Lỗ Ban Ký Sự - Chương 16: Y Đạo Trường Tồn

Hương cam thảo và huyền sâm nấu cạn vẫn còn lơ lửng trong không khí gian ngoài của Bách Thảo Đường. Đêm đã sang canh ba, tiếng mõ cầm canh điểm xa xa nơi…

Nội dung chương

Hương cam thảo và huyền sâm nấu cạn vẫn còn lơ lửng trong không khí gian ngoài của Bách Thảo Đường. Đêm đã sang canh ba, tiếng mõ cầm canh điểm xa xa nơi đầu phố cổ vọng lại qua các ngõ hẹp lát đá xanh. Bên trong y quán, ngọn đèn dầu lạc trên bàn con đã vơi bớt một nửa, ngọn lửa vàng sẫm tỏa ra quầng sáng tròn trịa bao trùm lấy hai bóng người.

Chu Hoài Nghĩa rửa tay bằng nước ngâm lá ngải cứu ấm, lau khô từng kẽ ngón tay vào tấm khăn vải thô rồi bước lại bên bàn trà. Gương mặt vị đại phu trung niên lộ rõ vẻ mỏi mệt sau cơn cấp cứu nghẹt thở, nhưng đôi mắt ông ánh lên niềm thanh thản của người vừa kéo được một mạng sống nhỏ nhoi khỏi tay Diêm Vương.

Thẩm Mặc Đẩu nâng chén trà nguội uống một ngụm nhỏ. Vị chát nhẹ thấm qua đầu lưỡi, xua đi cảm giác khô khốc tích tụ từ đầu giờ tối. Lão đặt chén xuống mặt bàn gỗ mun, đưa mắt nhìn về phía góc tường đông, nơi hình vẽ hồ lô ẩn hiện dưới bóng tối mờ ảo của góc nhà.

- Đứa bé đã qua khỏi cơn nguy kịch, độc khí tà nhiệt phát ra ngoài được cũng nhờ phúc ấm của tổ tiên ông và một phần trợ lực từ vách vôi này.

Thẩm Mặc Đẩu mở lời, giọng trầm thấp, rõ ràng từng tiếng:

- Nhưng cát vật cũng giống như cây quý trong vườn, nếu không biết gìn giữ đúng phép, linh khí hao mòn thì cát tường cũng thành vô dụng.

Chu Hoài Nghĩa ngồi ngay ngắn lại, hai tay đặt trên đầu gối, nét mặt cung kính:

- Xin Thẩm lão tiên sinh chỉ giáo. Bức vẽ này do tiền nhân để lại, cha tôi khi lâm chung chỉ dặn phải coi sóc cẩn thận, chứ chưa từng truyền lại quy củ tường tận. Gia đình tôi suốt mấy chục năm qua chỉ biết giữ gìn sạch sẽ, không dám đụng chạm lung tung. Nay may mắn gặp được người trong nghề như tiên sinh, tôi kính mong được nghe lời răn dạy.

Thẩm Mặc Đẩu gật đầu, gõ nhẹ ngón trỏ lên mặt bàn ba tiếng.

- Thứ nhất, mảng tường đông này là nơi quy tụ sinh khí của toàn bộ ba gian nhà thuốc, cũng là bình phong chắn gió độc từ ngõ hẹp xộc vào. Tuyệt đối không được cho thợ quét vôi mới đè lên nét mực cũ. Người đời thường thích sạch mắt, thấy vách ố màu liền mua vôi sống về quét trắng lại, làm thế chính là bóp nghẹt miệng hồ lô, phong bế toàn bộ thần sa bên trong thớ gạch. Nếu lớp vôi ngoài bị phủ kín, linh khí không thông, căn nhà sẽ lập tức sinh ra bí bách, dược liệu tích trữ trong các hộc tủ sẽ nhanh mốc hỏng, người ở lâu ngày ắt sinh chứng đau đầu, tức ngực.

Chu Hoài Nghĩa chăm chú lắng nghe, gật đầu liên hồi, ghi nhớ từng lời vào bụng.

- Thứ hai.

Thẩm Mặc Đẩu tiếp tục, ánh mắt nghiêm nghị hơn:

- Không được đóng bất kỳ một chiếc đinh sắt hay chốt gỗ nào vào khe nối giữa bức tường đông và khung xà chính. Thép và sắt mang kim khí thô bạo, đâm xuyên qua mạch vữa sẽ làm đứt đoạn đường dẫn linh lực từ xà ngang xuống đáy hồ lô. Bảng hiệu, tranh chữ hay giá treo thuốc, tuyệt đối dời sang tường đối diện hoặc vách phía tây. Nếu phạm phải điều này, long mạch ngôi nhà gãy khúc, tích tụ bao nhiêu ân đức cũng theo lỗ đinh mà thất thoát ra ngoài.

Lão mộc sư dừng một chút, rót thêm nước vào chén của Chu Hoài Nghĩa rồi nói tiếp điều thứ ba.

- Điều cuối cùng, hằng năm cứ nhằm đúng ngày Lập xuân, lúc mặt trời vừa nhô lên khỏi rặng tre phía đông ngõ, ông hãy tự tay làm một việc. Dùng một chiếc khăn bằng da thỏ hoặc lông dại khô ráo, phủi nhẹ lớp bụi bám trên bề mặt vách vôi từ trên xuống dưới. Tuyệt đối tránh dùng khăn ướt, không để một giọt nước lã nào ngấm vào vùng nét mực thần sa. Đồ kim loại hay chổi rơm đều cấm kỵ chạm vào. Làm đúng như vậy, nét mực sẽ trường tồn, linh khí tụ lại không tán, bảo bọc cho y quán qua nhiều đời con cháu.

Chu Hoài Nghĩa đứng dậy, chắp tay cúi gập người tạ ơn:

- Lời tiên sinh dặn dò quý hơn vàng ngọc. Tôi xin khắc cốt ghi tâm, ngày mai sẽ viết lại vào gia huấn truyền đời, dặn con cháu ngàn vạn lần không được làm sai lệch nửa bước.

Nói xong, Chu đại phu nhìn về phía bức vẽ trên vách vôi, trong mắt hiện lên vẻ băn khoăn tò mò. Ông ngập ngừng một lát rồi khẽ hỏi:

- Thưa Thẩm tiên sinh, lúc nãy tôi thấy ngài dùng mũi dao trổ cạo nhẹ lớp vảy khoáng chất, vảy ấy chạm vào thép liền phát ra ánh đỏ rực rỡ. Nghề bốc thuốc của chúng tôi dùng thần sa rất nhiều để an thần, định phách, giải độc nhiệt, nhưng loại thần sa thông thường nghiền nhỏ thành bột đỏ chỉ có sắc thắm chứ chưa từng phát quang kỳ lạ như thế. Thuật hòa mực phong thủy của quý môn có bí quyết gì đặc biệt, liệu tôi có thể xin học cách nhận biết để sau này hiểu thêm về nguồn cơn dược tính?

Thẩm Mặc Đẩu nhìn thẳng vào mắt vị đại phu họ Chu, ánh mắt lão phẳng lặng như mặt nước giếng sâu. Lão lắc đầu từ tốn:

- Người hành nghề y chú trọng biện chứng luận trị, hiểu rõ dược tính của cây cỏ khoáng vật là để cứu mạng người. Còn thuật phối chế mực trấn yểm của Lỗ Ban môn là chuyện dính líu đến âm dương huyền bí và phúc họa nhân quả. Muốn nhìn ra loại mực này, chỉ cần dùng tâm nhãn và ngọn lửa đèn dầu. Mực thần sa cát tường khi gặp ánh sáng ấm sẽ ẩn hiện ánh đỏ tươi như máu mới, không sinh khói độc, thớ vôi chung quanh không bao giờ nứt nẻ, lại tỏa ra mùi thoang thoảng như nhựa bách già. Đó là dấu hiệu nhận biết để trân trọng.

Lão mộc sư thu tay áo lại, giọng đanh thép:

- Ta chỉ có thể chỉ cho ông cách nhìn để biết mà giữ gìn. Còn cách phối chế, cách chọn ngày giờ mài mực, cách dùng máu gà trống hòa cùng tro bùa và dầu trẩu, tuyệt đối không thể dạy. Người đời lòng dạ khó lường, học được cách làm vật cát thì cũng dễ lần ra cách chế vật hung. Biết trân trọng những gì tiền nhân để lại thì đã đủ trọn vẹn phúc phận rồi, học cách làm chỉ rước thêm mối lo và gánh nặng nghiệp chướng vào thân.

Chu Hoài Nghĩa nghe vậy liền biến sắc, trong lòng tỉnh ngộ sâu sắc. Ông vội vàng cúi đầu tạ lỗi:

- Tiên sinh dạy rất phải. Là do tôi nông nổi tò mò, suýt nữa đã phạm vào điều cấm kỵ của tiền nhân. Ơn dạy bảo này tôi xin ghi lòng tạc dạ.

Thẩm Mặc Đẩu không nói thêm. Lão quay người lại phía chiếc bàn con, kéo ngọn đèn dầu lại gần, mở nắp chiếc hòm gỗ mun cũ kỹ. Cuốn sổ trấn vật bọc da thú màu nâu sẫm nằm yên vị bên trên những mũi đục, cưa tay và thước câu đã mòn vẹt đầu góc.

Lão đưa tay lật nhẹ từng trang giấy Tuyên Thành ngả màu vàng sáp.

Dưới trang giấy ghi chép về chuyện phá giải chiếc đinh yếm tại Thôi phủ cách đây không lâu, trang giấy trắng thứ hai đã phủ kín những nét chữ đỏ sẫm. Dòng chữ ban đầu "Hồ lô thu độc khí, một lớp âm đức mới" không còn đứng đơn độc. Phía dưới nó, những vệt mực màu đỏ tươi pha sắc đen của thần sa vẫn đang tiếp tục thẩm thấu từ sâu trong thớ giấy, từng nét từng nét uốn lượn nối dài ra, tạo thành một đoạn văn tự cổ phong rành mạch.

Thẩm Mặc Đẩu ghé sát mắt nhìn theo từng nét chữ tự sinh.

Đoạn văn tự kể lại tường tận lai lịch của Bách Thảo Đường năm mươi năm về trước. Năm ấy, tổ phụ họ Chu rời quê hương lên đất Tô Châu dựng nghiệp, mở quán thuốc nhỏ cứu giúp dân nghèo trong một năm đại dịch tả. Lúc bấy giờ, có một vị mộc sư danh tiếng trong vùng vì lao lực quá độ, nhiễm phải phong hàn biến chứng thành chứng lao phổi ngặt nghèo, các y quán lớn đều lắc đầu từ chối chữa trị, chỉ chờ ngày tống táng.

Tổ phụ họ Chu không quản ngại nghèo túng, gom hết dược liệu quý trong nhà, ngày đêm sắc thuốc chăm sóc vị mộc sư ròng rã suốt bốn tháng trời mà không lấy một đồng thù lao. Khi vị mộc sư khỏi bệnh, biết ơn tái sinh không có gì báo đáp, bèn dùng tài nghệ cả đời mình giúp họ Chu dựng nên ba gian nhà thuốc Bách Thảo Đường. Trước khi rời đi, vị danh mộc sư đứng trước bàn thờ tổ tiên họ Chu, mài mực thần sa vẽ chiếc hồ lô phong thủy lên bức tường đông. Ông cũng lập một lời thề giữa hai môn phái.

Họ Chu giữ trọn y đạo cứu người, không màng danh lợi; Lỗ Ban môn giữ trọn lời thề bảo hộ rường cột, ngăn chặn tà khí tai ương. Một bên dùng thảo mộc trừ bệnh thân, một bên dùng mực son giữ vững căn cơ. Hai đạo tương trợ, trường tồn cùng trời đất.

Thẩm Mặc Đẩu đọc xong những dòng chữ ghi chép dài dằng dặc ấy, trong lòng dâng lên một nỗi xúc động khôn tả. Hóa ra cái gốc của sự bình an không nằm ở bản thân nét vẽ hồ lô hay chất mực thần sa đắt giá, mà nằm ở chính ân nghĩa sâu nặng và tấm lòng từ bi của những bậc tiền bối đi trước. Bức vẽ trên tường đông suốt mấy chục năm qua hấp thu thiện niệm của gia tộc họ Chu, biến những thang thuốc cứu người nghèo thành linh lực nuôi dưỡng chính căn nhà, tạo nên một kết giới phong thủy bất khả xâm phạm.

Lão mộc sư dùng ngón tay vuốt nhẹ qua dòng chữ cuối cùng. Mực đã khô hẳn, thớ giấy phẳng phiu như chưa từng có sự biến chuyển thần kỳ nào vừa xảy ra. Thẩm Mặc Đẩu cẩn thận khép cuốn sổ da thú lại, đặt vào góc sâu nhất của chiếc hòm gỗ mun, cài then sắt cẩn thận.

Trời dần về sáng. Sương mù dày đặc từ các nhánh sông nhỏ tràn vào khắp các nẻo đường phố cổ Tô Châu, phủ một lớp hơi ẩm mờ đục lên những mái ngói âm dương xám xịt. Tiếng chim sẻ ríu rít chuyền cành trên cây ngô đồng sau sân y quán báo hiệu một ngày mới bắt đầu.

Chu Hoài Nghĩa cùng gia nhân đã chuẩn bị sẵn một chậu nước ấm và bữa điểm tâm thanh đạm gồm cháo hoa nấu củ mài cùng vài đĩa dưa muối. Thẩm Mặc Đẩu ăn xong bữa sáng, liền thu xếp lại đồ nghề, khoác chiếc tay nải bằng vải bạt thô lên vai.

Cả gia đình Chu đại phu cùng mấy người học việc đứng xếp hàng bên bậc thềm cửa tiệm để tiễn đưa lão mộc sư. Chu Hoài Nghĩa bưng ra bọc vải lụa điều đỏ. Bên trong là bạc trắng với mấy vị thuốc quý, hai tay ông kính cẩn dâng lên trước mặt Thẩm Mặc Đẩu:

- Thẩm lão tiên sinh vất vả ghé qua chỉ điểm, cứu vãn nguy cơ mai một của bảo vật gia truyền. Chút lễ mọn này xin tiên sinh nhận lấy để lo lộ phí đi đường.

Thẩm Mặc Đẩu xua tay, kiên quyết đẩy gói bạc lại:

- Tôi là thợ mộc, chỉ lấy tiền công bào gỗ dựng xà, không lấy tiền xem phong thủy. Bức vẽ trên tường là duyên nợ giữa tổ phụ ông và tiền bối bổn môn năm xưa, hôm nay duyên lành trọn vẹn, ta chỉ làm tròn bổn phận của kẻ đi sau ghi chép lại sự tình. Bạc này ông hãy giữ lại, dùng để mua thêm dược liệu phát chẩn cho những người nghèo khổ như vợ chồng gánh rau tối qua.

Chu Hoài Nghĩa thấy lão dứt khoát như vậy thì không dám ép, chỉ biết thở dài cảm phục. Ông quay sang nhận lấy một túi vải nhỏ từ tay người học việc, bên trong tỏa ra mùi thơm ngọt ngào dịu nhẹ, đưa lại cho lão:

- Tiên sinh đã không nhận bạc, thì xin hãy nhận lấy túi thảo dược này. Đây là cam thảo Bắc hảo hạng do chính tay tôi chọn lựa và sao tẩm mật ong, cùng một ít sâm quy tán nhỏ. Mùa đông Giang Nam sông nước sương lạnh gió buốt, tiên sinh dãi dầu sương gió nơi đầu đường góc chợ, mỗi ngày ngậm một lát cam thảo này sẽ giúp ấm phổi, thông họng, tránh được tà khí xâm nhập thân thể. Món quà mọn của kẻ bốc thuốc, xin tiên sinh đừng từ chối.

Thẩm Mặc Đẩu nhìn túi vải nhỏ giản dị, ánh mắt lão mềm lại. Lão đưa tay đón lấy túi cam thảo, cất cẩn thận vào túi áo trong ngực:

- Đa tạ Chu đại phu. Lòng thành này lão xin nhận.

Lão mộc sư chắp tay chào từ biệt mọi người, rồi quay lưng bước đi. Chu Hoài Nghĩa cùng gia nhân đứng lặng trước cửa Bách Thảo Đường, chắp tay cúi đầu đưa mắt nhìn theo bóng dáng gầy guộc nhưng vững chãi của lão mộc sư già khuất dần sau làn sương sớm của con ngõ hẹp.

Thẩm Mặc Đẩu bước đi chầm chậm trên những phiến đá xanh nhẵn bóng hơi ẩm. Không khí buổi sớm mai mát lạnh phả vào mặt, mang theo mùi ngai ngái của bùn sông và mùi than tổ ong nhen nhóm từ các bếp nhà ven đường. Lão rời khỏi khu phố đông, đi thẳng về hướng con sông lớn Thượng Sơn Hà.

Khi bước lên cây cầu đá vòm cong ba nhịp bắc ngang dòng nước lững lờ trôi, Thẩm Mặc Đẩu dừng chân lại nơi đỉnh cầu.

Gió sông thổi lồng lộng làm lay động vạt áo vải thô bạc màu của lão. Dưới chân cầu, những chiếc thuyền tam bản chở rau và đồ gốm đang chầm chậm khua mái chèo xuôi dòng, tiếng kẽo kẹt của mái chèo gỗ va vào mạn thuyền vang lên đều đặn giữa không gian tĩnh mịch.

Thẩm Mặc Đẩu đặt chiếc hòm gỗ mun lên thành cầu đá rêu phong, tựa lưng vào lan can đá xám. Lão thò tay vào ngực áo, lấy ra một miếng cam thảo đưa vào miệng ngậm. Vị ngọt thanh, ấm áp lập tức lan tỏa từ cuống họng xuống lồng ngực, xua tan cái lạnh buốt của sương sớm Giang Nam.

Lão mở hòm gỗ, lấy cuốn sổ trấn vật bọc da thú ra.

Gió sớm thổi lật nhẹ từng trang giấy. Thẩm Mặc Đẩu không nhìn lại những trang đầu ghi chép các vật trấn yểm hung hiểm mà lão từng phá giải nhiều năm trước, mà lật thẳng đến những trang cuối cùng.

Lão đặt cuốn sổ ngay ngắn trên mặt đá cầu, ánh mắt chăm chú soi chiếu từng dòng chữ đỏ tự hiện trong suốt hành trình gần đây.

Ở trường hợp đầu tiên tại một trang viên thương nhân vùng ngoại ô, nơi lão tìm ra con búp bê gỗ giấu sau xà nóc, dòng chữ tự hiện từng nhắc đến một người thợ mộc trẻ tuổi với bàn tay cụt ngón trỏ.

Ở trường hợp thứ hai tại Thôi phủ, nơi lão nhổ chiếc đinh thép rỉ sét đóng chặt tâm thất bức tượng gỗ, dòng chữ lại hiện ra hình bóng một người thợ cảng công mang đôi mắt u uất. Bị trục xuất khỏi bang hội mộc sư vì từ chối làm việc phi pháp.

Riêng trường hợp Bách Thảo Đường này, bức vẽ hồ lô của vị danh mộc sư năm xưa tuy là vật cát tường mang lại phúc ấm vô lượng. Nhưng ở đoạn giữa văn tự cổ tự sinh có một câu ngắn, nhắc về người truyền thừa đời thứ ba của chi phái mộc sư Tô Châu. Đó là kẻ tài hoa cái thế nhưng tính tình quái đản, biệt tích giang hồ sau một vụ hỏa hoạn bí ẩn.

Thẩm Mặc Đẩu dùng ngón tay thô ráp lần theo từng mẩu ký ức rời rạc được ghi chép trên các trang giấy khác nhau. Những manh mối tưởng chừng như không liên quan bắt đầu móc nối lại với nhau trong đầu lão thành một chuỗi sự kiện rõ ràng.

Tất cả các dòng chữ tự hiện từ lúc lão bước chân vào đất Giang Nam đến nay đều gián tiếp hoặc trực tiếp chỉ về một người. Đó là một người thợ mộc mang tên A Thọ.

A Thọ từng là sư đệ đồng môn thuở thiếu thời của Thẩm Mặc Đẩu, cũng là đệ tử đắc ý nhất của vị sư phụ quá cố truyền lại cuốn sổ trấn vật này. Hai mươi năm trước, sau một biến cố kinh hoàng làm sập một tòa đại đình ở kinh thành, A Thọ bị nghi là kẻ cố ý gài trấn vật phá hoại kết cấu khung xà, rồi mất tích không một dấu vết. Mọi người trong môn phái đều tin rằng A Thọ đã chết chìm dưới sông sâu trong đêm bỏ trốn khỏi sự truy nã của quan phủ.

Bàn tay Thẩm Mặc Đẩu khẽ run lên khi lướt qua mặt giấy.

Dưới đáy trang giấy Tuyên Thành ghi chép chuyện Bách Thảo Đường, nơi lớp mực đỏ thần sa tưởng chừng đã dừng lại hoàn toàn, một vệt mực màu đỏ tươi rực rỡ bỗng nhiên từ từ ứa ra từ sâu trong thớ giấy trắng.

Không có tiếng động, không có khói lửa, vệt mực đỏ tự động vặn mình, bò trườn trên mặt giấy như một con sâu nhỏ bằng máu, chầm chậm khắc sâu xuống từng nét bút sắc lẹm.

Thẩm Mặc Đẩu nín thở, hai mắt dán chặt vào khoảng trống cuối cùng của trang giấy.

Nét mực đỏ tươi dừng lại đột ngột ở mép dưới cùng của tờ giấy da, hé lộ một nửa dòng chữ dở dang còn ướt đẫm.

A Thọ không chết.

Chương khác

Xem thêm