MA CỘT NHÀ SÀN MAI CHÂU - Chương 38: Ba Nhịp Rìu
Tiếng khóc trong cột không dứt ngay. Nó dâng lên từng đợt, nghẹn lại, rồi lại bật ra, như một người đã khóc thầm trong bóng tối quá lâu nay mới được khóc…
Nội dung chương
Tiếng khóc trong cột không dứt ngay.
Nó dâng lên từng đợt, nghẹn lại, rồi lại bật ra, như một người đã khóc thầm trong bóng tối quá lâu nay mới được khóc thành tiếng lần đầu. Sơn giữ ngọn đèn dầu bằng cả hai tay, đế đèn đã nóng lên qua lớp gỗ, và anh nhận ra tay mình đang run thật, run theo từng tiếng nấc vọng ra từ thớ gỗ lim. Anh cắn chặt răng, ép hai đầu gối xuống chiếu, tự ra lệnh cho mình như khi đứng trên giàn giáo giữa gió: tay này không được đổ đèn, đêm nay không được đổ bất cứ thứ gì nữa.
Thành vẫn quỳ sụp, trán chạm sàn, vai rung lên không thành tiếng khóc của chính ông mà như đang hứng lấy tiếng khóc của người trong cột. Ông Phấn ngồi yên giữa hai người, chiếc rìu đồng đặt ngang trên đùi, mắt nhìn vào thân cột, không giục, không an ủi, không đọc thêm một câu mo nào. Ông để cho tiếng khóc ấy đi hết quãng đầu tiên của nó, như để cho một người bị bịt miệng năm mươi năm được khóc cho đủ cơn đầu.
Mãi tới khi tiếng khóc trong cột hụt xuống một quãng, chuyển thành những tiếng nấc ngắt quãng, ông Phấn mới chậm rãi nâng chiếc rìu lên lần nữa.
Ông gõ nhịp thứ hai lên thân cột.
Tiếng cộc thứ hai khô và vang không kém tiếng thứ nhất, nhưng rơi vào một gian nhà đã khác: lần này không ai nín thở chờ đợi trong sợ hãi nữa. Tiếng khóc trong cột cao lên một quãng ngay sau nhịp gõ, như người bên trong ngẩng mặt lên về phía tiếng gọi, rồi chuyển hẳn thành tiếng nấc liên hồi, dồn dập, không còn nghẹn lại từng tiếng như trước.
Ông Phấn bắt đầu đoạn mo gọi tên.
Giọng ông chậm và rõ từng chữ, khác hẳn nhịp kể đường đều đều của bài mo dẫn đường. Lần này ông gọi một cái tên, gọi như gọi một người đang đứng lạc trong rừng tối phải nghe thấy tên mình mà quay lại.
- Hà Thị Mận.
Ông gọi tên cô, gọi tên bản Thung của cô, gọi tên cha cô, tên mẹ cô, những cái tên của một gia đình nghèo ở bản dưới mà nhà này đã cố quên suốt năm mươi năm. Rồi ông đọc thay cho cô những điều cô không nói được suốt nửa thế kỷ bị đóng trong gỗ.
Ông nói thay cô rằng cô chết oan khi mới mười chín tuổi, trong một buổi chiều đi hái nấm sau mưa vì nhà hết gạo, không làm hại ai, không nợ ai một điều gì. Ông nói thay cô rằng cô bị chôn giấu trong đêm, không quan tài, không một nén nhang đúng nghĩa, xác nằm ở một nơi không ai trong nhà cô biết mà thắp hương. Ông nói thay cô rằng hồn cô bị người ta lấy tóc, lấy móng, lấy mảnh áo dính máu của chính cô mà đóng vào chân cột nhà của kẻ đã giết cô. Bắt cô nghe tiếng con cháu kẻ ấy lớn lên, cưới vợ, sinh con trong ngôi nhà này suốt năm mươi năm, còn nhà cô ở bản dưới thì mòn mỏi đi tìm một ngôi mộ không có xác.
Sơn nghe từng câu mà cổ họng nghẹn lại. Anh đã biết tất cả những điều này qua trang sổ, qua lời kể, qua hài cốt dưới gốc dổi. Nhưng nghe chúng được đọc lên thành tiếng, chậm rãi, trước chính cây cột, gửi cho chính người trong cột nghe, là một điều hoàn toàn khác. Đây không còn là điều tra. Đây là một bản cáo trạng đọc cho người chết, và cũng là lời minh oan đầu tiên mà cô gái ấy nhận được sau năm mươi năm mang tiếng theo trai bỏ bản.
Đúng lúc ông Phấn đọc tới đoạn cô bị đóng đinh vào gỗ nhà kẻ giết mình, ngọn đèn dầu trong tay Sơn bỗng chao mạnh.
Gian giữa đã đóng kín cửa, gió bão ngoài kia không lọt vào được, vậy mà bấc đèn ngả sang một bên như bị một luồng hơi rất nhẹ thổi qua, và bóng của mọi vật trong gian nhà đổ dài ra trên vách. Trong lúc ánh đèn chao đảo ấy, trên vách phía gian buồng, Sơn nhìn thấy một bóng mờ in dài và rất gầy, đứng thẳng, bất động, ở đúng phía bên kia của cây cột cái.
Anh không nhìn thấy mặt. Anh không nhìn thấy tay, không nhìn thấy áo. Chỉ là một vệt bóng dài hơn bóng của bất cứ vật gì trong gian nhà, gầy và thẳng, hiện lên trong một nhịp đèn chao rồi nhòe đi khi bấc đèn đứng lại. Tim Sơn đập mạnh tới mức anh tưởng ông Phấn ngồi cách đó mấy bước cũng nghe thấy. Anh liếc sang cha mình. Thành cũng đang nhìn lên vách, mắt mở to, mặt trắng bệch. Hai cha con nhìn nhau đúng một thoáng, và không một ai trong hai người nói ra miệng điều mình vừa thấy, cũng không một ai dám khẳng định vệt bóng ấy là hình người. Ông Phấn, từ đầu tới cuối, không hề ngẩng lên nhìn vách lấy một lần. Mắt ông vẫn ở trên thân cột, như thể với người làm nghề của ông, điều cần nhìn chưa bao giờ nằm ở trên vách.
Sơn ngồi giữ đèn mà đầu óc của một người kỹ sư vẫn tự làm công việc của nó giữa cơn xúc động: anh đối chiếu. Từ đầu tháng mười tới giờ, tiếng của người trong cột chỉ đi qua hai đường, giấc mơ của Hằng và bản ghi âm bắt được tiếng cào chứ không bắt được tiếng nói. Anh đã ghi điều đó vào sổ tay như một quy luật không có ngoại lệ. Đêm nay là ngoại lệ duy nhất, và nó không tự nhiên mà có: nó đến sau khi gia chủ đã nhận tội đủ tên đủ việc. Sau khi bài mo dẫn đường đã đọc qua những đoạn đất nước, và sau khi thầy Mo gọi đúng tên người chết theo nghi thức. Mọi điều kiện khóa chặt suốt hai tháng qua của ngôi nhà này, đêm nay, lần đầu tiên, đang mở ra đúng theo thứ tự của chúng.
Tiếng nấc trong cột vẫn liên hồi. Ông Phấn chờ cho đoạn mo gọi tên đọc hết, chờ cho tiếng nấc qua thêm một đợt nữa, rồi nâng rìu lên lần thứ ba.
Nhịp gõ thứ ba vang lên thân cột.
Đủ ba nhịp. Không hơn một nhịp nào, không thiếu một nhịp nào. Sơn, người đã ghi chép từng con số của ngôi nhà này suốt hơn một tháng, nghe tiếng cộc thứ ba rơi xuống mà trong đầu tự động khép lại một dòng sổ: ba nhịp gõ của thầy Mo. Đúng như nghi thức đã khóa từ ngày ông Phấn đặt điều kiện, đã hoàn thành trước cây cột này, trong đêm mưa lớn nhất của đợt.
Sau nhịp gõ thứ ba, gian nhà im lặng một lúc rất lâu, chỉ còn tiếng nấc trong cột đang chậm dần.
Rồi Thành cử động.
Ông già bảy mươi tuổi chống hai tay xuống chiếu, bò từng chút một tới sát chân cột cái, chậm và nặng như người đang bò qua một quãng đường dài hơn nhiều so với mấy bước chiếu trong gian giữa. Ông dừng lại khi trán gần chạm vào thân gỗ, ở đúng phía trên vệt dịch đỏ đã khô sẫm lại trên tảng đá kê chân cột. Hai bàn tay ông đặt áp lên sàn, và ông lạy xuống, trán chạm chiếu, một lạy, rồi một lạy nữa, như lạy một người đang đứng trước mặt mình chứ không phải lạy một cây cột.
- Cô Mận, ông nói, giọng vỡ ra. Cha tôi có tội với cô, tôi đã nói hết trước hai họ rồi, giờ tôi nói riêng với cô một câu nữa. Người làm việc ấy với cô đã chết từ năm 2003. Người ép thợ đóng cô vào cây cột này cũng đã chết. Còn lại trong nhà này là con cháu, có đứa không biết gì, có đứa mới sinh sau việc ấy mấy chục năm. Tôi xin cô, nếu cô còn giận, cô giận lên đầu tôi đây này. Tôi là con của kẻ có tội, tôi chịu thay được phần nào tôi xin chịu hết. Cô tha cho con cháu trong nhà này, cho con dâu tôi, cho mẹ chúng nó, cho thằng Hải. Chúng nó không có tội trong việc này. Cô đi đường của cô cho thanh thản, đừng ở lại trong cây cột của nhà kẻ giết cô thêm một đêm nào nữa.
Qua vách nhà, Sơn nghe ở phía thềm có tiếng khóc nén lại của Điệp vọng vào, hòa với tiếng mưa. Người em trai của cô gái trong cột đang ngồi ngoài vạch, ngoài gian nhà, và đang nghe, qua một lớp vách gỗ, lời xin lỗi mà gia đình ông đã chờ nghe suốt năm mươi năm. Sơn không nhìn thấy được mặt ông lúc này, nhưng anh hình dung được bàn tay già đang ôm mặt như lúc chiều, vì tiếng khóc ngoài thềm run lên đúng theo nhịp vai của cha anh ở trong này. Hai ông già của hai họ cùng khóc cho một người con gái, chỉ cách nhau một cây cột và một lớp vách.
Ông nói xong thì không ngẩng lên. Trán ông vẫn chạm chiếu, hai vai già run lên từng đợt.
Và tiếng khóc trong cột dịu xuống.
Từ nấc liên hồi, tiếng khóc thưa dần thành những tiếng thút thít ngắt quãng, rồi thành một thứ âm thanh nhỏ và đều mà Sơn nghe một lúc mới nhận ra: đó là nhịp thở. Không còn là tiếng nín thở căng thẳng như trước nhịp gõ đầu tiên. Đó là tiếng thở của một người vừa khóc xong một cơn dài, đang ngồi xuống đâu đó trong bóng tối của thớ gỗ, mệt và nhẹ dần đi. Gian giữa như được thả lỏng theo nhịp thở ấy. Ngọn đèn dầu trong tay Sơn đứng yên trở lại, cháy đều và sáng, và anh mới biết hai tay mình đã tê cứng tới mức không còn cảm giác ở đầu ngón tay.
Ông Phấn ngồi yên thêm một lúc lâu nữa, nghe cho hết nhịp thở trong cột, rồi mới khẽ gật đầu một mình.
Ông đặt chiếc rìu xuống vải chàm, quay sang Sơn, ra hiệu bằng hai ngón tay: đặt đèn xuống. Sơn hiểu ý, cẩn thận đặt ngọn đèn dầu xuống bậc thềm trong, đúng chỗ ông chỉ, lùi tay ra thật chậm cho tới khi chắc chắn đế đèn đứng vững. Rồi ông Phấn gọi Thành:
- Gia chủ. Đứng dậy. Đứng vào đúng vị trí bên chân cột mà tôi đã vạch vôi.
Thành chống tay đứng lên, loạng choạng một nhịp, rồi bước tới đứng đúng vào chỗ vạch vôi trắng sát chân cột mà thầy Mo đã kẻ từ trước, hai chân trong vạch, mặt hướng vào thân gỗ. Ông Phấn đứng dậy theo, cầm chiếc rìu đồng lên bằng cả hai tay, nhìn từ chân cột lên tới mặt Thành, rồi nói:
- Bây giờ mới tới việc của cái rìu.