Ngôi Nhà Số 24 Lý Thái Tổ - Chương 19: Ngọn Lửa Vô Hình Bùng Lên
Bảo An siết chặt hai quai kìm cộng lực. Chiếc kìm dài gần một mét nặng trịch trên đôi bàn tay thô ráp, truyền qua da thịt cái lạnh buốt của kim loại phơi…
Nội dung chương
Bảo An siết chặt hai quai kìm cộng lực. Chiếc kìm dài gần một mét nặng trịch trên đôi bàn tay thô ráp, truyền qua da thịt cái lạnh buốt của kim loại phơi sương. Lưỡi kìm bằng thép tôi sắc cạnh đã cắn ngập vào mắt xích sắt sần sùi bám đầy rỉ sét và muội than đen kịt.
Mắt xích này chính là vòng tròn giam hãm căn nhà suốt hai thập kỷ. Dưới áp lực của hai cánh tay gân guốc, lớp vảy rỉ sắt nâu đỏ bắt đầu vỡ vụn, rơi lả tả xuống bậc thềm xi măng lồi lõm.
Gió đêm trên đường Lý Thái Tổ vụt tắt hẳn. Không gian xung quanh chùng xuống một cách kỳ dị, những tiếng xe máy thưa thớt ngoài bùng binh ngã bảy vọng lại nghe rời rạc rồi biến mất hoàn toàn sau bức tường vô hình của màn đêm. Giờ phút này, giữa khu phố sầm uất bậc nhất Sài Gòn, sự im lìm đang bao trùm lấy ngôi nhà số 24. Cả thế giới bên ngoài tựa như đang lùi lại phía sau lưng cậu, nhường chỗ cho khối đen đặc quánh phía trước.
Bảo An hít một hơi thật sâu. Lồng ngực cậu căng tức, hai hàm răng nghiến chặt vào nhau phát ra âm thanh kèn kẹt. Vết sẹo bỏng lớn chạy dọc từ cẳng tay phải đến tận mu bàn tay giật thắt từng cơn. Đó là dấu vết còn sót lại từ những tháng ngày cậu tự đày đọa mình trong những xưởng cơ khí ngột ngạt, cố dùng sự đau đớn về thể xác để lấp đầy nỗi cắn rứt của kẻ sống sót. Đêm hỏa hoạn cuối năm 2001, khi ngọn lửa hung tàn nuốt chửng cả gia đình bảy người, cậu đang nằm ngủ bình yên trong ký túc xá đại học cách đó mười mấy cây số. Cậu vô can trước ngọn lửa, nhưng chính sự vô can ấy lại trở thành bản án chung thân giam cầm linh hồn cậu suốt hai mươi năm ròng.
"Ba ơi, má ơi... con về rồi đây."
Bảo An thì thào, giọng nói khàn đặc chìm vào bóng tối. Cậu dồn toàn bộ trọng lượng cơ thể vào hai cán kìm, hai bắp tay cuồn cuộn gân xanh, toàn thân run lên bần bật vì vận hết sức bình sinh. Khớp nối kìm nghiến mạnh vào mắt kim loại.
Rắc!
Âm thanh sắc lẹm vang lên đanh gọn. Mắt xích sắt dày bằng ngón tay cái cuối cùng cũng chịu thua trước sức ép cơ học, đứt phựt làm đôi. Hai nửa vòng sắt bật văng ra, quẹt vào tấm tôn cửa cuốn nghe chát chúa trước khi rơi tọt xuống rãnh thoát nước bên dưới thềm.
Sợi xích sắt nặng nề mất đi điểm tựa, trượt dài trên then cửa rồi tuột khỏi chốt giữ. Toàn bộ đoạn xích buông thõng xuống nền xi măng, phát ra những tiếng lách cách kim loại khô khốc rồi nằm im bất động.
Bảo An thở dốc, hai cánh tay mỏi nhừ buông thõng bên hông. Cậu đặt chiếc kìm cộng lực dựa vào gờ tường loang lổ rêu mốc, rồi khom lưng kéo rộng chiếc túi bạt màu rêu lấy ra chiếc đèn pin cỡ lớn. Ánh đèn vàng nhạt bật sáng, rọi thẳng vào mép dưới của cánh cửa cuốn đã mục rỉ.
Cánh cửa này hai mươi năm trước từng là bức tường kiên cố ngăn cách sự sống với cái chết. Đêm hôm đó, lửa bốc lên từ tầng trệt, chập điện thiêu rụi hệ thống mô-tơ, biến cánh cửa cuốn sắt thành một cái nắp cống đóng chặt miệng lò thiêu. Bên trong là người thân của cậu, bên ngoài là bất lực và tuyệt vọng.
Bảo An luồn mười đầu ngón tay vào khe hở dưới chân cửa. Kim loại lạnh buốt cắn vào da thịt, muội than bám chặt biến các đầu ngón tay cậu thành một màu đen sì nhớp nháp. Cậu cong lưng, dồn sức vào hông và đùi, từ từ nâng cánh cửa lên.
Trục cuốn rỉ sét lâu ngày cọ xát dữ dội vào rãnh trượt hai bên tường, phát ra những chuỗi âm thanh rít gào chói tai như tiếng móng tay cào xé lên bảng tôn. Cánh cửa nặng trịch chuyển động từng chút một, bụi than và mạt sắt rơi rào rào xuống tóc, xuống vai áo khoác của Bảo An. Cậu cắn răng đẩy mạnh thêm một nhịp nữa, nâng mép cửa lên cao chừng ngang ngực rồi nhanh chóng chèn chiếc kìm cộng lực dựng đứng vào bên dưới mép sắt để ngăn cửa sập xuống.
Ngay khi khoảng trống vừa mở ra, một luồng khí lạnh buốt từ lòng ngôi nhà ùa ra ngoài, thốc thẳng vào mặt Bảo An.
Đó là thứ không khí tù đọng của một nấm mồ bê tông bị niêm phong suốt hai thập kỷ. Luồng khí mang theo mùi tro tàn ẩm mốc lâu năm, mùi gỗ mục mục nát và một mùi khét lẹt ngai ngái bám chặt lấy cuống họng. Nước từ những vòi rồng cứu hỏa năm xưa dường như ngấm sâu vào từng thớ gạch, mục rữa bên trong bốn bức tường kín bưng, tạo nên một thứ tử khí đặc quánh khiến lồng ngực Bảo An nghẹn đắng. Cậu ho sặc sụa, mắt cay xè, phải dùng cổ tay áo che chặt lấy mũi miệng mới ngăn được cơn buồn nôn đang dâng lên từ dạ dày.
Bảo An cầm chắc chiếc đèn pin trong tay trái, tay phải xách túi bạt đựng nhang đèn và đồ cúng, cúi rạp người bước qua khe hở của cánh cửa sắt.
Chân cậu vừa đặt xuống nền nhà, một cảm giác rợn ngợp lập tức chạy dọc từ sống lưng lên đến đỉnh đầu.
Lớp tro tàn dày cộp dưới sàn lún xuống dưới đế giày của cậu, phát ra tiếng xột xoạt ghê rợn. Ánh đèn pin quét một vòng quanh gian phòng khách tầng trệt. Nơi này từng là tiệm sửa chữa xe máy sầm uất của ba cậu, nơi luôn rộn rã tiếng cờ lê va chạm, tiếng nổ máy thử xe giòn giã và tiếng cười đùa của mấy anh em sau giờ tan học. Giờ đây, hiện ra dưới quầng sáng vàng vọt chỉ là một đống hoang tàn xơ xác.
Bốn bức tường phủ kín một màu đen thui của muội than, từng mảng vữa cháy rộp nứt nẻ tróc ra từng mảng lớn, trơ cả những viên gạch nung đỏ quạch đã đổi sang màu xám xịt. Dưới sàn, những mảnh kim loại biến dạng nằm lẫn lộn trong xỉ than. Khung chiếc tủ kính bày phụ tùng xe ngày xưa bị lửa nung chảy méo mó, tựa như một bộ xương quái thú nằm gục bên góc tường.
Bảo An bước thêm hai bước vào sâu bên trong. Mỗi bước chân của cậu để lại một dấu vết rõ rệt trên lớp tro bụi mịn như bột phấn. Cậu đưa tay chạm vào bức tường bên cạnh. Bề mặt tường lạnh ngắt như tảng băng, nhưng dưới lớp da thô ráp của lòng bàn tay, cậu vẫn cảm nhận được những vết lồi lõm nham nhở do ngọn lửa năm xưa gặm nhấm.
Tầng trệt chìm trong sự im lặng tuyệt đối. Tiếng còi xe ngoài đường Lý Thái Tổ hoàn toàn bị ngăn cách bên ngoài, không một chút tạp âm nào của phố thị có thể lọt qua nổi ngưỡng cửa này. Căn nhà giống như một hốc tối tách rời khỏi dòng chảy thời gian của Sài Gòn, giữ nguyên vẹn cái chết chóc của rạng sáng ngày định mệnh ấy.
Bảo An nhìn về phía chân cầu thang dẫn lên gác lửng và các tầng trên. Chiếc cầu thang sắt uốn cong quen thuộc giờ chỉ còn trơ lại phần khung kim loại đen đúa, tay vịn bằng gỗ đã cháy thành than từ lâu, những bậc thang phủ đầy gạch vụn và những mẩu bê tông rơi rụng từ trần nhà.
Cậu dừng lại giữa phòng, đặt chiếc túi bạt xuống nền gạch vỡ. Cậu rút từ trong túi ra một bó nhang trầm, bật que diêm định châm lửa để khấn vái tổ tiên và những người thân đã khuất. Đốm lửa từ que diêm vừa bùng lên le lói giữa màn đêm thì một luồng gió quái dị từ trên cầu thang đột ngột thổi thốc xuống.
Xì!
Ngọn lửa nhỏ tắt ngấm trong tích tắc. Khói que diêm bốc lên một làn chỉ mảnh màu trắng rồi nhanh chóng tan biến vào bóng tối dày đặc.
Cùng lúc đó, nhiệt độ trong phòng đột ngột tụt giảm thê thảm. Hơi thở của Bảo An phả ra thành những làn khói mờ trắng đục. Một cảm giác ớn lạnh kỳ lạ bò dọc sống lưng, khiến từng sợi lông tơ trên cánh tay cậu dựng đứng.
Cậu cảm nhận rõ ràng có những ánh mắt đang nhìn mình. Không phải một ánh mắt, mà là nhiều ánh mắt vô hình từ bốn phương tám hướng trong căn nhà đang đổ dồn về phía cậu. Từ góc gầm cầu thang tăm tối, từ khoảng thông tầng sâu hoắm trên trần nhà, và từ phía cầu thang dẫn lên lầu một - nơi chị Lan mang thai từng đứng gào khóc trong tuyệt vọng.
Bảo An siết chặt que diêm gãy trong tay, cất tiếng gọi, âm thanh run rẩy vỡ vụn trong cổ họng:
- Ba... Má... Chị Hai... Có phải mọi người đó không? Con là An đây... Con về với mọi người rồi đây...
Tiếng gọi của cậu đập vào những vách tường trơ trọi, dội ngược lại thành những âm vang méo mó kỳ quái. Không có tiếng người đáp lại. Thay vào đó, từ trên trần nhà cao hun hút, một giọt nước lạnh buốt rơi trúng mu bàn tay Bảo An.
Cậu giật mình rọi đèn pin lên trần. Trần nhà phủ đầy muội than đen đặc, không hề có đường ống nước hay dấu hiệu ẩm ướt nào. Nhưng giọt nước trên tay cậu lại sánh đặc, màu sẫm tối và bốc lên mùi ngai ngái khó tả.
Chưa kịp hiểu chuyện gì đang diễn ra, một cơn rùng mình dữ dội bỗng ập đến từ phía sau lưng.
Keng!
Tiếng kim loại va đập chát chúa nổ bùng ngay tại ngưỡng cửa ra vào. Chiếc kìm cộng lực dùng để chèn mép cửa bị một lực cực mạnh vô hình hất văng ra xa, lăn lông lốc trên thềm xi măng rồi rơi tọt ra mép vỉa hè bên ngoài.
Bảo An thảng thốt quay phắt người lại.
RẦM!
Cánh cửa cuốn bằng sắt nặng hàng trăm ký trút xuống như một nhát chém tàn nhẫn của cỗ máy chém khổng lồ. Tấm kim loại rỉ sét lao thẳng từ trên cao xuống, dập mạnh vào bậu cửa xi măng với một sức công phá khủng khiếp. Mặt đất dưới chân Bảo An rung chuyển dữ dội. Bụi than, mạt sắt và xỉ vữa từ trần nhà bị chấn động làm rụng lả tả như một trận mưa đen trút xuống đầu cậu.
Cánh cửa đã sập khít rịt xuống mặt sàn.
Không một kẽ hở nào sót lại. Ánh đèn đường vàng vọt ngoài mặt phố Lý Thái Tổ, làn gió đêm Sài Gòn, cùng mọi âm thanh sống động của cuộc đời bên ngoài bị dập tắt hoàn toàn chỉ sau một tiếng nổ long trời lở đất.
Bảo An lao bổ về phía cánh cửa. Đèn pin trên tay cậu run rẩy rọi vào mép sắt vừa sập xuống. Cậu quỳ sụp trên nền tro tàn, hai bàn tay cuống cuồng cào cấu vào gờ cửa cuốn, cố gắng tìm một điểm tựa để nâng nó lên:
- Mở ra! Mở ra mau!
Nhưng cánh cửa nặng nề nằm im bất động như đã bị hàn chết vào lòng đất. Chốt khóa tự động bên trong trục cuốn kêu lên những tiếng "cạch cạch" khô khốc rồi khóa cứng ngắc. Dù Bảo An dùng hết sức bẩy mạnh, mép tôn sắt cũng không hề nhúc nhích lấy một ly.
Cậu bị nhốt lại.
Bảo An đứng chết trân trong khoảng tối đen đặc, lồng ngực phập phồng dữ dội theo từng nhịp thở ngắt quãng. Xung quanh cậu, bóng tối dày đặc tựa như một khối chất lỏng đen kịt đang từ từ siết chặt lấy cơ thể. Không khí trong căn phòng bắt đầu trở nên loãng dần, mùi khét nồng nặc tích tụ từ hai mươi năm trước đang cuộn tròn lại, đặc quánh đến mức ngột ngạt.
Cánh then cài ngăn cách cõi sống và cõi chết đã sập xuống. Và lần này, chính cậu là người ở bên trong.