Nương Tử Hoa Khai - Chương 6: Sóng ngầm cuộn trào
## Chương 5: Sóng ngầm cuộn trào Năm thứ mười Trảm Sơn trị vì, Tả thừa tướng nước Đại Văn, vị lão thần hai triều Chu Bá Dung, qua đời vì bạo bệnh. Chu Bá…
Nội dung chương
## Chương 5: Sóng ngầm cuộn trào
Năm thứ mười Trảm Sơn trị vì, Tả thừa tướng nước Đại Văn, vị lão thần hai triều Chu Bá Dung, qua đời vì bạo bệnh.
Chu Bá Dung hưởng thọ bảy mươi ba tuổi, làm quan cho Đại Văn hơn năm mươi năm, trải qua hai đời quốc quân. Ông không phải vị thừa tướng thông minh nhất, nhưng chắc chắn là người trung thành nhất. Thuở đầu lập quốc, Trảm Sơn thiết lập chế độ song thừa tướng Tả Hữu. Tả thừa tướng Chu Bá Dung chủ nội, Hữu thừa tướng Nghiêm Cẩn chủ ngoại, một văn một võ, kiềm chế lẫn nhau. Chu Bá Dung chịu trách nhiệm xoa dịu các lão thần trong triều, xử lý nội chính dân sinh; Nghiêm Cẩn phụ trách thúc đẩy cải cách, chấn chỉnh quan trường. Hai người phối hợp suốt mười năm, tuy thỉnh thoảng có bất đồng nhưng luôn đặt giang sơn xã tắc làm trọng. Chu Bá Dung cả đời thanh liêm, sau khi qua đời, gia sản chỉ còn lại một thư phòng đầy sách và ba trăm lượng bạc.
Trảm Sơn đích thân hộ tống linh cữu, ban thụy hiệu "Trung Giản".
Khắp triều đình và dân chúng đều vô cùng thương tiếc.
Sự ra đi của Chu Bá Dung khiến Trảm Sơn mất đi một vị lão thần đắc lực. Nhưng điều làm hoàng đế lo ngại hơn cả là cục diện triều đường. Ghế Tả thừa tướng bỏ trống, Hữu thừa tướng Trương Tồn Hậu một tay nắm giữ triều chính.
Chu Bá Dung tuy tuổi già sức yếu nhưng tầm ảnh hưởng trong triều vẫn còn đó. Học trò và thuộc hạ cũ của ông rải rác khắp nơi, từ Thượng thư Lục bộ cho đến Tri châu các địa phương đều có người của ông. Khi ông còn sống, những người này là lực lượng giữ vững sự ổn định cho triều đình, đồng thời cũng là sự kiềm chế vô hình đối với Trương Tồn Hậu. Ông vừa nằm xuống, họ lập tức như bèo không rễ. Kẻ nào thu phục được họ sẽ nắm trong tay một nguồn vốn chính trị khổng lồ.
Trảm Sơn vốn muốn Nghiêm Cẩn tái xuất kiêm nhiệm chức Tả thừa tướng, nhưng Nghiêm Cẩn lấy lý do sức khỏe để từ chối.
"Bệ hạ, thần đã từ quan, nếu nay lại phục chức sẽ càng khiến triều đình bàn tán xôn xao." Nghiêm Cẩn nói, "Hữu thừa tướng Trương Tồn Hậu là người cần mẫn, thực tế, tuy ít nói nhưng làm việc rất đáng tin. Khi Chu Bá Dung còn tại thế, Tả tướng có lão thần trấn giữ, Tồn Hậu đảm nhận chức Hữu tướng vẫn rất tròn vai. Nay vị trí Tả tướng bỏ trống, bệ hạ nên chọn một người hiền tài trong số các Thượng thư Lục bộ để khuyết vào, cùng Tồn Hậu gánh vác triều chính."
Thế nhưng Trảm Sơn cân nhắc mãi vẫn chưa tìm được người thích hợp. Trong số các Thượng thư Lục bộ, người có năng lực thì đa phần tuổi tác đã cao, người trẻ tuổi lại thiếu thâm niên. Cuối cùng, Trảm Sơn quyết định tạm thời để một mình Trương Tồn Hậu đảm nhiệm chức thừa tướng, đợi sau này có nhân tuyển thích hợp mới bổ sung.
Trương Tồn Hậu một mình nắm giữ tướng quyền.
Nhưng Trảm Sơn không biết rằng, Trương Tồn Hậu chẳng hề đơn giản như những gì Nghiêm Cẩn nghĩ.
Trương Tồn Hậu, vốn tên là Trương Đức, xuất thân từ một thị trấn nhỏ nơi biên thùy đông bắc nước Đại Lưu. Thuở nhỏ mồ côi cha, gã theo mẹ cải giá sang Đại Văn rồi đổi tên thành Trương Tồn Hậu. Gã vốn thông minh thiên bẩm, hai mươi tuổi đỗ cử nhân, ba mươi tuổi vào triều làm quan, bốn mươi tuổi đã leo lên chức Thái úy. Lý lịch của gã vô cùng sạch sẽ, chưa từng có ai nghi ngờ thân phận của gã.
Thực chất, thân phận thật sự của gã là một quân cờ do nước Đại Lưu cài cắm vào triều đình Đại Văn.
Quốc quân Đại Lưu đã cài cắm gián điệp vào Đại Văn hơn hai mươi năm qua. Trương Tồn Hậu chính là kẻ thành công nhất. Gã mất hai mươi năm, từ một viên quan nhỏ vô danh từng bước leo lên vị trí Thái úy. Gã làm việc kín kẽ, tính tình cẩn trọng, chưa bao giờ gây sự chú ý, là sự hiện diện mờ nhạt nhất trong triều. Mãi đến khi Nghiêm Cẩn từ chức Hữu thừa tướng và tiến cử gã tiếp quản, gã mới từ hậu trường bước ra trước ánh sáng.
Nhưng gã lại là kẻ nguy hiểm nhất.
Mệnh lệnh mà quốc quân Đại Lưu giao cho gã rất đơn giản: Ẩn giấu thân phận, chờ đợi thời cơ. Khi nội bộ Đại Văn xuất hiện vết nứt, hãy khoét sâu vết nứt đó.
Và giờ đây, vết nứt đã xuất hiện.
Việc đầu tiên Trương Tồn Hậu làm sau khi tiếp quản chức thừa tướng không phải là cải cách quốc chính, mà là nắm rõ mạng lưới quan hệ của các thế lực trong triều.
Gã mất ba tháng để phân chia các đại thần thành vài phe cánh:
Phe Hoàng đế: Dẫn đầu là Nghiêm Cẩn và Tạ Ngạo Thiên, trung thành với Trảm Sơn, nắm giữ binh quyền và là cốt lõi của khối văn quan.
Phe trung lập: Chiếm đa số các đại thần, ai làm hoàng đế thì họ trung thành với người đó, gió chiều nào che chiều nấy.
Phe bất mãn: Một nhóm nhỏ do Trảm Chí Hào đứng đầu. Trong số đó có kẻ là bạn nhậu của Trảm Chí Hào, có kẻ là quan viên cấp trung và cấp thấp bất mãn với hiện trạng, số khác lại là hào cường địa phương bị tổn hại lợi ích bởi cuộc cải cách của Nghiêm Cẩn. Tuy số lượng không nhiều nhưng thế lực lại không hề nhỏ.
Sách lược của Trương Tồn Hậu rất rõ ràng: Nâng đỡ phe bất mãn, lôi kéo phe trung lập, cô lập phe Hoàng đế.
Nhưng gã không thể nóng vội. Gã đã chờ đợi hai mươi năm rồi, không tiếc vài tháng này.
Việc đầu tiên gã làm là khéo léo làm suy yếu tầm ảnh hưởng của Nghiêm Cẩn trên triều đình. Dù Nghiêm Cẩn đã từ chức thừa tướng nhưng với thân phận Thái sư, ông vẫn có thể tham gia thảo luận triều chính. Trương Tồn Hậu không trực tiếp đối đầu với Nghiêm Cẩn mà dùng một phương thức kín đáo hơn. Trong mỗi buổi chầu, gã đều chủ động lên tiếng trước, dùng những lý lẽ kín kẽ như bưng để định hướng cho các nghị đề, khiến Nghiêm Cẩn chưa kịp phản bác thì mọi chuyện đã được thông qua.
Nghiêm Cẩn nhanh chóng nhận ra điều bất thường. Nhưng ông không có bằng chứng. Mọi lời Trương Tồn Hậu nói đều hợp tình hợp lý, không thể bắt bẻ. Ông chỉ đành nói riêng với Trảm Sơn: "Bệ hạ, vị tân thừa tướng này... thần luôn cảm thấy có chỗ không ổn."
Trảm Sơn hỏi: "Không ổn ở chỗ nào?"
Nghiêm Cẩn ngẫm nghĩ rồi lắc đầu: "Thần không nói rõ được. Chỉ cảm thấy... quá hoàn hảo. Tồn Hậu làm Thái úy nhiều năm, sau khi thăng chức thừa tướng lại không hề có biểu hiện lúng túng hay chưa quen việc. Điều này không bình thường."
Trảm Sơn cười nói: "Ái khanh, khanh đa nghi quá rồi. Tồn Hậu làm Thái úy nhiều năm, vốn đã quen thuộc với triều chính, thăng làm thừa tướng đương nhiên sẽ không gặp khó khăn."
Nghiêm Cẩn không nói thêm gì nữa. Nhưng nỗi bất an trong lòng ông ngày một lớn dần.
Cùng lúc đó, tại một góc tối ở Văn Đô, một âm mưu đang âm thầm diễn ra.
"Người bạn" trên sòng bạc của Trảm Chí Hào, gã buôn lụa Hàn Tranh, đã ghé thăm phủ An Viễn Hầu vào một đêm mưa gió.
Hàn Tranh không đi cửa chính mà đi cửa sau, được dẫn thẳng vào mật thất của hầu phủ.
Trong mật thất chỉ có hai người, Trảm Chí Hào và Hàn Tranh.
"Hàn huynh, có chuyện gì mà thần bí thế?" Trảm Chí Hào biết rồi còn hỏi.
Hàn Tranh rút từ trong tay áo ra một bức thư dâng lên: "Hầu gia, đây là thư chủ thượng của tôi gửi ngài."
Trảm Chí Hào nhận lấy thư, mở ra xem, sắc mặt lập tức thay đổi.
Nội dung bức thư rất ngắn gọn:
"Đại Lưu nguyện giúp Hầu gia thành tựu đại nghiệp. Sau khi thành công, cắt hai thành trì biên giới phía bắc của Đại Văn cho Đại Lưu. Đại Lưu có thể cung cấp ba nghìn binh mã, một triệu lượng quân nhu. Ngoài ra, nước Đại Hoang cũng có ý muốn hợp tác, sẵn sàng xuất binh hai nghìn người cùng mười cao thủ ám sát."
Tay Trảm Chí Hào khẽ run lên.
Gã không phải sợ hãi, mà là phấn khích.
Nhiều năm qua, gã luôn cảm thấy dã tâm của mình chỉ là lâu đài trên cát. Gã mang dòng máu hoàng tộc nhưng không có binh quyền; gã có gan nhưng không có tài nguyên. Gã giống như một kẻ nắm trong tay một quân cờ nhưng lại chẳng tìm thấy bàn cờ ở đâu.
Nhưng giờ đây, bàn cờ đã được dâng đến tận tay gã.
"Đại Hoang cũng tham gia sao?" Gã hỏi.
"Phải." Hàn Tranh gật đầu, "Đại Hoang đã thèm khát tài nguyên khoáng sản phía bắc Đại Văn từ lâu. Hai nước liên thủ, việc này chắc chắn thành."
Trảm Chí Hào lật đi lật lại bức thư xem vài lần, sau đó ngẩng đầu lên, ánh mắt lóe lên tia tàn nhẫn.
"Ba nghìn kỵ binh liệu có đủ không?"
"Không đủ." Hàn Tranh thẳng thắn, "Nhưng vai trò của ba nghìn kỵ binh này không phải là trực diện giao chiến, mà là tạo ra hỗn loạn. Hầu gia, cấm quân trong thành Văn Đô có tám nghìn người, một nửa trong số đó trung thành với tiên đế và Trảm Sơn. Nếu công thành trực diện, ba nghìn người chẳng thấm vào đâu. Nhưng nếu..."
Gã dùng ngón tay vẽ một bản đồ đơn giản lên bàn: "Trước tiên, Hầu gia bố trí người trong thành để khống chế các cổng thành. Sau đó, ba nghìn kỵ binh của Đại Lưu sẽ đột nhập từ cửa bắc, tiến thẳng vào hoàng thành. Cùng lúc đó, các cao thủ ám sát của Đại Hoang lẻn vào hoàng cung để gây hỗn loạn và ám sát các nhân vật chủ chốt. Ba mũi giáp công, nhất định sẽ một đòn trúng đích."
Trảm Chí Hào chăm chú nhìn vào tấm bản đồ vẽ tay đó hồi lâu.
"Trong hoàng thành có Lưu Quang Thập Tam Ảnh." Gã nói, "Mười ba ám vệ đó, ai nấy đều là cao thủ tuyệt đỉnh. Mười người của Đại Hoang liệu có đối phó nổi không?"
Hàn Tranh cười nhạt: "Hầu gia yên tâm, chúng tôi đã tính đến chuyện này. Lưu Quang Thập Tam Ảnh tuy lợi hại nhưng họ có một điểm yếu chí mạng, đó là chỉ nghe theo mệnh lệnh của hoàng đế đương triều. Nếu chúng ta có thể khống chế hoàng đế ngay từ đầu, khiến họ mất đi người chỉ huy..."
"Thập Tam Ảnh sẽ như rắn mất đầu, tự chiến đấu riêng lẻ." Trảm Chí Hào cướp lời, "Được, kế hoạch này khả thi. Nhưng có một vấn đề, nhân lực của ta không đủ. Bên cạnh ta chỉ có vài chục gia đinh và đám người giang hồ trên sòng bạc."
"Trong kinh thành có không ít kẻ bất mãn với hiện tại." Hàn Tranh nói, "Có những hào cường bị cuộc cải cách của Nghiêm Cẩn tước đoạt ruộng đất, có những thư sinh thi trượt bị gạt ra ngoài, lại có cả thân quyến của những tham quan bị Trảm Sơn thanh trừng. Những người này đều là đối tượng mà Hầu gia có thể lôi kéo."
Trảm Chí Hào suy nghĩ một lát rồi gật đầu.
"Còn một chuyện nữa." Giọng Hàn Tranh hạ thấp hơn, "Hầu gia, ngài muốn đoạt vị thì chỉ có ngoại lực là chưa đủ. Trong triều bắt buộc phải có người phối hợp."
"Trong triều? Là ai?"
Hàn Tranh mỉm cười: "Thừa tướng Trương Tồn Hậu."
Trảm Chí Hào trợn tròn mắt: "Gã? Gã chẳng phải là người của Trảm Sơn sao?"
"Gã chưa bao giờ là người của Trảm Sơn." Giọng Hàn Tranh lạnh lẽo như rắn độc, "Hầu gia, ngài nghĩ Đại Lưu chỉ cài cắm gián điệp ở Văn Đô thôi sao? Trương Tồn Hậu ở Đại Lưu chúng tôi có một cái tên quen thuộc hơn, đó là Trương Đức."
Trảm Chí Hào nín thở vì kinh ngạc.
Thừa tướng của Đại Văn lại là gián điệp của Đại Lưu.
Tin tức này quá đỗi chấn động, gã cần thời gian để tiếp nhận.
Nhưng gã nhanh chóng lấy lại bình tĩnh.
"Tốt." Gã nói, "Rất tốt."
Gã đứng dậy đi tới bên cửa sổ. Cơn mưa đã tạnh, ánh trăng xuyên qua tầng mây chiếu xuống mái ngói hầu phủ, lạnh lẽo và cô tịch.
"Trảm Cửu Thiên." Gã lẩm bẩm cái tên này, "Ngươi đã cướp đi thứ ta khao khát nhất. Món nợ này, ta sẽ từ từ tính với ngươi."
Bên ngoài cửa sổ, một con chim cú kêu lên hai tiếng rồi bay vút vào màn đêm tăm tối.
Mùa xuân năm thứ hai mươi lăm Trảm Sơn trị vì, mọi thứ trông có vẻ vẫn bình lặng như thường lệ.
Trên triều đường, Trương Tồn Hậu vẫn cần mẫn xử lý chính vụ. Nơi Đông Cung, Trảm Cửu Thiên và Nghiêm Nhan quấn quýt như hình với bóng. Ở biên giới phía bắc, Tạ Ngạo Thiên ngày đêm luyện binh, canh giữ biên cương. Còn tại phủ An Viễn Hầu, Trảm Chí Hào vẫn ra vào sòng bạc, ăn chơi đàng điếm như cũ, chẳng có gì khác biệt so với trước kia.
Thế nhưng trên bàn cờ trong bóng tối, các quân cờ đã được bày sẵn.
Ba nghìn kỵ binh của Hàn Tranh lấy danh nghĩa "thương đội" để phân tán ngoài thành Văn Đô, đóng tại mấy trạm ngựa lớn gần cửa bắc. Mười cao thủ ám sát của Thẩm Mặc đã lẻn vào Văn Đô, ngụy trang thành đủ loại thân phận: kẻ bán kẹo hồ lô, lính canh cổng thành, thậm chí có kẻ còn trà trộn vào hoàng thành làm tạp dịch.
Trảm Chí Hào bí mật liên lạc với hàng trăm người trong thành, gồm tư binh của các hào cường, những kẻ liều mạng chốn giang hồ và cả những sĩ quan cấp thấp của cấm quân đã bị mua chuộc. Ngày thường họ vẫn làm việc của mình, nhưng một khi nhận được tín hiệu sẽ đồng loạt hành động.
Trương Tồn Hậu không hề lộ vẻ gì trên triều, nhưng gã đã âm thầm làm hai việc. Một là điều động vài tướng lĩnh cao cấp của cấm quân trung thành với Trảm Sơn ra khỏi kinh thành với lý do "biên phòng phía bắc cần chi viện". Hai là cài cắm tai mắt bên cạnh Trảm Sơn để giám sát mọi động tĩnh trong hoàng thành.
Mọi sự chuẩn bị đều được âm thầm hoàn tất trong bóng tối của mùa xuân năm ấy.
Những người duy nhất vẫn hoàn toàn không hay biết gì là Trảm Sơn và các hoàng tử của ông.
Mùa xuân năm đó, Trảm Cửu Trọng đang luyện quyền trong ngự uyển của Đông Cung.
Năm nay cậu đã hai mươi tuổi, cao lớn và vạm vỡ hơn vài năm trước rất nhiều. Nhưng quyền pháp của cậu vẫn chỉ ở mức "mèo cào", hoa mỹ nhưng chẳng có chút lực sát thương nào.
Cuộc sống của Trảm Cửu Trọng trông chẳng khác gì trước kia, mỗi ngày ngoài ăn thì chơi, thỉnh thoảng học vài chiêu với thị vệ xem như rèn luyện thân thể. Nhưng các thị vệ trong cung đều biết vị nhị hoàng tử này có một bí mật giấu kín.
Cứ cách vài ngày, cậu lại vượt tường trốn ra ngoài cung vào ban đêm.
Cậu mặc một bộ đồ vải thô màu xám, dùng một mảnh vải đen che nửa khuôn mặt, chỉ để lộ đôi mắt, thoăn thoắt như một chú mèo xám len lỏi khắp các ngõ ngách của Văn Đô.
Người dân trong kinh thành không biết cậu là ai, chỉ biết có một tiểu hiệp sĩ bịt mặt cứ dăm ba bữa lại xuất hiện ở khu ngõ nghèo phía nam thành. Nhà ai bị bắt nạt, nhà ai bị lưu manh thu tiền bảo kê, con gái nhà ai bị đám công tử bột trêu ghẹo, chỉ cần hô lên một tiếng "Mèo Xám đến rồi!", người bịt mặt kia sẽ từ trên xà nhà nhảy xuống, chỉ vài chiêu đã đánh gục kẻ thủ ác.
Cậu không giết người, cũng không làm họ tàn phế, chỉ đánh cho đối phương răng rơi đầy đất rồi để lại một câu: "Lần sau còn để ta nhìn thấy thì không chỉ đơn giản là ăn đòn thế này đâu."
Nói xong liền vượt tường rời đi, thân thủ nhanh nhẹn như một chú mèo.
Người dân đặt cho cậu biệt danh là "Hôi Miêu hiệp".
Có người hỏi tên cậu, cậu chỉ cười hi hi: "Ta tên Hôi Miêu."
Cái tên "Hôi Miêu" nhanh chóng lan truyền khắp các con ngõ nghèo phía nam thành. Thầy kể chuyện trong quán trà thậm chí còn biên một đoạn vè ngắn:
"Đồn rằng nam thành có Hôi Miêu, Hành hiệp trượng nghĩa chẳng tự kiêu. Chuyên trị kẻ ác chừa chó dữ, Lưu manh thấy bóng chạy mất tiêu..."
Trảm Cửu Trọng nghe được đoạn vè này, cười đến mức suýt ngã từ trên xà nhà xuống.
Nhưng chẳng ai ngờ rằng "Hôi Miêu hiệp" này chính là nhị hoàng tử của Đại Văn.
Cậu làm vậy vì một lý do rất đơn giản. Tuy cậu chơi bời lêu lổng, tuy cậu lười đọc sách, tuy cậu suốt ngày cười cợt cợt nhả, nhưng cậu có một đôi mắt tinh tường. Cậu nhìn thấy thế giới chân thực bên ngoài bức tường cung cấm kia: có người không đủ ăn, có người bị ức hiếp mà không biết kêu oan ở đâu, có người vất vả cả năm trời đến khi đông về vẫn không mua nổi một tấm áo bông.
Cậu không thể giải quyết tận gốc những vấn đề đó, nhưng ít nhất cậu có thể làm vài việc nhỏ trong khả năng của mình.
"Mình có làm hoàng đế được đâu, cũng chẳng quản nổi việc nước." Cậu tự nhủ, "Nhưng đập cho mấy tên ác bá một trận thì mình vẫn làm được."
Có một lần, cậu vừa vượt tường về cung thì đụng ngay thị vệ tuần đêm. Thị vệ giật nảy mình: "Nhị... Nhị điện hạ? Người thế này là..."
Trảm Cửu Trọng đặt một ngón tay lên môi: "Suỵt. Coi như không thấy gì hết, rõ chưa?"
Thị vệ ngẩn người ra một lát rồi lặng lẽ gật đầu.
Kể từ đó, mỗi khi Trảm Cửu Trọng vượt tường, các thị vệ Đông Cung đều ngầm hiểu ý mà quay mặt đi chỗ khác, vờ như không thấy gì.
Mẫu hậu của cậu, Tạ hoàng hậu, không ít lần cằn nhằn: "Cửu Trọng, con cũng lớn rồi, nên tu chí đi thôi. Con nhìn ca ca con xem, ngày nào cũng bận rộn tối tăm mặt mũi, còn con thì hay rồi, cứ như người ngoài cuộc vậy."
Trảm Cửu Trọng cười hi hi: "Mẫu hậu, ca ca là thái tử, sau này phải làm hoàng đế. Con có phải thái tử đâu, bận rộn làm gì cơ chứ?"
Tạ hoàng hậu tức giận lắc đầu ngao ngán. Bà không biết rằng đứa con út "vô công rồi nghề" của mình cứ đến đêm lại hóa thân thành "Hôi Miêu hiệp" được người người nhà nhà yêu mến ở khu ngõ nghèo phía nam thành.
Còn Tạ Ngạo Thiên ở tận biên cương phía bắc, mỗi lần về kinh báo cáo công việc đều tranh thủ ghé thăm đứa cháu này. Có một năm ông thực sự không nhịn được nữa, liền nói với Trảm Sơn: "Bệ hạ, võ nghệ của Nhị điện hạ... cứ đà này thì e là đến tự vệ cũng khó."
Trảm Sơn cười nói: "Thằng bé Cửu Trọng không phải là khối tài liệu luyện võ. Cứ để nó sống vui vẻ là được. Nghiêm Nhan cũng sẽ để mắt tới nó."
Tạ Ngạo Thiên muốn nói lại thôi, cuối cùng cũng không nói gì thêm.
Ông không biết rằng đứa cháu bị ông đánh giá là "đến tự vệ cũng khó" kia, tuy quyền cước quả thực chẳng ra sao, nhưng qua vô số trận ẩu đả trên phố đã rèn luyện được một thân bản lĩnh thực chiến đường phố: không màng chiêu thức bài bản, nhưng phản xạ nhanh, gan lì và chịu đòn giỏi. Những thứ vốn không đáng một xu trong mắt giới võ học chính tông này lại sắp sửa trở thành vốn liếng giúp cậu giữ mạng trong một cuộc biến loạn lớn.
Và sau khi trải qua lễ rửa tội của máu và lửa, vị hoàng tử chơi bời lêu lổng suốt ngày cười cợt này cuối cùng sẽ trưởng thành thành một chiến binh thực thụ.
Kế hoạch của Trảm Chí Hào vốn định khởi sự vào mùa thu.
Nhưng đến mùa hè, một sự cố ngoài ý muốn xảy ra khiến ai nấy đều trở tay không kịp.
Nghiêm Cẩn ngã bệnh.
Không phải bệnh thông thường, mà là tâm bệnh do lao lực quá độ. Trên cương vị Thái sư, ông vẫn ngày ngày phê duyệt lượng lớn công văn, viết sách lược, tiếp đón các quan viên đến bái phỏng, hầu như không có thời gian nghỉ ngơi. Sự mệt mỏi tích tụ nhiều năm cuối cùng cũng bùng phát vào ngày hôm đó.
Trảm Sơn nhận được tin liền đích thân tới phủ Thái sư thăm hỏi. Nghiêm Cẩn nằm trên giường, sắc mặt nhợt nhạt nhưng tinh thần vẫn còn khá tỉnh táo.
"Bệ hạ, thần không sao, nghỉ ngơi vài ngày là khỏe thôi." Giọng Nghiêm Cẩn yếu ớt nhưng vẫn giữ được sự bình ổn.
"Ái khanh, trẫm không đến đây để nghe khanh báo bình an." Trảm Sơn ngồi bên mép giường, "Trẫm đến để bảo khanh rằng, từ hôm nay trở đi, khanh không cần làm bất cứ việc gì nữa. Tấu chương không cần phê, công văn không cần xem, cứ lo dưỡng bệnh cho tốt."
Nghiêm Cẩn mỉm cười: "Bệ hạ, triều chính không thể không có người chủ trì..."
"Đã có Trương Tồn Hậu rồi." Trảm Sơn vỗ vỗ tay ông, "Khanh yên tâm, trẫm không phải kẻ hồ đồ. Tồn Hậu tuy không bằng khanh nhưng xử lý sự vụ thường nhật vẫn có thể đảm đương được."
Nghiêm Cẩn không nói thêm gì nữa. Nhưng trong ánh mắt ông thoáng hiện một tia lo âu.
Sau khi Trảm Sơn rời đi, Nghiêm Nhan túc trực bên giường cha, vành mắt đỏ hoe.
"Cha, cha phải nghỉ ngơi thật tốt, đừng bận tâm chuyện bên ngoài nữa."
Nghiêm Cẩn nhìn con gái, đột nhiên hỏi một câu không liên quan: "Nhan Nhi, gần đây Cửu Thiên có nói gì với con không?"
"Dạ? Chuyện gì ạ?"
"Chuyện trên triều đình ấy. Có gì bất thường không?"
Nghĩ một lát, Nghiêm Nhan lắc đầu: "Cửu Thiên không nói gì cả. Nhưng..."
"But sao?"
"Nhưng con nhận thấy mấy bản tấu chương về biên phòng do Cửu Thiên đệ trình gần đây đều bị thừa tướng giữ lại, nói là 'thời cơ chưa tới, tạm hoãn thảo luận'. Cửu Thiên thấy rất lạ, những tấu chương đó là do phụ hoàng bảo huynh ấy viết, sao lại có chuyện thời cơ chưa tới được?"
Chân mày Nghiêm Cẩn khẽ nhíu lại.
"Thời cơ chưa tới?" Ông lẩm bẩm, "Tấu chương biên phòng do Thái tử phụng chỉ viết mà tân thừa tướng lại dám giữ lại không báo?"
Ánh mắt ông bỗng trở nên sắc bén.
"Nhan Nhi, truyền lời giúp ta cho Cửu Thiên." Ông nói, "Bảo nó phải cẩn thận với Trương Tồn Hậu."
Nghiêm Nhan hơi kinh ngạc: "Cha, cha nghi ngờ..."
"Ta không có bằng chứng." Nghiêm Cẩn lắc đầu, "Nhưng ta làm thừa tướng ba mươi năm, nhìn người chưa bao giờ sai. Trương Tồn Hậu kẻ này quá tĩnh lặng. Một kẻ làm Thái úy nhiều năm, đột nhiên một tay nắm giữ tướng quyền mà lại không hề gợn sóng, cứ như thể vị trí này vốn đã chờ sẵn gã từ lâu. Điều này không bình thường."
Ông nhắm mắt lại, giọng nói ngày càng thấp xuống: "Bảo Cửu Thiên lưu ý xem gần đây Trương Tồn Hậu tiếp xúc với những ai. Ngoài ra, bảo nó nói với phụ hoàng nó, việc điều động nhân sự của cấm quân phải đích thân hỏi han, không thể giao phó toàn bộ cho thừa tướng."
Nghiêm Nhan gật đầu, ghi nhớ kỹ lời cha dặn.
Trận ốm này của Nghiêm Cẩn kéo dài hai tháng mới thuyên giảm.
Trong hai tháng này, tuy không thể lên triều nhưng thông qua Nghiêm Nhan truyền lời, ông vẫn luôn âm thầm quan sát động thái của triều đình. Lời khuyên ông nhờ Nghiêm Nhan chuyển cho Trảm Cửu Thiên đã được thực hiện: lưu ý những kẻ tiếp xúc với Trương Tồn Hậu, nhắc nhở phụ hoàng đích thân kiểm tra việc điều động cấm quân.
Trảm Sơn nghe lời Thái tử thấy có lý, liền hạ chỉ bảo Binh bộ rà soát lại hồ sơ điều động cấm quân trong nửa năm qua. Khi hồ sơ được trình lên bàn làm việc, ông lật xem một lượt. Mọi đợt điều động đều có quân lệnh chính thức và phê duyệt của thừa tướng, thủ tục đầy đủ, không tìm ra được kẽ hở nào.
"Cửu Thiên, con xem này." Trảm Sơn đưa hồ sơ cho Thái tử, "Phụ hoàng lo xa quá rồi, Tồn Hậu làm việc vẫn rất đúng quy củ."
Trảm Cửu Thiên xem qua cũng thấy không có vấn đề gì.
Nhưng Nghiêm Cẩn sau khi nghe kết quả này thì trầm mặc rất lâu.
"Thủ tục đầy đủ mới là vấn đề lớn nhất." Ông nói với Nghiêm Nhan, "Một trung thần làm việc không cần phải chu toàn mọi mặt; chỉ có gian thần làm việc mới sắp xếp từng bước đi hoàn hảo không một kẽ hở."
Nghiêm Nhan chuyển lời này tới Trảm Cửu Thiên. Nhưng lúc này Cửu Thiên đã không còn tâm trí đâu mà truy cứu tiếp. Triều đình mỗi ngày đều có vô số chính vụ xử lý không xuể, huynh ấy không có bằng chứng, cũng chẳng thể vô cớ nghi ngờ một vị thừa tướng.
Thế nhưng bên dưới mặt nước phẳng lặng, những dòng sóng ngầm đã cuộn trào đến cực hạn.
Trảm Chí Hào nhận được mật thư của Hàn Tranh: Ngày khởi sự được ấn định vào ngày rằm tháng Tám.
Tết Trung thu.
Cung yến Trung thu của Đại Văn là ngày lễ long trọng nhất trong năm. Khi đó, hoàng tộc, triều thần cùng gia quyến đều tụ họp tại hoàng thành, phòng thủ của Văn Đô sẽ tương đối lỏng lẻo. Vào đêm Trung thu trăng tròn đoàn viên, mọi người đều chìm đắm trong bầu không khí lễ hội, là lúc khó đề phòng nhất.
Trảm Chí Hào nhìn bức thư, khóe môi nhếch lên một nụ cười lạnh lẽo.
Trung thu. Đêm trăng tròn.
Thật là một ngày tốt lành.
Vầng trăng đêm đó chắc chắn sẽ rất sáng.
Sáng đến mức đủ để soi rõ toàn bộ tường thành Văn Đô, và cũng soi rõ cả dòng máu tươi của Trảm Sơn.