Nhà Có Đám - Chương 10: Lò Gạch Bỏ Hoang
Sương muối bắt đầu buông xuống dày đặc trên những ngọn tre xơ xác đầu xóm Ngoài. Liên đứng nép mình sau bụi ruối già bên ngoài bờ rào đá hộc nhà họ Tuấn,…
Nội dung chương
Sương muối bắt đầu buông xuống dày đặc trên những ngọn tre xơ xác đầu xóm Ngoài. Liên đứng nép mình sau bụi ruối già bên ngoài bờ rào đá hộc nhà họ Tuấn, hai tay đút sâu vào túi áo khoác để tìm chút hơi ấm ít ỏi. Gió từ cánh đồng gianh thổi về ràn rạt, mang theo cái lạnh buốt xương của đêm đông miền Bắc đầu những năm hai nghìn. Ở cái xã nghèo ven huyện này, bóng tối sập xuống là cả làng chìm vào im lặng tịch mịch. Không có ánh đèn điện sáng choang, chỉ những đốm sáng tù mù từ đèn dầu leo lét sau khe cửa.
Bên trong khoảng sân đất nện nhà họ Tuấn, ngọn đèn bão đặt trên chiếc bàn gỗ thô tỏa ra thứ ánh sáng đỏ quạch. Ông Tuấn Cử đứng chắp tay sau lưng dưới hiên nhà, khuôn mặt già nua xám ngoét như da người chết, đôi mắt đục ngầu không chớp nhìn chằm chằm vào cánh cửa buồng cưới đang khép hờ. Cạnh đó, bà Cần lụ khụ bưng một chậu nước lá bưởi bốc khói nghi ngút, bước chân lê lết trên nền đất tạo ra những tiếng sột soạt nặng nề. Bà ta điếc một tai, khuôn mặt vô hồn không lộ chút cảm xúc nào, chỉ có đôi bàn tay gầy guộc, chằng chịt gân xanh là run rẩy liên hồi khi đặt chậu nước xuống bậc thềm.
Thầy Bào đứng giữa sân, khoác chiếc áo thụt màu lam cũ kỹ đã sờn gấu. Tay ông ta cầm một chiếc khánh đồng nhỏ, thỉnh thoảng lại gõ lên một tiếng khánh đục ngầu. Tiếng khánh vang lên giữa đêm tối nghe lạnh lẽo, rơi tõm vào không gian tĩnh mịch rồi tắt lịm. Thầy Bào bắt đầu lầm rầm đọc bài văn tế bằng chữ Nôm, giọng đọc trầm đục, khàn khàn, thỉnh thoảng lại đứt quãng bởi những tiếng ho khan. Liên cố gắng căng tai ra nghe để hiểu những lời khấn vái đó, nhưng gió quá lớn, tiếng xào xạc của rặng tre bên bờ rào đã nuốt chửng những âm thanh rời rạc ấy. Cô chỉ nghe được vài từ loáng thoáng về duyên nợ, an bài và hạ huyệt.
Cánh cửa buồng cưới bằng gỗ xoan cũ kỹ bị đẩy mạnh ra từ bên trong. Two người đàn ông trung niên trong họ Tuấn bước ra, vai họ ghì chặt những sợi dây thừng lớn. Họ khênh một cỗ quan tài gỗ thô sơ, bên trên phủ một tấm chăn chiên màu đỏ loang lổ những vệt ố đen kịt. Cỗ quan tài được đưa ra sân một cách vội vã, không có kèn trống, không có tiếng khóc than của người thân. Họ đặt cỗ quan tài lên chiếc xe kéo gỗ hai bánh dựng sẵn ở góc sân. Tiếng trục gỗ khô khốc nghiến vào nhau nghe ken két, rợn người trong đêm vắng.
Liên đưa mắt nhìn quanh quất khắp khoảng sân và gian buồng cưới vừa mở cửa. Không có bóng dáng của Hương. Gian buồng cưới giờ đây trống hoác, chỉ còn một chiếc giường gỗ trơ trụi và ngọn nến sáp cắm trên đĩa sứ đã cháy lụi từ lúc nào. Sợi xích sắt lớn treo trên cánh cửa buồng cưới được ông Tuấn Cử cầm lên, khóa chặt hai cánh cửa lại bằng một tiếng cạch khô khốc. Hương đã biến mất. Đứa học trò nhỏ ngồi bàn thứ ba cạnh cửa sổ của cô không hề bước ra khỏi căn buồng đó, cũng không có bất kỳ tiếng động nào cho thấy cô bé đang ở trong nhà họ Tuấn.
Chiếc xe kéo gỗ bắt đầu chuyển bánh, bánh xe bằng gỗ bọc sắt nghiến mạnh xuống nền sân đất rồi lăn qua cổng sau nhà họ Tuấn. Hai người đàn ông lầm lũi đi phía trước kéo xe, ông Tuấn Cử và thầy Bào đi sau, mỗi người cầm một ngọn đèn dầu bão che gió bằng lòng bàn tay. Họ đi về phía con đường đất nhỏ dẫn ra cánh đồng gianh, hướng thẳng về phía rặng keo và khu lò gạch bỏ hoang sau làng. Liên vội vàng lùi sâu vào bóng tối của bụi ruối, nín thở chờ cho đoàn người đi khuất hẳn mới dám bước ra khỏi chỗ ẩn nấp.
Đường đất qua cánh đồng gianh tối đen như hũ nút. Liên không dám bật chiếc đèn pin vỏ sắt của mình lên ngay lập tức. Cô biết chỉ một đốm sáng nhỏ giữa cánh đồng trống trải này cũng đủ để những người đàn ông kia phát hiện ra cô đang bám theo. Cô đi bằng cảm giác của đôi bàn chân, men theo mép cỏ gianh sắc lẹm để tránh những vũng bùn nhão trên đường. Sương muối mỗi lúc một dày, bám vào tóc và mặt cô lạnh buốt. Những sợi cỏ gianh cào vào da chân đau rát, nhưng Liên không quan tâm đến điều đó. Đầu óc cô đang bị bủa vây bởi những câu hỏi không có lời đáp về số phận của Hương.
Tiếng bánh xe kéo gỗ nghiến trên nền đất gồ ghề từ xa vọng lại, lúc ẩn lúc hiện theo từng đợt gió. Tiếng động ấy giống như một sợi dây vô hình kéo Liên đi trong đêm tối. Cô thọc tay vào túi áo khoác, ngón tay chạm vào chiếc dép nhựa đứt quai của Hương và mảnh vải trắng khâu chỉ đỏ số mười một dính sợi tóc khô máu. Những vật chứng ấy như đang bỏng rát trong túi áo cô, nhắc nhở cô về một sự thật kinh hoàng đang diễn ra dưới lòng đất bãi keo. Cô nhớ đến gương mặt lạnh lùng của thầy Lâm khi đưa cho cô tờ danh sách có tên Hương bị gạch đỏ. Nghi lễ của họ Tuấn đã kéo dài qua ba thế hệ, và Hương là đứa trẻ thứ mười một bị đưa đi.
Liên bước nhanh hơn, cố giữ khoảng cách vừa đủ để không mất dấu đoàn người phía trước nhưng cũng không quá gần để bị phát hiện. Gió đêm thổi qua cánh đồng gianh tạo ra những tiếng rì rào u uất, giống như tiếng hàng ngàn con người đang thì thầm dưới lòng đất. Cánh đồng gianh này vốn là nơi hoang vu, người dân trong xã thường không ai dám qua lại vào ban đêm vì những câu chuyện đồn thổi về những bóng ma không đầu vất vưởng. Nhưng lúc này, nỗi sợ hãi hủ tục tàn ác và sự lo lắng cho tính mạng của đứa học trò nhỏ đã lấn át mọi nỗi sợ ma quỷ trong lòng cô giáo trẻ.
Khi đoàn người rẽ vào con đường mòn dẫn xuyên qua rặng keo lá tràm, tiếng bánh xe kéo gỗ đột ngột im bặt. Liên dừng bước, ép mình vào sau một thân cây keo lớn. Không gian xung quanh bỗng trở nên im ắng đến lạ thường, chỉ có tiếng lá keo khô xào xạc dưới chân. Cô đưa tay vào túi áo, lấy chiếc đèn pin ra, dùng lòng bàn tay che kín mặt kính, chỉ chừa lại một khe sáng cực nhỏ hướng thẳng xuống mặt đất đỏ nhão nhoét dưới chân.
Dưới ánh sáng vàng vọt yếu ớt của đèn pin, vệt bánh xe kéo hiện lên rõ ràng, hằn sâu thành hai đường rãnh dài song song chứa đầy nước mưa tù đọng. Nhưng điều khiến Liên rùng mình là bên cạnh vệt bánh xe đó, xuất hiện những dấu chân trần nhỏ xíu bấm sâu xuống bùn đất đỏ. Khoảng cách giữa các bước chân rất ngắn và không đều đặn, cho thấy người đi đang phải lết từng bước một cách khó khăn hoặc đang bị kéo lê đi. Đó chắc chắn là dấu chân của Hương. Đứa trẻ đã phải đi chân trần trên con đường đầy gai góc và bùn lầy này trong đêm đông lạnh giá.
Liên tắt đèn pin, bóng tối lập tức bao phủ lấy cô. Cô đứng im trong vài giây để mắt điều tiết lại với bóng đêm. Mùi lá keo mục rữa quyện với mùi đất ẩm và mùi sương muối tạo nên một thứ không khí ngột ngạt, lạnh lẽo đến gai người. Cô tiếp tục bước đi, lần này cẩn thận hơn để không giẫm phải cành củi khô nào phát ra tiếng động. Những thân cây keo khẳng khiu, trơ trụi lá dưới trời đông trông giống như những cánh tay gầy guộc của những bộ xương khô đang vươn ra từ lòng đất để níu giữ bước chân cô.
Liên tự hỏi tại sao Hương lại đi chân trần. Cô bé bị ép buộc hay đã mất đi ý thức? Tục lệ cưới trừ nợ này rốt cuộc ẩn chứa điều gì tà môn mà cả xã nghèo này đều nhắm mắt làm ngơ, coi đó như một điều hiển nhiên để xóa nợ? Càng suy nghĩ, Liên cảm thấy một sự phẫn uất dâng trào. Những đứa trẻ mới mười hai, mười ba tuổi, đáng lẽ phải được ngồi dưới mái trường cấp hai xã, được học con chữ, thì lại bị đưa vào những buồng cưới tối tăm rồi biến mất không một dấu vết dưới lòng đất lạnh. Cô giáo trẻ siết chặt nắm tay, quyết tâm phải tìm ra sự thật để đưa mọi chuyện ra ánh sáng, dù cô biết mình đang đơn độc chống lại cả một hủ tục lâu đời.
Con đường mòn dẫn ra khỏi rặng keo bắt đầu dốc xuống, hướng về phía khu lò gạch bỏ hoang. Nơi này từng là lò gạch thủ công của xã từ những năm chín mươi, sau đó bị bỏ hoang vì ô nhiễm và những vụ tai nạn sập lò thương tâm. Người dân đồn rằng dưới những hầm lò gạch cũ có những linh hồn của những công nhân bị chôn vùi chưa được siêu thoát, nên ngay cả ban ngày cũng hiếm có ai bén mảng đến đây. Giữa đêm khuya khoắt thế này, khu lò gạch hiện lên như một pháo đài đổ nát, đen ngòm và đầy tử khí dưới ánh trăng khuyết mờ ảo.
Liên tiến lại gần rìa bãi keo, nơi tiếp giáp với khoảng sân hoang phế của lò gạch. Cô nhìn thấy chiếc xe kéo gỗ hai bánh dựng nghiêng bên ngoài bức tường gạch đổ nát. Cỗ quan tài phủ tấm chăn chiên màu đỏ đã không còn trên xe. Những người đàn ông và thầy Bào cũng không thấy bóng dáng đâu, chỉ có hai ngọn đèn bão được đặt trên một bệ gạch vỡ gần đó, tỏa ra thứ ánh sáng đỏ lòm như hai con mắt quỷ đang canh giữ lối vào.
Liên đi men theo bức tường gạch đổ, tránh vùng ánh sáng của hai ngọn đèn bão. Cô tiến về phía cánh cổng sắt lớn của lò gạch. Cánh cổng sắt này vốn đã gỉ sét nghiêm trọng, một bên cánh bị xệ xuống, tạo ra một khe hở rộng khoảng hai gang tay. Trên mặt đất ẩm ướt ngay trước khe hở đó, những dấu chân trần của Hương và dấu giày của những người đàn ông giẫm đạp chằng chịt lên nhau, kéo dài vào bên trong lòng lò gạch tối om.
Mùi khói rơm ẩm, mùi đất lạnh và một thứ mùi hôi hám, nồng nặc giống như mùi thịt động vật phân hủy thoang thoảng bay ra từ phía trong cánh cổng sắt. Liên phải đưa tay lên bịt mũi để ngăn tiếng nôn khan chực trào ra. Cô áp sát tai vào khe hở của cánh cổng sắt, nín thở lắng nghe mọi tiếng động từ bên trong. Lòng lò gạch là một hệ thống những vòm lò bằng gạch nung nối tiếp nhau, tạo ra những đường hầm tối tăm và sâu hoắm dưới lòng đất.
Ban đầu, chỉ có tiếng gió rít qua những lỗ thông gió trên vòm lò, tạo ra những âm thanh u uất, nghe như tiếng thở dài của đất mẹ. Nhưng rồi, khi Liên định lách người qua khe cửa sắt để bước vào bên trong, một âm thanh khác xuất hiện. Đó là tiếng khóc thút thít, rất nhỏ và nghẹn ngào, vọng lên từ phía sâu dưới lòng đất, nơi những đường hầm dẫn khí của lò gạch cũ chạy dọc ngang.
- Cô Liên ơi... cứu em...
Tiếng gọi khản đặc, yếu ớt nhưng rõ mồm một vang lên trong không gian tĩnh mịch. Đúng là giọng của Hương. Tiếng gọi chứa đựng sự sợ hãi tột cùng và tuyệt vọng, như thể cô bé đang bị một lực lượng vô hình nào đó kéo ghì xuống vực thẳm.
Tim Liên đập liên hồi trong lồng ngực như muốn nhảy ra ngoài. Cô không còn nghĩ đến an nguy của bản thân nữa, tay cô bám chặt vào mép cổng sắt gỉ sét, định đẩy mạnh để xông vào cứu học trò. Nhưng ngay khi cô vừa dồn lực vào hai tay, một âm thanh khô khốc khác vang lên từ phía dưới lòng đất, ngay sau tiếng gọi của Hương.
Cộc.
Đó là tiếng lưỡi xẻng sắt va mạnh vào nền gạch nung. Âm thanh nặng nề và lạnh lẽo vang lên giữa đêm khuya, báo hiệu một việc đang được hoàn tất dưới lòng đất.