Nhà Có Đám - Chương 9: Tên Bị Gạch

Cơn mưa đêm đầu đông trút xuống mái tôn của dãy nhà tập thể giáo viên những tiếng lộp bộp kéo dài không dứt. Gió bấc lùa qua khe cửa gỗ ép, mang theo cái…

Nội dung chương

Cơn mưa đêm đầu đông trút xuống mái tôn của dãy nhà tập thể giáo viên những tiếng lộp bộp kéo dài không dứt. Gió bấc lùa qua khe cửa gỗ ép, mang theo cái lạnh buốt của vùng trung du đổ thẳng vào căn phòng chật chội của Liên. Cô đứng giữa phòng, bộ quần áo bảo hộ lao động mượn tạm của bác bảo vệ trường đã ướt sũng, dính chặt vào da thịt lạnh ngắt. Dưới chân cô, những vệt bùn đỏ loãng ra, chảy thành dòng trên nền xi măng xám xịt.

Liên đặt chiếc đèn pin vỏ sắt lên bàn học. Ánh sáng vàng vọt của nó chiếu thẳng vào góc tường, nơi chiếc dép nhựa đứt quai của Hương và mảnh vải trắng thêu số mười một đang nằm im lìm. Những đường chỉ khâu màu đỏ trên mảnh vải dưới ánh đèn dầu trông giống như một con rết đất đang bò ngoằn ngoèo. Liên đưa tay lên vuốt những giọt nước mưa còn đọng trên mặt, hàm răng cô va vào nhau lập cập. Cô không biết mình run lên vì cái lạnh của cơn mưa muối ngoài bãi keo, hay vì tiếng xẻng sắt va vào đất đá vẫn còn vang vọng bên tai.

Đêm nay, người nhà họ Tuấn đã chôn một cái rương xuống lòng đất lạnh bên cạnh lò gạch bỏ hoang. Liên biết rõ điều đó. Cô đã đứng trong rặng keo, chứng kiến những bóng người lầm lũi dưới ánh đuốc dầu hỏa. Cô muốn tin rằng đó chỉ là một đám tang bình thường của một người nghèo trong xã, nhưng mảnh vải thêu số mười một dính máu trong túi áo khoác của cô lại kể một câu chuyện khác.

Cô bước đến bên chiếc tủ gỗ ép đựng quần áo, lấy ra một bộ đồ khô ráo rồi nhanh chóng thay vào. Cảm giác ấm áp từ lớp vải bông không làm cô bớt run. Ánh mắt cô lại đổ dồn về phía góc bàn. Cuốn sổ điểm danh lớp 7B do cô chủ nhiệm vẫn nằm trong cặp sách đặt cạnh đó. Liên tiến lại gần, mở cặp, rút cuốn sổ có bìa xanh đã bạc màu ra. Cô lật từng trang giấy đen xỉn, loại giấy bổi rẻ tiền của những năm đầu thập niên hai ngàn, cho đến khi dừng lại ở trang danh sách học sinh lớp mình.

Nguyễn Thị Hương. Số thứ tự mười tám.

Cột điểm danh của Hương trong một tuần qua trống trơn, những ô vuông nhỏ chỉ có những dấu gạch chéo thể hiện sự vắng mặt không lý do. Liên vuốt nhẹ ngón tay lên dòng tên của học trò. Cô nhớ rõ khuôn mặt hiền lành, ít nói của Hương khi ngồi ở bàn thứ ba cạnh cửa sổ, mắt luôn nhìn ra rặng keo mỗi khi có gió lớn thổi qua. Đứa trẻ ấy đã bị người ta đưa đi trong một đám cưới không có tiếng pháo, không có áo đỏ, chỉ có những khuôn mặt lầm lì của người nhà họ Tuấn và tiếng tụng niệm khản đặc của thầy Bào.

Liên cắn chặt môi. Một ý nghĩ chợt lóe lên trong đầu cô. Nếu Hương là "Ả thứ mười một" như lời bài văn tế của thầy Bào, thì mười cô gái trước đó là ai? Họ có từng là học sinh của ngôi trường cấp hai xã này không?

Trường cấp hai xã nghèo này được dựng lên từ những năm chín mươi, nằm biệt lập trên một quả đồi thấp, bao quanh là những cánh đồng gianh và bãi keo của xã. Liên mới về đây nhận công tác được hai năm, cô không rõ những chuyện xảy ra trước đó. Nhưng những cuốn sổ điểm danh cũ của nhà trường chắc chắn vẫn còn được lưu trữ trong tủ hồ sơ của văn phòng hội đồng. Cô cần phải xem chúng.

Liên nhìn đồng hồ đeo tay. Đã gần một giờ sáng. Cả khu tập thể giáo viên chỉ có ba gian buồng, hai gian bên cạnh của các thầy cô giáo cắm bản ở huyện khác đều đã tắt đèn từ lâu. Tiếng ngáy đều đặn của thầy giáo dạy thể dục ở gian đầu hồi vọng qua vách ngăn mỏng manh. Liên cầm lấy chiếc đèn pin, nhét mảnh vải trắng vào túi quần rồi nhẹ nhàng mở cửa phòng bước ra ngoài.

Cơn mưa ngoài trời đã ngớt, chỉ còn những hạt bụi nước li ti bay trong gió bấc. Liên đi men theo dãy hành lang lợp mái lá cọ của trường. Mặt đất dưới chân cô trơn trượt, bùn đỏ bám chặt vào đế dép lào. Văn phòng trường nằm ở gian giữa của dãy nhà cấp bốn cũ kỹ, nơi có cánh cửa gỗ lim sơn màu xanh lá cây đã bong tróc từng mảng lớn.

Liên đưa tay thử đẩy cửa. Cánh cửa được khóa bằng một ổ khóa đồng to bản, rỉ sét. Cô rút từ trong túi áo ra chùm chìa khóa dự phòng của văn phòng. Đây là chùm chìa khóa mà cô được giao giữ để tiện việc lấy sổ điểm danh vào mỗi buổi sáng sớm. Tiếng ổ khóa mở ra nghe "cạch" một tiếng khô khốc giữa đêm tĩnh mịch. Liên giật mình, nhìn dáo dác xung quanh rồi nhanh chóng lách người vào trong, khép hờ cánh cửa lại.

Không gian bên trong văn phòng sực mùi giấy mốc, mùi mực viết máy và mùi dầu hỏa từ chiếc đèn bão treo trên cột nhà. Liên không dám bật đèn pin quá sáng, cô chỉ dùng lòng bàn tay che bớt mặt kính, để một luồng ánh sáng hẹp rọi xuống nền nhà. Cô đi thẳng đến góc phòng, nơi đặt chiếc tủ sắt đựng hồ sơ học sinh.

Chiếc tủ sắt này có từ thời bao cấp, nước sơn màu xám đã rỉ sét loang lổ ở các góc cạnh. Cánh cửa tủ không có khóa, chỉ được giữ lại bằng một sợi dây kẽm buộc vòng qua hai tay nắm. Liên cẩn thận tháo sợi dây kẽm, cố gắng không để nó phát ra tiếng động va chạm vào thành sắt. Cánh cửa tủ mở ra, rít lên một tiếng ê ẩm.

Bên trong tủ là những chồng sổ sách bám đầy bụi đất và mạng nhện. Liên dùng tay gạt bớt những lớp bụi dày, lôi ra những cuốn sổ điểm danh của các năm học trước. Cô xếp chúng lên chiếc bàn làm việc bằng gỗ lim của hiệu trưởng.

Liên lật cuốn sổ điểm danh của năm học 1999 - 2000.

Trang danh sách học sinh lớp 9A năm đó có một cái tên thu hút sự chú ý của cô: Hoàng Thị Mai. Dòng tên này bị gạch ngang bằng một nét mực đỏ sẫm. Ở cột ghi chú bên cạnh, có dòng chữ viết tay bằng bút bi xanh của giáo viên chủ nhiệm cũ: "Thôi học từ ngày 12 tháng 11 năm 1999". Nhưng điều kỳ lạ là đè lên dòng chữ xanh đó là một nét gạch mực đỏ rất dày, kéo dài từ tên học sinh sang tận mép giấy. Nét mực này có sắc độ tối, ngả sang màu nâu như máu khô, không giống loại mực đỏ chấm bài thông thường của giáo viên.

Liên lật tiếp cuốn sổ của năm 1998.

Lại có một cái tên bị gạch bằng nét mực đỏ tương tự: Nguyễn Thị Lan, lớp 8B. Lý do nghỉ học ghi là "Chuyển trường về quê ngoại". Nhưng nét gạch đỏ vẫn nằm đè lên đó, dứt khoát và lạnh lẽo.

Liên tiếp tục tìm kiếm. Năm 1997, năm 1996, năm 1995. Mỗi năm học đều có ít nhất một đến hai học sinh nữ ở các khối lớp bị gạch tên bằng đúng nét mực đỏ sẫm ấy. Tất cả bọn họ đều là những cô gái mười hai, mười ba tuổi, thuộc các xóm Trong, xóm Ngoài, xóm Chùa của xã này.

Liên đối chiếu những cái tên này với những gì cô nghe được trong đêm mưa từ miệng thầy Bào.

Ả thứ mười nhà họ Hoàng ở xóm Chùa, gả năm Kỷ Mão.

Hoàng Thị Mai nghỉ học vào tháng 11 năm 1999, năm Kỷ Mão.

Ả thứ chín nhà họ Nguyễn ở xóm Ngoài, gả năm Mậu Dần.

Nguyễn Thị Lan nghỉ học năm 1998, năm Mậu Dần.

Mọi thứ khớp nhau một cách hoàn hảo đến mức đáng sợ. Những học sinh nữ này không phải thôi học hay chuyển trường vì hoàn cảnh gia đình. Họ đã bị đưa vào danh sách của thầy Bào, trở thành những cô dâu thế mạng cho nhà họ Tuấn. Và mỗi lần một cô gái biến mất, tên của họ trong cuốn sổ điểm danh của nhà trường lại bị xóa bỏ bằng một nét mực đỏ.

Liên cảm thấy ngực mình thắt lại, hơi thở trở nên dồn dập. Cô lật cuốn sổ điểm danh của năm học hiện tại, lớp 7B của cô.

Trang giấy hiện ra dưới ánh đèn pin yếu ớt. Ở dòng thứ mười tám, tên Nguyễn Thị Hương đã bị gạch một đường ngang màu đỏ. Đường gạch này rất mới, nét mực vẫn còn độ bóng nhẹ dưới ánh sáng, đè lên dòng chữ viết chì của Liên ghi "Vắng có phép".

Liên chưa từng ký vào tờ trình thôi học của Hương. Theo quy định của nhà trường, đối với những học sinh nghỉ học quá một tuần, giáo viên chủ nhiệm phải đến tận nhà tìm hiểu nguyên nhân, lập biên bản rồi mới trình hiệu trưởng ký quyết định xóa tên trong sổ điểm danh. Ai đã tự ý vào đây để gạch tên Hương? Nét mực đỏ này rõ ràng mới được vẽ lên trong ngày hôm nay, có thể là ngay sau khi đám cưới ma của nhà họ Tuấn hoàn tất.

- Cô Liên.

Một giọng nói trầm và khàn vang lên từ phía cửa văn phòng làm Liên giật bắn mình. Cô vội vàng tắt đèn pin, xoay người lại.

Cánh cửa gỗ lim đã được đẩy ra từ lúc nào. Đứng ở ngưỡng cửa là một bóng người cao lớn, mặc chiếc áo khoác bộ đội cũ màu xanh lá cây đã bạc. Trên tay người đó là một chiếc đèn măng-sông tỏa ra ánh sáng trắng xanh rực rỡ, rọi thẳng vào khuôn mặt tái mét của Liên.

Đó là thầy Lâm, hiệu trưởng nhà trường.

Thầy Lâm bước vào phòng, chân đi đôi ủng cao su bám đầy bùn đất đỏ. Ông đặt chiếc đèn măng-sông lên bàn làm việc, ánh sáng mạnh mẽ của nó làm xua tan bóng tối trong văn phòng, soi rõ những cuốn sổ điểm danh cũ đang xếp ngổn ngang trên bàn. Ông nhìn Liên, khuôn mặt già nua với những nếp nhăn sâu hoắm không lộ vẻ ngạc nhiên, chỉ có sự mệt mỏi hiện rõ trong đôi mắt kèm nhèm.

- Đêm hôm cô không ngủ, ra đây lục lọi sổ sách làm gì?

Thầy Lâm hỏi, giọng ông đều đều, không có ý trách phạt nhưng đầy sức nặng.

Liên đứng im sau chiếc bàn gỗ, hai tay cô siết chặt lấy mép cuốn sổ điểm danh lớp 7B. Cô nhìn thẳng vào mắt người hiệu trưởng đã gắn bó với ngôi trường này hơn mười năm qua.

- Thầy Lâm, tại sao tên của Hương lại bị gạch đỏ? Em chưa hề ký giấy xác nhận thôi học cho em ấy.

Liên hỏi, giọng cô run lên nhưng cố giữ sự cứng rắn.

Thầy Lâm không trả lời ngay. Ông đi đến bên chiếc ghế băng gỗ dài, ngồi xuống rồi rút từ trong túi áo khoác ra một chiếc điếu cày nhỏ bằng tre ngà đã lên nước đen bóng. Ông nhồi thuốc lào vào nõ điếu, dùng que diêm quẹt một đốm lửa sáng rực. Tiếng điếu cày kêu giòn giã, rít từng hơi, vang lên trong gian phòng tĩnh lặng, khói thuốc màu xám đục bốc lên, tỏa ra mùi hăng hắc, nồng nặc.

Sau khi phả ra một làn khói dày, thầy Lâm mới ngước nhìn Liên.

- Cô Liên này, cô mới về trường được hai năm, cô là người tỉnh ngoài. Có những chuyện ở cái xã này cô không nên tò mò. Việc gạch tên học sinh nghỉ học là thủ tục hành chính thông thường để báo cáo lên phòng giáo dục huyện thôi.

- Thủ tục hành chính thông thường?

Liên bước lên một bước, chỉ tay vào những cuốn sổ điểm danh cũ.

- Vậy còn Hoàng Thị Mai? Nguyễn Thị Lan? Và những học sinh nữ khác từ các năm trước? Tại sao tất cả họ đều bị gạch tên bằng cùng một nét mực đỏ này ngay sau khi họ nghỉ học? Thầy có biết họ đã đi đâu không?

Thầy Lâm dừng động tác gõ tàn thuốc vào chân ghế. Ông nhìn chằm chằm vào nét mực đỏ trên cuốn sổ của Hương, đôi mắt ông co rút lại dưới ánh đèn măng-sông.

- Họ đi lấy chồng. Con gái ở vùng này mười hai, mười ba tuổi nghỉ học lấy chồng là chuyện thường. Gia đình họ tự nguyện, chính quyền xã cũng không can thiệp được. Cô làm giáo viên thì chỉ cần lo việc dạy học thôi, can dự vào việc nhà người ta làm gì?

- Lấy chồng?

Liên cười nhạt, sự giận dữ bắt đầu lấn át nỗi sợ hãi.

- Thầy gọi việc gả một đứa trẻ mười ba tuổi cho một người đã chết là lấy chồng sao? Đêm nay em đã ra bãi keo. Em đã thấy họ chôn cất một chiếc rương bên cạnh lò gạch bỏ hoang. Chú rể nhà họ Tuấn đã chết từ ba ngày trước rồi! Đám cưới đó là một đám tang!

Lời nói của Liên rơi vào khoảng không gian im lặng của văn phòng. Thầy Lâm lặng người đi. Điếu cày trên tay ông run nhẹ, gõ vào cạnh bàn gỗ nghe những tiếng "cộc, cộc" nhỏ. Khuôn mặt ông chìm vào bóng tối phía sau ánh đèn măng-sông.

- Cô đã ra bãi keo?

Giọng thầy Lâm trầm xuống, có chút lo ngại.

- Cô điên rồi, cô Liên ạ. Cô không biết mình đang đùa với cái gì đâu. Người nhà họ Tuấn mà biết cô lén lút theo dõi họ, họ sẽ không để cô yên đâu. Cả cái xã này sống nhờ vào đất đai và tiền cho vay của họ Tuấn. Ai cũng có nợ với nhà họ.

- Em không sợ nợ nần của họ. Em chỉ biết học sinh của em đã biến mất.

Liên đập mạnh tay xuống bàn, cuốn sổ điểm danh nảy lên.

- Thầy là hiệu trưởng, thầy có nhiệm vụ bảo vệ học sinh của mình. Tại sao thầy lại đồng lõa với họ để xóa sạch dấu vết của những đứa trẻ này trong sổ sách?

Thầy Lâm thở dài một tiếng thật dài. Ông đặt chiếc điếu cày xuống bàn, hai tay đan chéo vào nhau. Ánh mắt ông nhìn về phía cửa sổ, nơi những hạt mưa vẫn đang đập vào lớp kính mờ đục.

- Đồng lõa? Cô nghĩ tôi muốn thế sao?

Giọng thầy Lâm bỗng trở nên khàn đặc, chứa đựng sự bất lực của một người đàn ông đã đầu hàng trước thực tế.

- Tôi đã cố gắng giữ chúng lại trường. Nhưng khi ba mẹ chúng đến tận đây, quỳ lạy tôi để xin rút hồ sơ học bạ cho con gái họ đi lấy chồng trừ nợ, tôi phải làm thế nào? Tôi có thể trả nợ thay cho họ không? Tôi có thể nuôi sống gia đình họ không?

Liên im lặng. Câu hỏi của thầy Lâm như một gáo nước lạnh tạt thẳng vào mặt cô. Ở cái xã nghèo ven huyện này, cái đói và nợ nần là những thứ hiện hữu rõ ràng hơn cả luật pháp.

Thầy Lâm đứng dậy, đi đến bên chiếc bàn làm việc của mình. Ông rút từ trong túi quần ra một chiếc chìa khóa nhỏ, mở ngăn kéo dưới cùng của bàn. Ngăn kéo này luôn được khóa kín, Liên chưa bao giờ thấy ông mở nó ra trước mặt giáo viên.

Từ trong ngăn kéo, thầy Lâm lấy ra một chiếc phong bì thư bằng giấy bản màu vàng đục, đã cũ nát và ố màu thời gian. Ông đặt chiếc phong bì lên bàn, đẩy về phía Liên.

- Cô muốn biết sự thật chứ gì? Nhìn cái này đi.

Thầy Lâm nói, giọng ông lạnh ngắt.

Liên nhìn chiếc phong bì. Trên mặt phong bì không ghi tên người gửi hay người nhận, chỉ có một dấu triện tròn màu đỏ đã phai mờ, hình thù giống như một con chim lạc cổ. Cô run rẩy đưa tay cầm lấy chiếc phong bì, mở nắp và rút tờ giấy bên trong ra.

Đó là một tờ giấy bản mỏng, thô ráp, loại giấy người ta thường dùng để viết sớ cúng. Trên tờ giấy, những dòng chữ được viết bằng mực Tàu đen nhánh, nét chữ rồng bay phượng múa nhưng mang lại cảm giác u ám, lạnh lẽo.

Liên căng mắt đọc những dòng chữ trên giấy. Đó là một danh sách.

Mỗi dòng ghi tên một cô gái, kèm theo ngày tháng năm sinh và tên xóm.

Dòng thứ nhất: Hoàng Thị Hoa, xóm Trong, sinh năm Bính Dần. Bên cạnh tên có một nét gạch chéo bằng mực đỏ.

Dòng thứ hai: Lê Thị Mận, xóm Chùa, sinh năm Đinh Mão. Cũng bị gạch chéo bằng mực đỏ.

Cứ thế, danh sách kéo dài xuống dưới. Mười cái tên đầu tiên đều đã bị gạch chéo bằng những nét mực đỏ sẫm, khô khốc.

Đến dòng thứ mười một: Nguyễn Thị Hương, xóm Ngoài, sinh năm Mậu Thìn. Dòng chữ này cũng vừa bị gạch một đường ngang màu đỏ, nét mực vẫn còn hơi ẩm.

Và ở dòng thứ mười hai, dòng cuối cùng của tờ giấy, có một cái tên khác đã được viết sẵn bằng mực Tàu đen. Cái tên này chưa bị gạch đỏ.

Liên nhìn chằm chằm vào cái tên thứ mười hai đó. Toàn thân cô như đóng băng.

Đó là tên của một nữ sinh lớp 6A mà cô vừa mới nhận dạy môn Văn từ đầu năm học này. Đứa trẻ đó mới chỉ mười hai tuổi.

- Cái này... từ đâu ra?

Liên ngước mắt nhìn thầy Lâm, giọng cô lạc đi.

Thầy Lâm nhìn tờ danh sách, nét mặt ông không có một chút cảm xúc nào, chỉ còn sự buông xuôi lạnh lùng.

- Đầu năm học này, bà trưởng thôn đến gặp tôi tại phòng này. Bà ta đưa cho tôi cái phong bì này cùng một khoản tiền đóng góp xây dựng trường. Bà ta bảo tôi ký xác nhận cho những học sinh có tên trong danh sách này thôi học khi đến thời điểm. Bà ta nói đây là ý của cụ Tuấn Cử, và cả xã này đã đồng ý như thế từ ba thế hệ nay rồi.

Liên siết chặt tờ giấy bản trong tay, những ngón tay cô run lên bần bật làm tờ giấy phát ra những tiếng sột soạt.

- Bà trưởng thôn đưa cho thầy? Cả chính quyền xã cũng biết chuyện này sao?

Liên hỏi, giọng cô nghẹn lại ở cổ họng.

Thầy Lâm không trả lời trực tiếp. Ông chỉ cúi xuống, nhặt chiếc điếu cày lên và bắt đầu dọn dẹp những cuốn sổ điểm danh cũ trên bàn để xếp lại vào tủ sắt.

- Cô Liên à, ở đây không có ai cứu được những đứa trẻ đó đâu. Tờ danh sách này là định mệnh của họ rồi. Hương đã là người thứ mười một. Chỉ còn một người nữa thôi là nghi lễ của họ Tuấn sẽ hoàn tất. Cô nên thu xếp hành lý, xin chuyển công tác về tỉnh nhà đi. Đừng để mình trở thành người tiếp theo phải chứng kiến những nét gạch đỏ này.

Thầy Lâm ôm chồng sổ điểm danh đi về phía tủ sắt, bỏ mặc Liên đứng trơ trọi giữa văn phòng với tờ giấy bản trên tay. Ánh sáng từ chiếc đèn măng-sông chiếu lên khuôn mặt cô, soi rõ sự bàng hoàng và phẫn uất đang dâng tràn trong mắt cô giáo trẻ. Cô biết mình đang đứng trước một vực thẳm tăm tối của hủ tục, nơi những sinh mạng nhỏ bé bị gạch tên khỏi cuộc sống như những dòng chữ vô hồn trên giấy.

Chương khác

Xem thêm