MIÊU QUỶ CHỐN HẬU ĐÌNH - Chương 6: Tay Ai Mùi Chu Sa

Giữa tháng Tư, cuốn sổ tay của Mã Toàn thêm hai trang nữa. Đêm thứ sáu đến vào một tối trời oi, mây đè thấp trên mái phủ. Chính viện sáng đèn từ đầu canh…

Nội dung chương

Giữa tháng Tư, cuốn sổ tay của Mã Toàn thêm hai trang nữa.

Đêm thứ sáu đến vào một tối trời oi, mây đè thấp trên mái phủ. Chính viện sáng đèn từ đầu canh hai. Mã Toàn đứng ở sân, nghe cơn đau của phu nhân dội lên từng đợt cùng tiếng gầm khàn dưới gầm giường, thứ tiếng mà giờ đây ông đã quen tới mức chỉ cần nghe một âm đầu là biết đêm nay kho sẽ thiếu vàng. Đêm ấy ông còn nghe một điều mới: giữa cơn đau, phu nhân nôn dữ, nha hoàn bưng ra một chiếc chậu đặt ở hiên sau, và trong ánh đèn lồng ông thoáng thấy thứ bà nôn ra sẫm màu một cách bất thường, không giống thức ăn hay thuốc. Ông không dám lại gần xem, việc ấy không phải phận sự của ông, nhưng ông ghi vào sổ một dòng ngắn: đêm thứ sáu, phu nhân nôn nhiều, sắc lạ. Gần sáng, ông mở kho. Đúng như cái quy luật lạnh lùng đã thành hình trong sổ: thiếu thỏi vàng thứ sáu, khóa ba ngạnh nguyên vẹn.

Đêm thứ bảy cách đó ba hôm. Đêm ấy, ngoài thỏi vàng, kho còn mất thêm một thứ khác: chuỗi ngọc trai của hồi môn mà phu nhân vẫn cất trong chiếc hộp gỗ đàn hương ở tầng trên của rương. Chuỗi ngọc ấy bà hiếm khi đeo, chỉ lấy ra vào những dịp đại lễ của họ Vi. Sáng ra, hộp đàn hương vẫn nằm nguyên chỗ cũ, nắp khép ngay ngắn, mà bên trong trống không. Mã Toàn cầm chiếc hộp rỗng một lúc lâu. Một kẻ trộm thường, nếu có cách nào vào được kho này, sẽ vơ vét nhiều hơn và vội vàng hơn. Kẻ lấy đồ trong kho này mỗi đêm chỉ lấy đúng phần của nó, ít và gọn, như thể nó chỉ mang đi được có chừng ấy, và nó biết rõ từng đêm mình cần lấy cái gì.

Ông ghi vào sổ tay: bảy đêm, bảy thỏi vàng, một chuỗi ngọc trai. Rồi ông ngồi yên, nhìn con số bảy mà nghĩ rằng nếu quy luật này còn chạy tiếp, sẽ tới lúc nó không dừng ở đồ vật nữa. Người bệnh trong chính viện đang gầy đi từng ngày trước mắt cả phủ. Thuốc của lang trung không giữ được bà. Lệnh giữ kín của lão gia không giữ được vàng. Ông là người giữ sổ, và lần đầu tiên trong đời, ông cảm thấy việc ghi sổ không thôi là một tội: ghi mà không làm gì, thì cuốn sổ chỉ là biên bản chậm rãi của một người đàn bà đang bị rút kiệt trong chính nhà mình.

Cũng trong những ngày giữa tháng Tư ấy, một việc khác bắt đầu gợn lên trong đầu Mã Toàn, từ một nơi ông không ngờ tới: nhà bếp.

Theo lệ, quản gia phải đi kiểm tra lệ nhà bếp vào buổi sớm, xem việc chợ búa, củi lửa, phần ăn của từng viện. Công việc ấy ông đã làm mấy chục năm, thuộc tới mức nhắm mắt cũng biết nhà bếp phủ Thôi vào giờ này có những mùi gì: mùi củi ẩm, mùi mỡ sôi, mùi rau mới rửa, mùi nước gạo. Chính vì thuộc mùi đến thế, ông mới nhận ra ngay một mùi không thuộc về nơi này khi nó xuất hiện. Sáng nọ, khi ông đang đứng ở sân sau nghe người đầu bếp báo việc, thì Tiểu Thúy đi ngang qua. Nàng là nha hoàn thân cận của nhị phu nhân Liễu Như Mi, theo chủ từ ngày vào phủ, năm nay mười chín tuổi, người nhỏ nhắn, ít nói, việc gì cũng làm nhanh và kín. Nàng bưng một khay không đi về phía dãy phòng phía tây, chắc vừa hầu chủ dùng bữa sáng xong.

Khi nàng đi qua, Mã Toàn ngửi thấy một mùi lạ trên tay áo nàng.

Đó không phải mùi khói bếp. Không phải mùi dầu mỡ hay mùi thức ăn. Đó là một mùi hăng, ngai ngái, hơi ngọt mà gắt, bám rất dai. Ông giữ kho mấy chục năm, quen với đủ thứ mùi trong phủ: mùi mốc của kho lương, mùi dầu thắp, mùi nhang thờ gia tiên thơm trầm và sạch. Cái mùi trên tay áo Tiểu Thúy khác hẳn mùi nhang gia tiên. Nó là mùi rượu chu sa, thứ rượu ngâm bột đỏ mà người ta dùng trong một số việc cúng bái, ông từng ngửi thấy một lần duy nhất khi còn trẻ, theo hầu lão lão gia tới một ngôi đền ngoài thành.

Một nha hoàn của phòng thiếp, vào buổi sớm, trên tay áo vương mùi rượu chu sa. Việc ấy tự nó chưa nói lên điều gì. Hậu đình các phủ vẫn có người cúng cầu sủng ái, cầu con, cầu bình an, đủ thứ lễ nhỏ giấu trong phòng riêng mà chính thất thường nhắm mắt cho qua. Nhưng Mã Toàn đã sống hai tháng nay trong một phủ mà đêm đêm có tiếng mèo gầm ở nơi không có mèo và vàng mất sau ổ khóa nguyên vẹn. Trong một phủ như thế, không có mùi lạ nào là vô can.

Mấy hôm sau, ông để ý kỹ hơn. Buổi sớm nào Tiểu Thúy đi qua sân sau, tay áo nàng cũng vương mùi ấy, lúc nồng lúc nhạt, nhưng không buổi nào không có. Có hôm ông còn thấy trên cổ tay nàng một vệt màu đỏ nhạt, như bột đỏ dính vào da rồi rửa chưa sạch. Ông ghi cả điều này vào một trang riêng của sổ tay, trang mà ông tự nhủ là trang dành cho những điều chưa rõ, chưa được phép kết luận.

Một buổi sớm, ông giữ nàng lại bằng một câu hỏi vòng vo về việc bếp núc của dãy phòng phía tây, hỏi rằng bên ấy dạo này có cúng lễ gì mà dùng nhiều nhang lạ, nhà bếp không thấy báo lên như lệ. Tiểu Thúy đang bưng khay, nghe câu hỏi thì tay khẽ run, mặt tái đi trông thấy. Nàng nói nhanh rằng nàng không biết, đó là việc của phu nhân nàng, nàng chỉ là đứa hầu, rồi xin phép đi ngay, bước chân vội vã khác hẳn vẻ kín đáo thường ngày.

Mã Toàn đứng nhìn theo. Bóng nàng khuất sau dãy hành lang phía tây, về phía dãy phòng của các thiếp, căn phòng ở cuối dãy có sân nhỏ riêng mà người trong phủ ít khi bén mảng nếu không có việc. Ông chợt nhớ ra một điều khác: dãy phòng phía tây ấy cách chính viện đúng hai lớp sân, một quãng đường mà ban ngày người đi cũng phải mất một lúc, ban đêm lại có lính canh qua lại. Vậy mà không hiểu sao, cái mùi rượu chu sa ở cuối dãy phía tây và tiếng gầm ở chính viện, trong đầu ông, cứ tự tìm đến nhau như hai đầu của một sợi dây ai đó đã buộc sẵn trong bóng tối. Một đứa nha hoàn tái mặt vì một câu hỏi về nhang cúng, điều đó cũng chưa phải bằng cớ. Nàng có thể chỉ sợ bị quở vì việc cúng riêng không báo. Nhưng ông đã ghi vào sổ tay. Ông ghi cả vẻ mặt tái đi ấy. Nghề giữ sổ dạy ông: những điều chưa rõ hôm nay, nếu ghi lại đủ ngày giờ, ngày mai có thể thành mắt xích mà người ta tìm mãi không ra.

Tối hôm ấy, Mã Toàn ngồi một mình trong phòng rất lâu. Cuốn sổ tay đặt trước mặt, đã dày lên trông thấy sau gần hai tháng. Phu nhân thì đang ghi nhật ký cơn đau giấu dưới gối theo lời ông được nghe khẽ từ nha hoàn chính viện. Lão gia thì ra lệnh ém chặt. Còn quy luật trong sổ thì vẫn chạy, đêm sau nối đêm trước, không ai trong phủ ngăn được. Ông nhận ra một điều cay đắng: những người biết chuyện trong phủ này đều đang giữ nó trong im lặng, và sự im lặng ấy không bảo vệ được ai cả. Nó chỉ bảo vệ cho thứ đang lấy vàng và cắn xé phu nhân đêm này qua đêm khác có thêm thời gian.

Ông mài mực, sao lại toàn bộ cuốn sổ tay thành một bản thứ hai, chữ nhỏ và đều. Việc sao sổ mất gần trọn một đêm. Có lúc tay ông dừng lại trên một trang, lòng dấy lên nỗi sợ quen thuộc của kẻ hầu trung thành: làm thế này, có phải là phản lại lệnh của lão gia hay không. Lệnh của lão gia là không để chuyện lọt ra khỏi phủ. Nhưng Lạc Dương không phải là chợ, không phải là trà lâu. Người ở Lạc Dương là máu thịt của phu nhân, là người con trai trưởng mang họ Thôi. Gửi sổ cho người ấy, theo cách nghĩ của một quản gia già, không phải là đưa chuyện ra ngoài. Đó là đưa chuyện về đúng tay người trong nhà mà lão gia, vì gánh nặng thể diện, chưa tự mình gọi về được. Ông tự thuyết phục mình như thế, rồi chép tiếp, trang này qua trang khác, cho tới khi gà gáy đầu.

Sao xong, ông đọc lại một lượt, niêm phong bằng dấu riêng của mình, rồi gói kỹ trong hai lớp giấy dầu. Sáng hôm sau, một đoàn thương quen của phủ lên đường về hướng Lạc Dương. Mã Toàn đích thân ra cổng sau tiễn đoàn, và bằng một cách không ai để ý, gói giấy ấy đi theo đoàn thương, với một lời nhắn miệng ngắn ngủi cho người nhận: giao tận tay công tử trưởng Thôi Văn Hiến, không qua tay ai khác.

Gói sổ rời phủ trong một buổi sáng bình thường, giữa tiếng xe ngựa và tiếng người gọi nhau ngoài ngõ chợ. Mã Toàn đứng ở cổng sau nhìn đoàn xe đi khuất, lòng vừa nhẹ đi một chút, vừa nặng thêm một chút. Nhẹ, vì cuối cùng cuốn sổ nói thật ấy đã có một người thứ hai ngoài phủ sắp được đọc. Nặng, vì từ giây phút này, chuyện của phủ Thôi không còn nằm trọn trong tay những người đã thề giữ kín nó nữa.

Ông quay vào, khép cổng sau lại, và đi thẳng sang kho riêng bắt đầu một ngày kiểm lệ như mọi ngày. Trong sổ tay gốc, ở trang cuối, ông viết thêm một dòng: bản sao đã gửi đi Lạc Dương vào giữa tháng Tư. Chờ người về.

---

Chương khác

Xem thêm