Ngôi Nhà Số 24 Lý Thái Tổ - Chương 17: Cửa Sắt Khóa Xích Rỉ Sét

Ánh đèn cao áp màu vàng đục trên trục đường Lý Thái Tổ hắt xuống mặt đường nhựa vừa ráo nước sau cơn mưa phùn muộn. Đêm Sài Gòn vào đợt rét hiếm hoi của…

Nội dung chương

Ánh đèn cao áp màu vàng đục trên trục đường Lý Thái Tổ hắt xuống mặt đường nhựa vừa ráo nước sau cơn mưa phùn muộn. Đêm Sài Gòn vào đợt rét hiếm hoi của tháng mười hai, từng đợt gió luồn qua các ngã tư cuốn theo những mảnh lá bàng khô ráp, ràn rạt quét trên mặt vỉa hè.

Hồ Bảo An vẫn đứng nguyên ở mép đường đối diện, hai bàn chân tê dại bám chặt vào bờ gờ xi măng. Cậu hít vào một hơi thật sâu. Không khí lạnh buốt tràn qua cổ họng, nhưng dư vị cay nồng của khói cao su và mùi vải cháy khét lẹt vẫn còn bám chặt nơi đầu lưỡi. Cảnh tượng kinh hoàng vừa mới tan biến cách đây vài phút không hề bị cuốn trôi theo màn ảo ảnh. Từng chấn song sắt đỏ rực, tiếng gào thét cào xé lồng ngực của chị Lan, ánh mắt đẫm máu của hai đứa em gái nhỏ vẫn ghim sâu vào đáy mắt cậu, bỏng rát và sắc nhọn.

Dòng xe cộ thưa thớt của thành phố về đêm vẫn tiếp tục di chuyển. Một chiếc xe taxi bốn chỗ rà phanh chạy chậm qua trước mặt cậu, tài xế hạ kính nhìn vu vơ vào những ngôi nhà khóa cửa tối om rồi lại nhấn ga vọt đi, đuôi xe phun ra một làn khói mỏng tan biến vào màn đêm. Thành phố này quá vội vã, quá ồn ào và tràn ngập ánh sáng rực rỡ, đến mức không ai còn nhớ nổi mười lăm năm trước, ngay tại thửa đất mặt tiền này, một gia đình bảy con người đã bị thiêu sống trong một đêm lửa ngút trời.

Người ta đã quên. Người dân khu phố quên dần đi để tiếp tục mưu sinh buôn bán. Những người khách qua đường xem căn nhà hoang phế này như một điểm đen phong thủy cần né tránh.

Nhưng Bảo An không thể quên.

Cậu đưa bàn tay run rẩy chạm vào túi áo khoác bên trong. Dưới lớp vải kaki sờn cũ, vật kim loại gồ ghề cộm lên áp chặt vào lồng ngực. Đó là chiếc lắc chân bằng bạc của bé My mà chú Thạch đã trao lại. Mảnh bạc méo mó vì ngọn lửa năm xưa đang tiếp nhận thân nhiệt từ cơ thể cậu, truyền qua da thịt một cảm giác râm ran kỳ lạ. Vết sẹo bỏng trên mu bàn tay phải của An khẽ giật giật, từng đường gân nổi rõ dưới lớp da mỏng.

Mười lăm năm qua, cậu đã sống bằng sự hèn nhát của một kẻ chạy trốn. Cậu trốn trong những căn phòng trọ ẩm thấp vùng ngoại ô, trốn vào những công việc làm thêm thâu đêm suốt sáng, trốn tránh cả những cái nhìn thương hại lẫn những lời đồn thổi ác ý của miệng đời. Mỗi khi tháng mười hai gõ cửa, cậu lại chui rúc trong góc tối, uống những viên thuốc an thần liều cao để bịt chặt hai tai trước tiếng kêu cứu vô vọng của người thân. Cậu sợ ngọn lửa ấy. Cậu sợ đối mặt với nấm mồ tập thể mà chính định mệnh đã bỏ rơi cậu lại một mình ngoài cửa.

Nhưng lời dặn của người lính cứu hỏa già chiều nay vẫn vang vọng rõ mồn một bên tai: "Hãy đối diện với họ bằng tình yêu thương và sự can đảm của người đàn ông trưởng nam trong nhà."

An ngẩng đầu lên. Ánh mắt cậu dán chặt vào ngôi nhà số 24 bên kia đường.

Trong bóng tối nhờ nhờ của khu phố, căn nhà ba tầng sừng sững như một chiếc bia mộ khổng lồ bằng bê tông cháy đen. Toàn bộ mặt tiền tầng trệt bị bịt kín bởi lớp cửa cuốn kim loại cong vênh rỉ sét. Một sợi dây xích sắt to bản quấn nhiều vòng quanh tay nắm cửa, khóa chặt bằng một ổ khóa đồng đen sì, bám đầy bụi than và mạng nhện.

Cậu hạ tay xuống, luồn sâu vào đáy túi quần jean. Những ngón tay lạnh ngắt của An chạm vào một chùm kim loại nặng trịch. Đó là chiếc chìa khóa cửa cũ kỹ mà người ta đã giao lại cho cậu cùng tập giấy tờ xác nhận tài sản thừa kế vào cái ngày cậu đủ tuổi thành niên. Suốt bao nhiêu năm, cậu chưa từng dám đem chiếc chìa khóa này ra nhìn ngắm, luôn nhét nó ở nơi sâu nhất trong ngăn kéo, như thể sợ rằng chỉ cần chạm vào nó, ngọn lửa của quá khứ sẽ bùng lên thiêu rụi thực tại mỏng manh của mình.

Đêm nay, cậu đã mang nó theo.

Bảo An bước xuống lòng đường.

Bàn chân cậu giẫm lên dải vạch sơn trắng dành cho người đi bộ. Khoảng cách hai mươi mét giữa hai bên đường Lý Thái Tổ bình thường chỉ mất chưa đầy ba mươi giây để băng qua, nhưng lúc này đối với cậu, mỗi bước chân lại nặng trĩu như đang lội ngược dòng một con sông ngầm đầy sỏi đá.

Một cơn gió thốc mạnh qua ngã tư, kéo theo tiếng còi xe tải từ xa vọng lại inh ỏi. An không quay đầu lại. Cậu nhìn thẳng vào cánh cửa sắt đen ngòm trước mặt. Khi bước chân chạm lên gờ vỉa hè của số nhà 24, một cảm giác lạnh toát từ dưới lòng đất lập tức xông thẳng lên sống lưng.

Mặt vỉa hè ở đây trũng xuống một đoạn, nước mưa đọng thành một vũng đen kịt phản chiếu ánh đèn đường lấp loáng. Rác rưởi, tàn thuốc lá của những người đứng chờ xe buýt và từng vệt bùn đất bám chặt vào chân tường nhà. Mùi ẩm mốc hòa quyện cùng mùi gỉ sét lâu năm bốc lên ngột ngạt.

An đứng trước cánh cửa cuốn. Khoảng cách gần đến mức cậu có thể nhìn thấy rõ những vết cào xước nham nhở trên lớp sơn màu xám xịt đã bong tróc hoàn toàn, để lộ phần kim loại đỏ quạch như máu đông. Ở góc dưới cùng của cánh cửa, một mảng tôn bị nhiệt độ năm xưa nung chảy biến dạng, tạo thành một khe hở nhỏ chỉ vừa một bàn tay thò qua.

Ngay tại khe hở đó, mười lăm năm trước, người ta đã tìm thấy thi thể của chú Sơn nằm đè lên bé My, cả hai cha con đều co quắp lại trong tuyệt vọng.

Bảo An siết chặt hai quai hàm, hàm răng va vào nhau lập cập. Cậu không để nỗi sợ hãi kéo giật lùi bước chân mình thêm một lần nào nữa. Cậu là đứa con trai lớn của nhà họ Hồ. Cậu đã bỏ rơi gia đình trong đêm định mệnh ấy, nhưng đêm nay, cậu phải trở về.

Cậu lôi chiếc chìa khóa đồng ra khỏi túi. Chiếc chìa khóa đã ngả màu xỉn tối, các cạnh răng cưa mòn vẹt vì thời gian. Cậu đưa tay nâng ổ khóa sắt to bản đang treo lơ lửng trên sợi xích.

Ổ khóa lạnh như một khối băng vớt lên từ dưới đáy sông. Bụi bẩn và muội than bám vào lòng bàn tay An thành một vệt đen nhẻm. Cậu giữ chặt thân khóa, đầu ngón tay run rẩy đưa chiếc chìa vào lỗ khóa hẹp.

Rột rột.

Tiếng kim loại ma sát khô khốc vang lên giữa không gian tĩnh mịch của góc phố. Rỉ sét lâu ngày đóng chặt bên trong khiến rãnh khóa bị kẹt cứng, chiếc chìa chỉ cắm vào được một nửa rồi dừng lại.

An nghiến răng, dùng hết sức bình sinh đẩy mạnh chiếc chìa vào sâu hơn. Cậu vặn cổ tay. Khớp khóa vẫn trơ ra, không hề nhúc nhích.

Gió chung quanh đột ngột ngừng thổi. Cả đoạn đường Lý Thái Tổ bỗng nhiên rơi vào một khoảng lặng kỳ dị. Tiếng động cơ xe cộ ngoài xa dường như bị bóp nghẹt lại. Chỉ còn tiếng thở dốc nặng nhọc của An vang lên gấp gáp bên cánh cửa sắt.

Một giọt mồ hôi lạnh toát từ trán cậu chảy dài xuống cằm, rơi trúng vào thân khóa.

"Mở ra... Xin ba... Mở ra cho con..." - An lẩm bẩm trong miệng, giọng run bần bật như đang cầu xin một đấng vô hình nào đó đang ngự trị sau lớp tôn rỉ sét.

Cậu nắm chặt cả hai tay vào chiếc chìa khóa, dùng toàn bộ trọng lượng cơ thể xoay mạnh một vòng sang bên phải.

Cạnh!

Một tiếng kim loại sắc lẹm vang lên gãy gọn. Lò xo bên trong ổ khóa sau mười lăm năm câm nín cuối cùng cũng chịu bung chốt. Thân khóa nặng trịch trượt khỏi gọng thép, đập mạnh vào cánh cửa cuốn phát ra tiếng "boong" trầm đục dội thẳng vào màn đêm.

Sợi xích sắt tuột khỏi vị trí, rớt lách cách xuống bậc thềm xi măng.

Toàn bộ lồng ngực An thắt lại. Cậu đứng sững sờ, hai tay vẫn giữ nguyên tư thế giữa không trung. Ổ khóa đã mở. Sợi dây xích ngăn cách sự sống và cái chết suốt mười lăm năm qua giờ đây nằm cuộn tròn dưới chân cậu như một con rắn kim loại đã chết rũ.

Trước mắt cậu, cánh cửa cuốn sắt không còn bị trói buộc.

An đưa bàn tay phải còn chằng chịt vết sẹo bỏng chạm vào mép dưới của cánh cửa, chuẩn bị dùng sức kéo nó lên.

Thế nhưng, ngón tay cậu còn chưa kịp bám vào gờ kim loại, cánh cửa cuốn đã tự động phát ra một tiếng cót két rợn người.

Trục cuốn bên trên trần nhà chuyển động chậm chạp mà không hề có người tác động. Từng nan sắt cọ xát vào nhau nghe ken két như tiếng xương khớp của một kẻ khổng lồ đang cựa mình thức giấc. Cánh cửa nặng hàng trăm ký từ từ nhấc bổng lên khỏi mặt đất, để lộ ra một khe hở đen ngòm rộng chừng hai gang tay.

Một luồng khí nóng hầm hập lập tức từ bên trong khoảng tối tràn ra ngoài, ập thẳng vào mặt An.

Đó không phải là hơi ấm của một ngôi nhà bình thường. Luồng khí mang theo sức nóng ngột ngạt của một lò thiêu vừa mở nắp, nồng nặc mùi tro than ướt sũng, mùi gỗ cháy dở và một mùi tanh nồng quen thuộc của máu khô bốc lên từ lòng đất. Cái nóng phả vào da thịt khiến mắt An cay xè, từng lỗ chân lông trên mặt cậu co thắt dữ dội.

Cậu lùi lại nửa bước, theo phản xạ đưa tay lên che mũi.

Bên trong khe hở ấy là bóng tối tuyệt đối. Ánh đèn đường vàng vọt rực rỡ ngoài phố Lý Thái Tổ chiếu đến mép thềm xi măng thì bị chặn đứng lại hoàn toàn, không thể lọt vào sâu hơn dù chỉ một phân. Nơi đó giống như một hố sâu thăm thẳm nuốt trọn mọi nguồn sáng của nhân gian.

Giữa khoảng không đen đặc và nóng rẫy ấy, một âm thanh rất khẽ vang lên.

Tiếng kim loại lanh canh chạm vào bát sứ. Tiếng đôi đũa gõ nhịp đều đặn lên mặt bàn gỗ cũ kỹ. Và rồi, một giọng nói nghẹn ngào, khàn đặc vì khói độc nhưng chan chứa sự xót xa của một người phụ nữ từ sâu thẳm ngôi nhà chậm rãi vọng ra:

- An ơi... vào ăn cơm con... Cơm nguội hết rồi...

Bảo An chết lặng tại chỗ. Giọng nói ấy, âm sắc dịu dàng đầy âu yếm ấy, suốt mười lăm năm qua chỉ từng xuất hiện trong những cơn mê sảng đẫm nước mắt của cậu.

Đó là tiếng của mẹ.

Chương khác

Xem thêm