MIÊU QUỶ CHỐN HẬU ĐÌNH - Chương 7: Hai Cuốn Sổ Khớp Nhau
Gói giấy dầu tới tay Thôi Văn Hiến ở Lạc Dương vào một buổi chiều cuối tháng Tư, khi ông vừa từ nha môn về. Người của đoàn thương phủ Thôi giao nó tận…
Nội dung chương
Gói giấy dầu tới tay Thôi Văn Hiến ở Lạc Dương vào một buổi chiều cuối tháng Tư, khi ông vừa từ nha môn về.
Người của đoàn thương phủ Thôi giao nó tận tay ông, kèm lời nhắn miệng của quản gia Mã Toàn. Văn Hiến nhận gói giấy với một linh cảm nặng trĩu. Ba mươi hai tuổi, làm quan xa nhà đã mấy năm. Ông hiểu tính Mã Toàn hơn bất cứ ai trong phủ: người quản gia ấy không bao giờ gửi một thứ đi xa như thế này nếu nó không phải là chuyện không thể nói bằng thư nhà thông thường. Thư nhà từ Trường An gửi tới tay ông suốt hai tháng qua chỉ nói một câu quen thuộc: mẫu thân khó ở, đang uống thuốc, con chớ lo. Hai tháng, thư nào cũng một giọng bình yên như thế.
Ông đóng cửa phòng, tự tay cắt lớp giấy dầu. Trước khi mở, ông còn lật đi lật lại gói giấy trong tay. Niêm phong là dấu riêng của Mã Toàn, nguyên vẹn. Một phong thư nhà bình thường không ai niêm phong như thế này, lại càng không ai gửi theo đoàn thương với lời dặn giao tận tay không qua người khác. Ở Lạc Dương, Văn Hiến đang giữ một chức quan nhỏ, công việc mỗi ngày là sổ sách và văn thư của nha môn, một đời sống đều đặn và xa cách. Gói giấy trong tay ông, với lớp giấy dầu chống ẩm cho một chuyến đi dài, nói với ông một điều trước cả khi ông đọc chữ đầu tiên: ở Trường An. Có người đã sợ rằng sự thật này nếu không đi ngay, có thể sẽ không còn cơ hội để đi nữa.
Bên trong là một cuốn sổ sao, chữ của Mã Toàn, nhỏ và đều. Trang đầu tiên ghi đêm rằm tháng Ba.
Văn Hiến đọc chậm. Đêm rằm tháng Ba, phu nhân lên cơn đau dữ, bụng trướng như trống, tiếng mèo gầm dưới gầm giường, sáng ra kho riêng thiếu một thỏi vàng, khóa không dấu cạy. Đêm mười chín, cơn đau thứ hai, tiếng gầm thứ hai, thỏi vàng thứ hai. Đêm hai mươi ba. Đêm hai mươi lăm. Đêm hai mươi tám. Rồi tháng Tư, đêm thứ sáu, đêm thứ bảy, mất thêm chuỗi ngọc trai. Mỗi trang là một đêm, mỗi đêm có đủ ngày giờ, và cuối mỗi trang là một con số lạnh lùng cộng dồn lên.
Đọc tới trang thứ ba, tay ông bắt đầu run. Đọc tới trang cuối, ông đặt cuốn sổ xuống bàn, ngồi yên hồi lâu trong căn phòng đang tối dần.
Sau đó, ông làm việc mà bản tính một người con và đầu óc một người làm quan cùng bắt ông phải làm: ông mở hòm thư nhà, lấy ra toàn bộ thư từ Trường An gửi tới trong hai tháng qua, xếp theo ngày tháng trên bàn.
Thư của cha ông ngắn và nghiêm, chỉ dặn việc quan ở Lạc Dương. Thư do người trong phủ viết thay mẫu thân thì dài hơn, kể chuyện nhà, chuyện họ hàng, và ở giữa bao giờ cũng có một đoạn nhắc tới sức khỏe của bà: hôm nào bà khó ngủ, hôm nào bà bỏ bữa, hôm nào lang trung lại tới phủ. Những đoạn ấy, lúc đọc rời từng lá thư, chỉ là tin bệnh thường tình của một người mẹ già. Bây giờ, đặt cạnh cuốn sổ của Mã Toàn, chúng bỗng xếp thành một hàng khác hẳn.
Văn Hiến lấy giấy, kẻ hai cột. Cột bên trái, ông chép ngày tháng các cơn đau từ thư nhà và lời kể dồn trong thư: đêm rằm tháng Ba, đêm mười chín. Đêm hai mươi ba, hai mươi lăm, hai mươi tám, và hai đêm của tháng Tư mà thư nhà nói mẫu thân nôn nhiều, mất ngủ trọn đêm. Cột bên phải, ông chép ngày tháng các đêm kho mất vàng theo sổ của Mã Toàn.
Hai cột khớp nhau. Không lệch một đêm nào.
Ông đối chiếu thêm một lần nữa, lần này chậm rãi điểm từng dòng bằng đầu ngón tay, miệng lẩm nhẩm đọc ngày tháng như người kiểm một món nợ lớn. Đêm rằm tháng Ba: thư nhà nói mẫu thân trở bệnh ngay sau rằm, bỏ ăn hai ngày. Khớp. Đêm mười chín: thư nói bà mất ngủ, lang trung phải tới phủ. Khớp. Những đêm của cuối tháng Ba và giữa tháng Tư cũng vậy, đêm nào trong sổ kho có một con số thiếu, đêm ấy trong thư nhà có một dòng về cơn đau, dù dòng ấy được viết giấu sau những câu chuyện nhà vô thưởng vô phạt. Người viết thư rõ ràng đã được dặn phải làm nhẹ mọi chuyện, nhưng ngày tháng thì không ai làm nhẹ được. Ngày tháng là thứ trung thực nhất trong cả hai cuốn sổ, và chúng đứng về phía Mã Toàn.
Ông hiểu thêm một điều nữa khi nhìn vào khoảng trống giữa hai cột: theo đà này, sẽ còn những đêm tiếp theo. Quy luật đã chạy bảy lần trong gần hai tháng mà không có gì ngăn nó lại. Đêm thứ tám, thứ chín chỉ là chuyện sớm muộn, và mỗi đêm qua đi, mẫu thân ông lại mất thêm một phần sức lực cùng một phần của cải. Ngồi chờ ở Lạc Dương thêm một tuần nữa cũng đồng nghĩa với việc để thêm một hai đêm nữa trôi qua trong chính viện.
Ông ngồi nhìn hai cột chữ ấy rất lâu. Một người con nghe tin mẹ bệnh thì lo. Một người làm quan nhìn thấy hai cuốn sổ khớp nhau từng đêm thì hiểu đó không còn là bệnh nữa. Đó là chứng cứ. Chứng cứ rằng trong phủ của cha ông, có một bàn tay, hay một thứ gì không phải bàn tay, đang làm một việc có quy luật: cứ đêm nào mẫu thân ông đau dữ. Đêm ấy của cải của bà biến mất sau một ổ khóa nguyên vẹn, và cả phủ được lệnh im lặng.
Cơn giận bốc lên trong ông trước cả nỗi sợ. Giận cha mình đã ém chuyện gần hai tháng. Giận chính mình đã yên tâm ngồi ở Lạc Dương đọc những lá thư bình yên giả tạo ấy. Giận thứ gì đó đang hoành hành trong bóng tối của phủ mà không ai dám gọi tên.
Ông nhớ lại mẫu thân mình qua những năm tháng ông còn ở nhà. Bà là người dậy sớm nhất phủ, là người cuối cùng đi ngủ, là người mà cả phủ nhìn vào để biết hôm nay nên cư xử thế nào. Trong ký ức của ông, bà chưa từng kêu đau một tiếng trước mặt con cái, kể cả lần ngã ở bậc thềm sảnh chính năm ông mười mấy tuổi, phải nằm liệt một tháng. Một người đàn bà như thế, mà giờ đây đêm đêm gào thét trong phòng, nôn ra thứ sẫm màu, bụng trướng như trống, thì những gì đang xảy ra trong chính viện không thể gọi là bệnh thường được nữa. Nó là một sự giày vò có chủ ý, có giờ giấc, có quy luật, và nó chọn đúng người đàn bà đã giữ phủ này đứng vững suốt ba mươi năm.
Ngay đêm ấy, Văn Hiến thảo một bản mật tấu.
Ông viết theo đúng cách một người đã học để chứng cứ đi trước lời buộc tội: không một chữ về ma quỷ, không một chữ kết tội ai. Ông chỉ trình lên hai cột ngày tháng. Một cột là những đêm chính thất phủ Thừa tướng lên cơn đau dữ kèm tiếng động lạ dưới gầm giường, do người nhà ghi lại. Một cột là những đêm kho riêng của bà mất vàng, do quản gia giữ sổ ghi lại. Hai cột khớp nhau bảy đêm liền. Kèm theo là chi tiết ổ khóa ba ngạnh nguyên vẹn, lính canh đi tuần đủ hai vòng. Và lời đề nghị khô khan ở cuối: xin Ngự sử đài cho người vào phủ tra xét, vì việc này đã vượt quá phạm vi việc nhà của một phủ quan lại.
Viết xong, ông chưa gửi ngay. Mật tấu là một con dao hai lưỡi: nó đưa được người ngoài vào phủ, nhưng nó cũng đặt cả phủ Thôi lên miệng triều đình. Ông cần về tận nơi, nhìn mẫu thân bằng mắt mình, nghe bằng tai mình một đêm trong chính viện, trước khi đặt bút niêm phong bản tấu ấy. Nếu tất cả chỉ là một sự hiểu lầm bệnh tật, ông sẽ tự tay đốt nó.
Ông viết đơn xin nghỉ khẩn cấp vì việc nhà, giao lại việc nha môn, rồi ngay sáng hôm sau lên ngựa về Trường An cùng một người hầu thân tín. Người đồng liêu tiễn ông ở cổng nha môn còn nói đùa rằng phủ Thừa tướng có việc gì mà phải vội thế, thiên hạ yên ổn thế này. Văn Hiến chỉ cười, không đáp. Ông không thể nói với bất kỳ ai rằng mình đang mang theo người một cuốn sổ ghi lại bảy đêm vàng bay và một người mẹ đang bị thứ gì đó rút kiệt dần trong một phủ đệ kín cổng cao tường giữa kinh thành. Đường từ Lạc Dương về kinh không ngắn, nhưng ông đi như người bị lửa đốt sau lưng, đổi ngựa ở các trạm, ngủ rất ít. Trong túi áo trong của ông, cuốn sổ sao của Mã Toàn được bọc lại trong giấy dầu, ép sát vào ngực. Suốt dọc đường, mỗi lần dừng ngựa, ông lại mở nó ra đọc một đoạn, như sợ mình nhớ sai một con số nào.
Đêm ông về tới Trường An, trời đã khuya. Cổng phủ Thôi mở hé cho công tử trưởng vào theo lối quen, người gác cổng chưa kịp thưa hết câu thì từ sâu trong phủ, qua hai lớp sân yên tĩnh của một đêm tưởng như bình thường, vẳng ra tiếng gào đau của một người đàn bà.
Tiếng gào ấy ông nhận ra ngay, dù đã nhiều năm ông không nghe mẫu thân mình kêu đau thành tiếng như thế. Bà là người cả đời nén mọi thứ vào trong. Bà phải đau tới mức nào mới gào lên như vậy giữa đêm khuya trong chính viện của mình.
Thôi Văn Hiến đứng sững ở cổng phủ, tay nắm chặt dây cương, nghe tiếng gào của mẹ mình nhỏ dần rồi tắt hẳn trong đêm, và hiểu rằng bản mật tấu trong hành lý của mình sẽ không bị đốt đi. Ngày mai, ông sẽ vào chính viện thăm mẹ. Đêm mai, ông sẽ tự mình canh ở cái sân mà Mã Toàn đã canh. Và khi ông đã nghe đủ bằng tai mình, bản tấu kia sẽ rời phủ này đi tới nơi duy nhất trong triều đình dám nhận những chuyện không ai dám nói.
---