MIÊU QUỶ CHỐN HẬU ĐÌNH - Chương 12: Hai Lớp Sân Và Vệt Xước Trên Ngói
Chiều ngày hai mươi lăm tháng Tư, sau khi xem khóa kho, Lục Tử Khiêm không về phòng khách nghỉ. Ông xin Mã Toàn một cuộn dây thừng đo đất, một cây thước…
Nội dung chương
Chiều ngày hai mươi lăm tháng Tư, sau khi xem khóa kho, Lục Tử Khiêm không về phòng khách nghỉ. Ông xin Mã Toàn một cuộn dây thừng đo đất, một cây thước gỗ và cho thư lại trẻ về phòng sắp lại hồ sơ. Ông muốn tự đi bộ từ kho riêng của chính viện ra tới cổng sau của phủ, đi chậm, đếm bước, như một kẻ trộm thường sẽ phải đi nếu muốn mang vàng ra khỏi nơi này.
Mã Toàn đi bên, không nói gì, chỉ thỉnh thoảng chỉ cho ông chỗ rẽ của hành lang và bậc thềm khuất sau cây.
Từ cửa kho riêng tới cổng nhỏ của chính viện là một khoảng sân lát gạch, dài chừng ba mươi bước chân người lớn. Sân không có chỗ nấp. Hai dãy nhà hai bên đều có cửa sổ mở ra sân, ban ngày người qua lại không ngớt, ban đêm nha hoàn trực của chính viện ngủ ở gian nhà ngang ngay cạnh cổng. Một người lạ ôm bọc vàng đi qua sân này, dù đi vào giờ khuya nhất, cũng phải lọt vào mắt của người trực nếu người trực còn thức, và phải làm kinh động chó giữ sân nếu có chó. Nhưng phủ này từ nhiều tháng nay, chó tránh hẳn phía hậu đình, và những đêm mất vàng, người trực đều thề rằng sân trống không một bóng người.
Qua cổng chính viện là sân thứ nhất của phủ, sân lớn dùng chung. Đây là lớp sân thứ nhất mà bất kỳ ai từ chính viện đi ra cũng phải qua. Ban ngày xe ngựa, gia nhân, người đưa thư, người gánh nước ra vào tấp nập. Ban đêm, hai lính canh của phủ thay nhau đi tuần từ đầu hôm tới sáng, gậy gõ xuống gạch theo nhịp, tiếng gõ ấy người trong phủ nghe quen tới mức không còn để ý, nhưng một kẻ trộm lạ mặt thì không thể không nghe. Sân rộng, không cây cao, chỉ có hai cây quế già tán thấp. Không một góc khuất nào đủ cho người ôm vàng đứng nấp qua một vòng tuần.
Từ sân lớn đi về phía cổng sau phải qua lớp sân thứ hai, sân của khu bếp và chuồng ngựa. Sân này hẹp hơn, nhưng lại càng khó đi lén, vì người của bếp dậy từ canh tư, ngựa xe chuẩn bị từ canh năm, và lính canh ở cổng sau là lính cũ của phủ, ngủ ngay trong chòi cạnh cổng. Cổng sau thông ra ngõ chợ, then cài ba lớp, mỗi sáng mở phải có mặt quản gia hoặc người được quản gia cử. Mã Toàn nói, từ ngày phu nhân bệnh, cổng sau càng giữ chặt, vì Thừa tướng không muốn một lời đồn nào lọt ra ngõ chợ.
Khiêm đi hết lượt, đứng ở cổng sau, quay nhìn lại con đường vừa đi. Ông lấy dây đo lại từng đoạn, ghi vào sổ tay: kho riêng ra sân chính viện, ba mươi bước. Qua sân lớn, hơn trăm bước. Qua sân bếp, sáu mươi bước nữa. Hai lớp sân, hai chốt canh, ba lần phải qua chỗ có người trực. Chưa kể quãng từ kho tới cổng chính viện còn phải mở hai lần cổng, mà cổng nào cũng có then gỗ nặng, rút ra là phát tiếng.
- Mã quản gia. Một người trong phủ, quen đường, quen giờ canh, có thể đi hết quãng này không?
- Đi người không thì được. Gia nhân trong phủ đi đêm có thẻ bài, lính canh nhận mặt. Nhưng ôm theo một thỏi vàng, lại phải vào kho, mở khóa, lấy vàng, khóa lại, dán lại niêm, rồi đi ra, tiểu nhân nghĩ không ai làm nổi mà không để lại dấu.
- Còn người ngoài trèo tường vào?
- Tường phủ cao hơn hai trượng, trên có ngói vỡ cắm. Kẻ ngoài trèo vào phải qua ngõ, qua tường, qua hai lớp sân, rồi lại trèo ra. Một đêm có thể liều một lần. Chín đêm thì không.
Khiêm gật đầu. Ông không kết luận gì ở sân. Ông chỉ xin lên xem mái của chính viện.
Thang gỗ được bắc vào hành lang. Khiêm cởi bỏ tay áo rộng của quan phục, buộc lại cho gọn, tự mình trèo lên. Mã Toàn đứng dưới giữ thang, mặt lộ vẻ lo, nhưng không cản. Ở trên mái, gió chiều thổi qua làm ngói mát lạnh dưới đầu gối. Mái chính viện lợp ngói âm dương cũ, màu xám đã ngả rêu ở những chỗ khuất nắng. Từ đây nhìn ra, toàn bộ phủ Thôi nằm trong tầm mắt: dãy hậu đình phía tây với những mái thấp hơn chạy dài, sân hậu đình nhỏ, rồi tới mái của gian kho riêng nhô lên ở góc đông chính viện.
Khiêm bò chậm dọc theo sống mái phía trên kho. Ông xem từng hàng ngói như xem từng dòng trong một cuốn sổ bị ai đó viết bằng một thứ chữ không thuộc về người. Gần hết chiều dài mái, ông dừng lại.
Trên mặt ngói có một vệt xước dài và mờ. Không phải vết nứt. Nứt thì rạn theo thớ đất nung. Vệt này chạy cong, lướt qua nhiều viên ngói liền nhau, mỗi viên để lại một đường trắng mảnh như bị móng cứng kéo qua, nông nhưng đều, và không chỉ một vệt. Cạnh nó còn hai ba vệt nữa song song ở đoạn đầu, rồi thu lại thành một vệt khi đi xa hơn, hướng từ phía dãy hậu đình sang, qua mái hành lang, tới đúng phần mái phía trên kho riêng thì dừng.
Ông đưa ngón tay chạm nhẹ vào vệt xước. Bột ngói mịn dính vào đầu ngón tay, màu trắng xám còn mới hơn mặt rêu xung quanh. Vệt này không phải của năm ngoái. Cũng không phải của người. Người đi trên mái để lại dấu giày, dấu gối, viên ngói vỡ. Thợ sửa mái để lại dấu búa, dấu vôi. Vệt này mảnh, cong, và lặp lại nhiều lần trên cùng một tuyến đường, như một con vật có móng, thân nhẹ, đã lướt qua đây không phải một đêm.
Khiêm nhìn theo hướng vệt xước kéo về phía tây. Từ mái kho, qua mái hành lang chính viện, qua khoảng sân thứ nhất ở phía dưới, tầm nhìn mở thẳng sang dãy mái thấp của hậu đình. Khoảng cách giữa hai mái là cả một sân rộng, người không thể nhảy qua, chim lớn cũng ít khi bay sát mái nhà có người ở vào ban đêm. Nhưng vệt xước thì chạy liền mạch trong ý nghĩ của ông: xuống mái này, lên mái kia, một đường đi không chạm đất, không qua cổng, không qua chốt canh, không cần mở then.
Ông bò thêm một đoạn nữa về phía mái hành lang. Ở đó vệt xước mờ hơn, có chỗ đứt quãng như vật ấy đã nhấc mình lên khỏi mặt ngói một quãng, rồi đáp xuống và kéo móng tiếp. Gần mép mái, ông thấy một viên ngói bị xước sâu hơn các viên khác, bột ngói rơi xuống máng xối còn chưa bị mưa cuốn hết. Ông nhặt một mảnh bột ngói, gói vào tờ giấy nhỏ trong tay áo.
Trước khi xuống, Khiêm còn bò tới đầu mái phía đông, chỗ mái kho nối với mái của gian nhà ngang. Ở đó có một khoảng ngói được thay mới hơn xung quanh, dấu vôi còn trắng. Nếu vệt xước chỉ là dấu của thợ sửa mái, thì nó phải bắt đầu từ khoảng này, nơi thợ đứng lâu nhất và đặt dụng cụ nặng nhất. Nhưng ở khoảng ngói mới, mặt ngói sạch, không một vệt kéo dài. Vệt xước chỉ xuất hiện ở tuyến mái cũ chạy ngang qua kho, mỏng và liền, như một con đường riêng mà chỉ kẻ đi con đường ấy mới để lại dấu. Ông ghi thêm vào đầu mình một ý nữa: người sửa mái đi tới đâu cần thì đi, còn thứ để lại vệt xước này đi theo một tuyến cố định, đêm nào cũng một tuyến, từ một nơi cố định tới một nơi cố định, không lạc một bước.
Ông cũng để ý khoảng cách giữa hai mái. Từ mái hành lang chính viện sang mái của dãy nhà ngang bên kia sân có một khoảng trống rộng. Ông thả một viên sỏi nhỏ gói trong giấy từ mép mái xuống sân để ước lượng, rồi nhìn khoảng trống ấy rất lâu. Người có khinh công trong truyện kể ngoài chợ có thể nhảy qua những khoảng như thế, nhưng kẻ ấy vẫn là người, vẫn phải đáp xuống bằng chân, vẫn làm vỡ ngói, vẫn để dấu giày. Vệt xước ở đây không có đoạn nào đứt hẳn. Nó chỉ mờ đi ở đúng khoảng trống, như vật ấy trong một quãng ngắn không cần chạm vào ngói nữa, rồi lại hiện ra ở mái bên kia. Ý nghĩ ấy làm sống lưng Khiêm lạnh đi dù gió chiều không hề lạnh. Ông tự nhắc mình chưa được kết luận. Mờ đi có thể vì ngói ở đoạn ấy cứng hơn, vì rêu dày hơn. Nhưng bàn tay ông, khi vịn vào mép mái để quay xuống thang, đã hơi run, và ông biết sự run ấy không phải vì đứng cao.
Xuống tới sân, trời đã sẩm tối. Mã Toàn đỡ thang, hỏi nhỏ.
- Đại nhân thấy gì trên đó?
- Vệt xước. Dài, mờ, đi từ hướng hậu đình sang, dừng ở mái kho.
- Thợ sửa mái năm ngoái có lên đó. Hay là dấu của thợ?
- Thợ để dấu khác. Mai ta sẽ hỏi thợ. Nhưng thợ sửa mái không đi một tuyến thẳng từ hậu đình sang kho, và không đi đi lại lại nhiều lần tới mức móng kéo thành vệt đều như thế.
Mã Toàn im lặng. Mặt ông quản gia trong bóng chiều trông già đi mấy tuổi.
Đêm đó, về phòng khách, Khiêm trải sơ đồ phủ mà thư lại đã vẽ theo lời ông đọc ban chiều. Ông lấy bút chấm vị trí kho riêng, khoanh hai lớp sân, đánh dấu hai chốt canh và cổng sau. Rồi ông vẽ một đường cong ở phía trên tất cả, chạy từ dãy phòng phía tây sang mái kho, không chạm vào một dấu chấm nào ở mặt đất.
Ông nhìn đường cong ấy hồi lâu. Mọi cuốn sổ ông xem trong đời đều nằm trên giấy, mọi chứng cứ ông từng dùng đều nằm trong tay người. Đường cong này là thứ đầu tiên trong vụ án không nằm ở mặt đất, và vì không nằm ở mặt đất, nó làm mọi lời giải thích ở mặt đất trở nên vô dụng.
Ông viết vào sổ tay một dòng duy nhất, chữ đậm hơn các dòng khác.
Thứ lấy vàng không đi đường đất.
Viết xong, ông thổi tắt đèn, nhưng ngồi yên trong tối thêm một lúc, nghe tiếng tuần đêm của phủ bắt đầu gõ nhịp ngoài sân. Từng tiếng gậy chạm gạch, đều đặn, đi hết sân lớn rồi xa dần. Người canh đi dưới đất. Còn thứ ông đang tìm, nếu những vệt xước kia không nói dối, thì nó đi ở nơi không có lính canh nào ngẩng đầu lên nhìn.
---