Lỗ Ban Ký Sự - Chương 9: Hương Thơm Ẩn Giấu
Ánh bình minh màu chì rọi xiên qua những rặng liễu rủ ven bờ kênh Phong Kiều, xua bớt màn sương giá đọng trên lớp ngói xám. Thẩm Mặc Đẩu đứng giữa khoảng…
Nội dung chương
Ánh bình minh màu chì rọi xiên qua những rặng liễu rủ ven bờ kênh Phong Kiều, xua bớt màn sương giá đọng trên lớp ngói xám.
Thẩm Mặc Đẩu đứng giữa khoảng sân nhỏ lát gạch vụn, ngước nhìn lên hàng ngói máng thứ ba bên chái nhà đông. Giọt dịch màu vàng óng ả vẫn rỉ ra chầm chậm từ mép ngói, đọng trên đường rui mè bằng gỗ thông tạo thành một hạt châu tròn trịa, tỏa mùi thơm thảo mộc ấm sực giữa cơn gió rét.
Bà Hà thị bưng chiếc chậu đồng đựng nước nóng từ dưới bếp đi lên. Thấy vị khách lớn tuổi đứng bất động ngoài sân ngắm mái nhà, bà vội đặt chậu nước lên chiếc đôn gỗ cạnh cửa sổ, khẽ cất tiếng:
- Lão trượng dậy sớm thế. Nước nóng tôi vừa đun xong, lão rửa mặt cho ấm rồi vào ăn bát cháo hoa lót dạ.
Thẩm Mặc Đẩu quay đầu lại, mỉm cười xua tay:
- Đa tạ bà chủ nhà. Ta xem qua mái ngói một chút. Cậu nhà đã thức dậy chưa?
Bên trong gian nhà chính, tiếng trang sách lật sột soạt liền ngưng lại. Cảnh Thư vội vàng buông bút lông, từ sau bàn gỗ bước nhanh ra hiên, hai tay chắp trước ngực cúi chào cung kính:
- Con đã thức từ đầu canh năm để đọc xong thiên Luận Ngữ. Lão trượng có điều gì cần sai bảo con ạ?
Thẩm Mặc Đẩu nhìn vóc dáng thanh mảnh nhưng đĩnh đạc của cậu học trò nghèo. Lão chỉ tay về phía chiếc thang tre dựng sát góc tường hoa:
- Cậu giúp tôi đem chiếc thang tre kia lại đây, đặt ngay dưới hàng ngói máng thứ ba bên chái đông.
Cảnh Thư không hỏi lý do, lập tức chạy lại góc sân, hai tay nắm lấy thân thang tre vác đến. Cậu cẩn thận đặt hai chân thang cắm chặt xuống nền đất nện cho khỏi trơn trượt, rồi ngẩng đầu nhìn Thẩm Mặc Đẩu:
- Lão trượng muốn sửa ngói dột sao? Chái nhà này mấy năm nay không bị dột, nhưng nếu ngói xô lệch thì để con trèo lên xem thử.
- Không phải ngói lệch.
Thẩm Mặc Đẩu đi tới cạnh chân thang, ngẩng nhìn lên điểm phát ra mùi hương quế nồng nàn:
- Cậu trèo lên, đếm từ mép hiên vào đúng viên ngói máng thứ ba. Dùng hai tay nhẹ nhàng nhấc mép viên ngói ấy lên nửa tấc, xem bên dưới rui mè có vật gì lót hay không. Nhớ kỹ, động tác phải thật nhẹ, tuyệt đối không dùng sức bẻ gãy thanh rui.
Bà Hà thị đứng bên hiên nhà nghe vậy thì ngạc nhiên, trong lòng dấy lên nỗi băn khoăn:
- Lão trượng ơi, trên mái ngói ấy có điều gì không tốt sao? Căn nhà này từ ngày chồng tôi mất, tám năm trước có nhờ thợ lợp lại mái một lần, từ đó đến nay gia cảnh tuy thanh bần nhưng mẹ con tôi sống rất yên ổn.
Thẩm Mặc Đẩu quay sang nhìn người góa phụ, ánh mắt lộ vẻ ôn hòa:
- Bà yên tâm, đây chẳng phải vật dữ. Đây là phúc trạch ẩn giấu, hôm nay thời điểm đã chín muồi, nên để cho chính tay con trai bà mở ra.
Nghe lời căn dặn của lão mộc sư, Cảnh Thư vén gọn vạt áo vải thô, bước từng bậc thang tre đi lên. Đôi bàn tay thư sinh vốn chỉ quen cầm bút lông nay bám chặt lấy gióng tre, từng bước vững chãi tiến sát mép mái.
Cậu thiếu niên đưa mắt đếm từng viên ngói. Một, hai, rồi đến viên thứ ba.
Nơi mép viên ngói này, chất nhựa màu vàng hổ phách đã kết tinh lại thành một lớp màng mỏng dính, tỏa ra luồng nhiệt ấm áp kỳ lạ xua tan cái lạnh buốt của gió sông. Cảnh Thư hít sâu một luồng khí thơm ngọt, đưa những ngón tay thon dài luồn vào khe hở bên dưới viên ngói, từ từ nâng lên.
Lớp ngói máng khẽ nhúc nhích, để lộ ra khoảng trống nhỏ bên dưới lớp rui mè bằng gỗ thông đã ngả màu sẫm theo năm tháng.
- Lão trượng, con thấy rồi!
Cảnh Thư cất tiếng gọi xuống sân, giọng đầy ngạc nhiên:
- Bên dưới có một gói nhỏ bọc giấy dầu!
- Cẩn thận lấy ra, đừng làm rách giấy.
Thẩm Mặc Đẩu căn dặn:
Cảnh Thư nhẹ nhàng dùng hai đầu ngón tay kẹp lấy góc gói giấy, rút từ từ ra khỏi khe đấu giữa thanh rui và mè gỗ. Sau khi đặt viên ngói trở lại vị trí cũ ngay ngắn, cậu cẩn thận bám thang trèo xuống đất, hai tay nâng niu vật vừa tìm được đưa đến trước mặt Thẩm Mặc Đẩu.
Đó là một gói nhỏ dài chừng ba tấc, bên ngoài bọc một lớp giấy dầu màu nâu bóng đã cũ kỹ, mép giấy được gấp nếp vuông vức theo quy củ nhà nghề. Mùi hương hoa quế ngào ngạt phát ra chính từ bên trong gói giấy này, nồng đậm đến mức lan tỏa khắp khoảng sân nhỏ.
Bà Hà thị bước vội lại gần, nhìn chằm chằm vào vật trên tay con trai, vẻ mặt đầy bàng hoàng.
Thẩm Mặc Đẩu không vội cầm lấy, lão chỉ khẽ gật đầu bảo Cảnh Thư:
- Cậu tự tay mở ra xem.
Cảnh Thư cẩn thận bóc từng nếp gấp của lớp giấy dầu đã ngả màu vàng ố vì thời gian và khói bếp. Khi lớp giấy dầu cuối cùng mở ra, bên trong lộ ra một mảnh giấy điều màu đỏ thắm bọc lấy một vật mỏng manh.
Mảnh giấy điều tuy đã trải qua tám năm nằm dưới mái ngói dầm mưa dãi nắng nhưng màu đỏ vẫn tươi tắn lạ thường. Trên mặt giấy, bốn chữ chân phương được viết bằng mực tàu đen nhánh:
Quý nhân tương trợ.
Nét chữ cứng cáp, góc cạnh, mang đậm phong cốt của người thợ quen cầm đục bạt hơn là nét bút mềm mại của kẻ sĩ chốn trường thi.
Bên trong mảnh giấy điều là một chiếc lá quế khô nguyên vẹn, cuống lá thon dài, phiến lá màu vàng óng ánh như dát một lớp bột vàng ròng. Những đường gân lá nổi rõ mồn một, chạy dài từ cuống đến chóp lá, tỏa ra làn hương thơm ngát dịu dàng.
Bà Hà thị vừa nhìn thấy mảnh giấy điều đỏ và chiếc lá quế khô, thân hình khẽ chao đảo. Bà đưa hai bàn tay gầy guộc run rẩy đón lấy mảnh giấy, đôi mắt ngân ngấn nước rồi bật khóc thành tiếng:
- Trời ơi... Là người thợ ấy... Đúng là ông ấy rồi!
Cảnh Thư vội đỡ lấy vai mẹ, lo lắng hỏi:
- Mẹ, người thợ nào cơ? Mẹ nhớ ra chuyện gì sao?
Bà Hà thị vừa gạt nước mắt vừa nhìn chiếc lá quế trên tay, giọng nghẹn ngào kể lại câu chuyện của tám năm về trước:
- Năm đó con mới chín tuổi, vừa vào lớp vỡ lòng. Cha con mất sớm, gia cảnh túng quẫn đến mức trong hũ gạo không còn đủ một đấu. Mái nhà sau một trận bão lớn bị tốc ngói, mưa dột tầm tã suốt mấy ngày đêm. Một buổi chiều mùa thu năm ấy, trời mưa phùn gió bấc, có một người thợ mộc lang thang gầy gò, áo quần rách rưới, bước chân xiêu vẹo đi qua trước cửa nhà ta. Ông ấy lên cơn sốt rét run cầm cập, ngã gục ngay bên bậc cửa.
Bà Hà thị dừng lại lau nước mắt, ánh mắt nhìn xa xăm về phía ngõ nhỏ ven kênh:
- Lúc ấy trong nhà chỉ còn đúng một bát gạo duy nhất dành cho bữa tối của hai mẹ con. Thấy người ta hoạn nạn thập tử nhất sinh, mẹ không nỡ làm ngơ, liền đem toàn bộ số gạo đó nấu một nồi cháo hoa thật nóng, đập thêm củ gừng cay rồi bưng ra cho ông ấy húp. Mẹ còn lấy manh chiếu rơm duy nhất trong buồng trải cho ông ấy nằm nghỉ bên bếp lửa suốt đêm.
Bà chỉ tay lên mái nhà:
- Sáng hôm sau tỉnh dậy, cơn sốt đã lui. Thấy mái nhà ta dột nát, người thợ mộc đó không nói một lời, lặng lẽ đi mượn thang tre của hàng xóm rồi trèo lên dỡ từng viên ngói. Xốc lại rui mè, sửa sang lại toàn bộ mái nhà cho mẹ con ta suốt cả buổi sáng. Xong việc, mẹ muốn giữ ông ấy lại ăn bữa cơm rau nhưng ông ấy dứt khoát từ chối, chỉ chắp tay cảm tạ bát cháo cứu mạng rồi khoác hòm đồ nghề bước đi trong làn mưa bụi. Từ đó đến nay bặt vô âm tín, mẹ cứ ngỡ ông ấy chỉ là một người thợ qua đường bình thường...
Cảnh Thư nghe mẹ kể, toàn thân sững sờ.
Cậu nhìn chằm chằm vào bốn chữ "Quý nhân tương trợ" trên tờ giấy điều đỏ, những ký ức suốt mấy năm đèn sách bỗng chốc ùa về rõ mồn một.
Cậu nhớ lại năm mười hai tuổi đi thi khảo hạch ở huyện, giữa đường gặp cơn mưa rào làm ướt hết bài vở, may nhờ một vị quan khảo thí tốt bụng thương tình cho mượn nghiên mực và giấy mới. Năm mười bốn tuổi đi thi tú tài ở phủ, tiền trọ thiếu hụt tưởng chừng phải ngủ ngoài hiên chợ, lại được một vị thương nhân xa lạ trả giúp toàn bộ tiền phòng và còn tặng thêm một hộp bút lông thượng hạng. Ngay cả việc học hành ở trường làng, các thầy đồ nghiêm khắc nổi tiếng khắp vùng hễ gặp cậu đều đem hết tâm huyết ra chỉ dạy, không thu một đồng học phí.
Cảnh Thư trước nay vẫn nghĩ đó là nhờ bản thân may mắn hoặc ông trời thương xót gia cảnh mồ côi. Đến tận hôm nay, cậu mới hiểu ra nguồn cơn của mọi sự che chở, nâng đỡ mà mình nhận được suốt bao năm qua.
Cậu thiếu niên nghẹn ngào quỳ sụp xuống bên chân mẹ, hai tay ôm lấy mảnh giấy điều đỏ:
- Hóa ra là vậy... Bát cháo của mẹ năm xưa đã đổi lại sự bình an cho con suốt tám năm trời...
Thẩm Mặc Đẩu đứng bên cạnh, chậm rãi vuốt chòm râu bạc, cất giọng trầm ấm:
- Trong bí thuật Lỗ Ban môn, đặt lá quế trong khe ngói là một trong mười điều đại cát tường. Cây quế tượng trưng cho văn tinh rực rỡ, cho bảng vàng đề tên, hương thơm của quế là thứ hương thu hút văn nhân, trí thức và quý nhân khắp bốn phương. Nhưng phép lành này chẳng phải ai muốn đặt cũng được.
Lão mộc sư đưa mắt nhìn ra rặng liễu ngoài bờ kênh, giọng nói đượm vẻ trang nghiêm:
- Kẻ dùng tà thuật yếm thắng để hại người thì trả giá bằng chính phúc thọ của bản thân. Nhưng kẻ dùng thuật mộc để tạo phúc cho đời cũng chẳng dễ dàng. Người thợ mộc năm xưa khi đặt chiếc lá quế này vào khe ngói, ông ấy đã dùng chính âm đức và phúc phần tích lũy từ mồ hôi nước mắt cả đời làm nghề của mình để hồi hướng cho mái nhà này. Đó không phải là thứ bùa chú mua may bán đắt nơi cửa chợ, mà là sự giao hòa giữa ân nghĩa và lòng thiện lương chí thành. Bát cháo nóng của bà mẹ cứu sống một mạng người trong cơn cơ hàn, người thợ mộc lấy chiếc lá quế bọc giấy đỏ đáp đền một đời bình an cho con trẻ. Đó là luật nhân quả công bằng nhất của trời đất.
Bà Hà thị nghe xong, hai hàng nước mắt tuôn rơi ròng rã:
- Lão trượng ơi, người thợ mộc ấy tên họ là gì, nay đang ở phương nào? Liệu mẹ con tôi có còn cơ hội gặp lại để lạy tạ ơn người một lạy không?
Thẩm Mặc Đẩu lắc đầu, khẽ thở dài:
- Người trong giang hồ, mộc sư bốn bể là nhà. Ông ấy gieo ân đức không mong cầu báo đáp, nay phúc duyên đã thành tựu, tung tích có tìm cũng vô ích. Tấm lòng của mẹ con bà, trời đất và Lỗ Ban Tiên Sư đều đã chứng giám.
Cảnh Thư ngẩng đầu lên nhìn Thẩm Mặc Đẩu. Đôi mắt trong sáng của cậu học trò ánh lên một sự quyết tâm mãnh liệt. Cậu dập đầu xuống nền gạch vụn trước mặt lão mộc sư:
- Tiền bối! Con thấy nghề mộc của các vị có thể cứu người, có thể đền ơn đáp nghĩa cao đẹp đến nhường này. Con không muốn theo đuổi khoa cử phù hoa nữa, con xin tiền bối cho con theo hầu hạ bên cạnh, bái người làm thầy để học nghề mộc Lỗ Ban!
Thẩm Mặc Đẩu nhìn cậu thiếu niên đang quỳ dưới đất, lão khẽ mỉm cười, bước tới nâng hai tay Cảnh Thư đứng dậy. Lão nhìn sâu vào đôi mắt cậu học trò, ôn tồn bảo:
- Cậu có lòng hướng thiện, đó là điều rất quý. Nhưng mỗi người sinh ra ở đời đều có một phần thiên mệnh riêng. Đôi bàn tay của người thợ mộc chúng ta sinh ra để cầm búa, cầm đục, xẻ gỗ bạt xà, chịu sương gió dầm dề để dựng nhà dựng cửa cho thiên hạ. Còn đôi bàn tay này của cậu...
Thẩm Mặc Đẩu khẽ vỗ nhẹ lên mu bàn tay thon dài của Cảnh Thư:
- Đôi bàn tay này sinh ra là để cầm bút lông, viết lời ngay lẽ phải, giúp dân giúp nước chốn quan trường. Người thợ mộc năm xưa gửi gắm tâm nguyện vào chiếc lá quế này là mong cậu bước lên con đường thanh vân. Trở thành một vị quan thanh liêm vì dân vì nước, chứ không phải để cậu bỏ dở nghiệp bút nghiên mà đi làm thợ cưa thợ xẻ. Cậu chớ phụ tấm lòng thành của người tiền bối ấy.
Cảnh Thư nghe từng lời răn dạy thấm thía của lão mộc sư, trong lòng tỉnh ngộ, xấu hổ cúi đầu:
- Con thiển nghĩ nông cạn, suýt nữa làm hỏng chí nguyện của ân nhân. Con xin ghi khắc lời dạy của tiền bối vào tận đáy lòng.
Thẩm Mặc Đẩu gật đầu, đưa tay cầm lấy gói giấy dầu bọc lá quế:
- Bây giờ, cậu hãy đem chiếc lá quế này đặt lại đúng vào vị trí cũ trong khe đấu ngói máng thứ ba. Phép cát tường này chưa hết hạn, hương thơm của nó sẽ tiếp tục nâng đỡ cậu trong kỳ thi Hương mùa thu tới. Nhớ kỹ lời ta dặn: nhà sạch thì thần ở, lòng sạch thì phúc ở. Bùa chú trấn vật chỉ là cái duyên đưa đẩy, cái gốc rễ giữ cho phúc trạch bền lâu đời đời chính là sự thanh sạch trong tâm hồn của chính mình.
Cảnh Thư cung kính vâng lời, đón lấy gói giấy bọc lá quế và mảnh giấy điều từ tay Thẩm Mặc Đẩu. Cậu cẩn thận bọc lại từng lớp giấy dầu như cũ, rồi từng bước trèo lên thang tre.
Gió sớm từ mặt sông thổi qua mái ngói xào xạc. Cảnh Thư nhẹ nhàng nâng viên ngói máng thứ ba lên, đặt gói giấy vào khe rui mè bằng gỗ thông.
Vừa lúc cậu thiếu niên chuẩn bị khép viên ngói lại, một hiện tượng kỳ lạ bỗng diễn ra trước mắt cậu.
Mảnh giấy dầu bên ngoài khẽ mở hé ra, để lộ phiến lá quế màu vàng óng ả. Xung quanh hoàn toàn không có một ngọn gió nào lọt qua khe ngói, nhưng chiếc lá quế khô bỗng nhiên khẽ rung rinh nhè nhẹ, như đang thở giữa khoảng tĩnh lặng.
Cùng lúc đó, trên khoảng trống màu đỏ thắm của mảnh giấy điều, từng vệt mực đen tuyền ươn ướt bỗng rỉ ra từ thớ giấy thô ráp. Chúng tự uốn lượn thành từng nét chữ sắc sảo mới tinh:
Một lời cảm ơn trả ba đời. Nét chữ non ấy khô đi trong tích tắc, lẫn vào màu giấy cũ.