MA CỘT NHÀ SÀN MAI CHÂU - Chương 39: Bão Đổ Vào Thung Lũng

Ông Phấn vừa nói xong câu ấy thì bão ập tới đỉnh của nó. Sơn nghe thấy điều đó trước cả khi hiểu chuyện gì đang xảy ra ngoài sân. Gió đổi hẳn một nhịp:…

Nội dung chương

Ông Phấn vừa nói xong câu ấy thì bão ập tới đỉnh của nó.

Sơn nghe thấy điều đó trước cả khi hiểu chuyện gì đang xảy ra ngoài sân. Gió đổi hẳn một nhịp: không còn là từng cơn giật quật vào mái nữa, mà là một sức ép dài và nặng dồn lên cả khung nhà, làm gỗ lim trăm tuổi kêu lên những tiếng răng rắc khẽ ở các mối nối. Mưa không còn rơi thành đợt mà trút xuống như một khối nước liền, át gần hết mọi âm thanh khác trong gian giữa. Ngọn đèn dầu Sơn vừa đặt xuống bậc thềm trong cháy nhỏ lại, bấc đèn co vào vì hơi ẩm tràn qua các khe vách.

Rồi từ phía vườn sau, một tiếng đổ lớn vang lên.

Tiếng thân cây gãy trước, khô và chát, rồi tiếng cả một tán cây lớn quét qua không khí, và cuối cùng là tiếng mái bếp sập xuống, ngói và gỗ và tôn va vào nhau thành một tràng dài, kèm theo tiếng người ở sân la lên nhốn nháo. Sơn bật dậy nửa người, tim đập dồn. Cây lớn ở vườn sau, cây mà ban ngày anh còn nhìn thấy nghiêng hẳn đi trong gió, đã đổ xuống và kéo sập mái bếp của nhà anh.

Giữa tiếng nhốn nháo ấy, Sơn nghe rõ giọng người cán bộ thôn trẻ hô to từng câu cho cả sân nghe: bếp không có người, lúc cây đổ bếp đã trống, không ai bị làm sao, bà con ngồi yên trong lán, đừng ai chạy ra vườn sau. Câu báo ấy chạy qua sân như một sợi dây giữ người ta lại. Tiếng la dịu xuống thành tiếng gọi nhau kiểm tra mái lán và che chắn cho người già. Sơn thở ra một hơi mà anh không biết mình đã giữ từ lúc nghe tiếng cây đổ. Đêm nay nhà anh đã mang nợ quá nhiều rồi, anh không dám nghĩ tới việc có thêm một người nào bị thương vì đêm lễ này nữa.

Trong gian giữa, ông Phấn không hề ngẩng đầu lên.

Ông vẫn đứng ở vị trí của mình bên chân cột, chiếc rìu đồng cầm trong hai tay hạ thấp, mắt nhìn xuống một chỗ duy nhất trên thân cột. Thành đứng trong vạch vôi, quay mặt ra phía cửa, lưng thẳng, hai tay nắm chặt lấy nhau. Ngoài sân, tiếng nhốn nháo lớn dần: tiếng cán bộ thôn hô người tránh ra khỏi phía bếp, tiếng người gọi nhau kiểm tra xem có ai ở trong bếp không, tiếng Hải từ lán trong gọi vọng ra hỏi có ai bị làm sao không. Rồi một giọng quen thuộc át lên trên tất cả, giọng của Thắng, từ phía lán ngoài:

- Thấy chưa! Nhà sắp sập rồi đấy! Dừng cái lễ này lại ngay! Đưa hết người ra khỏi sân, ra khỏi nhà, bão thế này mà còn cúng với bái, chết người bây giờ!

Vài tiếng người ở sân hưởng ứng theo, dao động thấy rõ. Sơn nghe có tiếng người đứng dậy khỏi chiếu, tiếng áo mưa sột soạt, tiếng một người đàn bà hỏi nhau thế có về được không. Nước mưa lúc này đã tràn qua sân thành dòng, chảy xiết qua các lối đi giữa các lán, bì bõm dưới chân người. Một đêm bão, một cây vừa đổ sập mái bếp, một ngôi nhà sàn trăm tuổi đang kêu răng rắc trong gió, và một người đàn ông đang hô hoán rằng tất cả phải dừng lại. Sơn hiểu vì sao người ở sân dao động: nỗi sợ của họ là thật, và Thắng chỉ là người nói to nỗi sợ ấy lên trước nhất.

Anh nhìn sang cha mình, chờ đợi.

Thành bước ra khỏi vạch vôi. Ông đi qua gian giữa, qua chỗ Sơn đang đứng, ra tới thềm nhà, và đứng ở đó, dưới mép mái đang trút nước xuống thành màn, đối diện với cả sân đang nhốn nháo trong mưa. Ông già bảy mươi tuổi, áo đã ướt đẫm từ vai xuống, đứng thẳng trên thềm của ngôi nhà tổ, và cất tiếng. Giọng ông không cần phải hét, nó đi qua tiếng mưa bằng một thứ uy đã giữ ngôi nhà này mấy chục năm:

- Ai sợ thì về.

Cả sân lặng xuống một nhịp.

- Tôi không giữ ai ở lại sân nhà tôi trong đêm bão này. Ai sợ thì về, đường trong bản còn đi được, không ai trách một lời. Nhưng cái lễ ở trong nhà này thì không dừng. Lễ này là nhà tôi trả nợ. Một món nợ máu, nợ một người con gái, nợ năm mươi năm. Nợ chưa trả xong, mưa có đổ nhà tôi cũng không đi. Tôi, Bùi Văn Thành, đứng ở thềm nhà mình mà nói câu này: đêm nay có bề gì, người đứng đầu nhà này chịu trước.

Ông nói xong thì đứng yên ở thềm thêm một lúc, nhìn khắp sân một lượt, rồi quay lưng đi thẳng vào gian giữa, trở lại đúng vị trí trong vạch vôi bên chân cột, như chưa hề có chuyện gì vừa xảy ra. Ngoài sân, tiếng dao động tắt hẳn. Sơn nghe tiếng cán bộ thôn trẻ cất giọng trở lại, bình tĩnh và rõ ràng, điều người che lại tấm bạt lán vừa bị gió giật, dặn mọi người ngồi yên trong lán, tránh xa phía bếp đã sập. Và nói thêm một câu mà Sơn nghe rõ từng chữ: nhà người ta đang làm việc của nhà người ta, thôn ở đây là để giữ an toàn cho bà con, ai về thì thôn đưa về, ai ở thì ngồi yên trong lán. Thắng không nói thêm câu nào nữa. Trong tiếng mưa, Sơn nghe tiếng ông ngồi xuống chiếu ở lán ngoài, nặng và chậm, như một người vừa thua nốt trận cãi cuối cùng của mình và đành ngồi lại với họ của mình cho tới hết đêm.

Trong nhà, từ lúc cây đổ ngoài vườn cho tới lúc Thành trở lại vạch vôi, ông Phấn vẫn không hề rời mắt khỏi chân cột cái.

Lúc này Sơn mới nhìn theo ánh mắt của ông, và anh hiểu vì sao thầy Mo không ngẩng lên dù chỉ một lần.

Ở chân cột cái, dịch đỏ đã không còn là vệt nữa.

Nó chảy thành một vũng nhỏ trên mặt tảng đá kê chân cột và lan ra mép chiếu, đỏ sẫm và nhờn dưới ánh đèn dầu, kèm theo mùi tanh nồng rõ hơn bất cứ đêm nào Sơn từng ghi vào sổ tay. Đêm nay là đêm mưa lớn nhất của đợt, là đỉnh ẩm mà thầy Mo đã chờ, và thớ gỗ lim quanh chân cột đã nở ra tới mức tối đa của nó. Dưới sức ẩm ấy, lớp trám cũ bằng mùn gỗ lim và sáp ong ở mặt khuất của chân cột, lớp trám đã giữ bí mật của ngôi nhà này suốt năm mươi năm, đang nứt ra.

Một khe nứt tối và hẹp đã mở rộng thêm ngay trước mắt Sơn. Anh nhìn thấy đường nứt chạy dọc theo thớ gỗ ở đúng mặt khuất hướng vào gian buồng. Đúng vị trí mà vào ngày hai mươi mốt tháng mười, chiếc máy siêu âm cầm tay của anh đã xác nhận một khoang rỗng sâu mười hai xăng ti mét với thành khoang đều như được người khoét. Ngày ấy anh chỉ có một con số trên màn hình máy và tiếng gõ rỗng khác hẳn của đốt ngón tay. Đêm nay, con số ấy đang mở ra thành một khe nứt thật, bằng mắt thường, dưới ánh đèn dầu.

Và trong khe nứt ấy, Sơn nhìn thấy hai thứ.

Thứ nhất là một phần của một búi tóc đen. Tóc đã mục, bết lại thành một nùi nhỏ sẫm màu, ướt và dính chặt vào thớ gỗ quanh mép khe, nhưng vẫn nhận ra là tóc người, nhiều sợi, dài, của một người con gái. Thứ hai, nằm sâu hơn một chút trong khe tối, là đầu của một chiếc đinh bằng gỗ, sẫm màu, tròn và ngắn. Nhô ra khỏi thớ gỗ lim đúng bằng một đốt ngón tay, trên bề mặt còn vệt đỏ sẫm đã phai của chu sa năm mươi năm trước.

Sơn đứng chết lặng. Anh đã biết hai thứ này tồn tại từ lâu: biết qua lời cụ Tảo, qua trang sổ của Thêu, qua lời kể của Bường giữ đèn trong đêm tháng tám năm 1975. Nhưng biết qua lời kể và tận mắt nhìn thấy một phần búi tóc của Hà Thị Mận cùng đầu chiếc đinh gỗ dâu đã đóng cô vào cây cột này. Ở đúng vị trí khoang rỗng mà chính tay anh đo được, là hai việc cách nhau cả một đời người. Dữ kiện kỹ thuật của anh và sự thật tâm linh của thầy Mo, hai con đường anh đi suốt hai tháng qua, cuối cùng đã gặp nhau ở đúng một khe nứt rộng chưa đầy hai ngón tay ở chân một cây cột.

Ông Phấn lúc này mới lên tiếng, giọng khẽ như sợ làm động tới khe nứt:

- Lại đây. Lại gần mà nhìn.

Sơn bước tới, quỳ xuống bên cạnh thầy Mo, ngoài vạch vôi, mắt ngang với chân cột. Ông Phấn không chỉ tay vào khe nứt. Ông để cho anh tự nhìn, tự đối chiếu, tự ghi nhớ vị trí của nó so với tảng đá kê chân cột, so với mặt khuất của thân cột, so với đoạn thớ gỗ mà chiếc đinh đang nằm trong đó. Từ nay về sau, khi nhát chém duy nhất được vung lên, nó phải rơi đúng vào thớ gỗ ấy, không lệch một phân nào, vì lệch là đinh gãy trong gỗ và hồn người con gái này bị khóa chặt thêm vĩnh viễn. Sơn nhìn khe nứt mà sống lưng lạnh đi: anh vừa hiểu vì sao cả buổi tối nay thầy Mo không rời mắt khỏi chân cột. Ông không nhìn cây cột. Ông đang canh đúng vị trí của một nhát chém chỉ có một cơ hội trong năm mươi năm.

Sơn quỳ yên ở đó lâu hơn một nhịp, tự buộc mình ghi nhớ vị trí của khe nứt như ghi nhớ một điểm đo trên bản vẽ: nó nằm ở mặt khuất của chân cột. Hướng thẳng vào gian buồng nơi vợ chồng anh đã ngủ suốt từ đêm tân hôn, ngay trên tảng đá kê chân cột, trong đoạn thớ gỗ mà chiếc đinh gỗ dâu đang nằm sâu mười hai xăng ti mét tính từ mặt gỗ vào. Anh không có thước trong tay, nhưng con mắt của người làm xây dựng chín năm đã tự chia đoạn chân cột ấy thành từng khoảng trong đầu. Nếu sau này có ai hỏi anh nhát rìu phải rơi vào đâu, anh sẽ chỉ được đúng một chỗ, không sai.

Ngoài sân, bão vẫn gào trên thung lũng, nước vẫn chảy xiết qua sân, mái bếp sập vẫn nằm trong vườn sau. Nhưng trong gian giữa, vào lúc này, mọi thứ đều thu về một khe nứt nhỏ ở chân cột cái và hai thứ đang lộ ra trong đó.

Ông Phấn nói:

- Nhìn cho kỹ chỗ này. Cả đời mày sau này sẽ phải kể lại đúng chỗ này, đúng chiếc đinh này, bằng gỗ dâu này.

Chương khác

Xem thêm