Ngôi Nhà Số 24 Lý Thái Tổ - Chương 15: Tài Xế Taxi Đường Đêm

Cơn mưa rào đầu mùa quét qua những mái tôn cũ kỹ của xóm lao động ven kênh Nhiêu Lộc, để lại mặt đường nhựa loang lổ những vũng nước đục ngầu. Hồ Bảo An…

Nội dung chương

Cơn mưa rào đầu mùa quét qua những mái tôn cũ kỹ của xóm lao động ven kênh Nhiêu Lộc, để lại mặt đường nhựa loang lổ những vũng nước đục ngầu. Hồ Bảo An dừng xe trước con hẻm cụt ngoằn ngoèo thuộc phường 11, quận Phú Nhuận. Bàn tay phải của cậu vẫn quấn lớp băng gạc trắng toát, mép vải hơi ố vàng bởi chất dịch huyết tương rỉ ra từ vết bỏng sâu đêm hôm trước. Cơn sốt đã giảm bớt sau hai liều kháng sinh liều cao, nhưng cái lạnh âm ỉ từ tận tủy xương vẫn khiến bờ vai cậu run lên từng đợt theo từng nhịp thở nặng nhọc.

Trong túi áo khoác sờn rách, mẩu báo ố vàng từ tháng 12 năm 2001 bị gấp làm tư đã bắt đầu rách mép vì cậu miết đi miết lại quá nhiều lần. Trên góc bài báo in dòng chữ đen đậm: "Thiếu tá Trần Văn Thạch - Đội trưởng Đội Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy Quận 3 kể lại phút sinh tử tại căn nhà số 24". Mất gần một tuần dò hỏi qua các mối quan hệ cũ của bạn bè làm bên công an quận, An mới xin được địa chỉ nhà riêng của người chỉ huy năm xưa, người đã rời quân ngũ về hưu gần mười năm nay.

Ngôi nhà cấp bốn nằm sâu trong góc hẻm, nép mình dưới bóng mát của cây khế già rụng đầy hoa tím trên nền xi măng. Cánh cổng sắt sơn màu xanh rêu khép hờ, bên trong sân phơi mấy chậu cây cảnh được cắt tỉa cẩn thận. An đứng chôn chân trước bậc thềm vài phút, cổ họng nghẹn đắng, lồng ngực đập dồn dập đến mức tai cậu lùng bùng. Cậu sợ. Cậu sợ sự thật mà mình sắp nghe thấy sẽ xé nát nốt chút hy vọng mong manh còn sót lại trong tâm can, nhưng cậu biết rõ nếu không bước qua cánh cổng này, bóng ma của căn nhà rực lửa sẽ tiếp tục bóp nghẹt cậu cho đến hơi thở cuối cùng.

An đưa bàn tay trái lành lặn gõ ba tiếng cộc cộc lên thanh sắt.

- Ai đó?

Một giọng nói trầm đục, khàn đặc vang lên từ sau tấm rèm cửa vải hoa. Vài giây sau, một người đàn ông ngoài sáu mươi bước ra sân. Ông mặc chiếc áo thun ba lỗ màu xám bạc, chiếc quần đùi bộ đội rộng thùng thình để lộ đôi cẳng chân gầy guộc chằng chịt những vết sẹo lồi lõm màu tím thẫm. Gương mặt ông vuông vức, sạm đen vì sương gió, đuôi mắt hằn sâu những nếp nhăn dữ dội, và đặc biệt cánh tay phải kéo dài lên tận bả vai là một mảng sẹo co rút biến dạng, dấu tích rõ rệt của những đám cháy khủng khiếp mà ông từng lao vào suốt cuộc đời binh nghiệp.

Ánh mắt người cựu chiến binh quét qua thân hình gầy rộc của An, rồi dừng lại thật lâu trên bàn tay quấn băng trắng toát đang ép chặt vào ngực cậu.

- Chú Thạch... Chú có phải là chú Thạch, trước đây ở Đội Cứu hỏa Quận 3 không ạ? - Giọng An run rẩy, run đến mức suýt chút nữa bật thành tiếng khóc.

Người đàn ông nheo mắt, gật đầu chậm rãi:

- Đúng rồi. Tôi giải ngũ lâu rồi. Chú em tìm tôi có việc gì? Trông cậu xanh xao quá, lại đang bị thương kia kìa.

An hít một hơi thật sâu, cố nén cơn co thắt nơi cuống họng. Cậu thò tay trái vào túi áo, rút mẩu báo cắt dở đã nhàu nát đưa ra trước mặt ông già.

- Cháu là Hồ Bảo An. Cháu là... con trai của ba Sơn, mẹ Mai. Căn nhà số 24 đường Lý Thái Tổ... rạng sáng ngày 22 tháng 12 năm 2001.

Cái tên "Hồ Bảo An" vừa bật ra khỏi môi cậu, toàn thân người cựu sĩ quan PCCC khựng lại. Đôi con ngươi đục mờ vì tuổi tác của ông mở to, trân trối nhìn vào khuôn mặt hốc hác của chàng trai trẻ. Bàn tay đầy sẹo của ông giật nhẹ một cái, tách trà nhỏ ông đang cầm bằng tay trái hơi chao đảo, làm rớt vài giọt nước ấm xuống thềm nhà.

Không gian xung quanh rơi vào một sự im lặng nghẹt thở. Chỉ còn tiếng mưa rỉ rả rơi từ mái hiên xuống tàu lá chuối ngoài góc sân.

Rất lâu sau, chú Thạch mới thở dài một hơi thật sâu. Lồng ngực người lính già phập phồng sau lớp áo mỏng. Ông mở rộng cánh cổng sắt, lùi lại một bước, giọng trầm xuống như vọng lên từ đáy vực:

- Vào nhà đi con. Chú... chú đã đợi người của nhà họ Hồ suốt mười lăm năm nay rồi.

Căn phòng khách của chú Thạch bài trí mộc mạc đến mức quạnh quẽ. Một bộ bàn ghế gỗ lim đã lên nước bóng lộn, chiếc tủ thờ tổ tiên đặt ngay chính giữa, và trên bức tường vôi trắng treo đầy những tấm bằng khen, huân chương chiến công đã ngả màu ố vàng theo năm tháng. Chú Thạch kéo ghế cho An ngồi, rồi lặng lẽ đi xuống bếp châm một ấm trà sen nóng. Mùi hương sen dìu dịu tỏa ra giữa không gian tĩnh mịch giúp xua bớt đi phần nào cái buốt giá đang gặm nhấm gân cốt của An.

Đặt chén trà bốc khói trước mặt người thanh niên, chú Thạch ngồi xuống đối diện, hai bàn tay đan chặt vào nhau đặt trên mặt bàn. Ánh mắt ông dán chặt vào vết băng bó của An.

- Tay cháu bị sao thế kia? Bỏng lửa à?

- Cháu... cháu chạm vào chốt cửa sắt đêm hôm trước. - An cúi gầm mặt, thành thật đáp khẽ.

Đôi lông mày bạc của chú Thạch giật mạnh một cái. Ông không hỏi sâu thêm về chuyện tâm linh quái dị đó, dường như người lính từng chứng kiến hàng trăm cảnh sinh ly tử biệt giữa chốn hồng trần hiểu rất rõ những sợi dây vô hình đang trói buộc số phận đứa con trai duy nhất còn sống này.

- Mười lăm năm rồi... - Chú Thạch khẽ thì thào, giọng nói khàn đặc mang theo nỗi xót xa vô bờ - Đêm đó, khi dập tắt đám cháy xong, người ta bảo con trai cả của gia đình đi học xa nhà thoát nạn. Lúc làm đám tang tập thể, chú có đến viếng từ đằng xa nhưng không dám lại gần. Chú sợ nhìn thấy ánh mắt của cháu. Suốt từng ấy năm, mỗi lần chạy xe ngang qua căn nhà số 24 bị khóa xích kia, ruột gan chú vẫn thắt lại từng cơn. Đó là nỗi ám ảnh lớn nhất trong suốt ba mươi năm khoác áo lính của chú.

- Chú Thạch... - An ngẩng đầu lên, hai mắt cậu đỏ ngầu, ngấn nước - Cháu van chú, xin chú hãy kể cho cháu nghe tất cả. Đêm hôm đó... bên trong cánh cửa sắt ấy đã xảy ra những gì? Cả nhà cháu... ba mẹ, bà nội, chị Lan và các em... họ đã chết như thế nào? Suốt mười lăm năm qua, đêm nào cháu cũng mơ thấy họ gào thét trách móc cháu. Cháu sống mà như một kẻ mang tội giết người... Cháu đau đớn quá chú ơi!

Tiếng nấc nghẹn ngào bật ra từ lồng ngực An. Giọt nước mắt đầu tiên rơi xuống mu bàn tay quấn băng, thấm qua lớp vải gạc trắng làm buốt nhói miệng vết thương.

Chú Thạch nhắm nghiền mắt lại. Đôi bờ mi nhăn nheo run rẩy kịch liệt, tựa hồ đang cố ngăn dòng hồi ức đẫm máu và lửa đỏ ùa về cắn xé tâm can. Khi ông mở mắt ra, một lớp sương mờ đã phủ kín đôi con ngươi từng kiên cường đối mặt với tử thần.

- Đêm đó, hồi còi báo cháy rú lên ở trung tâm chỉ huy lúc gần ba giờ sáng. - Chú Thạch bắt đầu kể, giọng ông đều đều, chậm rãi nhưng chứa đựng sức nặng ngàn cân - Khi xe của đội chú lao đến ngã tư Lý Thái Tổ, lửa đã bốc cao quá đầu ngọn cây dầu trước cửa. Căn nhà của gia đình cháu là nhà ống, mặt tiền hẹp nhưng chiều sâu hun hút, lại chứa toàn vật liệu dễ cháy ở tầng trệt do làm nghề kinh doanh nệm mút và đồ gỗ. Ngọn lửa bùng lên từ khu vực cầu dao điện tầng trệt, chặn đứng hoàn toàn lối thoát duy nhất ra mặt đường.

Chú Thạch nâng chén trà lên nhưng không uống, chỉ nắm chặt thành chén để giữ cho bàn tay mình khỏi run rẩy:

- Cánh cửa sắt kéo phía trước bị khóa bằng ba lớp xích lớn từ bên trong. Chú cùng ba đồng đội dùng búa tạ và kìm cộng lực phá khóa, nhưng lửa từ bên trong táp ra dữ dội đến mức vỏ thép của cánh cửa nóng đỏ lên như một thanh than nung. Chúng tôi phải mất gần mười phút phun nước làm nguội mới cắt đứt được ổ khóa để giật tung cánh cửa ra. Nhưng... mười phút đó đối với người bên trong là cả một thiên thu.

An bặm chặt môi đến bật máu, hai tai ù đi. Cậu hình dung ra cảnh tượng ngọn lửa đỏ rực liếm láp lên từng tấc da thịt của người thân, tiếng kim loại gầm rú trong sự tuyệt vọng cùng cực.

- Khi cánh cửa bung ra, khói độc đen ngòm đặc quánh trào ra như thác lũ. - Giọng chú Thạch nghẹn lại, từng chữ thốt ra nặng trịch - Lửa đã thiêu rụi toàn bộ cầu thang gỗ dẫn lên gác lửng và tầng một. Không có lối lên. Cả đội phải đeo mặt nạ dưỡng khí, bò rạp mình trên sàn nhà đầy than hồng để dập từng ổ lửa cục bộ, tìm kiếm nạn nhân. Chú là người đầu tiên bò vào sâu nhất, hướng về phía chân cầu thang phía sau bếp.

Người cựu chiến binh dừng lại. Ông buông chén trà xuống bàn, hai vai run lên bần bật. Nước mắt của người đàn ông ngoài sáu mươi tuổi rốt cuộc không thể kìm nén được nữa, lăn dài trên những vết sẹo gồ ghề.

- Chú đã thấy gì ở đó... hả chú Thạch? - An run giọng hỏi, toàn thân cậu lạnh toát.

- Chú thấy... tình thương máu mủ vĩ đại nhất mà đời lính của chú từng được chứng kiến. - Chú Thạch nghẹn ngào, bàn tay đập mạnh xuống đùi - Khi khói đen mù mịt và nhiệt độ lên tới hàng nghìn độ C, người ta sẽ theo bản năng đạp lên nhau để tìm lối thoát. Nhưng gia đình cháu thì không. Họ không một ai dẫm đạp lên nhau cả, An ơi!

An nín thở, trân trối nhìn chú Thạch.

- Ngay dưới gầm cầu thang bê tông hẹp nhất, nơi duy nhất có một góc khuất nhỏ tránh được những thanh xà gỗ đang sụp đổ từ trên trần xuống... Chú tìm thấy họ ở đó. Cả bảy người đều nằm dồn vào một chỗ. Ba của cháu, ông Sơn, nằm sấp ở lớp ngoài cùng, hai cánh tay dang rộng hết cỡ để che chắn ngọn lửa đang táp vào từ hướng phòng khách. Bên dưới thân mình ông ấy là mẹ cháu, bà Mai. Mẹ cháu vòng hai tay ôm chặt lấy đầu của bà nội cháu đang nép sâu bên trong góc tường.

Tiếng nấc của chú Thạch vỡ òa, hòa cùng tiếng mưa rào xối xả ngoài hiên vắng:

- Còn chị Lan của cháu... cô gái đang mang thai tháng thứ bảy... Chị cháu nằm đè lên người hai đứa em nhỏ, con bé My và thằng Huy. Bụng bầu của chị ấy ép sát vào vách tường gạch, lưng quay ra ngoài chịu trọn những mảng trần vôi rực lửa rơi xuống. Hai đứa nhỏ được bọc kín mít trong ba lớp áo khoác dày tẩm nước ướt sũng mà ba mẹ cháu đã kịp nhúng vào bể nước trước khi ngọn lửa bao vây. Họ đã lấy chính thân xác mình, lấy từng thớ thịt, từng tấc da để tạo thành một chiếc khiên sống bảo vệ cho hai đứa nhỏ và bà nội!

- Trời ơi... - An ôm chặt lấy lồng ngực, quỵ ngã xuống khỏi mặt ghế.

Cậu quỳ rạp xuống nền nhà lạnh lẽo, hai bàn tay cào cấu xuống sàn gỗ lim. Từng lời kể của chú Thạch như những mũi dao nhọn hoắt đâm nát tim gan cậu. Cậu thấy rồi. Cậu thấy rõ hình ảnh người cha lam lũ thường ngày ít nói, người mẹ hiền từ quanh năm cặm cụi bên gian bếp, người chị gái Lan sắp làm mẹ với nụ cười dịu dàng... Trong khoảnh khắc tử thần giáng xuống, giữa bóng tối nghẹt thở của khói độc và hơi nóng thiêu đốt thịt da, họ không hề nghĩ đến việc tháo chạy cho riêng mình.

Họ đã chọn cách ôm chặt lấy nhau. Họ đã che chở cho nhau cho đến tận tàn hơi thở cuối cùng.

- Khi chú và đồng đội kéo được ba cháu ra... - Chú Thạch gạt nước mắt, giọng khản đặc - Các cơ bắp của ông ấy đã co rút cứng đờ vì nhiệt, nhưng các ngón tay vẫn bấu chặt vào góc áo của mẹ cháu, kiên quyết không chịu buông. Chúng tôi phải vừa khóc vừa gỡ từng ngón tay của ba cháu ra để đưa thi thể mẹ và chị cháu ra ngoài. Họ ngạt khói độc trước khi lửa kịp chạm tới tim. Họ ra đi trong tư thế che chở cho nhau trọn vẹn như thế đấy, An à. Không có sự tranh giành, không có sự hoảng loạn hèn nhát nào hết!

- Họ không oán hận... Họ không bỏ rơi nhau... - An gào lên trong đau đớn, nước mắt tuôn rơi ướt đẫm cả vạt áo - Vậy mà mười lăm năm nay, cháu cứ nghĩ họ chết trong sự oán hờn tột cùng... Cháu cứ ngỡ họ về tìm cháu vì căm ghét kẻ sống sót hèn hạ này...

- Không! Tuyệt đối không bao giờ! - Chú Thạch đứng bật dậy, bước vòng qua bàn, đặt bàn tay đầy sẹo thô ráp lên đỉnh đầu An, vỗ về như một người cha - Một gia đình có thể hy sinh tính mạng vì nhau đến mức độ ấy, làm sao có thể oán hận đứa con ruột thịt duy nhất còn sống sót của mình? Nếu đêm đó cháu có ở nhà, ba mẹ và chị cháu cũng sẽ dùng chính tấm lưng của họ để che chắn cho cháu thôi, con hiểu không? Họ yêu cháu biết chừng nào!

An gục đầu vào đầu gối của người lính già, khóc rống lên như một đứa trẻ thơ lạc mẹ giữa chợ đời. Bao nhiêu uất ức, bao nhiêu mặc cảm tội lỗi đè nặng trên đôi vai cậu suốt mười lăm năm ròng rã, giờ đây vỡ tung ra thành những dòng nước mắt mặn chát. Cậu khóc cho ba, khóc cho mẹ, khóc cho người chị gái đoản mệnh cùng đứa cháu chưa kịp cất tiếng khóc chào đời, khóc cho những đứa em thơ dại đã vĩnh viễn nằm lại dưới đống tro tàn.

Chú Thạch lặng lẽ đứng yên để mặc cho An khóc trút hết nỗi lòng. Đợi cho tiếng nấc của cậu dần dần lắng xuống, người cựu chiến binh mới chậm rãi bước tới chiếc tủ gỗ đặt cạnh bàn thờ.

Ông mở chiếc ngăn kéo nhỏ có khóa đồng, cẩn thận lấy ra một chiếc hộp kim loại hình chữ nhật phủ một lớp vải nhung đỏ đã sờn rách. Chú Thạch quay lại bàn, đặt chiếc hộp trước mặt An, ngón tay run run mở nắp.

Bên trong lớp vải bông trắng đã ngả vàng, nằm im lìm một chiếc lắc chân bằng bạc nhỏ xíu.

Một nửa chiếc lắc đã bị nhiệt lượng nung chảy méo mó, đen thui như muội than, nhưng nửa còn lại vẫn ánh lên sắc trắng xám mờ nhạt của kim loại nguyên chất. Trên bề mặt mảnh bạc sót lại, hai chữ cái "H.M" được chạm khắc thủ công tinh xảo vẫn còn hiện rõ mồn một.

Mắt An trừng lớn. Cậu nhận ra ngay lập tức. Đó là chiếc lắc chân bạc của bé Hồ Thảo My, đứa em gái út mới tròn sáu tuổi năm đó. Chiếc lắc này là do chính tay An dành dụm tiền làm thêm gia sư suốt ba tháng trời thời sinh viên năm nhất để mua tặng em gái vào dịp sinh nhật tròn sáu tuổi, chỉ một tháng trước khi thảm kịch xảy ra. Chính tay cậu đã đeo chiếc lắc này vào cổ chân tròn lẳn của bé My, và con bé đã nhảy cẫng lên ôm chầm lấy cổ cậu ríu rít: "Em sẽ đeo nó suốt đời, chừng nào lớn bằng anh An mới tháo ra!".

- Khi dọn dẹp hiện trường để bàn giao lại cho pháp y... - Chú Thạch ngậm ngùi nói, giọng nghẹn lại nơi cuống họng - Chiếc lắc này bị rơi ra từ cổ chân của bé My, vùi sâu dưới lớp tro than ướt sũng dưới gầm cầu thang. Lúc đó hiện trường hỗn loạn quá, thủ tục bàn giao di vật cho người thân thất lạc nhiều thứ. Chú đã nhặt nó lên, lau sạch muội than và giữ lại trong chiếc hộp này suốt mười lăm năm qua. Chú luôn tự nhủ với lòng mình, nhất định phải có một ngày trao tận tay nó cho người con trai sống sót của gia đình họ Hồ.

Chú Thạch nâng chiếc lắc bạc cháy dở lên, trân trọng đặt vào lòng bàn tay trái lành lặn của An.

Kim loại lạnh ngắt chạm vào da thịt, nhưng trong lòng bàn tay An, nó lại nóng hổi như mang theo hơi ấm của một sự sống bất diệt. Vết bỏng rát nơi bàn tay phải dường như dịu đi rất nhiều trước hơi thở thân thương toát ra từ kỷ vật cuối cùng của đứa em gái nhỏ. An khép chặt những ngón tay lại, áp chiếc lắc bạc cháy xém vào ngực áo, ngay sát trái tim đang đập từng nhịp thổn thức.

Cậu hiểu rồi. Những tiếng gõ cửa ai oán trong đêm, những dấu chân tro than ẩm ướt dẫn đến tận mép giường trọ, tiếng thì thào dặn dò "Về đi... Đừng chạm vào... Nóng lắm..." vọng ra từ cánh cửa sắt nung đỏ... Tất cả không phải là sự oán hận hay đòi mạng.

Đó là tiếng gọi của tình thân.

Những linh hồn thân yêu nhất của cậu suốt mười lăm năm qua vẫn chưa hề siêu thoát, họ vẫn đang mắc kẹt trong vòng lặp của biển lửa và khói độc năm xưa, nhưng ngay cả khi bị giam cầm trong đau đớn cùng cực, họ vẫn chỉ muốn bảo vệ cậu, ngăn không cho đứa con, đứa em trai duy nhất còn sống sót bước vào cõi chết bỏng rát kia.

- Cháu cảm ơn chú... Cảm ơn chú Thạch... - An cúi đầu thật sâu, nước mắt lại trào ra ướt đẫm vạt áo.

- Cháu là đứa con trai duy nhất còn lại của anh Sơn, chị Mai. - Chú Thạch nắm chặt bờ vai gầy của An, ánh mắt kiên định nhìn thẳng vào mắt cậu - Cháu phải sống cho thật tốt, sống thay cho phần đời của cả bảy người họ. Nhưng chú biết... ngày giỗ thứ mười lăm của gia đình sắp đến rồi, đúng không?

An khẽ gật đầu. Chỉ còn chưa đầy hai ngày nữa, ngày 22 tháng 12 sẽ điểm.

- Đừng sợ hãi nữa, An. - Người lính cứu hỏa năm xưa dặn dò, giọng trầm ấm như một lời chúc phúc - Người nhà cháu yêu thương cháu bằng cả tính mạng của họ. Hãy đối diện với họ bằng tình yêu thương và sự can đảm của người đàn ông trưởng nam trong nhà.

Mưa ngoài hiên đã dứt hẳn. Một tia nắng vàng nhạt le lói xuyên qua tầng mây xám xịt, rọi xuống thềm nhà đầy hoa khế tím.

An bước ra khỏi con hẻm nhỏ của người lính cứu hỏa già, cẩn thận cất chiếc lắc bạc cháy dở vào túi áo trong cùng, áp sát vào lồng ngực. Gió lạnh tháng mười hai thổi thốc qua những con phố Sài Gòn đang rực rỡ ánh đèn chuẩn bị đón mùa Giáng sinh mới, nhưng cái buốt giá không còn làm cậu run rẩy như trước nữa. Một luồng sức mạnh vô hình, kết tinh từ tình yêu thương bất diệt của bảy người thân ruột thịt, đang cuộn trào trong từng huyết mạch của cậu.

Thời gian không còn nhiều. Đêm giỗ tròn mười lăm năm của thảm kịch kinh hoàng nhất Sài Gòn đang lầm lũi tiến lại gần, mang theo những điềm báo rợn người từ bên kia thế giới.

Chương khác

Xem thêm