Thần Giữ Của Núi Bạch Thạch - Chương 5: Sáng mười sáu tháng ba, Trần Ngọc Anh bắt đầu cuộc khảo sát chính thức cửa vòm gạch vồ.
Cô dậy từ năm giờ sáng, khi sương còn giăng đặc trên sườn đồi. Trong ba lô của cô có đầy đủ dụng cụ của một nhà khảo cổ: máy ảnh, thước dây, thước kẹp,…
Nội dung chương
Cô dậy từ năm giờ sáng, khi sương còn giăng đặc trên sườn đồi. Trong ba lô của cô có đầy đủ dụng cụ của một nhà khảo cổ: máy ảnh, thước dây, thước kẹp, đèn pin công suất lớn, găng tay cao su, túi đựng mẫu vật, và cuốn sổ ghi chép đã theo cô qua hàng chục cuộc khai quật.
Ông Bảy Thìn đích thân dẫn cô lên. Ông mang theo một cái thang tre và mấy cuộn dây thừng.
- Cô ơi, cô cẩn thận. Đất ở đây... nó không hiền đâu.
Ngọc Anh gật đầu, nhưng trong lòng cô, sự háo hức của nhà khoa học đang lấn át nỗi sợ. Cô đã đọc rất nhiều về gạch vồ thời Đường, nhưng đây là lần đầu tiên cô được chạm tay vào một công trình còn nguyên vẹn đến thế.
Cô bắt đầu từ việc đo đạc. Cửa vòm rộng ba mét hai, cao hai mét tám tính từ mặt đất hiện tại. Những viên gạch vồ xếp thành hình vòng cung hoàn hảo, mỗi viên dài bốn mươi lăm phân, rộng hai mươi lăm phân, dày mười phân. Mặt gạch nung đến độ sành, màu xám tro, chạm vào mát lạnh.
- Gạch nung ở nhiệt độ rất cao. - Cô vừa đo vừa đọc số liệu cho ông Bảy ghi. - Kỹ thuật nung này chỉ có ở các lò gạch quan phủ thời Đường. Gạch dân gian không nung được đến độ này.
Cô lấy đèn pin soi kỹ từng viên gạch. Trên một số viên, cô phát hiện những dấu triện mờ: hai chữ Hán đã bị thời gian mài mòn gần hết, chỉ còn lờ mờ nét.
- Ông Bảy, ông có biết chữ Hán không?
- Dạ không, con mù chữ Hán.
Ngọc Anh chụp cận cảnh dấu triện, ghi chú: "Cần chuyên gia Hán Nôm giải mã." Cô đoán đó có thể là tên lò gạch hoặc niên hiệu, nhưng chưa dám kết luận.
Điều khiến cô chú ý nhất là lớp vữa bịt kín cửa vòm. Nó không phải vữa vôi cát thông thường. Cô cạo một mẩu nhỏ cho vào túi mẫu, rồi cạo thêm một mẩu nữa, đưa lên mũi ngửi kỹ. Mùi ngọt, hơi khét, đúng là mùi mật mía cháy. Cô còn phát hiện trong vữa có lẫn những sợi nhỏ màu vàng nâu, giống như xơ mía.
- Vữa mật mía trộn vôi cát và xơ mía. - Cô lẩm bẩm. - Kỹ thuật này... tôi đã đọc trong một tài liệu về lăng mộ thời Mạc. Người ta dùng vữa mật mía để bịt kín những thứ không muốn ai mở ra. Vữa này càng để lâu càng cứng như đá.
Cô dùng búa địa chất gõ nhẹ lên lớp vữa. Tiếng "cốc cốc" đanh gọn vang lên, chứng tỏ lớp vữa rất cứng, dày ít nhất mười phân.
- Lạ thật. - Ngọc Anh lẩm bẩm, vừa ghi chép vừa suy nghĩ. - Nếu đây là mộ thì người ta không cần bịt kín bằng vữa mật mía dày như thế này. Vữa mật mía là kỹ thuật của những công trình cần niêm phong tuyệt đối, không cho không khí lọt vào. Mộ thường thì chỉ cần lấp đất là đủ. Cái này... cái này giống như người ta muốn nhốt thứ gì đó ở trong, không cho nó ra.
Ông Bảy nghe mà rùng mình:
- Nhốt... nhốt cái gì hả cô?
- Tôi chưa biết. - Ngọc Anh lắc đầu, nhưng trong đầu cô đã bắt đầu hình thành một giả thuyết đáng sợ. Cô lấy máy ảnh chụp toàn cảnh cửa vòm từ nhiều góc độ, rồi chụp cận từng viên gạch có dấu hiệu đặc biệt. Cô còn dùng thước dây đo độ sâu của khe nứt, ghi lại hướng gió, nhiệt độ, độ ẩm. Một nhà khảo cổ giỏi không bao giờ bỏ qua chi tiết nào, vì đôi khi chính những chi tiết nhỏ nhất lại là chìa khóa mở ra bí mật lớn nhất.
- Ông Bảy, ông có biết ai đã bịt cái cửa này không? Dân làng có truyền thuyết gì không?
Ông Bảy nhìn quanh, hạ giọng:
- Cô ơi, bà Páo ở thôn Khe Mơ có kể... nhưng bà ấy sợ, không dám kể hết. Bà ấy chỉ bảo là có cô gái bị chôn sống để giữ của.
Ngọc Anh ghi nhanh vào sổ: "Truyền thuyết địa phương: trinh nữ giữ của - cần phỏng vấn sâu bà Dao Thị Páo."
Cô tiếp tục khảo sát. Khi soi đèn pin vào khe nứt giữa hai viên gạch, cô phát hiện một điều lạ: trong khe nứt có những tinh thể nhỏ màu trắng đục, óng ánh như muối. Cô lấy mẫu, đưa lên mũi. Mùi sâm nồng nàn xộc vào.
- Ông Bảy, ông ngửi thử xem.
Ông Bảy ngửi rồi giật mình:
- Mùi sâm! Đúng mùi sâm trong giấc mơ đó cô!
Ngọc Anh nhíu mày. Cô không tin vào chuyện tâm linh, nhưng với tư cách nhà khoa học, cô phải ghi nhận mọi hiện tượng. Cô viết vào sổ: "Tinh thể trắng trong khe gạch, mùi sâm đậm đặc. Giả thuyết: hơi ẩm từ trong hầm mang theo hợp chất hữu cơ bay hơi? Cần phân tích mẫu trong phòng thí nghiệm."
Buổi trưa, khi đang đo đạc phần chân vòm, Ngọc Anh phát hiện một chi tiết khiến cô sững người. Ở phía bên phải cửa vòm, sát mặt đất, có một hàng chữ khắc nông trên một viên gạch. Chữ Hán, khắc vội, nét chữ run run như của người đang hoảng sợ.
Cô chụp ảnh, rồi lấy giấy than chà lên để lấy dấu chữ. Khi tờ giấy than hiện rõ nét chữ, cô nín thở.
Dù không giỏi chữ Hán, cô vẫn nhận ra hai chữ đầu tiên: "Cứu" và "mạng". Phía sau còn mấy chữ nữa đã mờ, không đọc được.
- Ông Bảy... - Giọng cô khẽ run. - Viên gạch này... có người đã khắc chữ cầu cứu lên đây. Trước khi cửa hầm bị bịt kín.
Ông Bảy nhìn dòng chữ, mặt tái mét:
- Trời ơi... là cô gái đó... cô gái bị chôn sống...
Ngọc Anh không đáp. Cô đứng lặng nhìn dòng chữ khắc vội, trong đầu hiện lên hình ảnh một cô gái trẻ, trong bóng tối của hầm đá, dùng móng tay hay một mảnh đá sắc mà khắc lên gạch những chữ cuối cùng của đời mình. Cô ấy đã biết mình sẽ chết. Cô ấy đã cầu cứu. Và không ai đến.
Một cảm giác nghẹn ngào dâng lên trong cổ họng Ngọc Anh. Cô đã khai quật nhiều ngôi mộ, đã thấy nhiều hài cốt, nhưng chưa bao giờ cô cảm thấy gần gũi với người đã khuất như lúc này. Dòng chữ này không phải là hiện vật. Đây là tiếng kêu cứu của một con người.
- Ông Bảy, tôi cần gặp bà Páo. Ngay hôm nay. - Cô nói, giọng kiên quyết. - Và tôi cần anh Phát cung cấp toàn bộ hồ sơ địa chất khu vực này. Nếu đây là hầm mộ hoặc công trình ngầm, chúng ta phải biết cấu trúc địa chất xung quanh trước khi làm bất cứ điều gì.
- Dạ, để con gọi cho giám đốc.
Trong lúc ông Bảy gọi điện, Ngọc Anh đứng trước cửa vòm, lặng lẽ nhìn. Nắng trưa xuyên qua tán lá, rọi những vệt sáng loang lổ lên mặt gạch. Mùi sâm vẫn thoang thoảng. Cô đặt tay lên viên gạch có khắc chữ, cảm nhận sự mát lạnh của nó.
- Cô là ai? - Cô thì thầm, như nói với chính viên gạch. - Ai đã nhốt cô ở trong đó? Và... trong đó còn có gì nữa?
Gió thổi qua, mang theo mùi sâm đậm hơn một chút, như một lời đáp.
Chiều hôm đó, khi Ngọc Anh đang sắp xếp mẫu vật trong lán, ông Bảy hớt hải chạy vào:
- Cô ơi! Giám đốc Phát vừa gọi. Ông ấy bảo... ông ấy bảo cô đừng đi gặp bà Páo. Ông ấy nói mấy chuyện truyền thuyết vớ vẩn chỉ làm mất thời gian, cô nên tập trung vào chuyên môn.
Ngọc Anh ngẩng lên, ánh mắt sắc lại:
- Ông ấy không có quyền cấm tôi gặp ai. Tôi làm việc cho Sở, không phải cho công ty ông ấy.
- Dạ con biết, nhưng mà...
- Ông Bảy. - Ngọc Anh đặt tay lên vai ông, nhìn thẳng vào mắt ông. - Ông có muốn biết sự thật về cái cửa hầm này không? Có muốn biết cô gái trong giấc mơ của mọi người là ai không?
Ông Bảy nuốt nước bọt, gật đầu.
- Vậy thì đừng để ai cản trở. Ngày mai, ông đưa tôi xuống thôn Khe Mơ.
Đêm đó, Ngọc Anh ngồi viết báo cáo sơ bộ dưới ánh đèn dầu. Cô viết về niên đại gạch, về kỹ thuật vữa, về dòng chữ cầu cứu. Nhưng khi viết đến phần kết luận, bút cô khựng lại.
Cô không biết phải kết luận thế nào về một cửa hầm bị bịt kín bằng vữa mật mía, về những tinh thể mùi sâm, về dòng chữ "cứu mạng" khắc vội trên gạch. Khoa học của cô có thể giải thích được gạch, được vữa, được niên đại. Nhưng khoa học không giải thích được tại sao, khi cô đặt tay lên viên gạch ấy, cô lại có cảm giác như đang nắm lấy bàn tay của ai đó, lạnh ngắt, run rẩy, và đầy tuyệt vọng.
Cô gấp sổ lại, thổi tắt đèn. Ngoài kia, sương đêm đã giăng. Và từ phía sườn đồi, rất khẽ, cô nghe thấy tiếng gì đó như tiếng xích sắt khua, một nhịp, rồi im bặt.
Ngọc Anh ngồi bật dậy, tim đập thình thịch. Cô lắng tai nghe. Không có gì nữa. Chỉ có tiếng gió, tiếng côn trùng, và mùi sâm thoang thoảng len qua khe lán.
Cô nằm xuống, tự nhủ là mình nghe nhầm. Nhưng trong bóng tối, bàn tay cô vô thức siết chặt lấy cuốn sổ ghi chép, như siết lấy một thứ bùa hộ mệnh.
Và cô không hề biết rằng, ở phía bên kia sườn đồi, trước cửa vòm gạch vồ, có một bóng trắng mảnh khảnh đang đứng lặng, nhìn về phía lán của cô. Bóng trắng ấy đứng rất lâu, rồi khẽ cúi đầu, như một lời chào, hoặc một lời cảm ơn.
Cuối cùng cũng có người chịu lắng nghe.
Chương khác
- Chương 2: Đinh Văn Hùng không ngủ được suốt đêm. Sáng mười ba tháng ba, anh dậy từ lúc trời còn chưa sáng hẳn, mặt mày phờ phạc, hai mắt trũng sâu. Mùi sâm đêm qua vẫn còn vương trong lán, nhạt như hơi thở của ai đó vừa đi qua.
- Chương 3: Đêm mười bốn tháng ba, cả lán công trường Bạch Thạch cùng mơ một giấc mơ.
- Chương 4: Trần Ngọc Anh nhận được điện thoại của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh vào lúc bảy giờ sáng ngày mười lăm tháng ba, khi cô đang chuẩn bị bài giảng cho sinh viên thực tập ở Viện Khảo cổ.
- Chương 6: Sáng mười bảy tháng ba, Trần Ngọc Anh quay lại cửa vòm với một mục đích khác: tìm dấu vết của những người đã đến đây trước cô.
- Chương 7: Sáng mười tám tháng ba, công trường Bạch Thạch Resort có người chết.
- Chương 8: Ngày mười chín tháng ba, công an huyện có mặt tại công trường Bạch Thạch từ sáng sớm để khám nghiệm chính thức vụ việc của Phạm Quốc Tuấn.