung quanh.
- Thí sinh số báo danh 100, Lâm Tuấn: Giám định chính xác hiện vật là đĩa đồng ba chân Tây Chu trung kỳ, phát hiện chuẩn xác hiện tượng thủy bào Hoàng Hà và lớp gỉ dính cốt nguyên bản. Thời gian hoàn thành: Hai phút bốn mươi lăm giây. Điểm số tuyệt đối: Một trăm điểm! Giành quyền bước thẳng vào vòng tiếp theo!
Dưới khán đài, Tô Diệp Nhi thở phào nhẹ nhõm, khóe môi cô hé nở một nụ cười rạng rỡ. Nhưng ngay khi tiếng vỗ tay tán thưởng rải rác vang lên từ phía các chuyên gia trung lập, Lâm Tuấn lại cảm nhận được một luồng sát khí vô hình đang bủa vây lấy mình.
Anh ngẩng đầu lên.
Trần Bá Hùng đang nhìn anh, khóe miệng gã nhếch lên một nụ cười lạnh tanh đầy tàn nhẫn. Gã nghiêng đầu sang thì thầm vào tai một gã thuộc hạ áo đen đứng phía sau. Gã thuộc hạ lập tức gật đầu, xoay người đi về phía khu vực chuẩn bị hiện vật cho vòng một phần mười sáu.
Chiếc nhẫn bạc trên tay Lâm Tuấn bỗng nhiên truyền đến một xung lực buốt giá dị thường, cảnh báo một thứ cạm bẫy tàn khốc và hiểm độc hơn gấp bội đang được cài cắm ở cửa ải tiếp theo.