Lời Nguyền Diều Giấy - Chương 15: Bóng Gầy Guộc Bám Lưng Diều
Mọi âm thanh của vùng chân núi Ba Vì lúc này tắt ngấm. Tiếng sáo diều vừa dứt hẳn, để lại một khoảng trống rỗng toang hoác giữa không gian bãi hoang.…
Nội dung chương
Mọi âm thanh của vùng chân núi Ba Vì lúc này tắt ngấm.
Tiếng sáo diều vừa dứt hẳn, để lại một khoảng trống rỗng toang hoác giữa không gian bãi hoang. Tiếng côn trùng rả rích trong các bụi cỏ tranh cũng im bặt. Đám dế mèn, ễnh ương dưới các hốc đất sình lầy dường như đều chui tọt vào hang sâu, không dám phát ra nửa tiếng kêu rên. Bầu không khí quánh đặc lại, nặng trĩu mùi bùn tanh và mùi thịt thối rữa bốc lên từ dòng dịch nâu sẫm trên cổ tay Khoa.
Gió dưới mặt đất ngừng thổi hoàn toàn. Những ngọn cỏ gai sắc nhọn từng quất rát mặt Khoa giờ đây đứng sững sờ, trơ khấc như những que chông cắm xuống bùn lầy. Sự câm lặng này nặng nề hơn cả giông bão. Nó đè nghiến lên lồng ngực Khoa, bóp nghẹt khí quản của cậu bé mười bốn tuổi khiến mỗi lần hít vào đều cảm thấy cuống họng rát bỏng như vừa nuốt phải tro trấu.
Khoa tựa lưng vào tảng đá tai mèo xám xịt. Mặt đá lạnh buốt thấu qua lớp áo cộc rách bươm, nhưng cái lạnh ấy không thấm tháp gì so với luồng khí buốt giá đang xông thẳng vào xương tủy từ cổ tay phải.
Vòng cước gai rừng siết chặt lấy cổ tay cậu đã đông cứng thành một khối đen nhánh bóng nhẫy. Chất dịch nhớp nháp hòa cùng máu tươi tạo thành một lớp vỏ dày, khô đanh lại hệt như lớp nhựa trám thuyền trét kín quanh mạch gỗ. Từng sợi xơ gai thô ráp đâm sâu vào thớ thịt, hàn chết vào những mạch máu đang phập phồng. Cậu thử co ngón tay, nhưng cả bàn tay đã mất cảm giác vận động, chỉ có những cơn giật giật nhói buốt chạy ngược theo xương cẳng tay lên tận bả vai.
Khoa nhớ lại gương mặt nghiêm nghị của ông Vạn vào những buổi chiều ngồi vót nan tre trước hiên nhà.
Khi ấy, ông cụ thường ngửa cổ nhìn về phía đỉnh Ba Vì mây phủ mịt mù mà bảo rằng, bầu trời xứ này có chốn linh thiêng nhưng cũng có nơi chứa đầy oán khí. Người làm diều làng Nại đời đời kiếp kiếp chỉ được chơi diều cánh tiên, diều trăng khuyết, đón ngọn gió lành của thần linh che chở. Kẻ nào dám gọt khung cánh nhọn như chim ưng, kẻ nào dám đem giấy dó quét mực đỏ thả lên trời sau giờ Dậu, kẻ đó đang tự nối dây câu thẳng vào chốn u minh.
Lúc nghe ông kể, Khoa chỉ nghĩ đó là chuyện hù dọa con nít để lũ trẻ con trong làng không trốn ra bãi hoang chơi lúc sập tối. Cậu đã cười thầm, cho rằng người già cổ hủ, giữ mãi những điều cấm kỵ vô căn cứ.
Giờ đây, sự kiêu ngạo trẻ con ấy vỡ vụn thành từng mảnh thảm hại. Cậu bé nằm bẹp dưới đáy bãi hoang, thân thể dính chặt vào sợi dây nối liền với khoảng trời đen ngòm, không cách nào giãy giụa.
"Rực... Rực..."
Sợi cước trên tay Khoa rung lên từng chặp.
Đó không phải chuyển động do một luồng gió tự nhiên đưa đẩy. Mỗi nhịp rung mang một sức nặng rợn người, nặng nề và đều đặn, giống hệt như một bàn chân khổng lồ vô hình đang dẫm từng bước chậm chạp dọc theo phương thẳng đứng của sợi dây. Cứ sau mỗi nhịp rung, lớp keo đen bọc quanh cổ tay Khoa lại thắt chặt thêm một phần, kéo căng toàn bộ khớp xương cánh tay cậu lên phía trên đầu.
Một cảm giác tê rần từ từ bò dọc sống lưng Khoa. Cậu nhận ra rằng, cánh diều không hề rơi xuống sau khi tiếng sáo tắt.
Nó vẫn đang đứng yên trên đó.
Giữa tầng không đen kịt của ngọn Ba Vì, nơi những đám mây giông xám xịt cuộn lại thành từng xoáy lốc khổng lồ, cánh diều hình chim ưng vẫn đứng sững một chỗ, găm chặt vào nền trời như một chiếc đinh sắt khổng lồ đóng xuyên qua màn đêm.
Khoa nghiến răng, cố sức ngước đầu lên. Bùn đất dính bết trên trán chảy tràn vào khóe mắt xót xa, nhưng cậu vẫn mở trừng hai mắt nhìn ngược lên theo chiều dài của sợi cước căng thẳng.
Sợi dây cước gai rừng lúc này đen sẫm lại dưới bóng tối mù mịt, biến thành một vệt mực dài ngoằng chọc thẳng vào tâm điểm của đám mây xoáy. Nơi đầu mút sợi dây tiếp giáp với vòm mây, một thứ ánh sáng mờ đục bắt đầu le lói.
Ánh sáng ấy không mang màu vàng ấm áp của trăng rằm, cũng chẳng phải ánh sáng xanh lơ của đom đóm bờ ao. Nó tỏa ra một sắc xám xanh bệnh hoạn, nhờ nhờ như màu mắt của loài cá chết trôi sông nhiều ngày. Thứ ánh sáng quái dị ấy bao bọc lấy phần bụng của cánh diều tre đen, hắt lên những đám mây đen xung quanh một quầng sáng ma quái, nhớp nhúa.
Khoa nín thở. Hai hàm răng cậu va vào nhau lập cập phát ra những tiếng lộp cộp khô khốc.
Từ tầng mây u ám bên trên, một luồng gió lạnh buốt đột ngột trút ngược xuống bãi hoang. Luồng gió không thổi bạt qua ngọn cỏ tranh, mà rót thẳng từ trên đỉnh đầu Khoa xuống đáy vực. Nó mang theo mùi mốc meo nồng nặc của những ngôi mộ cổ lâu năm bị nước mưa làm sạt lở, mùi tanh nồng của bùn đáy ao và một mùi hương quái lạ hệt như mùi trầm hương đốt trong những đám tang lúc nửa đêm.
Gió rít qua tai Khoa, biến thành những tiếng thì thào đứt quãng. Cậu nghe thấy những âm thanh rì rầm lộn xộn, tựa như hàng chục người đang nói cùng một lúc bằng thứ ngôn ngữ cổ xưa, vừa trầm đục vừa ai oán, văng vẳng dội xuống từ lưng chừng trời.
Đúng lúc ấy, vòm trời Ba Vì đột ngột biến chuyển.
Một tia chớp câm xé toạc màn mây đen đặc.
Không hề có một tiếng sấm rền vang sau đó. Không gian tuyệt nhiên không một tiếng nổ chấn động. Chỉ có một vệt sáng trắng bạc, lạnh lẽo và chói lòa bùng lên dữ dội, rọi sáng toàn bộ khoảng không gian từ đỉnh núi Ba Vì xuống tận bãi đất hoang ngập ngụa bùn lầy.
Ánh sáng bạc lạnh buốt ấy chiếu thẳng vào cánh diều chim ưng tre đen đang lơ lửng trên tầng không.
Và dưới ánh sáng trần trụi của tia chớp câm, Khoa nhìn thấy tất cả.
Toàn bộ thân thể cậu bé mười bốn tuổi đông cứng lại như một tảng đá. Hơi thở nghẽn ứ ngay giữa lồng ngực, hai con ngươi giãn to hết mức vì nỗi khiếp đảm tột cùng vừa ập xuống tâm trí.
Trên sống lưng con diều ma quái ấy, có một thứ gì đó đang bám vào.
Đó là một cái bóng đen gầy guộc dị dạng. Thân hình nó trơ xương, gầy còm đến mức từng chiếc xương sườn nhô hẳn ra ngoài, đội lên một lớp da xám xịt nhăn nheo bọc sát lấy khung xương. Nó không ngồi, cũng không nằm, mà đang thu lu dán chặt toàn bộ thân xác lên thanh đóm giữa của cánh diều hình chim ưng.
Những khớp tay khẳng khiu, dài ngoằng như rễ cây si cổ thụ của cái bóng gầy đang ghì chặt lấy khung tre đen tuyền. Mười đầu ngón tay của nó quặp sâu vào thớ tre, những móng tay đen đúa, sắc nhọn cắm ngập vào lớp giấy dó ngả vàng.
Dưới ánh sáng rọi sáng từng chi tiết của vệt chớp câm, Khoa nhìn thấy rõ những dòng ký tự phù chú màu đỏ máu trên mặt giấy dó đang phát ra những tia sáng âm ỉ. Những vệt mực đỏ mà ông nội từng phác thảo phỏng theo cánh diều nghìn năm trước của Cao Biền lúc này như đang sống dậy. Chúng uốn lượn quanh các khớp ngón tay khô khốc của cái bóng quái dị, quấn lấy cổ tay trơ xương của nó, nối liền thân xác của thực thể kia vào xương sống của con diều tà ác.
Cái bóng gầy guộc ấy dường như đã bám trên con diều từ rất lâu.
Lưng nó còng rạp xuống, hai bả vai nhô cao nhọn hoắt như hai mũi giáo. Mái tóc dài xơ xác, bết dính những bùn đất và rác rưởi phủ lòa xòa xuống hai bên vai, để lộ ra một khoảng gáy đen đúa đầy những vết nứt nẻ chằng chịt. Trên thân thể trơ trọi chỉ còn lại vài mảnh vải vụn mục nát màu nâu sồng, bay phấp phới trong luồng gió lốc trên tầng không.
Nỗi kinh hoàng vượt xa mọi câu chuyện cấm kỵ mà người già trong làng Nại từng răn dạy lũ trẻ.
Đây không phải là một giấc mơ quái đản. Đây chính là oán niệm của kẻ ngã từ trên mây xuống đất năm xưa, linh hồn tà ác bị giam hãm giữa tầng không Ba Vì, bị đánh thức bởi cánh diều chim ưng cấm kỵ và giờ đây đang tìm đường quay trở lại trần gian.
Tia chớp câm tắt phụt.
Bầu trời Ba Vì lại chìm vào bóng tối đen ngòm. Nhưng hình ảnh cái bóng gầy guộc bám chặt trên lưng con diều đã in sâu vào võng mạc của Khoa, rõ ràng và ghê rợn đến mức dù có nhắm chặt mắt lại, cậu vẫn nhìn thấy rành rành từng khớp xương khẳng khiu ấy.
Khoa run rẩy đến mức toàn thân co giật từng chập trên mặt bùn lầy. Cậu muốn hét lên thật to để gọi tên ông nội, muốn gào thét để xua đi sự câm lặng kinh hoàng này, nhưng cuống họng cậu cứng đờ lại. Không có một âm thanh nào có thể thoát ra ngoài bờ môi nứt nẻ bết đầy bùn đất của cậu, ngoài những tiếng rên hừ hừ tuyệt vọng nghẹn ngào.
Lực kéo từ sợi cước bỗng nhiên thay đổi.
Nó không còn giật giật từng nhịp đứt quãng nữa. Sợi cước gai rừng căng cứng lên hết cỡ, phát ra một âm thanh ong ong sắc nhọn xé toạc màng nhĩ. Sức căng lớn đến mức nâng bổng cả cánh tay phải của Khoa lên khỏi mặt đất, kéo cả nửa thân trên của cậu ngồi bật dậy giữa vũng bùn tanh.
Trên tầng không u tối, từ vị trí của cánh diều hình chim ưng, một âm thanh sột soạt rợn người bắt đầu vang lên.
Âm thanh ấy giống như tiếng của những chiếc móng vuốt sắc nhọn đang cào cấu vào bề mặt tre khô, xen lẫn tiếng ken két của những khớp xương khô khốc cọ xát vào nhau sau hàng trăm năm bất động.
Cái bóng gầy guộc trên lưng mây đang bắt đầu cựa quậy.
Khoa mở trừng mắt nhìn lên màn đêm dày đặc. Qua ánh sáng nhờ nhờ màu mắt cá chết còn sót lại quanh thân diều, cậu nhìn thấy cái đầu lâu phủ tóc rối của cái bóng ấy chậm rãi quay ngoắt lại.
Nó cúi gập cổ xuống một góc độ kỳ dị mà người sống không bao giờ làm được. Khuôn mặt gầy trơ xương hướng thẳng về phía mặt đất, hướng thẳng về phía vị trí mà Khoa đang nằm bất động dưới bãi hoang.
Ở nơi lẽ ra phải là đôi mắt của một con người, chỉ còn lại hai hốc mắt sâu hoắm, đen ngòm như hai cái giếng cạn không đáy. Nhưng sâu trong hai hốc mắt rỗng toác ấy, có hai đốm lốm đốm đỏ rực như hai hòn than đang âm ỉ cháy bùng lên trong tro tàn.
Hai đốm sáng đỏ ấy khóa chặt vào Khoa.
Một luồng hàn khí thấu xương từ trên trời cao phóng thẳng xuống theo đường cước, ập thẳng vào lồng ngực cậu bé. Trái tim Khoa đập dồn dập rồi nghẹn ứ lại, máu trong cơ thể như ngừng chảy hoàn toàn. Cậu cảm thấy rõ ràng rằng, khoảng cách hàng trăm trượng giữa mặt đất và tầng mây lúc này không còn ý nghĩa gì nữa.
Cái bóng trên lưng con diều ma đã nhìn thấy cậu.
Nó đã xác định được vật hiến tế đang bị trói chặt ở đầu dây bên dưới. Và trong bóng tối dày đặc của chân núi Ba Vì, cánh tay trơ xương khẳng khiu của cái bóng gầy guộc ấy từ từ nhấc lên khỏi khung tre đen, những ngón tay dài ngoằng như rễ cây si bắt đầu vươn ra, hướng thẳng về phía sợi dây cước gai rừng đang đầm đìa chất dịch tanh hôi.