MA CỘT NHÀ SÀN MAI CHÂU - Chương 40: Điều Chưa Ai Nói
Ông Phấn nhìn khe nứt ở chân cột rất lâu, rồi bất ngờ đặt chiếc rìu xuống vải chàm. - Dừng lại đã, ông nói. Sơn sững người. Thành đang đứng trong vạch…
Nội dung chương
Ông Phấn nhìn khe nứt ở chân cột rất lâu, rồi bất ngờ đặt chiếc rìu xuống vải chàm.
- Dừng lại đã, ông nói.
Sơn sững người. Thành đang đứng trong vạch vôi cũng sững người. Ngoài sân, bão vẫn chưa qua đỉnh hẳn, tiếng mưa vẫn trút xuống mái và tiếng nước vẫn chảy xiết dưới sàn nhà. Mọi điều kiện mà nhà anh đã chạy theo suốt hai tháng qua đều đã đủ: tội đã nhận trước hai họ, bài mo dẫn đường đã đọc, ba nhịp gõ đã đủ, mộng đinh đã lộ đúng chỗ. Chỉ còn nhát chém. Vậy mà người cầm rìu lại là người đầu tiên nói dừng.
Ông Phấn quỳ xuống ngang với Sơn bên chân cột, đưa một ngón tay gầy guộc chỉ vào khe nứt tối, rồi chỉ ngược lên thân cột, và nói chậm rãi, từng câu một:
- Còn một điều chưa ai nói với nó. Điều này không xong, tao có chém trúng thớ gỗ này, nó cũng không chịu ra.
- Là điều gì, thưa thầy? Sơn hỏi.
- Năm mươi năm nay, nó chỉ biết mình bị đóng vào cây cột này. Ông Phấn nói. Nó không biết xác mình nằm ở đâu. Người sống các anh thì đã đào thấy xác nó, đã thấy vòng bạc của nó, đã hứa hẹn với nhau ở sân, ở thềm, ở gốc cây dổi. Nhưng nó, trong này, chưa hề được nghe một câu nào về xác của chính nó. Hồn bị giam mà không biết thân mình có nơi về, thì bài mo có dẫn tới đâu nó cũng không dám bước. Nó sợ bước ra khỏi gỗ rồi lại lạc, như năm mươi năm trước nó lạc trong rừng nhà kẻ giết nó. Người nhà phải nói cho nó biết. Nói to. Nói trước mặt nó. Và phải có người nhà của nó ở đây nghe và nhận lời hứa ấy.
Sơn ngồi bệt xuống chiếu, lưng lạnh đi khi anh hiểu ra. Anh nhớ lại ngày thầy Mo đặt ba điều kiện ở gian giữa nhà này: nhận tội, đúng đêm mưa lớn nhất, một nhát chém duy nhất. Không một điều kiện nào trong ba điều ấy nói tới nơi chôn xác. Vậy mà suốt từ hôm đó, mọi việc nhà anh làm đều âm thầm đi về một điểm: đào dưới gốc dổi, thấy hài cốt, thấy vòng bạc, giữ nguyên hiện trường, thắp nhang hứa cải táng. Thầy Mo không nói điều kiện thứ tư thành lời, vì điều kiện ấy không phải để ra lệnh. Nó là để nhà anh tự làm được tới nơi, và tới đêm nay, trước nhát chém, chính nhà anh phải tự nói nó ra với người trong cột.
Giờ thì Sơn hiểu nốt vì sao, từ ngày đào thấy hài cốt dưới gốc dổi, thầy Mo qua lời Hải dặn đi dặn lại một điều duy nhất: giữ nguyên hiện trường, không được mang gì lên, không được vội làm gì với chỗ chôn ấy trước lễ. Không phải vì thầy câu giờ, cũng không phải vì cầu kỳ. Vì nơi chôn xác ấy chính là một phần của lễ, là câu nói cuối cùng mà người trong cột cần được nghe bằng chính miệng người nhà kẻ đã chôn giấu cô, trước khi cô chịu bước ra khỏi thớ gỗ đã giam mình năm mươi năm. Điều kiện của họ Hà đặt ra ở bản Thung hôm mười ba tháng mười một, tìm được xác chị mang về chôn tử tế, hóa ra không chỉ là điều kiện của người sống với người sống. Nó là điều kiện của người sống với người chết.
Anh nhìn cha mình. Thành đã bước ra khỏi vạch vôi một nửa bước, mặt ông tái đi vì ông cũng vừa hiểu ra như anh. Nhưng Thành lắc đầu rất khẽ, và nói một câu mà Sơn sẽ nhớ rất lâu:
- Việc này để con nói. Con là người tìm thấy chị ấy. Con nói thì nó mới tin là người nhà này đã tận mắt thấy, tận tay đào.
Ông Phấn gật đầu.
- Gọi người nhà của nó lên thềm, ông nói với Sơn. Đứng ngoài vạch vôi. Nghe cho đủ.
Sơn đứng dậy, đi ra cửa gian giữa. Mưa hắt vào mặt anh lạnh buốt. Ở thềm, Điệp đang đứng từ lúc nào, áo mưa ướt sũng, hai tay nắm chặt lấy nhau, mắt nhìn vào gian giữa không chớp. Có lẽ ông đã đứng đó từ lúc nghe tiếng cây đổ, hoặc từ lâu hơn nữa, người em trai của cô gái trong cột không chịu ngồi yên trong lán thêm một phút nào khi lễ đã tới đoạn này. Sơn nói với ông, giọng đủ lớn để át tiếng mưa ở thềm:
- Ông Điệp. Thầy Mo bảo mời ông lên thềm đứng chứng kiến. Nhà tôi sắp nói với chị Mận nơi xác chị nằm và lời hứa cải táng. Ông đứng ngoài vạch vôi, nghe cho đủ, và nhận lời hứa ấy thay nhà họ Hà.
Điệp không nói gì. Ông bước lên thềm, dừng lại đúng ở mép ngoài của vạch vôi trắng mà thầy Mo đã kẻ, không bước thêm nửa bước nào. Hai ông già, một người là cha của Sơn đứng trong nhà, một người là em của Mận đứng ngoài vạch, cùng nhìn vào cây cột cái. Sơn quay vào gian giữa, quỳ xuống trước chân cột, ngang tầm với khe nứt vừa lộ ra búi tóc và đầu đinh gỗ dâu. Anh đặt hai bàn tay lên đầu gối, hít một hơi dài, và nói to.
Anh nói rõ từng câu, như đang đọc một bản nghiệm thu cuối cùng của đời mình, nhưng mỗi chữ đều hướng vào thớ gỗ trước mặt:
- Cô Hà Thị Mận. Tôi là Bùi Văn Sơn, con trai cả của nhà này. Tôi nói cho cô biết một việc mà năm mươi năm nay chưa ai nói với cô. Xác của cô không mất. Xác của cô bị chôn giấu ở gốc cây dổi cổ thụ ở cuối vườn nhà này, sâu khoảng một mét hai dưới đất, liệm bằng vải thô. Chính tay tôi, em trai tôi và ông Điệp, em trai của cô, đã đào thấy cô vào chiều ngày mười ba tháng mười một. Bên tay trái của cô còn nguyên chiếc vòng bạc của nhà cô, ông Điệp đã tận mắt nhận ra nó. Chúng tôi không động vào cô. Chúng tôi phủ đất lại, cắm cọc đánh dấu, thắp nhang, và giữ nguyên chỗ ấy cho tới ngày đưa cô về.
Anh ngừng một nhịp. Trong cột hoàn toàn im lặng. Không tiếng cào, không tiếng khóc, không cả nhịp thở mà anh đã nghe trước đó trong đêm nay. Một sự im lặng khác hẳn, dồn nén và căng như mặt gỗ trước cơn nứt.
Sơn nói tiếp, to hơn:
- Tôi hứa với cô, trước mặt thầy Mo, trước mặt cha tôi là gia chủ nhà này. Và trước mặt ông Điệp đang đứng ở thềm làm chứng: lễ này xong, nhà họ Bùi và nhà họ Hà sẽ cùng nhau cải táng cho cô. Cô sẽ được đưa về nghĩa địa bản Bó, chôn tử tế, đắp mộ, dựng bia khắc đúng tên của cô: Hà Thị Mận, 1956-1975. Chiếc lược gỗ của cô mà ông Điệp giữ suốt năm mươi năm, chúng tôi sẽ đặt vào cùng với cô. Cô không nằm ở cuối vườn nhà kẻ giết cô nữa. Cô có mộ, có tên, có người thắp nhang. Tôi nói câu này ở đây, trước cây cột này, là để cô nghe thấy mà yên lòng đi theo bài mo. Cô không lạc đâu. Nhà tôi đưa cô ra, rồi nhà tôi đưa cô về.
Ở thềm, Điệp cất tiếng. Giọng ông khàn đặc vì khóc và vì mưa, nhưng rõ ràng:
- Họ Hà nghe thấy rồi. Tôi, Hà Văn Điệp, em trai của Hà Thị Mận, đứng ở thềm nhà này làm chứng. Nhà họ Bùi nói lời này trước chị tôi, trước hai họ, trước cả bản. Nói rồi thì phải làm cho đủ. Chị tôi ơi, chị nghe thấy không, người ta tìm thấy chị rồi. Người ta sẽ đưa chị về.
Ông nói tới đó thì nghẹn lại, không nói thêm được nữa.
Gian giữa rơi vào một sự im lặng rất dài.
Sơn quỳ nguyên trước chân cột, không dám thở mạnh. Anh đếm thời gian bằng tiếng mưa trên mái như đã đếm từng phút tiếng cào trong những đêm trực cột của tháng trước, và anh nhận ra mình đang sợ một điều rất cụ thể: sợ sự im lặng này là từ chối. Nếu người trong cột không đáp, nếu một lời hứa nói quá muộn năm mươi năm không còn đủ sức nặng với cô nữa, thì nhát chém duy nhất kia có trúng đến đâu cũng vô nghĩa. Và nhà anh sẽ phải sống thêm một mùa mưa nữa, rồi những mùa mưa sau nữa, với một linh hồn đã nghe hết sự thật mà vẫn không chịu rời đi. Anh nhìn vào khe nứt tối ở chân cột, nơi một phần búi tóc đen đang lộ ra, và chờ. Thành đứng sau lưng anh, hai tay buông thõng. Ông Phấn quỳ bên cạnh, đầu cúi, chiếc rìu đồng vẫn nằm yên trên vải chàm. Ngoài sân, không biết từ lúc nào, tiếng xôn xao của hai họ và dân bản cũng đã tắt hẳn, chỉ còn mưa bão trút xuống thung lũng. Tất cả mọi người, trong nhà và ngoài sân, như đang cùng chờ một điều duy nhất từ trong thân gỗ lim trước mặt.
Rồi nó đến.
Từ trong thân cột cái, ở đúng đoạn gỗ phía trên khe nứt, vang lên ba tiếng gõ rất nhẹ, cách đều nhau.
Không phải tiếng cào. Không phải tiếng khóc. Ba tiếng gõ khẽ và rõ, nhẹ như một người ở phía bên kia của một cánh cửa gỗ gõ trả lời, nhẹ như một cái gật đầu được nói bằng tiếng gỗ. Sơn nghe chúng bằng cả lồng ngực mình. Ba tiếng gõ xin ra từng vang lên ở đỉnh đêm mưa mùng hai tháng mười một, khi anh áp tay lên cột và nói tôi nghe thấy rồi, đợi tôi. Đêm nay, sau năm mươi năm bị đóng trong gỗ và sau một đêm được nhận tội, được gọi tên, được nghe nơi chôn xác của chính mình, người con gái trong cột gõ lại ba tiếng, không còn là tiếng xin ra nữa. Đó là tiếng đồng ý.
Thành òa khóc thành tiếng sau lưng Sơn. Ông già bảy mươi tuổi khóc không giấu giếm, khóc như một đứa trẻ, hai tay ôm lấy mặt, vai run bần bật, trong khi con trai ông vẫn quỳ trước cây cột, nước mắt chảy xuống mà anh không hề đưa tay lên lau.
Ông Phấn ngẩng đầu lên. Ông nhìn thân cột một lúc lâu, mắt ông cũng đỏ, rồi ông gật đầu, chậm rãi đứng dậy. Xương cốt của một ông già tám mươi hai tuổi kêu lên khẽ khàng khi ông đứng thẳng. Ông cúi xuống, hai tay nâng chiếc rìu đồng Đông Sơn lên khỏi tấm vải chàm, nâng nó lên ngang ngực, lưỡi đồng xanh rỉ hướng về phía chân cột cái, về đúng thớ gỗ có mộng đinh vừa lộ ra trong khe nứt.
- Được rồi, ông nói. Nó chịu đi.
Ngoài sân, mưa bão như nín lại một nhịp.