MIÊU QUỶ CHỐN HẬU ĐÌNH - Chương 4: Ba Đêm Trong Sổ Tay
Ba đêm ấy không rơi liền nhau. Giữa chúng có những đêm yên, phu nhân ngủ được, kho đủ số, và cả phủ thở phào như người vừa qua một cơn sốt. Chính những…
Nội dung chương
Ba đêm ấy không rơi liền nhau. Giữa chúng có những đêm yên, phu nhân ngủ được, kho đủ số, và cả phủ thở phào như người vừa qua một cơn sốt. Chính những đêm yên ấy mới làm Mã Toàn sợ nhất, vì chúng cho thấy thứ đang hoành hành trong phủ này có nhịp của nó, đến và đi theo một giờ giấc nào đó mà không ai trong phủ nắm được.
Đêm hai mươi ba, chính viện lại sáng đèn giữa canh hai. Ông chạy sang, đứng ở sân nghe trọn một cơn đau nữa của phu nhân. Lần này tiếng gầm dưới gầm giường nghe rõ hơn lần trước, hay là vì ông đã biết mình phải nghe cái gì nên không còn tự lừa mình rằng đó là tiếng gió nữa. Sáng ra, ông mở kho, đếm, rồi ghi vào sổ tay: đêm hai mươi ba tháng Ba, mất thỏi vàng thứ ba. Khóa ba ngạnh vẫn nguyên. Chìa của ông và chìa của lão coi kho vẫn ở nguyên trên người hai chủ của chúng.
Đêm hai mươi lăm, mọi việc lặp lại như một vở tuồng đã thuộc bài. Đèn chính viện sáng. Tiếng rên bị nén lại. Tiếng gầm trầm khàn dưới gầm giường. Nha hoàn bưng nước ra vào. Lần này, một nha hoàn trẻ từ trong phòng chạy ra, mặt tái mét, níu tay ông ở hiên mà nói không thành câu, rằng bụng phu nhân căng lên trông thấy bằng mắt thường. Căng như mặt trống bị người ta vỗ, và mỗi lần tiếng gầm dưới giường nổi lên là phu nhân lại oằn người như bị thứ gì cắn xé từ bên trong. Mã Toàn phải trấn an cô bé một lúc mới dám cho nó quay vào, và dặn đi dặn lại rằng những gì thấy trong phòng đêm nay, bước ra khỏi cửa là quên hết. Gần sáng, kho thiếu thỏi vàng thứ tư. Mã Toàn ghi sổ mà tay run đến mức nét chữ nguệch đi. Ông chấm lại mực, viết chậm từng chữ, vì ông biết một cuốn sổ run rẩy sẽ không thuyết phục được ai, kể cả chính ông sau này.
Đêm hai mươi tám là đêm ông nhớ rõ nhất, vì đó là đêm đầu tiên ông đứng canh trọn từ đầu tới cuối ở sân chính viện.
Ông tới sớm, trước giờ Tý, mang theo một chiếc ghế đẩu và ngồi ở góc sân khuất sau chậu cây, nơi không ai để ý nhưng nhìn thẳng được vào cửa phòng phu nhân và nghe được mọi động tĩnh. Đêm lặng. Trăng cuối tháng Ba mỏng như một lưỡi liềm treo trên mái. Gần nửa đêm, trong phòng bật lên tiếng phu nhân gọi người, ban đầu còn khẽ, sau dồn dập. Đèn thắp lên. Bóng người hầu lướt qua lướt lại sau lớp giấy cửa sổ.
Rồi tiếng gầm nổi lên.
Ngồi ở sân, cách một lớp cửa và một khoảng hiên, Mã Toàn vẫn nghe rành rọt. Nó không giống tiếng mèo nhà gầm. Nó dài hơn, nặng hơn, như phát ra từ một cái cổ họng to hơn cổ họng mèo rất nhiều, mà lại cố nén xuống cho vừa với gầm một chiếc giường. Cùng lúc ấy, trong phòng, tiếng phu nhân rên lên một đợt cao nhất rồi lặng đi, chỉ còn tiếng thở dốc và tiếng nha hoàn khóc khẽ.
Ông ngồi bất động trên ghế đẩu tới khi trời hửng sáng. Trong suốt đêm canh ấy, ông đã cố làm mọi việc một người giữ kho có thể làm. Trước giờ Tý, ông tự tay kiểm tra cửa kho và hai lớp cửa sân, sờ từng chiếc then. Ông dặn đội trưởng lính canh tăng thêm một người đi tuần vòng trong, qua lại giữa chính viện và kho. Ông còn đứng ở góc sân hướng mắt lên mái ngói chính viện một lúc lâu, vì trong đầu ông vẫn lởn vởn câu thề của viên đội trưởng hôm trước: kẻ lấy vàng không đi bằng hai chân dưới đất. Nhưng mái ngói đêm ấy yên tĩnh tuyệt đối, trăng mỏng rọi lên từng hàng ngói xám, không một bóng nào lướt qua, không một tiếng động nào ngoài tiếng gió lùa qua kẽ ngói cũ.
Không một bóng người nào ra vào chính viện ngoài người hầu quen mặt. Không tiếng chân trên mái ngói. Không tiếng mở khóa kho. Vậy mà khi ông theo lệ vào mở kho kiểm, rương vàng thiếu thêm một thỏi nữa.
Thỏi vàng thứ năm.
Lần này, Mã Toàn không thể giấu chuyện trong chính viện được nữa. Ông xin gặp Thôi lão gia ở thư phòng ngay sau buổi chầu sớm. Ông kể lại cả năm đêm theo đúng sổ tay: ngày tháng, cơn đau, tiếng gầm, số vàng mất, khóa nguyên vẹn. Ông đặt cuốn sổ lớn của phủ lên bàn, mở tới những trang ghi kiểm kho, mỗi trang đều có chữ của ông.
Thừa tướng Thôi Cảnh nghe xong, im lặng lâu đến mức Mã Toàn tưởng mình sắp bị quở trách vì tội bịa chuyện làm rối phủ. Nhưng lão gia chỉ cầm cuốn sổ lên, xem từng trang, ngón tay dừng lại ở những con số lệch dần. Mặt ông trầm xuống.
- Chuyện này, ngoài ngươi và phu nhân, còn ai biết.
- Bẩm lão gia, chỉ có người coi kho già giữ chìa thứ hai biết phần vàng mất. Việc tiếng gầm, chỉ có người trong chính viện nghe được.
- Từ hôm nay, việc mất vàng không được lọt ra khỏi phủ. Không một chữ. Ngươi nghe rõ chưa.
- Dạ, tiểu nhân nghe rõ. Nhưng còn bệnh của phu nhân, thưa lão gia, đã mời lang trung chưa ạ.
- Sẽ mời. Mời người kín tiếng nhất. Còn việc trong phủ, ngươi cứ ghi chép như đang làm, nhưng giữ cho riêng mình. Phủ này mà để lọt ra một tiếng đồn về mèo quỷ hay vàng bay, thì chưa cần tới trộm, triều đình đã đủ chuyện để nói rồi.
Quả nhiên, mấy hôm sau, một lang trung được mời vào phủ qua cổng sau, không kiệu, không bảng hiệu, chỉ xách một hòm thuốc nhỏ. Đó là Tần Bá Ước, người có tiếng mát tay ở phía đông thành. Mã Toàn đích thân dẫn ông ta vào chính viện và đứng chờ ngoài hiên suốt buổi bắt mạch. Khi Tần Bá Ước bước ra, mặt ông ta có một vẻ mà Mã Toàn nhận ra ngay, vì nó giống hệt vẻ mặt của chính ông mỗi sáng mở kho: vẻ mặt của một người vừa thấy một điều không khớp với bất cứ điều gì mình từng học. Lang trung chỉ nói phu nhân cần tĩnh dưỡng, kê một đơn thuốc bổ và an thần, rồi xin phép về ngay, không ở lại dùng trà. Đơn thuốc ấy, về sau Mã Toàn mới biết, là một đơn thuốc vô thưởng vô phạt, thứ thuốc một lang trung kê khi ông ta chưa dám nói ra điều mình thật sự nghĩ.
Mã Toàn cúi đầu vâng dạ, lui ra khỏi thư phòng. Ông hiểu lệnh ấy. Một phủ Thừa tướng, giữa kinh thành, dưới mắt hoàng đế và trăm quan, không thể có chuyện lạ. Chuyện lạ trong phủ quan càng lớn thì càng không còn là chuyện trong phủ nữa. Nó thành chuyện của triều đình, của phe này phái nọ, của những cái miệng đang chờ một cái cớ. Ông giữ sổ cho phủ này mấy chục năm, ông biết có những sự thật phải được ghi lại và cất đi, chờ một ngày đủ an toàn mới được mở ra.
Nhưng hiểu lệnh không làm ông nhẹ lòng. Trên đường về gian phòng của mình, ông gặp một người hầu già đã ở phủ từ thời lão lão gia. Lão hầu nhìn ông ôm cuốn sổ, bỗng nói một câu bâng quơ:
- Quản gia này, tôi ở phủ này ngót bốn mươi năm. Phủ ta từng có năm mất mùa phải bán bớt đồ, từng có lần kho lương bị chuột phá, nhưng mất của kiểu này thì chưa từng có. Mất mà như không có ai lấy. Mất mà khóa vẫn cười vào mặt người giữ kho.
Mã Toàn không trả lời. Ông về phòng, mở chiếc hòm riêng dưới chân giường, đặt cuốn sổ tay vào, khóa lại. Tổng số tới đêm hai mươi tám: năm đêm, năm thỏi vàng, năm cơn đau dữ, và một tiếng gầm không thuộc về con mèo nào trong phủ.
Ông ngồi bên hòm rất lâu. Ông mở cuốn sổ tay ra lần nữa, đọc lại từ trang đầu, chậm rãi như người kiểm chứng một món nợ. Năm trang cho năm đêm. Mỗi trang đều có đủ bốn thứ: ngày tháng, giờ giấc cơn đau, tiếng gầm, và con số vàng thiếu. Đặt cạnh nhau, chúng khớp nhau một cách lạnh lùng, không lệch một đêm nào: đêm nào phu nhân đau dữ, đêm ấy kho mất vàng; đêm nào phu nhân yên, kho đủ số. Một sự khớp nhau như thế, trong nghề giữ sổ của ông, không bao giờ là tình cờ. Nó là một quy luật. Mà một quy luật thì sớm muộn cũng sẽ có người thứ hai nhìn ra, nếu được thấy cả hai đầu của nó cùng một lúc. Trong phủ này, người đang giữ đầu cơn đau là phu nhân và đám nha hoàn chính viện. Người giữ đầu kho là ông. Hai đầu ấy bị lệnh của lão gia giữ tách ra, ém trong hai gian phòng khác nhau, và chừng nào chúng còn tách ra, quy luật kia vẫn cứ chạy đều đều trong bóng tối, đêm này qua đêm khác.
Trong đầu ông, lần đầu tiên hiện lên một cái tên ở rất xa: Lạc Dương. Nơi ấy có công tử trưởng Thôi Văn Hiến, con trai của phu nhân, người duy nhất trong nhà này vừa có đủ tình ruột thịt để tin những điều trong cuốn sổ tay. Vừa có đủ tư cách để nói những điều ấy ra ngoài bốn bức tường của phủ mà không bị coi là kẻ hầu lắm chuyện. Nhưng nghĩ là một chuyện, làm lại là chuyện khác. Gửi một cuốn sổ như thế này ra khỏi phủ, nếu rơi vào tay kẻ không nên biết, chính ông sẽ là người mang tội.
Mã Toàn khóa hòm lại, cất chìa vào túi áo trong. Đêm ấy ông ngủ chập chờn, và trong giấc ngủ mỏng, ông nghe tiếng ổ khóa đồng ba ngạnh của kho riêng khẽ cười, khô khốc, như tiếng một con thú nghiến răng trong cổ họng.
---