Lỗ Ban Ký Sự - Chương 10: Phúc Trạch Lưu Truyền

Nắng sớm vừa rọi qua khung cửa liếp, rải một vệt vàng nhạt lên chiếc bàn gỗ thông mộc mạc trong gian buồng nhỏ. Khói từ chậu than củi đã vơi dần, chỉ còn…

Nội dung chương

Nắng sớm vừa rọi qua khung cửa liếp, rải một vệt vàng nhạt lên chiếc bàn gỗ thông mộc mạc trong gian buồng nhỏ. Khói từ chậu than củi đã vơi dần, chỉ còn lại làn hơi âm ấm quẩn quanh mùi hương quế chưa tan hết.

Thẩm Mặc Đẩu ngồi ngay ngắn bên bàn, mở nắp nghiên đá đen, lấy nửa thỏi mực cũ mài chậm rãi cùng vài giọt nước mưa đọng trong lu sành. Tiếng đá mài kêu xào xạc đều đặn, hòa cùng tiếng nước sông róc rách vỗ vào chân bờ đá ngoài ngõ.

Lão mở cuốn sổ bọc da thú màu nâu sẫm, lật giở đến trang giấy Tuyên Thành đã ngả màu vàng ngà. Lão nhúng đầu bút lông vào nghiên mực, đặt mũi bút xuống mặt giấy thô để ghi lại câu chuyện về chiếc lá quế bọc giấy điều trong khe đấu ngói máng. Thế nhưng mũi bút vừa chạm vào mặt giấy, ngọn mực còn chưa kịp loang thì những đường vân giấy đã tự động chuyển động.

Những vệt mực đen nhánh từ sâu trong thớ giấy từ từ trồi lên, từng nét từng nét uốn lượn sắc bén. Không cần lão hạ bút, những dòng chữ cổ kính đã tự hiện ra rõ mồn một trên trang giấy:

*Mùa thu năm Bính Thân, thợ ngõa họ Lưu mắc bệnh rét rừng nơi bến nước Phong Kiều, kiệt sức gục ngã bên vệ đường. Bà góa Hà thị nhường bát cháo kê nóng, trải manh chiếu sạch nơi mái hiên cho nằm qua đêm buốt. Người thợ nhớ ơn sâu, lúc dựng nóc nhà ba gian liền chọn lá quế già ngậm sương thu bọc giấy điều đỏ đặt vào khe ngói máng hàng thứ ba bên hữu. Lấy âm đức cả đời làm nghề mộc ngõa hồi hướng cho cô nhi quả phụ, nguyện cho môn đình ấm êm, văn tinh chiếu rọi.*

Thẩm Mặc Đẩu dừng tay, ngón tay giữ chặt cán bút trúc. Lão chăm chú nhìn từng dòng chữ mực tàu đen nhánh đang từ từ khô lại trên mặt giấy. Dòng chữ tự hiện lần này dài hơn hẳn những lần trước. Nó không chỉ ghi lại tên trấn vật và vị trí giấu trong xà ngói. Còn ghi rõ họ tên người thợ, năm tháng xảy ra sự việc, cùng cả chi tiết về bát cháo kê mà chính lão cũng chưa từng được nghe bà Hà kể lại chi tiết đến thế.

Cuốn sổ này chẳng chỉ ghi nhận những gì mắt lão nhìn thấy hay tai lão nghe được. Nó đang tự chép lại toàn bộ phần nhân duyên khuất lấp trong bóng tối của thời gian, những chuyện đã xảy ra từ tám năm trước khi lão còn chưa đặt chân đến bến đò Phong Kiều này.

Lão khẽ thở dài một tiếng, đặt bút lông xuống gác bút bằng sừng trâu. Bàn tay thô ráp của lão nhẹ nhàng vuốt phẳng mép giấy, cảm nhận từng đường gân nổi lên trên mặt da thú bọc ngoài cuốn sổ. Sư phụ năm xưa trao cuốn sổ này cho lão chỉ dặn dò một câu: gặp vật thì đọc, đọc xong thì hóa, thấy chữ thì theo duyên mà đi. Nhưng nguồn gốc của cuốn sổ cùng những trang giấy tự sinh chữ này sâu xa đến mức nào, chính lão đến tận hôm nay vẫn chưa thể thấu triệt.

Ngoài sân có tiếng bước chân rón rén. Cảnh Thư bưng một khay gỗ nhỏ bước vào, trên khay đặt một bát cháo hoa nghi ngút khói cùng một đĩa dưa muối nhỏ cắt lát mỏng.

- Lão trượng, mẹ con vừa nấu xong nồi cháo hoa ban sáng. Mời lão dùng tạm lót dạ trước khi lên đường.

Thẩm Mặc Đẩu gấp cuốn sổ lại, cẩn thận cất vào túi vải ba bên hông rồi ngẩng đầu nhìn cậu thiếu niên. Cảnh Thư hôm nay mặc chiếc áo dài vải thô màu xanh chàm đã giặt nhiều lần đến bạc màu ở cổ tay, nhưng vạt áo thẳng thớm, vạt trước vạt sau tề chỉnh, tóc búi gọn gàng bằng một chiếc trâm tre nhẵn bóng. Đôi mắt cậu trong trẻo, không còn vẻ hoang mang lo lắng của những ngày trước.

- Đa tạ cậu. Mẹ con bà chu đáo quá.

Thẩm Mặc Đẩu nhận lấy bát cháo nóng, dùng thìa sứ múc từng muỗng nhỏ:

Vị cháo hoa nấu bằng gạo mới dẻo thơm, quyện cùng chút muối mặn và vị giòn cay của dưa muối làm ấm cả lồng ngực. Ở một góc sân, bà Hà thị đang lom khom quét dọn những cọng rác và lá khô rụng quanh chân tường. Động tác của người đàn bà góa nhẹ nhàng, thong thả, trên gương mặt đã giãn bớt những nếp nhăn khắc khổ thường ngày.

Ăn xong bát cháo, Thẩm Mặc Đẩu đứng dậy thu dọn đồ nghề. Lão kiểm tra lại từng món đồ trong hòm gỗ thông: chiếc thước câu bằng gỗ mun bóng loáng, cuộn dây mực tàu cuộn chặt, chiếc đục bằng thép xám tro và hộp đá mài. Mọi thứ đều được xếp ngay ngắn vào từng ngăn nhỏ, quen thuộc như chính từng lóng tay của lão.

Mặt trời lên cao bằng con sào, sương sớm trên mặt sông đã tan gần hết, để lộ dòng nước xanh ngắt lấp lánh ánh bạc.

Bà Hà thị cùng Cảnh Thư xách theo một gói bánh bột nếp gói lá dong, nằng nặc đòi tiễn lão ra tận đầu cầu đá ở bến đò ngõ ngoài.

Cầu đá Phong Kiều cong cong bắc qua con lạch nhỏ dẫn ra sông lớn. Dưới chân cầu, những chiếc thuyền buôn chở gạo và củi khô từ miền thượng lưu đang chậm rãi khua mái chèo xuôi dòng. Tiếng người gọi nhau í ới, tiếng kẽo kẹt của mái chèo gỗ va vào mạn thuyền tạo nên một khung cảnh êm ả của buổi sớm mai.

Đến mố cầu đá, Thẩm Mặc Đẩu dừng bước, quay lại chắp tay:

- Bà chủ và tiểu đệ dừng bước tại đây thôi. Đường sông thuận buồm xuôi gió, lão hán xin cáo từ.

Bà Hà thị rơm rớm nước mắt. Bà nâng gói bánh nếp trao cho lão bằng cả hai tay:

- Lão trượng cứu giúp gia đình tôi mối hoạn nạn lớn, chỉ bảo cho con tôi con đường ngay thẳng, ân đức này mẹ con tôi chẳng biết lấy gì đền đáp. Mấy chiếc bánh nếp quê mùa này xin lão trượng nhận cho dọc đường đỡ đói lòng.

Thẩm Mặc Đẩu mỉm cười đón lấy gói bánh nếp còn ấm nóng, cất vào túi hành lý. Lão nhìn sang Cảnh Thư đang đứng nghiêm trang bên cạnh mẹ. Cậu thiếu niên chắp tay cúi đầu thật sâu trước lão mộc sư.

Lão trầm ngâm một lát rồi thò tay vào trong hòm đồ nghề, mở chiếc ngăn bí mật dưới đáy hòm. Lão lấy ra một chiếc hộp gỗ dài bằng nửa cánh tay, mở nắp trượt bằng gỗ trắc. Bên trong hộp lót một lớp lụa vàng đã cũ, đặt ngay ngắn một cây bút lông cán bằng gỗ đào già, ngòi bút làm bằng lông sói trắng muốt, đầu cán bút có khắc hai chữ triện nhỏ xíu: "Minh Tâm".

Thẩm Mặc Đẩu cầm cây bút lông lên, đưa về phía Cảnh Thư:

- Cây bút này là di vật của sư phụ lão hán để lại năm xưa. Người cả đời làm thợ mộc, nhưng lúc rỗi rãi thường dùng cây bút này để chép sách thánh hiền, răn dạy đồ đệ về đạo lý ở đời. Nay lão hán thấy cậu có chí hướng học hành, tâm tính thanh sạch, xin tặng lại cây bút này cho cậu.

Cảnh Thư ngỡ ngàng, hai tay run run không dám nhận ngay:

- Món quà quý giá nhường này, con... con làm sao dám nhận của tiền bối?

- Cầm lấy đi.

Thẩm Mặc Đẩu đặt nhẹ cán bút vào lòng bàn tay cậu thiếu niên:

- Vật tìm đúng người mới phát huy được giá trị của nó. Cậu cầm cây bút này, nhớ kỹ một điều: ngòi bút như lưỡi đục của người thợ mộc, đục thẳng thì rui mè ngay ngắn, bút sạch thì viết nên người. Dù sau này có đỗ đạt làm quan hay chỉ là một thầy đồ dạy học nơi thôn dã, giữ được cái tâm trong sạch thì phúc đức của tổ tiên và người xưa để lại mới không bị uổng phí.

Cảnh Thư nắm chặt cây bút lông trong tay, giọt nước mắt lăn dài trên má. Cậu quỳ sụp xuống mặt đá cầu, dập đầu ba lạy:

- Lời dạy của tiền bối, con xin khắc cốt ghi tâm! Cả đời này con quyết không làm hoen ố ngòi bút này!

Thẩm Mặc Đẩu khẽ gật đầu, nâng cậu dậy rồi quay người bước xuống bến đò. Chiếc thuyền nan nhỏ chở khách qua sông đã đợi sẵn bên mố đá. Lão bước lên thuyền, đặt hòm đồ nghề xuống cạnh mạn thuyền, gật đầu chào người lái đò già.

Tiếng sào tre cắm xuống đáy bùn kêu "ùm" một tiếng. Chiếc thuyền nan nhẹ nhàng rẽ nước, lướt ra giữa dòng sông lộng gió.

Thẩm Mặc Đẩu ngồi trên khoang thuyền, đưa mắt nhìn lại bờ bến Phong Kiều. Trên mố cầu đá rêu phong, bóng dáng hai mẹ con người góa phụ vẫn đứng dõi theo con thuyền, chiếc áo chàm xanh của Cảnh Thư bay phần phật trong gió sớm. Lão mộc sư khẽ thở dài, trong lòng dâng lên một cảm giác thanh thản lạ kỳ.

Lão ngồi xếp bằng trên sạp tre lót ván gỗ, mở túi lấy cuốn sổ da thú đặt lên đầu gối. Gió sông thổi lồng lộng làm những trang giấy Tuyên Thành lật qua lật lại sàn sạt.

Lão lật lại từ những trang đầu tiên của cuốn sổ, nơi ghi chép ba câu chuyện mà lão đã trải qua trong suốt thời gian qua.

Trang thứ nhất ghi chuyện chiếc thuyền gỗ giấu trong khe đấu nhà họ Trương ở bến sông phía tây. Người thợ mộc cảng công vì lòng tham và thù hận vụn vặt đã dùng thuật trấn ếm để làm đắm thuyền hại gia chủ. Cuối cùng chính bản thân ông ta lại bỏ mạng dưới đáy sông sâu bởi chính luồng nước xoáy hung hiểm.

Trang thứ hai ghi chuyện người gỗ giơ tay giấu trong kẽ tường nhà họ Triệu nơi phố cổ. Lòng ghen ghét đố kỵ của người đồng môn đã biến khúc gỗ vô tri thành lưỡi dao vô hình đâm vào vận mệnh người khác. Để rồi khi bị phá pháp bằng dầu sôi, kẻ thủ ác phải chịu tật nguyền tàn phế suốt nửa đời còn lại.

Và trang thứ ba, vừa mới khô dòng mực sáng nay, là câu chuyện chiếc lá quế bọc giấy điều nơi mái ngói nhà bà góa Hà thị. Không có bùa chú hung tàn, không có tà thuật hại người, chỉ có một bát cháo nóng cứu mạng đổi lấy một chiếc lá quế đón khí lành của trời thu, che chở cho một đứa trẻ nghèo vững bước trên đường khoa cử.

Thẩm Mặc Đẩu nhìn chằm chằm vào ba trang giấy, ngón tay nhẹ nhàng miết lên những dòng chữ Hán chân phương.

Lão nhận ra một quy luật khắc nghiệt nhưng công bằng tuyệt đối của Lỗ Ban Kinh: phép lành hay phép dữ, cát tường hay hung sát, thực chất đều bắt nguồn từ chính cách con người đối xử với nhau ở cõi trần này. Gỗ đá, đinh đồng, rui mè hay lá cây vốn dĩ chỉ là vật vô tri vô giác của đất trời. Khi người thợ mộc hạ nhát đục đầu tiên, chính tâm niệm thiện hay ác, ân hay oán của con người đã thổi linh hồn vào những vật ấy. Trấn vật trong khe đấu hay kẽ vách chỉ là cái gương phản chiếu và ghi lại trọn vẹn nghiệp quả mà con người đã tự mình gieo xuống. Kẻ gieo gió thì gặt bão tố dưới đáy sông sâu, người gieo ân nghĩa thì nhận lại hương thơm ngọt ngào của hoa quế lưu truyền qua nhiều năm tháng.

Lão mộc sư khẽ khép nửa cuốn sổ lại, chuẩn bị cất vào túi thì ngón tay lão bỗng cảm thấy một luồng nhiệt nhẹ truyền qua lớp bìa da thú.

Lão dừng tay, lật giở tiếp về phía sau.

Vượt qua những trang giấy đã phủ kín chữ mực, đến trang giấy trắng tinh nằm ở phần cuối của cuốn sổ. Mặt giấy Tuyên Thành vốn phẳng lặng như mặt gương không một tì vết, lúc này lại bắt đầu xuất hiện những biến đổi dị thường.

Từng vệt mực đen li ti từ sâu trong thớ giấy bắt đầu rỉ ra, kết tụ lại thành từng nét chữ sắc nhọn như dùng dao khắc vào đá. Mặt giấy hơi rung lên nhè nhẹ, tỏa ra một làn khói mỏng mang theo mùi mực tàu nồng đượm trộn lẫn mùi gỗ mục ẩm ướt.

Thẩm Mặc Đẩu nín thở, hai mắt dán chặt vào trang giấy.

Trên đầu trang trắng, một dòng chữ lớn từ từ hiện rõ từng nét: Tô Châu, viên ngự họ Thôi.

Ngay bên dưới dòng chữ ghi địa danh ấy, những nét mực đen nhánh lại tiếp tục lan tỏa, tự động vẽ nên một hình vẽ chi tiết và kỳ dị. Đó là hình một ô cửa sổ gỗ chạm hoa văn chữ vạn. Phía sau ô cửa không phải sân vườn hay mây trời, mà là một chiếc giường lớn bằng gỗ đàn hương. Bốn góc giường có cột trụ chạm dây leo uốn lượn quấn lấy nhau như những con rắn đang thắt nút.

Nét vẽ tỉ mỉ đến mức lão có thể nhìn thấy rõ từng đường mộng ghép và những vết nứt li ti trên thành giường.

Thẩm Mặc Đẩu nhìn chằm chằm vào hình vẽ ô cửa và chiếc giường gỗ kỳ quái kia, bàn tay bất giác siết chặt lấy chiếc thước câu bằng gỗ mun đặt bên cạnh hòm đồ nghề. Chiếc thước câu lạnh ngắt trong lòng bàn tay lão, nhưng đốt ngón tay lão đã trắng bệch vì dùng lực.

Tô Châu, viên ngự họ Thôi.

Đó là một trong những đại gia tộc buôn bán tơ lụa và trà nổi danh nhất vùng Giang Nam, sở hữu những khu lâm viên rộng lớn với hàng trăm gian nhà gỗ tinh xảo bậc nhất. Một nơi quyền quý xa hoa như thế, nay lại xuất hiện trên trang giấy trắng của cuốn sổ trấn vật cùng hình ảnh chiếc giường bị phong kín sau ô cửa sổ. Phép yếm thắng giấu trong khu viên lâm ấy chắc chắn không phải là chuyện tầm thường của những người thợ nghiệp dư.

- Lão trượng, phía trước là bến đò phía đông rồi đấy!

Tiếng gọi của người lái đò già kéo Thẩm Mặc Đẩu trở về với thực tại. Lão giật mình ngẩng đầu lên, khẽ gấp cuốn sổ da thú lại, cất cẩn thận vào sâu trong ngực áo.

Con thuyền nan đang chậm rãi tiến vào một vùng sông nước mênh mông hơn. Gió bấc thổi qua mặt nước tạo nên những làn sóng trắng xóa đập vào mạn thuyền. Phía chân trời đằng đông, sương sớm đang dần tan biến dưới ánh mặt trời rực rỡ, để lộ ra những mái ngói rêu phong xám xịt. Những bức tường hoa quét vôi trắng muốt và những tháp chùa cổ kính nhô cao vượt lên trên những rặng liễu xanh ngắt.

Thành Tô Châu hiện ra sừng sững và tĩnh lặng trong màn sương mỏng của buổi sớm mai.

Người lái đò khéo léo bẻ lái, đưa mũi thuyền cập vào bờ đá của bến đò phía đông. Tiếng cọc gỗ va vào bờ đá vang lên một tiếng "cộc" khô khốc.

Thẩm Mặc Đẩu đứng dậy, chỉnh lại vạt áo bông, tay xách chiếc hòm đồ nghề mộc cũ kỹ bước lên bờ đá. Lão móc mấy đồng tiền đồng trả tiền đò cho người lái thuyền già, rồi quay đầu nhìn về phía con đường lát đá xanh dẫn thẳng vào sâu trong nội thành Tô Châu.

Đúng lúc lão vừa nhấc chân bước đi, từ trong hòm đồ nghề gỗ thông trên tay lão bỗng phát ra một sự chuyển động kỳ lạ.

Ngăn kéo nhỏ chứa những mẩu gỗ vụn và đá mài bỗng nhiên ấm sực lên. Luồng hơi nóng mỗi lúc một rõ rệt, xuyên qua lớp gỗ thông dày dặn chạm thẳng vào mu bàn tay lão.

Thẩm Mặc Đẩu khựng bước chân lại giữa con đường đá. Lão đặt hòm đồ nghề lên một tảng đá phẳng bên vệ đường, đưa tay mở chốt khóa đồng, kéo ngăn gỗ nhỏ ra.

Nằm sâu trong góc ngăn kéo, dưới những thỏi phấn kẻ và dây mực, là một thanh gỗ nhỏ dài chừng nửa đốt ngón tay, xù xì và không có hình thù rõ ràng. Đó là mẩu gỗ mà sư phụ lão đã bỏ vào hòm đồ nghề từ nhiều năm trước, lão chưa từng để ý đến và cũng chưa từng biết nó là loại gỗ gì.

Lúc này, thanh gỗ nhỏ màu đen mun ấy đang tự mình tỏa ra hơi nóng rực như một hòn than vừa gắp ra khỏi bếp lửa, trên bề mặt gỗ lấm tấm rỉ ra những giọt nhựa màu đỏ tươi như máu.

Chương khác

Xem thêm