Ngũ Tiên Thôn - Chương 12: Đuôi Cáo Trong Tuyết

Gió bấc rít từng hồi qua khe liếp căn nhà gian đất nung của ông Thôi, thổi thốc những vụn tuyết khô khốc vào tận chân giường sưởi. Bên ngoài trời tối đen…

Nội dung chương

Gió bấc rít từng hồi qua khe liếp căn nhà gian đất nung của ông Thôi, thổi thốc những vụn tuyết khô khốc vào tận chân giường sưởi.

Bên ngoài trời tối đen như hũ nút. Đây là trận bão tuyết lớn nhất từ đầu mùa đông, từng mảng tuyết nặng trịch đổ xuống mái tranh rào rào.

Con gái ông, bé Tiểu Nha mới vừa tròn bảy tuổi.

Từ ba ngày trước, con bé bỗng phát sốt cao. Đầu chỉ là những cơn hâm hấp nóng, đến chiều nay thì toàn thân co giật, môi tím tái, thở hổn hển.

Thầy lang Thất Đồ trong thôn vừa đội tuyết ra về cách đây nửa canh giờ. Ông lão lắc đầu thở dài, để lại gói thuốc bột đã mở dở trên bàn gỗ rồi nói thẳng với Thôi Vọng Đình:

- Bệnh này tà khí nhập tâm, nhiệt độc ăn sâu vào tủy rồi. Mạch đập như dây đàn đứt, thuốc của tôi không giữ nổi hồn vía con bé nữa. Ông Thôi lo chuẩn bị manh chiếu với cỗ ván mỏng đi là vừa, e rằng không qua nổi canh ba đêm nay.

Câu nói của thầy lang khiến Thôi Vọng Đình chết lặng. Vợ ông mất sớm vì bạo bệnh mùa đông ba năm trước, giờ chỉ còn Tiểu Nha là máu mủ duy nhất.

Thôi Vọng Đình lảo đảo đứng dậy. Ánh mắt ông dừng ở góc rừng thông sau nhà, nơi có một am thờ nhỏ bằng gạch nung vỡ nép mình dưới gốc tùng cổ thụ.

Người trong vùng Ngũ Tiên Thôn ai cũng biết, Hồ Tiên mắt xanh ngự trên núi tuyết linh ứng vô cùng nhưng cũng tàn khốc bậc nhất. Cầu xin Hồ Tiên chưa bao giờ dùng được gà béo rượu ngon, muốn đổi lấy sự sống thì phải trả bằng một cái giá tương xứng.

Thôi Vọng Đình không nghĩ ngợi thêm được nữa. Ông vồ lấy ba nén nhang thô cắm trên bàn thờ tổ tiên, châm lửa rồi đẩy tung cánh cửa gỗ, lao đầu vào màn bão tuyết mù mịt.

Tuyết rơi dày đặc quất rát rạt vào mặt. Thôi Vọng Đình quỳ sụp xuống trước am gạch nhỏ dưới gốc tùng. Gió lạnh thổi tung tà áo bông rách rưới của ông, nhưng bàn tay ông vẫn cố che chắn cho ba đốm lửa nhang đỏ quạch không bị dập tắt.

Ông dập đầu thật mạnh xuống nền băng tuyết cứng ngắc. Tiếng trán va vào đá vang lên chan chát giữa tiếng gió gào. Một vệt máu đỏ tươi rỉ ra từ trán ông, nhanh chóng đông cứng lại thành mảng đen sì trên nền tuyết trắng.

- Hồ Tiên gia ngự trên núi cao...

Thôi Vọng Đình gào lên trong tiếng khóc nghẹn ngào, giọng run rẩy hòa vào tiếng bão.

- Tôi là Thôi Vọng Đình, cả đời chưa từng phạm vào một cành cây ngọn cỏ của rừng thiêng. Nay con gái tôi mệnh bạc, xin các ngài mở lòng cứu nó. Tôi xin dâng bất cứ thứ gì.

Nói xong, Thôi Vọng Đình cắm mạnh ba nén nhang vào hũ tro lạnh ngắt trong am gạch, rồi dập đầu thêm ba cái nữa cho đến khi đầu óc quay cuồng.

Gió bấc bỗng nhiên ngừng rít trong giây lát. Ba đốm nhang thô vừa cắm xuống bỗng bùng cháy rực rỡ một cách kỳ lạ, tỏa ra làn khói trắng mang mùi hương hoa rừng ngai ngái, hoàn toàn lấn át mùi giá lạnh của băng tuyết.

***

Thôi Vọng Đình lết tấm thân lạnh ngắt trở về gian nhà đất.

Ông vừa đẩy cửa bước vào thì cảnh tượng không ngờ hiện ra. Tiểu Nha không còn nghiến răng giật mình nữa. Con bé ngồi dậy tự tay múc cháo loãng, mặt hồng hào như chưa từng bệnh.

Con gái ông đã thực sự qua khỏi cơn thập tử nhất sinh.

Thôi Vọng Đình quỳ sụp bên mép giường, ôm lấy bàn tay nhỏ nhắn của con gái mà khóc ròng trong sung sướng.

Ba ngày tiếp theo trôi qua êm đềm ngoài sức tưởng tượng. Tiểu Nha tỉnh lại, da dẻ hồng hào, đòi ăn cháo hoa rồi tung tăng chạy nhảy quanh sân như chưa từng bệnh.

Thế nhưng, niềm vui của Thôi Vọng Đình chẳng kéo dài được bao lâu.

Càng nhìn con gái vui vẻ chơi đùa, nỗi sợ trong lòng ông càng phình to như tảng đá đè lên ngực. Lời thề trước am gạch dưới gốc tùng không phải lời nói gió bay.

Chiều ngày thứ ba, Thôi Vọng Đình ngồi một mình trong buồng tối, cầm mảnh gương vỡ bằng bàn tay run rẩy. Trong gương, đôi mắt ông còn nguyên vẹn.

Ông đưa tay lên, đầu ngón tay chạm vào mí mắt dưới của mình. Cơn đau buốt tưởng tượng cùng nỗi kinh hoàng trước cảnh vĩnh viễn sống trong bóng tối mù lòa khiến toàn thân ông co giật. Con dao trượt khỏi tay, rơi *keng* một tiếng khô khốc xuống nền đất nện.

Thôi Vọng Đình ôm đầu, mồ hôi lạnh toát ra ướt đẫm lưng áo. Ông không làm được. Nỗi sợ bóng tối và sự tàn phế của xác thịt đã đánh bại lời thề thiêng liêng.

- Không thể được... nếu mình mù, ai sẽ nuôi Tiểu Nha lớn lên? Con bé mới bảy tuổi...

Thôi Vọng Đình tự lẩm bẩm tìm lý do biện minh cho sự hèn nhát của bản thân.

Một ý nghĩ liều lĩnh nảy ra trong đầu ông: Bỏ trốn.

Ngũ Tiên Thôn lọt thỏm giữa thung lũng. Nếu vượt ngọn đèo tuyết phía Tây sang huyện bên, cách xa cả trăm dặm, am thờ kia sẽ không tìm ra được ông.

Nghĩ là làm. Đêm hôm đó, khi cơn bão tuyết thứ hai gầm rú trên sườn núi, Thôi Vọng Đình vội vã thu dọn. Ông gói vài bộ quần áo ấm và chút lương thực vào bao tải, đánh thức con gái dậy.

Thôi Vọng Đình thổi tắt ngọn đèn dầu, khóa then cửa ngoài rồi cắm đầu bước vào màn đêm trắng xóa.

***

Tuyết mù mịt che kín tầm nhìn. Gió lạnh quất từng cơn điên cuồng làm Thôi Vọng Đình không đứng nổi nữa.

Thôi Vọng Đình cõng con gái bước từng bước nặng nề, tuyết ngập sâu đến đầu gối. Đi được nửa canh giờ, ông nhận ra mình đã mất phương hướng giữa biển trắng.

Giữa lúc Thôi Vọng Đình đang run rẩy vì kiệt sức và lạnh buốt, một chuyển động nhỏ ở phía trước bỗng thu hút ánh nhìn của ông.

Cách đó chừng mươi bước chân, giữa màn tuyết trắng mờ ảo, xuất hiện một chùm lông trắng muốt xòe rộng. Đó là một chiếc đuôi cáo trắng dài tuyệt đẹp, đầu chóp đuôi khẽ vẫy qua vẫy lại trong gió bấc.

Chiếc đuôi trắng di chuyển rất nhẹ nhàng, nổi bật trên nền tuyết đêm. Cứ mỗi khi Thôi Vọng Đình dừng lại vì do dự, chiếc đuôi lại khẽ vẫy lên một nhịp như đang ngoắc gọi, rồi chầm chậm tiến về phía trước.

Thôi Vọng Đình mừng rỡ trong lòng. Ông nghĩ rằng có lẽ tiên gia trong rừng thấy cảnh cha con ông cơ cực nên rủ lòng thương chỉ đường vượt qua hiểm cảnh bão tuyết. Ông vội vã siết chặt bọc vải cõng con gái, cắm cúi bước theo chiếc đuôi cáo màu trắng.

Quả nhiên, chiếc đuôi dẫn ông đi rất khéo. Nó dẫn ông vòng qua những gốc cây mục ngã đổ, tránh xa những vách đá trơn trượt có nguy cơ sạt lở tuyết, lách qua từng bụi gai rừng rậm rạp mà không hề vướng phải chướng ngại nào.

Thôi Vọng Đình càng thêm tin tưởng, bước chân mỗi lúc một nhanh hơn, bám sát lấy vệt trắng mờ ảo phía trước.

Đi thêm một đoạn dài, chiếc đuôi cáo dẫn ông tới một khoảng đất trống trải phẳng lì. Mặt tuyết ở đây bằng phẳng mịn màng như một tấm lụa trắng tinh khôi, không có lấy một cành cây gãy hay dấu chân thú nào.

Chiếc đuôi trắng dừng lại ở mép khoảng đất trống, vẫy mạnh hai cái rồi thoắt cái biến mất hút vào không gian mịt mù, như thể chưa từng tồn tại.

Thôi Vọng Đình không mảy may nghi ngờ, ông tưởng đã ra được khoảng đất bằng trên đỉnh đèo để chuẩn bị xuống dốc sang huyện bên. Ông hăm hở bước mạnh một bước dài lên nền tuyết phẳng phiu ấy.

Nhưng bàn chân ông không chạm vào mặt đất cứng.

Lớp tuyết mỏng tang vỡ vụn ra trong tích tắc. Bên dưới bề mặt phẳng lì ấy không phải là mặt đất, mà là một hố băng sụt khổng lồ sâu hoắm do dòng nước ngầm mùa đông xói mòn tạo thành.

- Chết rồi!

Trong chớp mắt thân người hụt hẫng rơi xuống miệng vực sâu, bản năng làm cha trỗi dậy mạnh hơn mọi sợ hãi.

Dù đang ngã, Thôi Vọng Đình vẫn kịp xoay người, ôm chặt lấy con gái rồi dùng hết sức cuối cùng hất văng nàng về phía nền tuyết dày bên mép hố. Tiểu Nha bay khỏi tay cha, rơi vào đống tuyết mềm bên bờ, chiếc áo bông cuộn lại bọc kín toàn thân con bé. Còn chính ông thì mất điểm tựa, thân hình nặng nề rơi tự do xuống đáy hố sâu.

*Rắc!*

Tiếng xương ống chân gãy giòn tan rợn người vang lên khi thân thể ông va đập vào những tảng đá nhọn hoắt đóng băng dưới đáy hố.

Ống chân phải của ông gãy gập sang một bên, mảnh xương trắng hếu đâm toạc lớp vải quần thô lòi ra ngoài, máu tươi chảy ròng ròng nhuộm đỏ một khoảng băng tuyết.

Thôi Vọng Đình cắn chặt môi đến bật máu, cố gắng dùng hai tay cào bới lớp băng trơn trượt để gượng dậy, nhưng bốn vách hố đều dựng đứng và phủ đầy một lớp băng bóng loáng. Ông hoàn toàn bị giam cầm dưới đáy mồ sâu cả hai trượng.

Phía trên miệng hố, tiếng gió bấc vẫn gào thét từng cơn dữ dội.

Thôi Vọng Đình ngửa mặt lên nhìn, run rẩy cất tiếng gọi:

- Tiểu Nha... con có sao không... Tiểu Nha ơi...

Không có tiếng trả lời của con gái, chỉ có tiếng gió rít qua miệng hố hẹp.

Đột nhiên, ngay bên bờ mép hố phủ đầy tuyết trắng phía trên đầu ông, một bóng người xuất hiện.

Đó là một dáng người mặc áo choàng lông thú trắng muốt, ngồi xổm trên mép đá nhìn thẳng xuống đáy hố. Khuôn mặt người đó chìm trong bóng tối của mũ lông.

Bóng người ấy không nói một lời, chỉ lặng lẽ ngồi đó, chiếc vạt áo lông dài khẽ bay trong gió tuyết, rủ xuống miệng hố hệt như chiếc đuôi cáo ban nãy.

Thôi Vọng Đình nhìn thấy đôi mắt xanh ấy thì toàn thân run bắn lên như cầy sấy. Ông nhận ra ngay kẻ đang ngồi trên kia là ai. Lời thề trước am gạch vỡ, ba nén nhang thô bùng cháy, mùi hương hoa rừng ngai ngái... tất cả ùa về rõ mồn một.

- Tiên gia... Hồ Tiên gia tha mạng!

Thôi Vọng Đình quỳ rạp dưới đáy hố băng, hai bàn tay dính đầy máu và tuyết chắp lại vái lạy lia lịa.

- Tôi sai rồi! Tôi không dám lừa dối Tiên gia nữa! Xin người cứu tôi lên, tôi thề sẽ tự tay móc mắt mình ngay tại chỗ này! Tôi thề mà! Xin người nhìn đến đứa con gái nhỏ của tôi...

Thôi Vọng Đình vừa khóc vừa đập đầu xuống nền đá băng, tiếng cầu xin thảm thiết vang vọng khắp lòng hố chật hẹp.

Bóng người áo lông trắng trên miệng hố vẫn ngồi im phăng phắc. Đôi mắt xanh biếc nhìn trân trân vào gương mặt đầy máu và nước mắt của Thôi Vọng Đình. Sau đó, chiếc bóng khẽ lắc đầu một nhịp rất nhẹ.

Một cơn gió lốc ập qua miệng hố, cuốn màn tuyết mù mịt. Khi bụi tuyết tan, mép hố phía trên hoàn toàn tĩnh lặng.

Cơn lạnh buốt từ tủy xương bắt đầu lan ra khắp cơ thể ông. Máu ở chân ngừng chảy vì đông cứng, mí mắt Thôi Vọng Đình nặng trĩu dần, bóng tối vô tận nuốt chửng lấy ông trong đáy hố sâu hun hút.

***

Sáng hôm sau, bão tuyết tan hẳn, để lại một bầu trời mùa đông trong vắt nhưng lạnh cắt da cắt thịt.

Mấy người thợ săn và dân làng Ngũ Tiên Thôn đi tuần rừng đã lần theo những dấu chân lún sâu trong tuyết dẫn lên sườn núi phía Tây. Khi đến gần hố sụt ngầm, họ kinh ngạc phát hiện ra một bọc áo bông nằm co ro trên gờ đá phủ đầy tuyết.

Tiểu Nha nằm cuộn tròn trong bọc áo, toàn thân lạnh ngắt, mặt tái nhợt nhưng hơi thở vẫn còn đều đặn. Con bé đã sống sót qua đêm bão tuyết nhờ chiếc áo bông dày và vị trí khuất gió của gờ đá.

- Ở dưới hố có người! Mau lấy dây thừng!

Một gã thợ săn hét lớn khi nhìn xuống đáy vực.

Dân làng dùng dây thừng bện bằng da hươu thả một người khỏe mạnh xuống đáy hố băng. Khi người thợ săn tiếp cận được thi thể nằm co quắp dưới đáy, một tiếng kêu kinh hãi vang lên từ lòng đất.

Xác của Thôi Vọng Đình đã đông cứng hoàn toàn thành một khối đá lạnh ngắt. Ông chết trong tư thế quỳ gối, hai tay úp chặt xuống mặt băng.

Nhưng điều khiến tất cả người có mặt phải kinh hồn bạt vía là khuôn mặt của ông. Hai hốc mắt của Thôi Vọng Đình trống rỗng, hai mí mắt khép hờ phẳng lì như chưa từng có cầu mắt.

Người ta kéo xác Thôi Vọng Đình lên, đưa về làng chôn cất cẩn thận ven bìa rừng.

Tiểu Nha sau đó được bà Lưu, người hàng xóm góa bụa, nhận về nuôi. Con bé chỉ biết cha đã đi xa vào một đêm bão tuyết lớn.

Thế nhưng, những chuyện kỳ quái vẫn chưa dừng lại ở đó.

Cứ mỗi khi đêm về, gió bấc thổi qua ngọn cây tùng sau nhà, Tiểu Nha lại giật mình tỉnh giấc giữa đêm. Con bé ngồi trên giường sưởi, đôi mắt ngơ ngác nhìn ra phía cánh rừng thông mịt mù rồi bật khóc thút thít.

Bà Lưu ôm con bé vào lòng, dỗ dành:

- Sao thế con? Lại mơ thấy ác mộng à?

Tiểu Nha vừa khóc vừa chỉ tay về phía cánh rừng tuyết, giọng run rẩy thì thào:

- Cha ơi lạnh... cha gọi con à? Đêm nào con cũng nghe tiếng cha ở dưới cái hố sâu lắm, cha cứ bảo cha lạnh quá, cha không tìm thấy đường về nhà vì tối quá không thấy gì...

Tiếng khóc của đứa trẻ khiến bà Lưu sợ hãi, câu chuyện nhanh chóng lan truyền khắp làng Ngũ Tiên Thôn.

***

Ba ngày sau, Mã Vạn Hỷ khoác chiếc áo bông vá vai, tay ôm chiếc trống da lừa cũ kỹ tìm đến nhà bà Lưu.

Ông lão cụt ngón út nhìn đứa bé gái đang ngồi thu lu ở góc giường sưởi, đôi mắt già nua thoáng hiện lên vẻ xót xa. Mã Vạn Hỷ không bước vào buồng, chỉ đứng ở bậu cửa nói với bà Lưu:

- Đốt cho tôi một bó đuốc bằng cành thông già tẩm mỡ lợn. Dẫn tôi ra cái hố băng đó.

Bà Lưu cùng mấy người đàn ông khỏe mạnh trong thôn vội vã dẫn Mã Vạn Hỷ lội tuyết lên ngọn đồi phía Tây.

Đứng trước miệng hố băng sâu hoắm vẫn còn vương những vệt tuyết xám xịt, Mã Vạn Hỷ nhìn xuống đáy vực tối tăm. Gió từ đáy hố thổi ngược lên mang theo mùi khí lạnh ẩm ướt và âm u.

Mã Vạn Hỷ châm lửa vào bó đuốc thông. Ngọn lửa bùng cháy dữ dội, tỏa ra ánh sáng đỏ rực và những tàn than nổ lách tách.

Ông lão nâng bó đuốc lên cao, quay sang bảo đám dân làng đang đứng túm tụm xung quanh:

- Tiên gia giữ đúng phần nó. Nó cứu ai thì nhận công của kẻ ấy. Kẻ lừa tiên gia thì nhận tội. Hai bên tính sổ rõ ràng vậy đó.

Dứt lời, Mã Vạn Hỷ vung tay ném thẳng bó đuốc đang cháy rực xuống đáy hố băng.

Bó đuốc rơi thẳng xuống vị trí Thôi Vọng Đình từng nằm. Ngọn lửa tẩm mỡ gặp lớp rêu khô và cành mục dưới đáy bốc cháy ngùn ngụt.

Mã Vạn Hỷ giơ chiếc dùi gõ mạnh ba nhịp trống da lừa: *Thùng! Thùng! Thùng!*

Âm thanh trầm đục vang vọng khắp các hốc đá rồi tắt lịm giữa không gian bao la của rừng thông.

Kể từ đêm hôm ấy, Tiểu Nha ngủ một mạch êm ả đến tận sáng, không còn giật mình tỉnh giấc hay nghe thấy tiếng gọi lạnh lẽo từ dưới đáy hố băng nữa. Con bé lớn lên khỏe mạnh, bình an dưới sự chăm sóc của người mẹ nuôi.

Sau buổi lễ ném đuốc ở miệng hố băng, dân làng Ngũ Tiên Thôn truyền nhau một câu răn dạy con cháu đời sau. Ở mảnh đất Đông Bắc này, đứng trước am thiêng cầu gì cũng được, nhưng tuyệt đối đừng đem phần da thịt của chính mình ra hứa hẹn nếu không giữ trọn nổi lời thề.

Trở về gian nhà đất của mình, Mã Vạn Hỷ ngồi xuống bên chiếc bàn gỗ cũ kỹ. Ông mở cuốn sổ bài vị bọc da thú màu nâu thẫm đã sờn rách bốn góc.

Ông chấm đầu bút lông vào nghiên mực đen đặc, nắn nót viết thêm một dòng chữ vào trang giấy:

*Tháng Chạp, bão lớn rừng thông. Họ Thôi nuốt lời thề mắt, thân táng hố băng, hai mắt quy am Hồ Tiên.*

Mã Vạn Hỷ đặt bút lông xuống, thổi nhẹ vào trang giấy để mực mau khô.

Thế nhưng, ngọn đèn dầu lay lắt soi rọi lên trang giấy ố vàng một điều bất thường. Dòng chữ đen nhánh viết về món nợ của Thôi Vọng Đình vẫn ướt đẫm, bóng loáng như vừa mới hạ bút, lớp mực đen đặc quánh lại cứ ẩm ướt mãi không chịu khô trên mặt giấy.

Chương khác

Xem thêm