Thần Giữ Của Núi Bạch Thạch - Chương 35: Sáng ngày hai mươi bốn tháng tư, Trần Ngọc Anh tỉnh dậy với một cảm giác bất an không tên đè nặng trong lồng ngực.

Đêm qua cô ngủ chập chờn, cứ mơ thấy những giấc mơ rời rạc, đứt quãng: thấy Cường với khuôn mặt trắng bệch như xác chết, thấy Phát với ánh mắt rực lửa…

Nội dung chương

Đêm qua cô ngủ chập chờn, cứ mơ thấy những giấc mơ rời rạc, đứt quãng: thấy Cường với khuôn mặt trắng bệch như xác chết, thấy Phát với ánh mắt rực lửa như ma quỷ, thấy Tiểu Ngọc đứng khóc bên cửa hầm. Cô tỉnh dậy mấy lần giữa đêm, mồ hôi ướt đẫm lưng áo, tim đập thình thịch.

Bây giờ là sáu giờ sáng, trời vừa hửng. Cô vệ sinh cá nhân qua loa, khoác vội chiếc áo khoác, rồi đi về phía nhà ăn tập thể để ăn sáng. Trên đường đi ngang qua sân, cô gặp ông Bảy đang hớt hải chạy ngược lại, mặt tái mét như người mất hồn, miệng lắp bắp:

- Cô Anh! Cô Anh ơi! Có chuyện lớn rồi! Chuyện lớn rồi!

Tim Ngọc Anh như ngừng đập một nhịp. Linh cảm đêm qua, lời trăng trối của Cường, lời cảnh báo của bà Páo, tất cả ùa về trong đầu cô cùng một lúc:

- Chuyện gì vậy ông Bảy? Ông bình tĩnh nói!

- Ông Phát... ông Phát biến mất rồi! Sáng nay thằng Tùng đến phòng làm việc gọi ông ấy dậy ăn sáng như mọi khi, thì phòng trống không! Giường chiếu còn nguyên, phẳng phiu, không có dấu hiệu ai ngủ qua đêm! Tủ quần áo mở toang, mấy bộ đồ lao động biến mất!

Ngọc Anh sững người, chân như muốn khuỵu xuống. Linh cảm đêm qua của cô đã thành sự thật, nhanh hơn cô tưởng tượng.

- Còn ai nữa không? Anh Cường với anh Lợi đâu? Ông kiểm tra chưa?

- Cũng không thấy! Cả ba người đều biến mất không dấu vết! Phòng của thằng Cường, thằng Lợi cũng trống không! Xe bán tải của thằng Cường cũng không còn ở bãi xe! - Ông Bảy nói một hơi, thở hổn hển.

Thầy Quách chống nạng đi ra từ lán, nghe được câu chuyện, khuôn mặt đanh lại như thép:

- Đi kiểm tra ngay lập tức! Ông Bảy, ông tập hợp mấy công nhân tin cẩn, đáng tin cậy. Cô Anh, cô đi với ta đến phòng của Phát xem xét hiện trường.

Họ vội vã đến phòng làm việc của Phát, căn phòng mà hôm qua còn đóng kín cửa, rèm kéo kín mít. Cửa không khóa, chỉ khép hờ. Bên trong, mọi thứ ngăn nắp một cách bất thường, như đã được dọn dẹp vội vàng. Trên bàn làm việc, tấm bản đồ hầm vàng vẽ tay đã biến mất không dấu vết. Ngăn kéo đựng bản chép tay gia đình cũng trống không, chỉ còn lại vài tờ giấy lộn.

- Ông ta mang theo bản đồ và bản chép tay. - Thầy Quách nói, giọng nặng nề như đeo đá. - Ông ta đi có chuẩn bị kỹ lưỡng, không phải đi bừa.

Ngọc Anh nhìn quanh phòng một lượt, rồi bỗng chú ý đến một chi tiết nhỏ trên bàn: một tờ giấy nháp bị vò nhăn, với vài dòng chữ viết vội bằng bút bi, nét chữ nguệch ngoạc của Cường:

"Máy cắt đã mượn được. Máy dò đã sạc đầy. Dây thừng 50m. Đèn pin đội đầu 3 cái. 3h sáng xuất phát. Nhớ mang bao tải dứa."

Tay Ngọc Anh run lên bần bật. 3h sáng. Bây giờ đã 6h sáng. Họ đã đi được ba tiếng đồng hồ rồi. Ba tiếng trong lòng đất, với oan hồn đầy oán hận.

- Thầy ơi, họ mang cả máy cắt và máy dò kim loại. Họ định... họ định phá cửa hầm để vào trong.

Thầy Quách gật đầu, mặt nghiêm trọng hơn bao giờ hết:

- Đi. Đến cửa hầm ngay lập tức. Không còn thời gian để chần chừ nữa.

Họ vội vã lên núi, mang theo đèn pin và một số dụng cụ cần thiết. Đường mòn còn ướt đẫm sương sớm, trơn trượt. Ngọc Anh đi đầu, tim đập thình thịch, trong đầu cô cứ hiện lên hình ảnh Cường với lời trăng trối hôm qua: "Cô thắp cho em nén hương nhé."

Đến gần cửa hầm, khi còn cách chừng một trăm mét, Ngọc Anh bỗng dừng phắt lại, chỉ tay xuống đất, giọng lạc đi:

- Thầy nhìn này! Dấu bánh xe!

Trên mặt đất ẩm ướt còn in rõ dấu bánh xe. Dấu xe bán tải còn mới nguyên, gai lốp in hằn sâu, đi thẳng về phía cửa hầm, không rẽ đi đâu. Bên cạnh dấu bánh xe, có dấu chân của ít nhất ba người đàn ông, bước vội vã.

Dấu bánh xe hướng thẳng về phía cửa hầm, không lệch đi đâu, như một mũi tên chỉ đường.

Trần Đức Phát đã biến mất khỏi lán cùng với Vũ Văn Cường và Đặng Văn Lợi. Xe bán tải cũng mất. Và dấu bánh xe dẫn thẳng về phía cửa hầm, nơi chôn giấu ba rương vàng và một oan hồn năm trăm năm.

Ông ta đã tự mình xuống hầm, mang theo máy cắt và máy dò kim loại, xuất phát từ 3h sáng, khi cả công trường còn đang ngủ say.

Ngọc Anh đứng đó, tay chân bủn rủn, đầu óc quay cuồng. Cô đã linh cảm điều này từ hôm qua, từ ánh mắt của Phát, từ lời trăng trối của Cường, từ lời cảnh báo của bà Páo. Nhưng không ngờ nó đến nhanh như vậy, không cho cô một chút thời gian nào để ngăn chặn. Lễ lần hai dự định ngày 25/04, còn đúng một ngày nữa. Nhưng Phát đã không đợi được. Lòng tham đã không cho ông ta đợi được.

- Thầy ơi, giờ phải làm sao? - Cô hỏi, giọng run run, tay siết chặt đèn pin. - Họ đã vào trong ba tiếng rồi. Không biết... không biết còn sống không.

Thầy Quách nhìn cửa hầm tối om ẩn hiện sau lùm cây, rồi nhìn dấu bánh xe còn mới, mặt đanh lại như tạc đá:

- Họ đã vào trong được ba tiếng rồi. Không biết đã xảy ra chuyện gì dưới đó. Chúng ta phải xuống ngay, không thể chần chừ thêm một phút nào. Nhưng... - Ông ngập ngừng.

- Nhưng sao thầy? Thầy nói đi!

- Nhưng chúng ta không thể xuống tay không, xuống bừa như họ. Phải chuẩn bị đầy đủ. Mang theo toàn bộ vật phẩm làm lễ, mang theo kiếm gỗ đào, mang theo đèn pin công suất lớn, dây thừng. Và... - Ông nhìn thẳng vào mắt cô, ánh mắt đầy tin tưởng và lo lắng. - Cô phải đi cùng ta. Chỉ có cô mới đọc được văn tế nếu ta gục giữa chừng. Không có cô, chuyến đi này vô nghĩa.

Ngọc Anh gật đầu không do dự một giây, giọng chắc nịch:

- Con đi. Dù có chuyện gì xảy ra, con cũng đi.

Ông Bảy đứng bên cạnh, mặt tái mét, giọng run run:

- Thầy ơi, có nguy hiểm quá không? Hay là... hay là báo công an? Để công an xử lý?

- Báo công an thì họ cũng phải mấy tiếng mới đến được đây, mà họ cũng không dám xuống hầm đâu, họ không hiểu chuyện này. - Thầy Quách lắc đầu quả quyết. - Hơn nữa, đây không phải chuyện công an giải quyết được bằng súng đạn. Đây là chuyện của chúng ta, chuyện tâm linh, phải giải quyết bằng tâm linh.

Họ quay về lán, chuẩn bị gấp rút trong vòng chưa đầy một tiếng. Thầy Quách cho tất cả vật phẩm làm lễ vào ba chiếc ba lô lớn: sâm ngàn năm thật trong hộp gỗ, hình nhân rơm bọc vải sạch, bốn kiếm gỗ đào, bản văn tế viết tay, bình nước gừng đậy kín. Hùng xung phong đi cùng, mang theo dây thừng dài và đèn pin công suất lớn. Một công nhân trẻ tên Tùng, hai mươi lăm tuổi, khỏe mạnh, cũng xin đi theo để hỗ trợ. Ông Bảy đòi đi nhưng thầy bảo ông ở lại trông lán và báo công an đề phòng trường hợp xấu nhất.

- Nhớ kỹ lời ta dặn, - Thầy nắm tay ông Bảy. - Nếu đến trưa mà chúng ta chưa lên, thì báo công an ngay lập tức, đừng chần chừ. Nói với họ là có người mất tích trong hầm.

- Dạ, con nhớ. Thầy... thầy cẩn thận. Cô Anh... cô cũng cẩn thận. - Ông Bảy nói, mắt đỏ hoe.

Đoàn người gồm bốn người: thầy Quách chống nạng, Ngọc Anh đeo ba lô vật phẩm, Hùng vác dây thừng, và Tùng mang đèn, bắt đầu lên núi lúc bảy giờ sáng. Trời đã sáng rõ, nắng vàng rực rỡ, nhưng càng đến gần cửa hầm, không khí càng lạnh lẽo một cách bất thường, như có một bức tường vô hình ngăn cách.

Đến nơi, họ thấy xe bán tải của Cường đậu cách cửa hầm chừng năm mươi mét, cửa xe mở toang, chìa khóa còn cắm trong ổ. Trên thùng xe còn chiếc máy phát điện nhỏ, nhưng máy cắt và máy dò kim loại đã bị mang đi hết.

- Họ đã vào trong thật rồi. - Hùng nói, giọng căng thẳng, tay siết chặt đèn pin.

Thầy Quách nhìn cửa hầm. Cửa vòm gạch cổ vẫn còn nguyên, nhưng bên cạnh nó, có một hố đào mới toanh, miệng hố rộng chừng một mét, sâu hun hút tối om, đất đào lên còn tươi. Dấu chân lấm bùn dẫn từ miệng hố xuống sâu.

- Họ đào một đường hầm phụ bên cạnh cửa vòm để chui vào, tránh phải phá cửa chính. - Thầy nói, giọng trầm. - Đi thôi. Cẩn thận từng bước một. Xuống đến đâu, quan sát đến đó.

Ngọc Anh siết chặt quai ba lô vật phẩm lên vai, bật đèn pin đội đầu. Cô nhìn vào hố đào tối om sâu hun hút, nơi ba con người đã chui xuống ba tiếng trước, không biết sống chết ra sao, không biết đã gặp phải những gì.

Cô thầm nói trong lòng, như một lời cầu nguyện:

- Tiểu Ngọc, chúng tôi đến đây, không phải vì vàng. Chúng tôi đến để cứu người, và để cứu cô. Xin cô... đừng giết họ. Hãy cho họ một cơ hội cuối cùng. Cho tôi một cơ hội cuối cùng.

Rồi cô cúi người, chui vào hố đào, bắt đầu hành trình xuống lòng đất sâu thẳm.

Phía sau cô, thầy Quách chống nạng khó nhọc chui theo, rồi Hùng và Tùng cũng lần lượt chui vào.

Bóng tối đặc quánh nuốt chửng họ, chỉ còn lại bốn đốm sáng đèn pin leo lét.

Và trên mặt đất, dấu bánh xe vẫn còn đó, hướng thẳng về phía cửa hầm, như một lời cảnh báo không lời cho bất kỳ ai dám đến gần.

Trần Đức Phát đã đi trước một bước, mang theo lòng tham và máy móc. Và giờ đây, đoàn người mang theo lễ vật và lòng thành cũng đã xuống.

Chỉ biết rằng, từ dưới hố sâu hun hút, một mùi sâm nồng nàn bốc lên, quyện với mùi bùn tanh nồng, tạo thành một mùi hương khiến người ta vừa mê hoặc, vừa rùng mình ớn lạnh.

Cuộc đua với thời gian, và với tử thần, đã chính thức bắt đầu.

Chương khác

Xem thêm