MIÊU QUỶ CHỐN HẬU ĐÌNH - Chương 9: Đêm Thứ Chín
Đêm hai mươi tư tháng Tư, Thôi Văn Hiến tự mình canh ở sân chính viện. Ông đã về phủ được ít ngày. Ban ngày, ông vào thăm mẫu thân, ngồi bên giường nghe…
Nội dung chương
Đêm hai mươi tư tháng Tư, Thôi Văn Hiến tự mình canh ở sân chính viện.
Ông đã về phủ được ít ngày. Ban ngày, ông vào thăm mẫu thân, ngồi bên giường nghe bà nói những lời yếu ớt về việc nhà, về sức khỏe của ông, về công việc ở Lạc Dương, tuyệt nhiên không một lời than về những đêm đau. Nhìn người mẹ gầy rộc đi, hai tay nổi gân xanh đặt trên chăn, ông phải quay mặt đi một lúc mới giữ được giọng bình thường. Ban đêm, ông nói với Mã Toàn một câu ngắn gọn: từ đêm nay, ông sẽ thay quản gia canh ở sân. Ông muốn nghe bằng chính tai mình.
Ông ngồi ở đúng góc sân mà Mã Toàn từng ngồi, sau chậu cây, nhìn về phía cửa phòng mẫu thân. Đêm cuối tháng Tư mát và trong. Trong túi áo ông là bản mật tấu đã thảo từ Lạc Dương, đã được ông bổ sung thêm những gì mắt thấy trong mấy ngày ở phủ. Nó chỉ còn thiếu một đêm nữa: một đêm ông tự chứng kiến từ đầu tới cuối.
Gần cuối canh hai, trong phòng có tiếng động.
Ban đầu là tiếng mẫu thân trở mình, rồi tiếng gọi nha hoàn rất khẽ. Đèn trong phòng thắp lên. Bóng người in lên giấy cửa sổ. Rồi cơn đau tới, nhanh như một cơn lũ. Tiếng rên của bà dội lên từng đợt, đợt sau cao hơn đợt trước, có lúc vỡ ra thành tiếng gào mà ông đã nghe đêm đầu tiên về tới cổng phủ. Nha hoàn chạy ra chạy vào. Có tiếng bưng chậu, tiếng khăn vắt nước, tiếng một đứa khóc thút thít bị đứa khác bịt miệng.
Rồi tiếng gầm nổi lên dưới gầm giường.
Thôi Văn Hiến nghe nó bằng cả thân người. Dù Mã Toàn đã ghi lại trong sổ, dù ông đã chuẩn bị tinh thần suốt mấy ngày, thứ âm thanh ấy vẫn làm ông lạnh buốt sống lưng. Nó trầm, khàn, kéo dài, phát ra từ trong phòng của mẫu thân ông, rõ ràng đến mức ông có thể chỉ tay vào đúng vị trí của nó: dưới gầm giường, chính giữa, không lệch đi đâu được. Nó không phải tiếng mèo nhà. Ông đã nghe mèo gầm từ nhỏ. Đây là thứ tiếng gầm của một con mèo bị phóng đại lên gấp nhiều lần, như thể nó phát ra từ cổ họng của một con thú lớn hơn đang cố thu mình trong một không gian nhỏ hẹp.
Ông đứng dậy một lần, định xông vào phòng, tay đã đặt lên nắm cửa. Nhưng rồi ông dừng lại. Xông vào để làm gì. Dưới gầm giường sẽ không có gì, Mã Toàn đã kiểm tra cả phủ ngay trong đêm đầu tiên. Điều ông cần đêm nay không phải là một cuộc lục soát vô ích nữa. Điều ông cần là chứng kiến trọn vẹn một đêm của quy luật ấy, từ cơn đau đầu tiên tới sáng ra mở kho, để bản mật tấu của ông không còn là lời kể của người khác.
Ông ngồi xuống lại, nắm chặt hai tay, nghe mẫu thân mình đau suốt gần hai canh giờ bên kia một lớp cửa.
Có một lúc, cơn đau dội lên dữ nhất, ông nghe tiếng bà nôn thốc, rồi tiếng nha hoàn kêu khẽ: bụng phu nhân trướng lên nữa rồi. Văn Hiến nhắm mắt lại. Mọi chi tiết trong cuốn sổ của Mã Toàn, những dòng chữ khô khốc mà ông đã đọc ở Lạc Dương, giờ đây ở ngay sau lớp cửa này, bằng xương bằng thịt, trên người đàn bà đã sinh ra ông. Ông hiểu ra một điều mà trước nay ông chỉ hiểu bằng trí: một cuốn sổ ghi đúng sự thật vẫn có thể làm người đọc chưa đau đủ. Phải ngồi đây, bất lực, nghe trọn một đêm, ông mới biết hai tháng vừa qua mẫu thân mình đã trải qua những gì, và sự im lặng của phủ này tàn nhẫn tới mức nào.
Tới gần cuối canh tư, tiếng gầm tắt. Tiếng rên nhỏ dần. Trong phòng chỉ còn tiếng thở.
Trời chưa sáng hẳn, Mã Toàn đã tới, theo sau là lão coi kho. Ba người vào kho riêng. Văn Hiến đứng nhìn quản gia mở ổ khóa đồng ba ngạnh nguyên vẹn không một vết xước, nhìn từng rương được mở ra, và nhìn gương mặt Mã Toàn khi tay ông chạm vào ngăn trên cùng.
Đêm thứ chín, kho mất thêm một thứ không phải vàng thỏi. Chiếc trâm phượng vàng của mẫu thân, món trang sức bà vẫn giữ như báu vật của họ Vi, biến mất khỏi hộp của nó. Hộp vẫn nằm nguyên chỗ, nắp khép ngay ngắn.
Rồi theo lệnh của Văn Hiến, lần đầu tiên sau gần hai tháng, toàn bộ kho riêng được kiểm đếm lại từ đầu, từng rương, từng ngăn, đối chiếu với sổ lớn và sổ tay cùng lúc. Gần một canh giờ sau, con số cuối cùng nằm trên bàn trước mặt ông: chín đêm mất của. Mười tám thỏi vàng. Riêng đêm thứ tám, đêm phu nhân đau gần như suốt tới sáng, tiếng gầm trở lại nhiều đợt, kho mất mười một thỏi, nhiều hơn cả bảy đêm đầu cộng lại. Một chuỗi ngọc trai. Một chiếc trâm phượng vàng. Không hơn, không kém, và không một ổ khóa nào trong phủ có dấu cạy.
Trước khi rời chính viện, ông vào thăm mẫu thân. Bà nằm thiêm thiếp sau một đêm kiệt sức, nhưng khi nghe tiếng ông, bà mở mắt, ra hiệu cho nha hoàn lui ra, rồi tự tay lần dưới gối lấy ra một tờ giấy gấp tư, đưa cho ông. Đó là những dòng chữ của nha hoàn thân tín ghi theo lời bà dặn suốt từ đầu tháng Tư: từng đêm bà lên cơn, giờ giấc, mức đau, và cả những đêm chỉ đau nhẹ mà kho không mất gì. Nhật ký cơn đau của chính người bệnh. Văn Hiến cầm tờ giấy mỏng ấy mà tay run hơn cả lúc cầm cuốn sổ kho. Đêm qua, giờ đau trong tờ giấy này sẽ thêm một dòng mới, và dòng ấy khớp với đêm kho mất chiếc trâm phượng, như tám dòng trước đã khớp với tám đêm mất vàng. Hai cuốn sổ, một của người giữ kho, một của người chịu đau, được ghi ở hai nơi khác nhau trong phủ, bởi hai người khác nhau, mà khớp nhau không lệch một đêm. Đó không còn là lời đồn. Đó là một chuỗi chứng cứ hoàn chỉnh, chỉ còn thiếu một cơ quan của triều đình đứng ra nhận nó.
Văn Hiến cầm con số ấy đi thẳng tới thư phòng, nơi cha ông đang sửa soạn lên chầu.
Cuộc đối chất giữa hai cha con diễn ra trong ánh sáng xám của buổi sớm. Thôi Văn Hiến đặt cuốn sổ tay của Mã Toàn và tờ kiểm kê mới lên bàn, nói rõ từng đêm, từng con số, không lớn tiếng, vì ông biết cha mình cả đời chỉ nghe được những lời nói có chứng cứ. Ông nói về ổ khóa ba ngạnh. Ông nói về hai vòng lính canh. Ông nói về tiếng gầm mà chính tai ông vừa nghe đêm qua, từ đầu tới cuối, không thiếu một đợt nào.
Thôi Cảnh ngồi nghe, mặt mỗi lúc một trầm. Khi Văn Hiến nói tới việc cần đưa chuyện này ra ngoài phủ, tới Ngự sử đài, vị Thừa tướng đương triều bỗng đập tay xuống bàn.
- Con có biết con đang nói gì không. Một phủ Thừa tướng mà để triều đình vào tra xét chuyện mèo quỷ, vàng bay, con tưởng đó là chuyện trong nhà nữa sao. Năm ngoái trong nội đình vừa có một vụ bị ém xuống, tới nay nhắc lại còn chết người. Nay phủ ta mà dính vào, người ta sẽ nói gì. Họ sẽ nói họ Thôi này nuôi thứ ấy trong nhà, hoặc nhẹ hơn, nói ta không tề nổi gia, để hậu đình thành chốn tà ma lộng hành ngay dưới mắt hoàng đế.
Văn Hiến nhìn cha mình. Trong đầu ông bỗng hiện lên một chuyện cũ ở Lạc Dương: một vị đồng liêu lớn tuổi, trong một bữa rượu. Từng nhắc tới vụ Độc Cô Đà bằng đúng nửa câu rồi thôi, rằng năm ngoái nội đình từng có chuyện nuôi mèo quỷ, bị ém chặt lắm, người ngoài đừng hòng biết. Khi ấy ông nghe cho qua. Bây giờ, nghe chính cha mình nói câu vừa rồi, ông mới hiểu nửa câu ở Lạc Dương và cơn giận trong thư phòng này là hai đầu của cùng một nỗi sợ đã chạy khắp triều đình suốt một năm qua.
- Thưa cha, con biết. Chính vì biết nên con mới nói chỉ có Ngự sử đài mới đủ tư cách vào việc này trong im lặng. Nhưng cha nhìn đi. Chín đêm. Mười tám thỏi vàng. Và mẫu thân con, đêm qua con ngồi ngoài sân nghe bà đau gần hai canh giờ. Cha ém được chuyện ra khỏi phủ, nhưng cha có ém được nó ra khỏi người của mẫu thân không.
Thư phòng im lặng rất lâu. Thôi Cảnh nhìn cuốn sổ trên bàn, rồi nhìn ra cửa sổ, nơi trời đang sáng dần. Ông không nói đồng ý. Ông cũng không nói cấm nữa. Ông chỉ đứng dậy, chỉnh lại áo quan, và nói một câu như nói với chính mình:
- Làm gì thì làm, đừng để ta phải nghe tin từ miệng người ngoài trước.
Đó không phải là sự cho phép. Nhưng với Thôi Văn Hiến, nó là khe cửa duy nhất ông cần.
Ông về phòng, lấy bản mật tấu đã thảo, bổ sung thêm đêm thứ chín và tờ kiểm kê toàn kho, niêm phong cẩn thận. Người đưa thư tin cẩn của ông đã chờ sẵn ở cổng sau, ngựa đã thắng yên. Khi trời còn chưa sáng hẳn, bản mật tấu rời phủ Thôi trong tay người đưa thư, đi về hướng Ngự sử đài, mang theo hai cột ngày tháng khớp nhau chín đêm liền và một con số thiệt hại không một ổ khóa nào giải thích nổi.
Thôi Văn Hiến đứng ở cổng sau nhìn theo cho tới khi tiếng vó ngựa mất hẳn trong ngõ. Sau lưng ông, phủ Thôi bắt đầu một ngày mới như mọi ngày: người hầu dậy sớm, khói bếp lên, cha ông lên kiệu vào triều. Không ai trong phủ biết rằng từ giây phút này, sự im lặng giữ phủ này suốt gần hai tháng đã có một vết nứt đầu tiên, và nó nứt từ chính bên trong.
---