Nghiên Mực Đầm Sâu - Chương 22: Sấm Sét Giáng Đòn Thứ Nhất
Gió quẩn quanh rìa trận đồ rít lên từng hồi ghê rợn, cuốn theo những hạt cát khô khốc táp rát mặt tôi. Cú hất văng của luồng kình lực vô hình ban nãy…
Nội dung chương
Gió quẩn quanh rìa trận đồ rít lên từng hồi ghê rợn, cuốn theo những hạt cát khô khốc táp rát mặt tôi. Cú hất văng của luồng kình lực vô hình ban nãy khiến lồng ngực tôi ê ẩm, nhưng nỗi đau thể xác ấy chẳng thấm tháp gì so với nỗi bàng hoàng đang bóp nghẹt tâm can. Tôi vịn tay vào một mô đất nứt nẻ, gượng gạo đứng thẳng dậy, mắt nhìn trừng trừng vào chiếc nghiên mực đen nhánh nằm gọn trong lòng bàn tay đầy máu của Hải Thụy.
Chiếc nghiên mực ấy, suốt hai năm qua tôi từng thấy chàng đặt ngay ngắn bên góc bàn gỗ mộc trong thư phòng họ Lý. Mặt đá đen tuyền, bóng loáng, soi rõ từng sợi râu, từng nếp nhăn nơi khóe mắt của tôi mỗi bận ghé qua đàm đạo văn chương. Tôi từng khen ngợi chất đá mịn màng, từng buông lời tán tụng rằng đây ắt hẳn là bảo vật gia truyền do danh sĩ đất Bắc để lại. Chàng khi ấy chỉ cúi đầu mỉm cười kín đáo, ngón tay mân mê thành nghiên lạnh ngắt mà không đáp lời.
Bây giờ, giữa tâm trận Tuyệt Mệnh Thủy Ấn đang bừng bừng sắc xanh ma quái, chiếc nghiên đá nhỏ bé ấy lại tỏa ra một luồng uy lực nặng trĩu, ép cho không khí xung quanh đặc quánh lại.
- Đại nhân, người lại gần đây. Hãy tự mình chạm vào nó. - Giọng Hải Thụy trầm thấp, vọng ra từ giữa vòng sáng xanh thẫm. Chàng hạ thấp bàn tay, chìa phiến đá đen về phía tôi.
Tôi bước từng bước nặng nề qua lớp đất bùn khô ráp, tiến sát mép ranh giới trận đồ. Ánh sáng tím trên tầng mây sà xuống thấp hơn, nhuộm một lớp màu bầm dập lên gương mặt thanh tú đã rách nát lớp da người của chàng. Nơi mười đầu ngón tay Hải Thụy, móng vuốt đen nhọn hoắt vẫn đang rỉ ra từng giọt máu đen sẫm. Máu nhỏ xuống thành nghiên, kỳ lạ thay lại không hề chảy tràn ra ngoài mà bị mặt đá hút cạn vào trong, để lại những vệt sáng nhờ nhợ lấp loáng.
Tôi ngập ngừng đưa bàn tay run rẩy ra phía trước. Khi đầu ngón tay trỏ của tôi vừa chạm nhẹ vào phiến đá đen mướt, một luồng hàn khí thấu xương lập tức từ mặt đá phóng thẳng vào kinh mạch tôi.
Cả thân hình tôi giật nảy lên. Luồng lạnh ấy không giống cái lạnh của sương muối mùa đông, cũng không giống nước đá ngâm dưới giếng sâu. Nó là cái lạnh của hàng vạn trượng nước ép chặt nơi rãnh tối tăm ngàn năm không thấy ánh mặt trời.
Cùng lúc đó, bên tai tôi bùng nổ một chuỗi âm thanh rền rĩ kinh thiên động địa. Tiếng sóng ngầm cuồn cuộn gầm thét dưới đáy vực, tiếng nước xô đẩy những tảng đá ngầm nghìn cân, tiếng gầm thét oán hờn của một loài linh thú viễn cổ bị giam cầm trong bóng tối triền miên. Âm thanh ấy chấn động dữ dội đến mức màng nhĩ tôi ong lên đau nhức, lục phủ ngũ tạng như bị một bàn tay vô hình vặn xoắn.
Tôi rụt vội tay lại, ngực thở dốc từng cơn, đôi chân lảo đảo suýt ngã quỵ xuống đất.
- Đây... đây rốt cuộc là thứ gì? - Tôi run giọng hỏi, trán toát mồ hôi lạnh dù gió đêm đang buốt giá.
Hải Thụy thu tay về, đôi mắt sâu thẳm nhìn chăm chú vào mặt nghiên đá đen bóng. Đôi môi nhợt nhạt của chàng run rẩy, một nụ cười chua xót nở ra trên khóe miệng:
- Người đời nhìn vào, ai cũng bảo đây là nghiên đá Đoan Khê thượng hạng của phương Bắc. Kẻ sành sỏi lại khen chất đá mịn như da trẻ con, giữ mực mười ngày không khô, mài ra thứ mực đen nhánh thơm mùi thông già. Nhưng có ai ngờ được, đây căn bản chẳng phải là đá do trời đất sinh ra.
Chàng ngừng lại một nhịp, vươn ngón tay trỏ quặp chặt vuốt nhọn, gõ nhẹ lên mặt nghiên. Âm thanh phát ra không phải tiếng "cạch cạch" khô khốc của đá núi chạm nhau, mà là một tiếng "keng" thanh mảnh, vang vọng sâu thẳm như tiếng khánh đồng rớt xuống đáy giếng sâu.
- Tám trăm năm trước, tôi chỉ là một con lươn nhỏ nằm cuộn tròn dưới bùn lầy đầm sâu này. Trải qua bốn trăm năm hấp thu linh khí sông Nhị Hà, thân xác tôi mới mọc ra bốn chân, lưng dài thêm chín trượng, bắt đầu lột xác hóa thành Giao Long. Loài thủy tộc chúng tôi, khi tu luyện đến tầng thứ cao nhất để chuẩn bị lột lốt hóa người, nơi cổ họng dưới yết hầu sẽ mọc ngược ra một chiếc vảy duy nhất. Đó là nghịch lân.
Hải Thụy đưa tay áo quệt đi vệt máu đen đang rỉ trên khóe môi, giọng chàng chùng xuống nghẹn ngào:
- Nghịch lân là nơi hội tụ toàn bộ nguyên thần, là trái tim thứ hai, cũng là tấm bùa hộ mệnh giữ cho tính mạng của Giao Long không bị tiêu tán. Hai năm trước, khi thấy dân làng Bát Tràng cày xới từng tấc đất chết mà không kiếm nổi giọt nước, tôi đã quyết định bước chân vào chốn nhân gian tìm cách cứu giúp. Muốn trà trộn vào xã hội loài người, muốn ngồi chung chiếu với các bậc túc nho chốn trường thi mà không bị lộ hình tích yêu ma, tôi đã làm một việc đại nghịch bất đạo với chính thân xác mình.
Tôi nín thở, trừng mắt nhìn chàng, một nỗi kinh hoàng vô hình từ từ siết chặt lấy cuống họng.
- Cậu... cậu đã làm gì?
- Đêm rằm tháng Bảy năm ấy, tôi lặn xuống đáy sâu nhất của đầm Bát Tràng, nơi có mạch nước ngầm nối liền với Động Đình hồ. Tôi đã dùng chính móng vuốt của mình, tự tay rứt chiếc vảy ngược này ra khỏi cổ họng.
Một luồng khí lạnh chạy dọc sống lưng tôi. Rứt vảy ngược - đối với loài rồng, đó là nỗi thống khổ tột cùng xé thịt rách xương, là hình phạt tàn khốc mà ngay cả những kẻ tử tội nơi cõi thiên đình cũng phải khiếp sợ.
- Máu của tôi khi ấy nhuộm đen cả một vùng đầm nước. - Giọng Hải Thụy thì thầm, nhẹ bẫng như một làn khói thoảng nhưng lại nặng tựa nghìn cân - Tôi đã chịu đựng cơn đau xé ruột suốt bốn mươi chín ngày đêm, dùng chân hỏa trong đan điền nung nấu chiếc vảy ngược ấy, mài giũa từng góc cạnh, biến nó thành chiếc nghiên mực này. Nhờ có nó mang theo bên mình, toàn bộ mùi bùn tanh và yêu khí trên cơ thể tôi mới bị áp chế hoàn toàn. Nhờ có nó, tôi mới có thể khoác lên mình bộ áo the của một nho sinh họ Lục, ung dung bước vào trường thi Hương, viết nên những bài văn cứu quốc an dân mà không một vị quan giám khảo nào nhận ra chân tướng.
Chàng nâng chiếc nghiên mực lên ngang tầm mắt, những ngón tay vuốt ve mép đá một cách trìu mến nhưng đầy thê lương:
- Chiếc nghiên này chính là cốt nhục của tôi. Nó là thứ duy nhất giữ cho tôi có được hình hài con người, có được hơi thở của một sĩ tử giữa cõi trần này. Nếu không có nó ở bên cạnh, lốt người của tôi sẽ rữa nát chỉ trong ba ngày ba đêm.
Tôi run rẩy tiến thêm một bước, đưa tay vịn chặt lấy lồng ngực mình để ngăn cho trái tim khỏi đập loạn:
- Hải Thụy, nếu nó quan trọng đến tính mạng của cậu như vậy, cớ sao đêm nay cậu lại mang nó ra đây? Trận Tuyệt Mệnh Thủy Ấn này rốt cuộc muốn dùng chiếc nghiên mực này để làm gì?
Hải Thụy nhìn thẳng vào mắt tôi. Đôi con ngươi đen láy như hai hố sâu không đáy của chàng ánh lên một sự kiên định đến mức tuyệt vọng.
- Muốn đảo ngược ý trời, kéo mây mưa từ bốn biển tụ về mảnh đất cằn cỗi này, không một đàn tế hay lời kinh tụng nào của trần gian có thể lay động được thiên đình. Trời đã giáng hạn hán, nghĩa là trời muốn vùng đất này phải chịu trừng phạt. Muốn cướp lại sự sống từ tay trời, bắt buộc phải dùng thứ chí âm chí hàn nhất của cõi nước để làm mồi nhử.
Chàng chỉ mũi dao bạc vào chính giữa lòng nghiên đá:
- Đêm nay, tôi phải dùng máu nơi cuống tim của mình, đổ vào lòng chiếc vảy ngược này, rồi nhờ tay đại nhân mài thành một nghiên mực máu. Mực ấy viết lên bản sắc chỉ trần tình, phóng thẳng lên chín tầng trời thì sấm sét mưa móc mới chịu buông xuống.
Cổ họng tôi khô khốc, từng chữ thốt ra nghẹn đắng:
- Rồi sau đó thì sao? Sau khi mài cạn máu tim trên chiếc nghiên này, cậu sẽ ra sao?
Hải Thụy im lặng. Một khoảng im lặng kéo dài đến rợn người.
Gió trên đầm cạn bỗng nhiên ngừng bặt. Xung quanh chúng tôi chỉ còn lại tiếng sấm tím gầm gừ âm ỉ trên tầng không và tiếng đất nẻ răng rắc dưới chân.
- Khi giọt mực máu cuối cùng được mài ra khỏi chiếc vảy ngược này, - Hải Thụy chậm rãi cất lời, từng câu từng chữ như nhát búa nện vào lồng ngực tôi - đáy nghiên sẽ nứt toác. Chiếc vảy hộ mệnh ngàn năm vỡ vụn, lốt người của tôi cũng vĩnh viễn tan biến. Thân xác tôi sẽ bị lôi kiếp trên trời giáng xuống xé rách từng mảnh, lột trần nguyên hình rồng nước mà chết thảm bên bờ đầm này.
- Hải Thụy! - Tôi hét lên, nước mắt giàn giụa trên đôi gò má già nua - Không được! Tuyệt đối không được làm như vậy! Cậu đã tu hành tám trăm năm, chỉ còn một bước nữa là có thể phi thăng, cớ sao lại tự hủy hoại bản thân vì một mảnh đất cằn cỗi và những kẻ xa lạ này? Dân làng chịu khổ là do thiên mệnh, do thời thế loạn lạc, đâu phải tội lỗi của một mình cậu!
- Họ không phải là những kẻ xa lạ! - Hải Thụy cất tiếng ngắt lời tôi, giọng chàng đột ngột vang dội như tiếng chuông đồng rền rĩ giữa đêm đen - Tám trăm năm qua, tôi nằm dưới đáy đầm Bát Tràng, ăn tôm cá của đầm này mà lớn, uống dòng phù sa của sông Nhị Hà mà nên vóc nên hình. Dân làng Bát Tràng bao đời nay chèo thuyền trên mặt nước ấy, thả lưới mưu sinh, họ không hề hay biết có một con Giao Long nằm canh giữ dưới chân họ. Họ sống nhờ đầm nước, tôi cũng nhờ họ tôn kính đầm sâu mà yên ổn tu hành suốt tám thế kỷ. Mảnh đất này chính là quê hương, là cội nguồn duy nhất của Lục Hải Thụy tôi!
Chàng bước đến sát mép trận đồ, quỳ sụp xuống trước mặt tôi, chiếc nghiên đá được nâng niu bằng cả hai bàn tay đầy máu:
- Đại nhân, ngài hãy nhìn ra chung quanh xem. Ba năm hạn hán, đất đai nứt toác như mai rùa, xác người chết đói chôn vùi dọc các con mương cạn, trẻ con khát sữa khóc đến khô cả cổ họng rồi gục chết bên hiên nhà. Nếu tôi giữ lấy cái mạng này, giữ lấy tám trăm năm tu đạo để một mình bay lên trời xanh làm thần làm thánh, thì tám trăm năm ấy của tôi cũng chỉ là một đống tro tàn vô nghĩa! Đạo thánh hiền ngài dạy tôi, chẳng phải là lấy thân mình che chở cho muôn dân hay sao? Sĩ tử đi thi, đỗ đạt công danh, chẳng phải mục đích cuối cùng là cứu tế thương sinh hay sao?
Từng lời chàng nói như những lưỡi dao cứa nát tâm can tôi. Tôi đứng chôn chân tại chỗ, nhìn người học trò, nhìn đứa con trai mà tôi vừa mới nhận trong đêm nay, lồng ngực quặn thắt lại trong nỗi bất lực khôn cùng.
Phải, chàng đã đỗ đầu kỳ thi Hương. Bài thi chàng viết năm ấy bàn về kế sách trị thủy, an dân, cứu đói, từng nét chữ sắc sảo rực rỡ đến mức khiến các quan trường thi phải rơi lệ vì khâm phục tấm lòng nhân ái bao la. Hóa ra, chàng không chỉ viết những điều ấy trên trang giấy cử tử bằng thứ mực nho vô tri. Chàng đang dùng chính tính mạng, dùng chiếc vảy ngược quý giá nhất của tám trăm năm tu luyện để biến những lời văn ấy thành hiện thực.
- Nhưng linh hồn của con... - Giọng tôi run rẩy, xưng hô đã tự đổi thành cha con từ lúc nào không hay - Nếu lốt người vỡ nát, thân xác bị lôi kiếp xé tan, linh hồn con sẽ trôi dạt về đâu?
Hải Thụy cúi gầm mặt xuống, hai bờ vai chàng khẽ run lên. Giọng chàng nghẹn ngào, rơi rụng giữa gió đêm:
- Tuyệt Mệnh Thủy Ấn một khi đã khởi động, kẻ làm vật tế sẽ bị trời đất tước bỏ quyền luân hồi. Chiếc vảy ngược tan vỡ, nguyên thần cũng theo đó mà phân tán vào từng hạt mưa trút xuống mặt đất. Thân xác rồng chết bên bờ đầm, linh hồn tôi sẽ vĩnh viễn không còn chốn dung thân giữa tam giới cõi âm lẫn cõi dương. Không có đường lên trời, không có cửa xuống ngục, chỉ còn lại sự hư vô tan biến theo mây trời.
Trời đất như sụp đổ trước mắt tôi.
Một cái giá quá đắt. Đắt đến mức tàn nhẫn, đắt đến mức khiến kẻ làm quan thanh liêm từng chứng kiến bao cảnh đầu rơi máu chảy chốn quan trường như tôi cũng phải kinh hồn bạt vía. Đem một mạng đổi lấy vạn mạng, đem tám trăm năm tu hành đổi lấy một cơn mưa, rồi tan thành tro bụi giữa trời đất, vĩnh viễn biến mất không một dấu tích.
Trên cao, tầng mây tím cuộn xoáy lại thành một cái phễu khổng lồ. Một luồng điện xẹt ngang qua bầu trời, tiếng sét nổ "đoàng" một phát long trời lở đất ngay trên đỉnh đầu chúng tôi. Mặt đất dưới chân rung chuyển bần bật, những đường nứt nẻ trên đầm cạn toác rộng ra thêm vài tấc, để lộ ra những khoảng tối sâu hun hút bốc lên mùi tử khí nồng nặc.
Thời gian thực sự không còn nữa. Lôi kiếp của trời đất đã đánh hơi thấy mùi vị của kẻ nghịch thiên, chuẩn bị trút cơn thịnh nộ hủy diệt xuống tấc đất này.
Hải Thụy đứng thẳng dậy, đôi mắt chàng rực lên một ngọn lửa kiên quyết lạ lùng, quét sạch mọi nét yếu đuối hay bi thương vừa thoáng hiện. Chàng nâng chiếc nghiên đá ngàn năm lên, trao thẳng vào tay tôi.
Lần này, phiến đá chạm vào lòng bàn tay tôi vẫn lạnh ngắt thấu xương, nhưng bên trong nó, tiếng gầm thét dữ dội đã lắng xuống, nhường chỗ cho một nhịp đập nhè nhẹ, ấm áp và run rẩy như nhịp tim của một đứa trẻ đang nép vào lòng cha.
- Trần đại nhân, xin người hãy cầm lấy chiếc vảy ngược này. Hãy giúp tôi dựng một đàn tế giữa lòng đầm cạn.
Tôi ôm chặt chiếc nghiên mực đen bóng vào ngực, chiếc áo the quan trường của tôi thấm đẫm làn hơi lạnh buốt giá tỏa ra từ thớ đá. Nước mắt tôi chảy dài xuống chòm râu bạc, rớt lên mặt đá trơn láng.
- Đàn tế... cần những gì? - Tôi nghẹn ngào hỏi.
- Không cần cờ dong trống mở, không cần lễ vật tam sinh mâm cao cỗ đầy. - Hải Thụy quay lưng lại phía tôi, nhìn về phía khoảng đất trống trải nhất giữa lòng đầm Bát Tràng, nơi bùn đất nứt toác sâu nhất và bốc lên mùi bùn chết chóc - Nơi hành quyết kẻ nghịch thiên không dung thứ cho khói hương trần tục. Chỉ cần vài mảnh ván gỗ ghép tạm thành bàn tế, một nghiên mực vảy rồng, một ngọn bút lông và tờ sắc chỉ của triều đình làm chứng cớ cho muôn dân.
Chàng bước ra khỏi vòng sáng của trận pháp, đôi bàn chân trần dẫm lên những mẩu đất sắc nhọn. Tà áo chàm rách rưới bay phần phật trong luồng cuồng phong đang bắt đầu gầm thét từ đáy vực thẳm.
- Đi thôi, phụ thân. Đêm nay, con xin mượn bàn tay của người, cùng con viết nên bài văn cuối cùng của kẻ sĩ đất Bắc.
Tôi cắn chặt môi đến bật máu để nuốt tiếng khóc than vào tận đáy lòng. Ôm chặt chiếc nghiên đá mang linh hồn của tám trăm năm tu luyện trước ngực, tôi quay bước theo bóng lưng cô độc của Hải Thụy, tiến thẳng vào bóng tối mịt mùng giữa lòng đầm cạn.