MIÊU QUỶ CHỐN HẬU ĐÌNH - Chương 16: Ba Ngày Cuối

Sáng ngày hai mươi tám tháng Tư, Lục Tử Khiêm còn chưa kịp ăn hết chén cháo thì gia nhân của thư phòng đã tới mời. Thừa tướng đợi ông. Không phải ở sảnh…

Nội dung chương

Sáng ngày hai mươi tám tháng Tư, Lục Tử Khiêm còn chưa kịp ăn hết chén cháo thì gia nhân của thư phòng đã tới mời. Thừa tướng đợi ông. Không phải ở sảnh chính với trà và lễ nghi như hôm đầu. Lần này là thư phòng, cửa đóng, và trên án thư không có một cuốn sổ hậu cần nào cả.

Thôi Cảnh ngồi sau án, áo đã thay, mặt còn mệt hơn hôm trước một đêm. Ông không mời trà.

- Nghe nói đêm qua Lục đại nhân không ngủ ở phòng khách. Đại nhân leo lên mái nhà của phủ ta, ngồi tới gần sáng.

- Hạ quan canh đêm để kiểm một giả thuyết về đường đi của kẻ trộm. Việc này thuộc phạm vi thẩm tra.

- Giả thuyết. Phủ ta mất vàng, đại nhân không tìm người, lại lên mái tìm gió. Chuyện này mà lọt ra ngoài, người trong triều sẽ nói gì về phủ Thừa tướng, và nói gì về Ngự sử đài?

Khiêm đứng thẳng, không ngồi, vì chủ nhà không mời ngồi.

- Hạ quan chưa nói với ai một lời nào ngoài biên bản giữ trong tay áo. Biên bản ấy chỉ lên Ngự sử đài và lên trên, theo đúng mật chỉ.

Hai chữ mật chỉ vừa buông ra, mặt Thôi Cảnh đã đổi sắc. Ông đứng dậy, đi tới cửa sổ, đứng quay lưng về phía Khiêm một lúc lâu, như để giấu đi vẻ mặt của mình.

- Mật chỉ. Đúng, đại nhân có mật chỉ. Nhưng mật chỉ cho đại nhân vào phủ thẩm tra hậu cần, không cho đại nhân canh mái nhà, không cho đại nhân làm cả phủ náo động, không cho đại nhân biến bệnh của phu nhân nhà ta thành một vụ án tà thuật trước mắt triều đình. Ta sẽ dâng sớ xin rút mật chỉ này. Một phủ Thừa tướng không phải là cái chợ để ngự sử muốn thử gì thì thử.

- Thừa tướng dâng sớ là quyền của Thừa tướng. Hạ quan ở lại hay rời phủ là việc của thiên tử. Nhưng trước khi sớ của ngài tới nơi, hạ quan xin ngài nghe một câu. Đêm qua, hạ quan tận mắt thấy thứ đã lấy vàng của phủ này chín đêm. Nó không phải người. Nó đi trên mái.

Thư phòng lặng đi. Thôi Cảnh quay lại, nhìn Khiêm chằm chằm. Trong mắt ông Thừa tướng lúc ấy không có giận. Có một thứ khác, sâu hơn giận, là sự sợ hãi của một người nghe kẻ khác nói ra thành lời điều mà mình đã biết từ lâu nhưng quyết không cho phép nó thành lời.

- Đại nhân nói cẩn thận. Một giám sát ngự sử mà dâng lên trên những lời như thế, người ta sẽ hỏi lại đại nhân trước tiên.

- Hạ quan chịu trách nhiệm về lời của mình, như chịu trách nhiệm về biên bản của mình.

Hai người nhìn nhau qua án thư trống. Cuộc giằng co này không còn là giằng co về thủ tục nữa. Một bên là người nắm gia pháp của cả phủ, muốn đóng mọi cánh cửa lại. Một bên là người nắm mật chỉ, vừa mở được một cánh cửa mà sau nó không còn đường quay lại nữa.

Cuối cùng Thôi Cảnh ngồi xuống, chậm rãi, như một người vừa thua một nước cờ mà mình đã thấy trước từ lâu.

- Ba ngày.

- Thừa tướng nói rõ hơn.

- Ta không rút sớ ngay. Đại nhân ở lại phủ thêm đúng ba ngày. Ba ngày ấy, đại nhân xem nốt sổ sách, hỏi nốt người cần hỏi, trong phạm vi hậu cần và kho riêng. Hết ba ngày, dù có kết quả hay không, đại nhân rời phủ, dâng báo cáo lên đài. Sau đó đài xử trí thế nào là việc của đài và của ta ở triều. Nhưng trong ba ngày này, không canh mái, không làm kinh động gia quyến, không một lời đồn nào được lọt khỏi miệng người của đại nhân.

Đó là một sự thua thật, và Khiêm biết rõ nó thua tới mức nào. Ba ngày, đối với một vụ án đã kéo dài gần hai tháng trong bóng tối, là một khoảng thời gian ngắn tới tàn nhẫn. Ông chưa có cơ chế của thứ ông vừa thấy. Chưa có cách phá. Chưa có một chứng cứ nào đủ để chỉ vào một người cụ thể trong phủ. Ông chỉ có một cái bóng trong khói đen, một tuyến mái, một cuốn sổ tay và chín đêm vàng mất. Ba ngày nữa, ông sẽ phải rời phủ với chừng ấy thứ, và một khi ông rời đi, cánh cửa phủ Thôi sẽ đóng lại sau lưng ông. Có khi đóng mãi mãi, trong khi cơn đau của người đàn bà ở chính viện vẫn sẽ trở lại vào một đêm nào đó khi kẻ nuôi nó hết sợ người ngoài.

Nhưng ông cũng biết, nếu ông cãi thêm, Thôi Cảnh sẽ dâng sớ ngay trong hôm nay, và cuộc giằng co ở triều sẽ ăn hết phần thời gian còn lại trong những thủ tục không thuộc về ông. Ba ngày cầm chắc trong tay vẫn hơn một lời hứa.

- Hạ quan nhận ba ngày. Và hạ quan xin một điều trong ba ngày ấy: chiều nay, phủ cho người khử uế sân hậu đình sau mùa nồm, theo lệ của các phủ lớn. Việc này do người của phủ làm, hạ quan chỉ đứng xem và ghi sổ lệ chi.

Thôi Cảnh nhíu mày.

- Khử uế sân thì liên quan gì tới thẩm tra?

- Lệ chi khử uế hằng năm nằm trong sổ hậu cần. Năm nay phủ chưa ghi khoản này. Hạ quan muốn xem lệ ấy làm cho trọn, để sổ không thiếu.

Một cái cớ mỏng như giấy. Thôi Cảnh nhìn ông hồi lâu, có lẽ đã ngửi thấy trong cái cớ ấy một ý đồ khác, nhưng khử uế sân sau mùa nồm là việc nhà nào cũng làm, từ chối một việc như thế trước mặt ngự sử còn đáng ngờ hơn là cho phép. Ông gật đầu, mệt mỏi.

- Làm thì làm. Đừng làm ầm lên.

Lúc nóng giận đã qua, lúc ra tới cửa thư phòng, Thôi Cảnh bỗng nói thêm một câu, giọng nhỏ hơn mọi câu trước, như nói với chính mình hơn là nói với khách.

- Triều đình vừa ém một vụ mèo lớn hơn vụ này nhiều, ngay trong nội đình, mà còn ém được. Một cái phủ của ta, có là gì.

Ông khựng lại ngay sau câu ấy. Khiêm cũng khựng lại. Câu nói đã ra khỏi miệng chủ nhà và không lấy lại được nữa. Nó xác nhận, không cần thêm một lời giải thích nào, rằng Thôi Cảnh biết vụ Độc Cô Đà, biết tính chất của thứ đang ở trong phủ mình, và biết rõ vì sao triều đình sợ vụ này tới thế. Khiêm cúi đầu chào, bước ra khỏi thư phòng, và chỉ khi đã đi hết hành lang, ông mới mở sổ tay, viết lại nguyên văn câu nói ấy, ghi rõ ngày giờ, ghi rõ người nói đang đứng ở đâu khi nói.

Trên đường từ thư phòng về phòng khách, Khiêm đi ngang qua sân chính viện. Cửa phòng chính thất vẫn đóng, nhưng lần này có một nha hoàn già ngồi ở hiên, tay cầm quạt, mặt hướng về phía thư phòng như đã ngồi chờ từ lâu để nhìn xem người khách của phủ ra khỏi chỗ Thừa tướng với vẻ mặt thế nào. Thấy Khiêm, bà đứng dậy, cúi đầu rất thấp, thấp hơn lễ một nha hoàn phải làm với một ngự sử.

- Đại nhân còn ở lại phủ mấy ngày nữa ạ?

- Còn ba ngày.

Bà nha hoàn gật đầu, môi mím lại, như con số ba ngày ấy vừa là tin mừng vừa là tin dữ. Mừng vì người của triều đình chưa bỏ đi. Dữ vì ba ngày ngắn quá so với những đêm mà chủ của bà đã phải chịu. Bà nói, giọng nhỏ tới mức chỉ đủ cho hành lang nghe.

- Phu nhân đêm qua đau nhẹ, sáng nay tỉnh, hỏi một câu là đại nhân còn trong phủ không. Tiểu nhân thưa còn. Phu nhân gật đầu rồi mới chịu uống thuốc.

Khiêm đứng yên một lúc. Ông bỗng thấy cái giới hạn ba ngày kia không chỉ là một con số trong cuộc giằng co ở thư phòng. Nó là ba ngày của một người bệnh đang đếm từng đêm. Là ba ngày của một quản gia già đã giữ một cuốn sổ quá lâu. Là ba ngày của cả một phủ đang nhìn ông, kẻ thì mong ông ở lại, kẻ thì mong ông đi cho nhanh, kẻ thì đang tính xem trong ba ngày ấy mình còn kịp giấu đi những gì.

Ông về phòng, trải giấy, tự lập cho mình một bản kế hoạch ba ngày viết kín một trang. Ngày thứ nhất: thử nghiệm khử uế ở sân hậu đình, để chứng minh điều mắt ông thấy không phải hoa mắt. Ngày thứ hai: gặp người của chính viện và người của dãy phòng thiếp, đối chiếu giờ giấc, ghi lại mùi và dấu vết ở hành lang phía tây. Ngày thứ ba: gặp lang trung ngoài phủ, hỏi cho ra cơ chế của thứ bệnh này, và tìm người hiểu chuyện mèo quỷ trong tiền lệ cũ. Ba ngày, ba việc, việc nào cũng phải để lại một tờ giấy có người làm chứng. Ông viết xong, chấm mực tới khô, rồi mới nhận ra tay mình đã hết run từ lúc nào.

Ông viết xong, gấp sổ lại. Ba ngày. Ông đếm lại những gì mình còn trong tay: một lần thấy bóng, mà lời chứng chỉ có một mình ông. Một tuyến mái. Một cuốn sổ. Một mùi cá sống về đêm, một con mèo đen già mất tích, một khe đèn tắt sớm ở phòng cuối dãy.

Muốn ở lại trong vụ án này sau ba ngày, ông cần một chứng cứ không phải bằng mắt một người. Ông cần một chứng cứ mà người thứ hai, người thứ ba trong phủ cũng nhìn thấy được, ngửi thấy được, nghe thấy được, ngay giữa ban ngày, để không ai còn nói rằng ngự sử ngồi trên mái một đêm rồi hoa mắt.

Trong tay áo ông, ngoài mật chỉ và sổ tay, còn một thứ nữa ông chưa dùng tới. Đó là bí pháp mà Ngự sử đài đã giữ kín từ tiền lệ năm trước, thứ mà một ngự sử già từng nhắc nửa câu bên chén trà: nước phân bò trộn bột chu sa. Đổ vào nơi tà khí ẩn náu, sẽ ép thứ không ai thấy phải để lại dấu vết cho mọi người cùng thấy.

Khiêm quay về phòng khách, gọi Mã Toàn tới, nói rất ngắn.

- Chiều nay khử uế sân hậu đình. Quản gia chuẩn bị bốn thùng nước phân bò, trộn bột chu sa theo lệ của đài mà ta sẽ đọc cho quản gia nghe. Đổ ở bốn góc sân. Ta muốn cả phủ này, chiều nay, cùng ngửi thấy mùi của sự thật.

---

Chương khác

Xem thêm