MIÊU QUỶ CHỐN HẬU ĐÌNH - Chương 13: Khóa Không Dấu Cạy
Ngày hai mươi sáu tháng Tư, từ lúc trời vừa sáng, Lục Tử Khiêm đã có mặt ở kho riêng. Hôm nay ông không xem khóa từ xa. Ông xin phép chính thất qua lời…
Nội dung chương
Ngày hai mươi sáu tháng Tư, từ lúc trời vừa sáng, Lục Tử Khiêm đã có mặt ở kho riêng. Hôm nay ông không xem khóa từ xa. Ông xin phép chính thất qua lời của Mã Toàn, được bà cho mở kho kiểm đối chiếu, với điều kiện chỉ có ba người vào sân trong của chính viện: ông. Mã Toàn và một nha hoàn già thân tín của phu nhân đứng chứng kiến từ cửa kho, không bước vào trong.
Cửa kho mở ra bằng chìa của Mã Toàn. Khiêm đứng ngay bên, nhìn từng động tác. Chìa tra vào ổ nghe một tiếng khục khô, ba ngạnh khóa rút lại đều, không kẹt, không cần lắc mạnh. Trước khi chìa chạm vào ổ, ông đã xem lại miệng khóa một lần nữa dưới ánh sáng ban ngày. Ánh sáng rõ hơn chiều hôm qua, và sự thật cũng rõ hơn: quanh miệng khóa không một vết xước mới, không một dấu kim loại lạ. Thành trong của ổ khóa phủ một lớp bụi mịn và dầu cũ, nguyên vẹn như một miệng giếng lâu ngày không ai thả dây lạ xuống.
- Nếu có người dùng chìa giả, dù làm khéo tới đâu, ngạnh trong ổ cũng phải để lại vết cọ sáng ở chỗ chưa từng bị chìa thật chạm tới. Ở đây không có.
Mã Toàn gật đầu, giọng khàn đi.
- Tiểu nhân nói câu này từ đêm thứ hai. Không ai trong phủ tin. Người ta bảo tiểu nhân già rồi, mắt kém, hoặc bảo tiểu nhân nói thế để che cho người của chính viện.
Trong kho, của hồi môn họ Vi xếp ngay ngắn trên các kệ gỗ. Hòm bạc, hộp trang sức, những thỏi vàng gói trong giấy dầu xếp thành chồng có đánh số bằng mực. Mùi gỗ cũ và mùi long não thoang thoảng. Khiêm không sờ vào vật gì. Ông chỉ đối chiếu. Mã Toàn đọc số trong sổ lớn, nha hoàn già đọc dấu ghi trên giấy gói, ông đọc lại từ cuốn sổ tay riêng mà quản gia sắp trao cho ông. Ba con số gặp nhau ở mọi mục, trừ những mục đã mất.
Mười tám thỏi vàng. Một chuỗi ngọc trai. Một trâm phượng vàng. Sổ ghi ngày mất rõ ràng, đêm nào mất món nào, không sai một đêm. Và những đêm ấy, Khiêm đã thuộc lòng từ hồ sơ ở Ngự sử đài, đều là những đêm chính thất lên cơn đau dữ nhất, những đêm tiếng mèo gầm vang dưới gầm giường bà.
Kiểm xong kho, ông quay ra kiểm vòng ngoài. Đây mới là việc ông định làm trọn trong buổi sáng nay: bác bỏ từng đường trộm thường, từng đường một, bằng chứng cứ đặt trước mắt, không bằng cảm giác.
Đường thứ nhất, phá khóa vào kho. Ông cho gọi người thợ khóa già trong phủ tới, một ông lão đã phục vụ phủ Thôi hai chục năm. Ông lão xem ổ khóa, lắc đầu trước khi Khiêm kịp hỏi hết câu.
- Bẩm đại nhân, khóa ba ngạnh này mà cạy thì phải cạy nát. Ngạnh đồng cứng, cậy sức vào là miệng khóa vỡ, dấu để lại như vết rìu. Khóa còn nguyên thế này, chỉ có chìa thật mở được.
Đường thứ hai, dùng chìa thật. Chìa chỉ có hai chiếc. Một chiếc ở chỗ phu nhân, giữ trong hộp trang sức ở đầu giường, nha hoàn già của chính viện thề rằng hộp ấy không rời khỏi phòng phu nhân. Và những đêm phu nhân đau, chính bà là người mê man, không ai tới gần đầu giường ngoài người đút thuốc. Chiếc kia ở bên hông Mã Toàn, đêm ngủ treo ở đầu giường ông, vợ ông và người hầu phòng quản gia đều làm chứng chùm chìa chưa từng mất khỏi tầm mắt của nhà ông. Chưa kể, dù có chìa, kẻ trộm vẫn phải qua được sân và cổng.
Đường thứ ba, người trong phủ quen đường đi đêm. Khiêm cho gọi lần lượt hai lính canh trực các đêm mất vàng, hỏi riêng từng người, không cho nghe câu trả lời của nhau. Cả hai đều nói cùng một nếp: tuần đêm đi đủ vòng, gậy gõ đủ điểm, sân lớn và sân bếp không một bóng người lạ, cổng sau then vẫn cài tới sáng. Dấu niêm trên cửa kho mỗi sáng họ đi qua đều thấy còn nguyên, vì Mã Toàn đã dặn họ để ý từ sau đêm mất vàng thứ hai. Một người lính trẻ nói thêm một câu khiến Khiêm dừng bút.
- Bẩm, đêm nào phu nhân đau, đêm ấy bọn tiểu nhân đi tuần qua sân chính viện đều bước nhanh hơn. Không phải vì sợ trộm. Vì nghe tiếng mèo gầm dưới sân mà quanh đó không có con mèo nào, nghe rợn lắm.
Đường thứ tư, trèo tường từ ngoài vào. Khiêm cho người kiểm lại tường bao phía sau và phía tây trong buổi trưa. Tường cao, ngói vỡ cắm trên đỉnh còn nguyên hàng, không chỗ nào bị gạt đi để lấy lối trèo, chân tường phía ngoài ngõ không có dấu thang, không có vệt đất mới. Một kẻ ngoài vào được một lần còn khó, vào chín lần cùng một cách mà không một lần bị bắt gặp là việc không thể có.
Ông còn kiểm một việc nhỏ mà nhiều người cho là thừa: dấu niêm trên cửa kho trong từng đêm mất vàng. Niêm không phải dán một lần rồi để mãi. Mỗi lần mở kiểm kho, niêm cũ phải xé, niêm mới phải dán, và Mã Toàn giữ lại những mảnh niêm cũ trong một phong bao riêng, ghi ngày tháng ở mặt sau. Khiêm cho trải chín mảnh niêm cũ ra bàn, xem từng mảnh. Mảnh nào cũng rách ở đúng giữa, theo đường tay người xé khi mở cửa ban ngày trước mặt nhân chứng. Không mảnh nào có dấu bị hơ nóng để bóc nguyên, không mảnh nào có lớp hồ thứ hai chồng lên lớp hồ thứ nhất. Kẻ trộm nếu mở kho ban đêm rồi dán lại niêm giả, hắn phải có giấy giống, mực giống, chữ giống và hồ giống, lại phải làm việc ấy chín lần trong bóng tối ngay cạnh phòng trực của nha hoàn. Tới mảnh niêm thứ chín, Khiêm đặt tay lên bàn và nói khẽ rằng riêng việc niêm này cũng đủ loại một nửa số kẻ trộm trong thành Trường An rồi.
Ông hỏi thêm nha hoàn già của chính viện về những buổi sáng sau đêm mất vàng. Bà kể, giọng còn run dù chuyện đã qua nhiều tuần: sáng nào phu nhân cũng cho gọi bà vào trước tiên, hỏi một câu giống hệt nhau, rằng đêm qua bà có gào to lắm không. Phu nhân hỏi không phải vì vàng. Bà sợ tiếng đau của mình làm kinh động cả phủ, sợ người ta nói chính thất bệnh nặng tới mức mất cả thể thống. Còn vàng, phu nhân chỉ nghe Mã Toàn báo sau, nghe xong thì im lặng rất lâu, rồi dặn một câu: ghi vào sổ, đừng làm ầm lên. Khiêm nghe xong, trong lòng càng rõ thêm một điều. Trong phủ này, người mất của nhẫn nhịn, người giữ sổ nhẫn nhịn, người đau cũng nhẫn nhịn. Chỉ có thứ lấy vàng là không nhẫn nhịn. Nó tới đúng đêm, lấy đúng phần, và đi mất như chưa từng có ai trong phủ này đủ sức cản nó.
Tới khi nắng đã xế, mọi đường trộm thường đều đã bị chặn lại bằng một vật chứng cụ thể: ổ khóa không dấu cạy, dấu niêm nguyên vẹn tới sáng, hai chìa khóa không rời chủ, lính canh không thấy người, tường bao không dấu trèo. Khiêm ngồi ở hành lang chính viện, trải sổ ra, gạch một đường dưới dòng kết luận ông vừa viết. Giả thuyết trộm thường, loại.
Mã Toàn đứng bên, chờ mãi, cuối cùng mới lên tiếng.
- Đại nhân, vậy là không phải người lấy.
- Ta chưa nói thế. Ta chỉ nói, không phải người lấy bằng cách của người. Còn lấy bằng cách nào, ta chưa biết.
Ông quản gia nhìn ông một lúc, rồi như đã quyết từ lâu, thò tay vào ngực áo, lấy ra một cuốn sổ nhỏ bọc vải đã sờn. Cuốn sổ tay gốc. Cuốn sổ ông đã ghi riêng từ đêm vàng bay thứ hai, không đưa vào sổ lớn của phủ, cuốn sổ mà bản sao của nó đã đi một vòng qua Lạc Dương rồi tới tay Ngự sử đài.
- Đại nhân, bản sao ngài xem ở đài là bản tiểu nhân sao vội, có chỗ chữ xấu. Đây là bản gốc. Ngày giờ, đêm nào mất món nào, phu nhân đau từ giờ nào tới giờ nào, tiểu nhân ghi đủ. Đại nhân giữ lấy. Tiểu nhân giữ nó từ tháng Ba tới nay, càng giữ càng sợ. Sợ không phải vì vàng. Sợ vì nếu tiểu nhân có bề gì, cuốn sổ này cũng mất theo, thì phu nhân đau chín đêm coi như không ai biết vì sao.
Khiêm nhận cuốn sổ bằng hai tay. Giấy đã mềm vì hơi tay người, mực có chỗ nhòe vì một đêm nào đó tay người ghi đã run. Ông mở vài trang đầu. Mỗi đêm một đoạn ngắn, chữ của một quản gia già viết trong đêm, bên cạnh tiếng đau của chủ mình. Đêm rằm tháng Ba, mất một thỏi. Đêm mười chín, mất một thỏi. Những đêm sau, con số cứ thế chồng lên, đều đặn như một kẻ vô hình tới lấy phần của nó theo đúng hẹn.
Chuỗi chứng cứ đầu tiên của vụ án, từ hôm nay, đã nằm trọn trong tay ông: sổ kho khớp với nhật ký cơn đau, đêm nào cũng khớp, không lệch một đêm.
Ông gấp sổ lại, ngẩng lên nhìn Mã Toàn.
- Ta hỏi quản gia một câu cuối trong ngày hôm nay. Những đêm ấy, trong phủ có ai nghe tiếng mèo không?
Mã Toàn không trả lời ngay. Ông nhìn về phía phòng của chính thất, nơi rèm buông kín và một nha hoàn đang bưng khay thuốc đi vào không gây một tiếng động. Rồi ông gật đầu. Một cái gật chậm, nặng, như đặt xuống bàn một vật đã mang quá lâu.
- Có, đại nhân. Đêm nào cũng có. Gầm gừ, dưới gầm giường của phu nhân. Mà phủ này, từ lâu rồi, không nuôi một con mèo nào cả.
Khiêm không nói gì thêm. Ông đứng dậy, cuốn sổ tay gốc trong tay áo chạm vào tờ mật chỉ mỏng. Hai tờ giấy, một của triều đình, một của một quản gia già, cùng nói với ông một điều: vụ án này đã không còn nằm trong những cuốn sổ nữa rồi.
---