MIÊU QUỶ CHỐN HẬU ĐÌNH - Chương 39: Kiếm Đào Mộc
Đêm mồng bốn tháng Năm, dãy hậu đình của phủ Thôi được chuẩn bị như một nơi sắp có một việc mà không ai trong phủ dám gọi tên thành tiếng. Từ đầu giờ…
Nội dung chương
Đêm mồng bốn tháng Năm, dãy hậu đình của phủ Thôi được chuẩn bị như một nơi sắp có một việc mà không ai trong phủ dám gọi tên thành tiếng.
Từ đầu giờ Hợi, mọi người không phận sự đều đã rút khỏi dãy phía tây. Các phòng thiếp khác đóng cửa im ỉm, đèn tắt sớm. Chính viện ở đầu kia của phủ có lang trung Tần Bá Ước túc trực bên giường người bệnh, cùng hai nha hoàn thân cận và một sai dịch của ngự sử đài đứng ngoài cửa để truyền tin. Gian nhà ngang phía đông, nơi Liễu Như Mi bị canh giữ, có người của ngự sử ngồi ngay trong sân nhỏ trước cửa, đèn lồng che kín ba mặt, chỉ để một mặt hắt sáng vào ngưỡng cửa phòng. Ở sảnh giữa, Mã Toàn ngồi trước đồng hồ nước, bút và sổ giờ đã mở sẵn, chờ mốc giờ đầu tiên được truyền ra.
Lục Tử Khiêm đứng ở hành lang trước phòng cuối dãy, tự tay kiểm tra lại một lượt cuối cùng những việc mình đã bố trí. Cửa sổ của buồng trong đã được niêm lại từ bên ngoài bằng nan gỗ và giấy niêm, để không một luồng gió nào từ sân lọt vào làm lệch việc trong phòng, và cũng để không một thứ gì từ trong phòng thoát ra theo đường cửa sổ. Nhân chứng được đặt ở hai đầu hành lang: đầu phía đông là một viên thư lại của ngự sử đài cùng quản sự của phủ, đầu phía tây là Thôi Văn Hiến cùng một sai dịch. Cả hai đầu đều có lệnh giống nhau: nhìn thấy gì, nghe thấy gì, cũng ghi lại ngay tại chỗ, không được rời vị trí, không được tự ý chạy vào phòng khi chưa có lệnh của ngự sử hoặc lời của đạo sĩ.
Cửa phòng mở ra. Giấy niêm phong được cắt trước mặt đủ người chứng kiến, thư lại đọc lại giờ vào phòng cho người ở sảnh giữa nghe để ghi vào sổ giờ.
Trong buồng trong, mọi thứ vẫn nguyên như buổi trưa. Bàn thờ ở góc trong cùng, bát nhang tro xám, chén cúng còn vệt máu khô, lá bùa cháy dở cong queo trên xấp giấy vàng. Chiếc giường đã được khiêng trả về chỗ cũ từ buổi chiều, nhưng ván lót ở phía đầu giường vẫn để mở theo lệnh của Khiêm. Và hốc đất cùng chiếc hũ sành bịt sáp nằm lộ ra dưới ánh đèn như một cái miệng vừa bị bắt phải há ra giữa nền nhà.
Trình Đạo Huyền bước vào buồng sau cùng. Ông không mang theo nhiều đồ. Bọc vải dài được mở ra, bên trong là thanh kiếm đào mộc màu nâu đỏ, thân kiếm không sắc, mũi kiếm tù, trên cán quấn chỉ đỏ đã sờn. Chiếc chậu sành đựng máu chó mực được đệ tử của ông đặt lên một chiếc ghế thấp ở phía bên phải của bàn thờ, nắp lá được nhấc ra. Mặt máu đen sẫm và đặc, hơi ấm vẫn còn bốc lên rất nhẹ trong không khí lạnh của căn buồng ít người ra vào này.
Đạo sĩ đi một vòng quanh buồng, chậm rãi. Ông cúi xuống nhìn chiếc hũ trong hốc đất, nhìn lâu vào nút dây gai buộc miệng hũ. Ông đứng thẳng lên, tới trước bàn thờ, nhìn bát nhang, nhìn lá bùa cháy dở, rồi quay lại, nói với những người có mặt trong buồng bằng giọng của một người đang dặn việc nhà, không cao, không thấp.
- Thứ tự không được sai. Ta nói lại một lần cuối cùng, ai nghe không rõ thì hỏi ngay bây giờ, tới lúc bắt đầu rồi thì không ai được hỏi nữa. Trước hết, kiếm đào mộc đập vỡ hũ. Hũ vỡ thì cái neo thứ nhất đứt, thứ ở trong hũ sẽ thoát ra, và trong thoáng chốc ấy nó còn cái neo thứ hai là bàn thờ này để bám vào. Ngay sau đó, không được chậm một hơi thở nào, chậu máu chó mực này phải đổ thẳng vào bàn thờ, làm ô uế cái neo còn lại. Hai neo cùng đứt trong cùng một khắc, nó mới không còn đường nào để đi, ngoài một đường duy nhất mà nó sẽ tự chọn.
Ông ngừng lại, nhìn thẳng vào Khiêm.
- Đường ấy là đường quay về phía người đã nuôi nó. Ta đã nói trên núi rồi, đêm nay ta nói lại ở đây, để biên bản ghi cho rõ. Việc này không phải ta giết ai. Kiếm của ta chỉ đập một cái hũ. Máu này chỉ đổ lên một cái bàn thờ. Còn chuyện sau đó là chuyện giữa thứ tà này với người đã thắp nhang cho nó suốt bao nhiêu đêm. Không ai trong căn buồng này được bước vào vòng tro để chen vào chuyện ấy, và cũng không ai được chạy ra khỏi buồng này để ngăn nó, vì ngăn nó giữa đường chỉ làm nó bám sang người khác.
Nói xong, ông tự tay rắc một vòng tro bếp quanh khoảng nền giữa buồng, nơi chiếc hũ sẽ được đặt lên, vòng tro nối liền từ chân bàn thờ tới mép hốc đất, khép thành một vòng kín. Mọi người còn lại trong buồng, gồm Khiêm, một viên thư lại và người đệ tử bưng chậu, đều đứng ra ngoài vòng tro ấy, lưng gần sát tường. Cửa buồng được khép lại, chỉ chừa một khe hẹp cho ánh sáng ở hành lang lọt vào, đủ để hai đầu hành lang nhìn thấy cửa buồng vẫn có người đứng canh bên trong.
Trước khi bắt đầu, Khiêm cho người truyền ra hành lang một câu ngắn, để hai đầu hành lang cùng nghe và để người ở sảnh giữa ghi vào sổ giờ: cuối giờ Hợi, đêm mồng bốn tháng Năm. Nghi thức phá hũ bắt đầu tại buồng trong phòng cuối dãy hậu đình, người thi pháp là đạo sĩ Trình Đạo Huyền, người chủ trì và chứng kiến là giám sát ngự sử Lục Tử Khiêm. Ông làm việc ấy không phải vì cầu kỳ giấy tờ. Ông làm vì dòng chữ nhỏ ở cuối thánh chỉ vẫn còn nằm nguyên trong đầu ông từ sáng mồng ba tới giờ, và ông biết, nếu đêm nay có một người chết trong phủ này. Thì cuốn sổ giờ và cuốn biên bản của đêm nay sẽ là thứ duy nhất đứng giữa ông với một sớ đàn hặc có thể lấy đi cả chức quan lẫn thanh danh của mình. Giấy tờ không cứu được người chết. Nhưng giấy tờ ghi đúng sự thật có thể cứu được sự thật khỏi bị người khác viết lại.
Đạo sĩ cũng kiểm tra lại chậu máu một lần cuối. Ông nhúng một đầu ngón tay vào mặt máu, đưa lên ngửi, rồi gật đầu với người đệ tử.
- Máu chó mực tuyền, lấy trong ngày, chưa pha một giọt nước nào. Đúng thứ cần dùng. Máu này mà loãng, hoặc lấy từ hôm trước, thì đổ xuống bàn thờ cũng như đổ nước lã, và tất cả chúng ta trong buồng này sẽ phải trả giá cho sự cẩu thả ấy.
Đạo sĩ đeo găng vải, cúi xuống hốc đất, tự tay nâng chiếc hũ sành lên, đặt nó vào giữa vòng tro, ngay ngắn như đặt một món đồ thờ lên bàn. Lớp sáp bịt miệng hũ đã bị cắt từ buổi chiều, nắp sành vẫn đậy khít, và từ trong hũ, ở khoảng cách gần như thế này, Khiêm nghe thấy một âm thanh mà buổi trưa ông chưa hề nghe thấy. Nó rất khẽ, ngắt quãng, như tiếng móng tay cào nhẹ lên thành trong của một chiếc hũ sành, từ phía trong.
Cả buồng nín thở. Người đệ tử bưng chậu máu, hai tay bắt đầu run, mặt chậu khẽ sóng sánh. Đạo sĩ đưa mắt nhìn người đệ tử, không nói gì, chỉ đợi tới khi hai bàn tay ấy yên lại mới gật đầu.
- Đặt chậu xuống đất, lui ra sau lưng quan ngự sử. Từ giờ, chậu máu do ta tự tay cầm.
Ông nhấc thanh kiếm đào mộc lên bằng cả hai tay.
Nhát kiếm đầu tiên nện xuống không nhanh, mà nặng và dứt khoát, gõ thẳng vào vai hũ, ngay dưới miệng hũ đã mở nắp. Tiếng sành không vỡ ngay. Nó kêu lên một tiếng đục, trầm, như tiếng gõ vào một vật đã ngâm lâu trong chất lỏng nên mất hết độ giòn. Rồi một đường nứt hiện ra trên thân hũ, chạy dài từ vai hũ xuống bụng hũ, mảnh và đen như một sợi tóc. Từ đường nứt ấy, rượu chu sa bắt đầu rỉ ra, đỏ sẫm, đặc quánh, chảy chậm xuống nền gạch trong vòng tro, và cùng với dòng rượu đầu tiên ấy. Một luồng khí lạnh và tanh xộc thẳng ra khắp buồng, mạnh tới mức người đứng sát tường cũng phải quay mặt đi một thoáng.
Nến trong buồng đồng loạt đổi màu.
Cả bốn ngọn nến đặt ở bốn góc đều đang cháy vàng như bình thường bỗng chuyển sang một màu xanh lục nhợt nhạt, ánh sáng hắt lên mặt người trong buồng thành một màu như mặt người chết đuối vừa được vớt lên. Thư lại đứng cạnh Khiêm đánh rơi cây bút xuống nền gạch, rồi vội cúi xuống nhặt lên, tay run tới mức phải cầm bút bằng cả hai tay mới ghi tiếp được vào biên bản. Ngoài hành lang, qua khe cửa, Khiêm nghe tiếng Thôi Văn Hiến hỏi vọng vào một câu rất nhỏ, và tiếng viên thư lại ở đầu hành lang đáp lại rằng chưa có lệnh, không ai được vào.
Đạo sĩ vẫn đứng nguyên trong vòng tro, kiếm đào mộc giữ ở thế sẵn sàng cho nhát thứ hai, nhưng ông chưa nện xuống ngay. Ông nghiêng đầu, lắng nghe chiếc hũ nứt trước mặt mình, như một người thợ đang nghe tiếng gỗ để biết nên xuống tay vào đâu. Đường nứt trên thân hũ tự nó dài thêm ra một đoạn nữa, rượu chu sa rỉ ra nhiều hơn, và mùi tử khí trong buồng đặc lại tới mức hơi thở của mọi người đều trở nên khó nhọc.
Rồi từ trong chiếc hũ đang nứt ấy, một tiếng rít dài vang lên.
Nó không giống tiếng mèo. Mèo kêu dù thảm thiết tới đâu cũng là tiếng của một con thú nhỏ. Tiếng rít này dài, khàn và ướt, đi lên từ một cổ họng bị bóp chặt, nghẹn lại ở giữa rồi lại vọt lên, nghe giống tiếng một người đang cố kêu cứu trong lúc bị một bàn tay vô hình siết dần lấy cổ. Nó vang khắp buồng trong, dội vào bốn bức tường, chui qua khe cửa ra hành lang, và lướt dọc dãy hậu đình như một cơn gió lạnh chạy trên mặt nước.
Ở đầu hành lang phía tây, đèn lồng trong tay người canh khẽ chao đi.
Đạo sĩ hạ thấp thanh kiếm xuống một chút, mắt không rời chiếc hũ, và nói một câu duy nhất, rõ ràng, cho cả người trong buồng lẫn thư lại ở ngoài cửa cùng nghe thấy để ghi vào biên bản.
- Nó ra rồi đấy. Chuẩn bị chậu máu. Nhát nữa là vỡ.
---