MA CỘT NHÀ SÀN MAI CHÂU - Chương 41: Một Nhát Rìu

Chiếc rìu đồng trong tay ông Phấn không hề run. Sơn nhìn rất rõ điều ấy vì anh đang quỳ cách chân cột chưa đầy hai sải tay, ở đúng bậc thềm trong thầy Mo…

Nội dung chương

Chiếc rìu đồng trong tay ông Phấn không hề run.

Sơn nhìn rất rõ điều ấy vì anh đang quỳ cách chân cột chưa đầy hai sải tay, ở đúng bậc thềm trong thầy Mo đã chỉ từ đầu đêm. Hai tay anh giữ ngọn đèn dầu đặt trên một chiếc đĩa sành. Tim đèn đã được thay mới trước phần này, bấc cắt ngắn, ngọn lửa đứng thẳng và vàng, không còn chao như lúc bài mo gọi tên đi qua đoạn khó nhất. Vậy mà tay anh run. Run thật, run từ cổ tay lên tới khuỷu, đến mức mặt dầu trong đĩa sóng sánh rất khẽ theo từng nhịp thở anh cố giữ cho đều.

Ông Phấn đứng trước chân cột cái, hai chân hơi tách ra trên chiếu, lưng thẳng dù người đã tám mươi hai tuổi và đã đọc mo gần như không nghỉ từ mười chín giờ tối. Chiếc áo chàm của ông ướt mép dưới vì nước mưa hắt qua thềm. Cán rìu gỗ nghiến nằm ngang trong hai bàn tay gầy, lưỡi đồng xòe cân hướng xuống đoạn chân cột ở mặt khuất, nơi khe nứt đã mở ra để lộ một phần búi tóc đen và đầu chiếc đinh gỗ sẫm màu còn vệt chu sa phai.

Thành quỳ ở phía bên kia mâm lễ, cách chân cột đúng một sải tay, trong vạch vôi trắng thầy Mo đã kẻ từ chiều. Ông không còn khóc nữa. Sau ba tiếng gõ nhẹ như gật đầu từ trong thân gỗ, ông đã khóc một trận dài, khóc đến mức vai còng xuống, rồi tự lau mặt bằng ống tay áo và quỳ thẳng dậy. Bây giờ mặt ông trắng bệch dưới ánh đèn, hai mắt đỏ hoe, nhưng ánh nhìn thì yên. Ông nhìn cây cột như nhìn một người sắp đi xa mà cả đời mình chưa từng được nói chuyện tử tế.

Ngoài sân, mưa bão như đã nín lại một nhịp từ lúc ông Phấn nói nó chịu đi. Sơn vẫn nghe tiếng nước chảy xiết dưới sàn nhà, tiếng gió quật vào vạt rừng sau đồi từng cơn ngắn. Nhưng trong gian giữa này, mọi âm thanh như lùi ra sau một lớp kính dày. Chỉ còn tiếng tim đèn cháy rất khẽ và tiếng thở của ba người đàn ông quanh một cây cột lim trăm tuổi.

Ông Phấn không vung rìu ngay.

Ông hạ rìu xuống một chút, quay đầu nhìn Sơn trước, rồi nhìn Thành, và nói những lời cuối cùng ngoài bài mo trước nhát chém, chậm và rõ như ông đã nói mọi điều kiện của lễ này từ ngày đầu tiên lên nhà.

- Chỉ một nhát, ông nói. Trúng hay không cũng chỉ một nhát. Nếu lưỡi rìu đi lệch một phân, chiếc đinh trong gỗ sẽ gãy và ở lại trong đó. Gãy là khóa chặt thêm. Không có nhát thứ hai để sửa, không có ai được thử lại. Các anh nghe rõ chưa?

Thành gật đầu. Sơn cũng gật đầu, cổ họng khô đến mức anh không chắc mình nói thành tiếng được.

Ông Phấn nhìn riêng Sơn lâu hơn một chút.

- Còn con. Dù có chuyện gì xảy ra sau tiếng rìu này, con không được kêu lên, không được buông đèn, không được lao vào. Con lao vào là con bước khỏi chỗ của con, người cầm rìu sẽ lệch tay vì con. Việc của con đêm nay là giữ lửa và nhìn cho đúng. Nhìn để sau này kể lại cho đúng.

- Dạ, Sơn nói. Con nhớ.

Câu ấy anh đã nghe thầy dặn một lần khi mới bắt đầu lễ. Nhưng đến lúc này nó mới nặng đúng sức nặng của nó. Suốt hơn một tháng qua, mỗi khi bất lực, Sơn lao vào làm ngay một việc. Anh thuê máy siêu âm quét cột. Anh cho người họ hàng ngủ thử các gian để kiểm chứng. Và tệ nhất, anh thuê thợ mang khoan tới chân cột trong một buổi sáng sốt ruột, để lại một vết khoan cháy đen và một cơn ngất của mẹ anh ở gian giữa. Bài học của đêm nay, từ lúc cha anh quỳ xuống gian giữa nhận tội thay cho ông nội, là có những việc người ta chỉ làm được bằng cách đứng đúng chỗ của mình và không làm thay phần của người khác. Cha anh đã không cho ai đỡ khi quỳ. Thầy Mo không cho ai cầm rìu thay. Và anh, người đã đo khoang rỗng, đã ghi sổ tay hiện tượng, đã đào thấy hài cốt dưới gốc dổi, đêm nay chỉ có một việc: giữ đèn và chứng kiến.

Ông Phấn quay lại đối diện chân cột.

Ông cúi đầu rất thấp, gần như chạm trán vào thân gỗ, và đọc nốt câu mo cuối của đoạn dẫn đường. Sơn không hiểu hết tiếng Mường cổ trong câu mo ấy. Anh chỉ nghe được nhịp của nó, một nhịp đi xuống dần như người dẫn đường đang bước những bước cuối trên một con dốc dài. Và nghe được tên của Hà Thị Mận được đặt vào cuối câu, nhẹ như đặt một người xuống đất sau khi đã cõng đi rất xa. Trong thân cột không có tiếng đáp nào nữa. Không cào, không khóc, không gõ. Sự im lặng ấy bây giờ không còn đáng sợ như sự im lặng lúc chờ ba tiếng gật đầu. Nó là sự im lặng của người đã nghe đủ, đã nhận đủ lời, và đang chờ cánh cửa cuối cùng mở ra.

Thành chống hai tay xuống chiếu, cúi đầu theo thầy.

Ông Phấn đứng thẳng dậy.

Ông nâng rìu lên.

Hai tay ông đưa chiếc rìu đồng Đông Sơn lên cao quá vai phải, chậm rãi, không hề có động tác thừa. Lưỡi đồng xanh rỉ bắt ánh đèn dầu thành một vệt sáng mờ. Sơn ép mình nhìn thẳng vào đúng chỗ thầy đã chỉ cho anh trong đêm bão lên đỉnh: thớ gỗ ở mặt khuất của chân cột, ngay phía trên tảng đá kê, nơi khe nứt tối mở ra và đầu chiếc đinh gỗ dâu lộ một đoạn ngắn. Anh nhìn rõ vệt chu sa đã phai thành màu đỏ sẫm bám trên đầu đinh. Anh nhìn rõ mấy sợi tóc đen mục quấn sát vào mép khe, ướt dịch đỏ đã khô lại thành vệt nâu. Anh nhìn rõ cả lớp trám cũ bằng mùn lim và sáp ong nứt ra thành từng mảng mỏng như vỏ trứng.

Trong đầu anh hiện lên con số của một kỹ sư: khoang rỗng sâu mười hai xăng ti mét, đinh dài chín xăng ti mét. Một nhát rìu phải đi qua lớp gỗ lim cứng trăm năm, đúng vào thớ gỗ chứa khoang ấy, không nông quá, không sâu lệch quá, vì lệch là đinh gãy trong gỗ. Đêm nay bài toán ấy nằm trong hai bàn tay của một ông già tám mươi hai tuổi, giữa tâm bão, và chỉ được giải một lần duy nhất.

- Thầy ơi, Thành khẽ nói, nhưng không nói thêm được gì nữa.

Ông Phấn không quay lại.

Rìu xuống.

Nhát chém không ồn ào như Sơn tưởng. Không có tiếng nổ, không có tiếng thét, không có luồng gió nào quật tắt ngọn đèn trong tay anh. Chỉ có một tiếng phập trầm và dứt khoát, thứ tiếng của lưỡi đồng nặng cắm sâu vào thớ gỗ lim đặc, gọn như một dấu chấm hết đặt xuống cuối một câu đã kéo dài năm mươi năm. Cả cây cột rung lên một nhịp duy nhất truyền xuống tảng đá kê chân, truyền qua sàn gỗ vào đầu gối đang quỳ của Sơn, rồi yên.

Lưỡi rìu đã cắm đúng vào thớ gỗ có mộng đinh ở chân cột.

Trong thoáng đầu tiên sau tiếng phập ấy, không ai thở. Sơn nhận ra mình đã nín thở từ lúc rìu bắt đầu xuống và hai bàn tay giữ đèn của anh đã hết run, cứng lại như hai gọng kìm quanh chiếc đĩa sành nóng. Thành quỳ nguyên, hai tay vẫn chống chiếu, trán gần chạm sàn. Ông Phấn giữ nguyên tư thế cuối của nhát chém một lúc lâu, hai tay vẫn nắm cán rìu, đầu cúi xuống nhìn vết chém như người thợ già kiểm lại đường tay của chính mình lần cuối trong đời.

Rồi thân cột lên tiếng, nhưng không phải bằng tiếng của người trong cột nữa.

Một đường nứt dọc tách ra từ đúng vết chém, chạy ngược lên thân cột lim trăm năm chừng một sải tay, chậm và rõ. Kèm theo những tiếng rắc rất nhỏ của thớ gỗ đang tự rời nhau ra sau nửa thế kỷ bị ép giữ một thứ không thuộc về nó. Đường nứt không toác ra dữ dội. Nó mở như một cái miệng vừa hé, đủ để Sơn nhìn thấy bên trong thớ gỗ tối hơn nhiều so với mặt ngoài, và đủ để một làn hơi lạnh thoát ra ngoài.

Làn hơi ấy mang theo mùi tanh nồng tích tụ suốt năm mươi năm, thứ mùi Sơn đã ngửi thấy lần đầu ở vệt dịch đỏ nhạt trong đêm mưa đầu mùa. Rồi ở dòng dịch chảy xuống tảng đá kê chân cột trong đỉnh đêm mưa mùng hai tháng mười một, nồng đến mức cổ họng anh thắt lại. Mùi tanh tràn ra trong vài nhịp thở đầu, đặc và nặng, như hơi của một căn buồng bị khóa kín vừa được mở cửa sau rất nhiều năm. Sơn cắn chặt răng, giữ nguyên ngọn đèn, không đưa tay lên che mũi. Thành ho khẽ một tiếng rồi cũng nén lại. Ông Phấn đứng yên trong làn hơi ấy, không tránh.

Rồi mùi tanh loãng dần.

Nó loãng đi nhanh hơn Sơn nghĩ, như thể thứ tích tụ nửa thế kỷ ấy thực ra chỉ chờ một khe hở đúng chỗ để thoát hết ra ngoài một lần. Nhịp thở thứ ba đã nhạt. Nhịp thở thứ năm chỉ còn thoang thoảng ở mép khe nứt. Và thay vào đó, rất rõ, gian giữa bắt đầu có mùi khác: mùi gỗ lim thơm, mùi của thớ gỗ tươi vừa bị xẻ ra, thơm nồng và khô. Thứ mùi Sơn từng ngửi trong xưởng mộc của Bường ở thị trấn, mùi của gỗ sống chứ không phải mùi của gỗ giam giữ. Anh hít một hơi dài và nhận ra lồng ngực mình nhẹ đi theo đúng nghĩa đen, như không khí trong gian nhà này vừa đổi hẳn sau năm mươi năm.

Trong thân cột, không còn gì động đậy nữa.

Không tiếng cào đáp lại đường nứt. Không tiếng khóc trào lên. Không ba tiếng gõ nào khác. Chỉ có thớ gỗ lim vừa nứt, làn hơi tanh đang tan và mùi gỗ thơm đang lan ra giữa ba người đang quỳ và đứng quanh chân cột. Sơn áp ánh mắt vào khe nứt thêm một lần nữa. Đầu chiếc đinh gỗ dâu trong khe đã lệch hẳn khỏi vị trí cũ của nó sau nhát chém trúng thớ, nằm chếch trong bóng tối của khoang rỗng, không còn đóng thẳng như một chiếc chốt khóa nữa. Anh không chạm vào. Anh biết phần việc tiếp theo không thuộc về nhát rìu, và cũng không thuộc về tay anh.

Ông Phấn thở ra một hơi rất dài.

Ông rút chiếc rìu đồng ra khỏi thân cột, chậm rãi và thẳng tay, lưỡi đồng trượt ra khỏi thớ gỗ mang theo mấy sợi mùn lim sẫm màu. Ông không vung nó lên lần nữa, không ngắm nghía thêm một thớ gỗ nào khác. Ông cúi xuống, đặt chiếc rìu nằm ngang trên tấm vải chàm trải sẵn bên chân cột, đúng chỗ nó đã nằm trước khi được nâng lên, và buông tay ra khỏi cán rìu như buông một việc đã xong hẳn.

Ngoài sân, tiếng mưa đã quay lại đầy tai Sơn, tiếng người ở lán sân xì xào rất khẽ như không dám tin phần khó nhất đã qua. Khoảng hai giờ sáng. Người trong cột chưa hề làm hại thêm một ai trong đêm nay.

Ông Phấn ngẩng đầu lên, nhìn Sơn, rồi nhìn Thành, và nói câu đầu tiên ngoài bài mo kể từ khi ông bắt đầu phần cuối của lễ.

- Trúng rồi. Giờ tới nước.

Chương khác

Xem thêm