Nghiên Mực Đầm Sâu - Chương 13: Mực Thiêng Tộc Trưởng
Gió ngoài bờ đầm rít từng cơn khô khốc qua các khe liếp nứa mục. Ngọn đèn dầu lạc trên bàn con lại chao đảo, tỏa ra mùi khét nghẹn cổ họng, hắt bóng hai…
Nội dung chương
Gió ngoài bờ đầm rít từng cơn khô khốc qua các khe liếp nứa mục. Ngọn đèn dầu lạc trên bàn con lại chao đảo, tỏa ra mùi khét nghẹn cổ họng, hắt bóng hai chiếc bóng dài ngoằng lên vách đất trát rơm.
Tôi ngồi đối diện Lục Hải Thụy, hai bàn tay nắm chặt mép bàn bằng gỗ tạp thô ráp. Bốn chữ "Nhân giả ái nhân" trên trang giấy thi nằm đó, phẳng phiu và câm lặng, nhưng chút hàn khí bốc lên từ mặt giấy vẫn khiến các đầu ngón tay tôi buốt nhức. Một viên quan hình án bốn mươi lăm tuổi của triều đình, từng lật giở bao nhiêu bản án mờ ám, chứng kiến đủ mọi ngón nghề giả mạo nơi trần thế, lúc này đây lại thấy lồng ngực mình trống rỗng trước một gã nho sinh hai mươi tư tuổi.
Hải Thụy thu tay về trong ống tay áo vải nâu sờn rách. Đôi mắt chàng sâu thẳm, đen đặc không một gợn sóng, sâu hun hút như cái miệng vực không đáy ở khúc đầm Bát Tràng những năm chưa cạn nước.
- Chàng bảo bài thi đó viết bằng máu phù sa, chiếc nghiên kia tạc từ xương trán của mẫu thân - Tôi lên tiếng, cố giữ cho giọng mình giữ được vẻ trầm tĩnh của một bậc mệnh quan - Nhưng Lục Hải Thụy, chàng rốt cuộc là ai? Một con quái vật đội lốt người, hay một oan hồn vất vưởng nơi bãi sậy tìm chốn dung thân?
Hải Thụy khẽ nhếch khóe môi. Nụ cười của chàng mang theo vị chát đắng của bùn non ngâm lâu ngày dưới đáy nước.
- Thảo dân là ấu trùng Giao Long của đầm Bát Tràng. Một con sâu nước bò dưới đáy bùn suốt tám trăm năm, đợi chờ một cơ hội được nhìn thấy ánh mặt trời bằng đôi mắt của một con người.
Tiếng chàng thốt ra trầm thấp, âm vang róc rách như dòng suối ngầm len lỏi qua tầng đá vôi sâu hàng chục trượng dưới lòng đất. Chàng không nhìn tôi, mà đưa mắt nhìn ngọn lửa le lói đang run rẩy trên bấc đèn.
- Tám trăm năm trước, nơi này chưa gọi là làng Bát Tràng, cũng chưa có những lò gốm ngày đêm đỏ lửa. Vùng này chỉ là một nhánh đầm lầy mênh mông ăn thông ra sông Hồng, lau sậy mọc lút đầu người, nước sâu thăm thẳm không thấy đáy. Khi ấy, dòng họ Giao Long của mẹ tôi cư ngụ dưới lòng vực sâu. Chúng tôi sống bằng linh khí của mạch nước ngầm, hấp thụ tinh hoa của trời đất, không màng đến thế sự đổi thay trên mặt đất.
Chàng dừng lại một nhịp, lồng ngực dưới lớp áo vải khẽ phập phồng chậm chạp:
- Năm ấy, mẹ tôi mang thai tôi vừa tròn trăm năm thì trời đổ đại hạn. Nắng thiêu đốt suốt mười tháng ròng, đầm sâu cạn đáy. Đạo trời khắt khe, thủy tộc không được phép tự ý dâng nước nếu không có chiếu chỉ của thiên đình. Mẹ tôi nhìn muôn loài cá tôm chết khô, nhìn bầy ấu trùng trong đầm phơi xác dưới nắng gắt, đã liều mình xé rách mây mù, gom góp chân nguyên làm một trận mưa rào cứu vớt sinh linh. Kết cục là lôi kiếp giáng xuống. Mẹ tôi bị sét đánh nát thân xác bên bờ bùn, trước khi tan biến chỉ kịp đem giọt tinh huyết và một mảnh xương trán bọc lấy tôi, chôn vùi xuống đáy bùn sâu nhất của lòng đầm.
Tôi lặng thinh lắng nghe. Từng lời chàng nói rơi vào không gian vắng lặng, lạnh ngắt và nặng trịch. Tôi từng đọc cổ tịch thời Lý, biết có những truyền thuyết về loài rồng nước ẩn mình dưới các vực sâu Bắc Hà, nhưng chưa từng nghĩ mình sẽ ngồi nghe chính một sinh vật ấy thuật lại gốc gác của bản thân trong một gian nhà tranh tồi tàn thế này.
- Khi mẹ chết, tôi mới chỉ là một ấu trùng chưa đầy gang tay - Hải Thụy tiếp tục, thanh âm đều đều - Không có móng vuốt, không có vảy cứng, chỉ có một khối thịt mềm yếu mang theo chút linh thức hỗn độn. Tôi chìm sâu vào tầng bùn đen kịt. Tám trăm năm, quan lớn có biết tám trăm năm dưới đáy bùn là thế nào không?
Chàng ngẩng lên nhìn thẳng vào mặt tôi. Ánh nhìn ấy không có giận dữ, cũng không có oán hờn, nó trống rỗng và cô độc đến mức khiến sống lưng tôi run rẩy.
- Đó là sự tối tăm tuyệt đối. Không có ngày, không có đêm, không có bốn mùa xuân hạ thu đông. Chung quanh chỉ có bùn nhão, rễ cây mục rữa và cái lạnh thấu xương của mạch nước ngầm. Tôi nằm co quắp ở đó, ôm lấy mảnh xương của mẹ, hấp thụ từng giọt tinh huyết nhỏ giọt qua hàng thế kỷ. Trên mặt đất, các triều đại hưng thịnh rồi suy tàn, nhà Đinh, nhà Tiền Lê, nhà Lý rồi đến triều Trần của quan lớn hôm nay. Người ta xây thành đắp lũy, người ta đánh nhau giành giang sơn, máu chảy xuống sông ngấm qua bùn đất chạm tới thân xác tôi, tanh tưởi và cay đắng.
Hải Thụy thở dài, ngón tay chàng vô thức miết nhẹ lên mặt bàn gỗ nứt nẻ:
- Suốt mấy trăm năm đầu, tôi chỉ là một con thú sống theo bản năng, sợ hãi sấm sét, sợ hãi ánh sáng, chỉ biết vùi sâu hơn vào bùn mỗi khi nghe thấy tiếng động trên mặt nước. Nhưng khi mảnh xương của mẹ hòa tan hết vào cơ thể, tôi bắt đầu nghe được âm thanh từ cõi trần rọi xuống. Đó là tiếng hát ru của những người đàn bà chèo thuyền hái ấu, tiếng cười đùa của lũ trẻ chăn trâu tắm đầm, và tiếng đọc sách ê a từ một ngôi chùa cổ ven bờ. Những âm thanh ấy như những mũi kim đâm thủng lớp bùn tăm tối, gieo vào tâm thức một loài súc vật như tôi nỗi khát khao điên dại.
- Chàng khao khát được làm người? - Tôi khẽ hỏi.
- Phải, tôi muốn làm người - Hải Thụy gật đầu, ánh mắt ánh lên một tia sáng yếu ớt - Tôi muốn đứng thẳng lưng đi trên mặt đất, muốn ngẩng đầu nhìn vòm trời xanh thẳm mà không phải trốn chui trốn nhủi dưới đáy bùn lầy. Tôi muốn cất tiếng nói, muốn hiểu vì sao con người nhỏ bé, yếu ớt, sớm nở tối tàn như hoa phù dung, nhưng lại có thể tạo ra những khúc ca bi tráng và những áng văn chương rung động lòng người đến thế.
Chàng bỗng dừng lại, hai bàn tay buông thõng trên đùi khẽ co quắp lại thành hình móng vuốt, các khớp ngón tay phát ra tiếng răn rắc khô khốc.
- Nhưng đạo trời công bằng mà tàn nhẫn. Một con ấu trùng Giao Long muốn trút bỏ lốt dã thú để khoác lên thân xác con người, cái giá phải trả là sự lột da xé thịt không bút nào tả xiết. Tròn bảy trăm năm tu luyện, thân xác tôi dài hơn ba trượng, vảy đen cứng như sắt nguội. Để hóa hình, tôi phải dùng đá nhọn dưới đáy vực tự cạo từng chiếc vảy rồng trên thân mình. Máu phù sa nhuộm đen cả một vùng nước ngầm. Mỗi tấc da người mọc ra là một lần da thịt rồng bị xé toạc, đau đớn như bị ngàn mũi dao róc xương tỉa thịt suốt một trăm năm ròng rã.
Giọng chàng run rẩy, sự đau đớn của quá khứ dường như vẫn còn đọng lại trong từng thớ cơ trên khuôn mặt trắng bệch. Tôi ngồi chết lặng, mồ hôi lạnh bắt đầu rịn ra trên trán. Tôi từng tra tấn phạm nhân, từng thấy những kẻ kiên cường nhất gục ngã trước kìm kẹp nhục hình, nhưng chưa từng nghe một sinh linh nào cam tâm tự hủy hoại thể xác mình qua cả một thế kỷ chỉ để đổi lấy hình hài một con người.
- Hai mươi tư năm trước, vào một đêm mưa bão ngập trời, tôi mới hoàn toàn rũ bỏ được cái đuôi rồng cuối cùng, trồi lên khỏi mặt đầm Bát Tràng trong hình hài một đứa trẻ sơ sinh - Hải Thụy thì thào - Một bà lão nhặt củi ven đầm đã bế tôi về nuôi. Bà đặt tên tôi là Lục Hải Thụy. Hai mươi tư năm qua, tôi sống như một đứa con của làng Bát Tràng, ăn hạt gạo của đất này, uống dòng nước của đầm này, học từng con chữ từ ông thầy đồ làng bên.
Chàng nhìn xuống đôi bàn tay mình, những ngón tay thon dài, thanh mảnh của một kẻ chuyên cầm bút đọc sách:
- Tôi giấu kín thân phận, nỗ lực dùi mài kinh sử. Tôi muốn chứng minh với trời cao rằng một con ấu trùng sinh ra từ bùn lầy tăm tối cũng có thể thấu triệt đạo lý thánh hiền, cũng có thể bước vào chốn khoa trường bằng chính tài năng và sự hiểu biết chân chính. Hai năm trước, khi bảng vàng ghi tên Giải nguyên, tôi ngỡ mình đã thật sự trở thành một con người trọn vẹn. Nhưng tôi lầm.
Hải Thụy ngước mắt nhìn tôi, nụ cười trên môi chàng vỡ vụn thành một nét bi thương cùng cực:
- Tôi có thể cạo bỏ vảy rồng, có thể mọc ra da thịt người, có thể học thuộc lòng Tứ Thư Ngũ Kinh. Nhưng bên trong lớp da thịt này, tôi vĩnh viễn không phải là một con người bằng xương bằng thịt.
Nói đoạn, Hải Thụy chậm rãi đưa hai tay lên cổ áo. Chàng cởi từng chiếc cúc tết bằng vải thô.
Lớp áo ngoài màu nâu sờn rách tuột xuống hai vai, để lộ lớp áo lót mỏng manh đã ố vàng. Hải Thụy không ngập ngừng, chàng kéo phanh cả vạt áo trong, phơi bày toàn bộ phần thân trên trước ánh đèn le lói.
Tôi giật nảy mình, vô thức lùi người lại phía sau, chiếc ghế tre cọ vào nền đất phát ra một tiếng rít chói tai.
Dưới ánh sáng vàng vọt, làn da trên ngực và bụng chàng trắng bệch một cách ma quái, không có chút sắc hồng của máu huyết con người. Làn da ấy trơn nhẵn, mỏng đến mức có thể nhìn thấy những đường gân màu xanh lam chằng chịt bò khắp lồng ngực như những rễ cây bám dưới lòng suối. Một luồng hàn khí buốt giá lập tức tràn ra từ thân thể chàng, xộc thẳng vào mũi tôi mùi bùn non nồng nặc, tanh tao và lạnh lẽo tựa như mùi của một xác ướp vừa được vớt lên từ đáy đầm sâu ngàn trượng.
Căn phòng vốn dĩ đã ngột ngạt vì nắng nóng ban ngày, nay bỗng chốc lạnh buốt như giữa đêm đông giá rét. Ngọn bấc đèn dầu lụi dần, chỉ còn một đốm lửa đỏ quạch run rẩy trước làn sương mỏng vừa tỏa ra từ ngực chàng.
- Quan lớn, ngài hãy nhìn kỹ đi - Hải Thụy hạ giọng, thanh âm run rẩy - Đây chính là hình hài của một Giải nguyên triều Trần.
Tôi nuốt khan một ngụm nước bọt, cố nén nỗi sợ hãi đang cuộn trào trong dạ, chầm chậm tiến lại gần. Tôi giơ bàn tay chai sần của mình lên, run rẩy đặt lên ngực trái của chàng nho sinh.
Lạnh. Cái lạnh khủng khiếp truyền thẳng qua lòng bàn tay tôi, chạy dọc theo cánh tay rồi xộc thẳng vào tim. Cảm giác như tôi vừa áp tay vào một tảng băng ngâm dưới bùn lầy mười năm. Không có chút hơi ấm nào của sinh linh. Không có nhiệt độ của thịt da phàm tục.
Và kinh hoàng hơn cả, dưới lớp da mỏng manh ấy, hoàn toàn không có tiếng tim đập.
Không có tiếng đập thình thịch quen thuộc của sự sống. Nơi lẽ ra quả tim của một người đàn ông hai mươi tư tuổi phải đang co bóp để bơm máu đi nuôi cơ thể, lúc này chỉ là một khoảng không gian kỳ dị.
Tôi nín thở, ghé sát tai vào lồng ngực lạnh ngắt của chàng.
Từ sâu bên trong lồng ngực Lục Hải Thụy, tôi nhìn thấy một quầng sáng màu xanh lam lờ mờ đang xoay chuyển chầm chậm dưới lớp da mỏng. Đó là một khối ngọc đan tròn trịa bằng quả trứng chim le le, bề mặt phủ đầy những đường vân cổ xưa uốn lượn như hình sóng nước.
Mỗi khi khối ngọc đan ấy xoay vần, nó lại phát ra những âm thanh róc rách yếu ớt, ngắt quãng, tựa như tiếng một dòng nước ngầm đang cố gắng len qua những kẽ đá khô cằn, tuyệt vọng tìm đường chảy ra ngoài.
- Nó... không có tim? - Tôi bàng hoàng thốt lên, giọng nói nghẹn đắng nơi cổ họng.
- Ấu trùng Giao Long không có tim như loài người - Hải Thụy khẽ nói, mắt chàng cụp xuống nhìn khối ngọc đan đang lập lòe trong ngực mình - Mẹ tôi đã dùng giọt tinh huyết cuối cùng luyện thành khối Nội Đan này, đặt vào ngực tôi thay cho quả tim phàm trần. Tám trăm năm qua, sự sống của tôi, linh thức của tôi, tất cả đều dựa vào khối ngọc đan này mà tồn tại.
Chàng khẽ đưa những ngón tay lạnh ngắt chạm vào vết sáng xanh trên ngực mình:
- Nhưng khối Nội Đan này không thể tự sinh ra sức sống. Nó kết nối trực tiếp với mạch ngầm sâu nhất dưới đáy đầm Bát Tràng. Khi đầm đầy nước, dòng chảy cuồn cuộn, Nội Đan sẽ xoay vần mạnh mẽ, sinh khí dồi dào, thảo dân có thể tự do đi lại, cử động, tư duy như một con người bình thường. Tiếng róc rách trong lồng ngực này chính là tiếng vọng của mạch nước dưới đáy đầm sâu.
Tôi bàng hoàng rụt tay lại, nhìn chằm chằm vào khối ánh sáng xanh đang chập chờn theo từng nhịp thở yếu ớt của chàng nho sinh. Một mối liên kết khủng khiếp và tàn nhẫn bỗng chốc hiện rõ trong đầu tôi.
Ba năm nay, trời giáng đại hạn xuống phủ Bắc Hà. Đầm nước Bát Tràng từ một vùng đầm lầy mênh mông ngàn mẫu nay đã cạn trơ đáy bùn, nứt toác thành những rãnh sâu hoắm. Dân làng đói khát, người chết như ngả rạ, mặt đất khô cháy đến mức cây cỏ không sống nổi.
- Nếu đầm cạn kiệt... - Tôi ngập ngừng, không dám nói hết câu.
- Mạch ngầm đầm Bát Tràng đang chết dần - Hải Thụy ngẩng đầu lên, trong khóe mắt chàng không có nước mắt, chỉ có một vệt nước màu nâu sẫm như bùn non chầm chậm rỉ ra - Nước dưới đầm cạn đi một tấc, khối Nội Đan này sẽ khô héo một phần. Ba năm qua, khi đầm Bát Tràng nứt nẻ, thảo dân ngày đêm chịu đựng nỗi đau đớn như bị rút cạn tủy sống. Mỗi ngày trôi qua, tiếng nước chảy trong ngực thảo dân lại nhỏ dần đi một chút.
Chàng chậm rãi kéo vạt áo lại, cài từng chiếc cúc vải, che đi khối ánh sáng xanh u uẩn cùng làn da trắng bệch lạnh ngắt. Hàn khí trong căn phòng dần thu lại, nhường chỗ cho cái nóng hầm hập và mùi đất cát khô cháy từ bên ngoài tràn vào.
- Thảo dân không trốn chạy triều đình vì sợ lộ thân phận quái vật - Hải Thụy nói, giọng chàng run rẩy nhưng kiên quyết - Thảo dân trốn chạy vinh hoa, quay về đây, vì sinh mạng của thảo dân nằm ở mảnh đất này. Nếu đầm Bát Tràng hoàn toàn khô kiệt, mạch ngầm đứt gãy, khối Nội Đan này sẽ vỡ vụn. Khi ấy, tám trăm năm tu luyện của thảo dân sẽ tan thành mây khói, và thân xác này cũng sẽ biến thành một vũng bùn đen mục rữa bên bờ đầm cạn.
Tôi ngồi chết lặng trên chiếc ghế tre. Nỗi nghi kỵ ban đầu về một vụ gian lận khoa cử, về một kẻ mang tà thuật lừa dối triều đình, lúc này đã biến thành một nỗi xót xa đè nặng lên ngực áo tôi.
Trước mặt tôi là một sinh linh đã bỏ ra tám trăm năm chịu đựng đau đớn tột cùng để hóa thành người, đã đỗ đầu khoa thi bằng chính trí tuệ của mình, nhưng giờ đây lại đang phải đếm từng ngày tàn lụi theo mảnh đất quê hương.
Gió ngoài bờ đầm bỗng nổi lên từng cơn dữ dội, cuốn theo cát bụi đập rào rào vào mái rạ. Từ phía lòng đầm xa xăm vọng lại một tiếng nổ trầm đục, như tiếng mặt đất nứt toác ra dưới sức ép của cơn khát kéo dài ba năm.
Hải Thụy bỗng run bắn lên, hai tay ôm chặt lấy lồng ngực, mặt chàng co rúm lại trong một cơn đau đớn quằn quại không thể thốt nên lời.