Thần Giữ Của Núi Bạch Thạch - Chương 6: Sáng mười bảy tháng ba, Trần Ngọc Anh quay lại cửa vòm với một mục đích khác: tìm dấu vết của những người đã đến đây trước cô.

Hôm qua, khi đo đạc, cô đã thoáng thấy ở phía đông cửa vòm có một vệt đất màu khác lạ. Lúc đó cô mải mê với dòng chữ "cứu mạng" nên chưa kịp xem kỹ. Đêm…

Nội dung chương

Hôm qua, khi đo đạc, cô đã thoáng thấy ở phía đông cửa vòm có một vệt đất màu khác lạ. Lúc đó cô mải mê với dòng chữ "cứu mạng" nên chưa kịp xem kỹ. Đêm qua nằm nghĩ lại, cô thấy bứt rứt. Một cửa hầm bị niêm phong kỹ như thế này, qua mấy trăm năm, chắc chắn đã có kẻ thèm muốn. Và những kẻ đó đã để lại dấu vết.

Ông Bảy đi cùng cô, mang theo cuốc xẻng. Nhưng Ngọc Anh dặn:

- Hôm nay chúng ta không đào. Chỉ quan sát, ghi chép, chụp ảnh. Một cọng cỏ cũng không được nhổ nếu tôi chưa cho phép.

Họ bắt đầu từ vệt đất lạ phía đông. Ngọc Anh quỳ xuống, dùng chổi lông mềm quét nhẹ lớp đất mặt. Dưới ánh nắng sớm, vệt đất hiện ra rõ ràng: một dải đất màu nâu sẫm, rộng chừng nửa mét, chạy dài từ bìa rừng đến sát chân cửa vòm, rồi đột ngột dừng lại.

- Ông Bảy nhìn này. - Cô chỉ vào rìa vệt đất. - Đất ở đây bị xáo trộn. Cấu trúc lớp đất không còn nguyên thủy nữa. Có nghĩa là đã từng có người đào một đường hầm hoặc rãnh ở đây, rồi lấp lại.

Cô lấy thước đo, chụp ảnh, vẽ sơ đồ vào sổ. Rồi cô men theo vệt đất về phía bìa rừng. Ở đó, dưới một gốc cây cổ thụ, cô phát hiện một cái hố cũ đã bị lá rừng phủ kín. Cô gạt lá ra. Hố sâu chừng một mét, miệng hố tròn, thành hố có vết cuốc xẻng rõ ràng.

- Hố thăm dò. - Cô lẩm bẩm. - Kẻ nào đó đã đào hố thăm dò ở đây. Nhưng tại sao lại bỏ dở?

Cô tiếp tục tìm kiếm quanh khu vực. Và rồi, ở phía tây cửa vòm, cô phát hiện điều khiến tim mình đập thình thịch: một đống đá vụn. Những mảnh đá này không phải đá tự nhiên. Chúng có cạnh sắc, mặt vỡ mới hơn so với đá xung quanh, và trên một số mảnh còn dính vết vữa màu vàng sẫm.

Vữa mật mía. Giống hệt vữa bịt cửa vòm.

- Ông Bảy! - Cô gọi, giọng gấp gáp. - Có kẻ đã từng đục phá cửa hầm này! Nhìn này, đá vụn còn dính vữa mật mía. Chúng đã đục được một phần lớp vữa bịt, nhưng... nhưng không hiểu sao lại bỏ dở.

Ông Bảy run run nhặt một mảnh đá lên:

- Cô ơi, chuyện này... chuyện này là bao giờ?

Ngọc Anh quan sát kỹ mảnh đá, rồi nhìn lớp rêu phủ trên đống đá vụn:

- Rêu phủ dày thế này... ít nhất cũng vài chục năm. Có thể là thời Pháp, hoặc sớm hơn. Tôi cần phân tích thêm, nhưng chắc chắn không phải mới đây.

Cô mở rộng phạm vi tìm kiếm. Và càng tìm, cô càng phát hiện nhiều dấu vết đáng sợ hơn. Cách cửa vòm chừng ba mươi mét về phía nam, cô tìm thấy một chiếc xẻng cũ đã rỉ sét gần hết, cán gỗ mục nát. Cách đó không xa, một chiếc đèn dầu vỡ, bấc đèn đã hóa thành bụi. Và kinh hoàng nhất, ở một hốc đá gần bìa rừng, cô tìm thấy một chiếc giày vải cũ, loại giày mà người ta đi từ thời bao cấp, chỉ còn một chiếc.

Một chiếc giày. Chỉ một chiếc.

Ngọc Anh cầm chiếc giày lên, tay hơi run. Cô là nhà khảo cổ, cô đã thấy nhiều di vật, nhưng chiếc giày này khiến cô lạnh sống lưng. Vì nó không nằm trong một ngôi mộ được chôn cất tử tế. Nó nằm chỏng chơ trong hốc đá, như thể chủ nhân của nó đã vội vã bỏ chạy... hoặc đã bị thứ gì đó kéo đi, đến mức đánh rơi cả giày mà không dám quay lại nhặt.

- Ông Bảy, ông có nghe dân làng kể về những người đi tìm hầm vàng mà mất tích không?

Ông Bảy nuốt nước bọt:

- Có... có nghe loáng thoáng. Hồi con còn nhỏ, cha con có kể là thời ông nội con, có một nhóm người từ xuôi lên, mang theo cuốc xẻng, bảo là đi tìm vàng. Đi rồi không thấy về. Dân làng đồn là họ bị ma rừng bắt.

Ngọc Anh ghi nhanh vào sổ, nhưng trong lòng cô, một giả thuyết đang hình thành: đã từng có kẻ đào trộm đến đây, đã đục được một phần lớp vữa, nhưng rồi... đã xảy ra chuyện gì đó khiến chúng phải bỏ dở, bỏ chạy, thậm chí bỏ mạng. Chiếc giày một chiếc là bằng chứng.

Cô quay lại đống đá vụn, quan sát kỹ hơn. Và rồi cô phát hiện một chi tiết khiến máu trong người cô như đông lại: trên một mảnh đá lớn, có vết màu nâu sẫm đã khô từ lâu. Cô lấy đèn pin soi, rồi đưa lên mũi ngửi. Dù đã qua mấy chục năm, cô vẫn nhận ra.

Máu. Vết máu đã khô.

Ngọc Anh cẩn thận đặt mảnh đá vào túi mẫu vật, tay đeo găng để không làm nhiễm bẩn chứng cứ. Trong đầu cô, những mảnh ghép đang dần khớp lại với nhau: một nhóm người từ xuôi lên, mang cuốc xẻng đi tìm vàng theo lời đồn. Họ tìm thấy cửa vòm. Họ đục phá lớp vữa. Và rồi... điều gì đó đã xảy ra trong bóng tối của sườn đồi này, điều gì đó khiến họ phải bỏ lại xẻng, đèn, giày, và cả máu của mình.

- Ông Bảy, ông có nhớ cha ông kể nhóm người đó có bao nhiêu người không? Họ lên núi vào khoảng năm nào?

Ông Bảy vò đầu bứt tai:

- Con... con không nhớ rõ. Hồi đó con còn nhỏ lắm, chỉ nghe cha kể loáng thoáng là có mấy người từ Hải Dương lên, đi rồi mất tích. Dân làng có tổ chức đi tìm, nhưng tìm mấy ngày không thấy, đành thôi. Từ đó không ai dám bén mảng đến khu này nữa, cho đến khi công ty của giám đốc Phát mua đất.

Hải Dương. Ngọc Anh ghi nhanh vào sổ. Thầy Quách Văn Đài mà ông Bảy nhắc đến cũng là người gốc Hải Dương. Một sự trùng hợp khiến cô phải suy nghĩ. Cô quyết định khi nào thầy Quách lên, cô sẽ hỏi kỹ về chuyện này.

- Cô ơi, - Ông Bảy hạ giọng, mắt láo liên nhìn quanh. - Cô có nghĩ là... những người đó bị... cái thứ trong hầm... không?

Ngọc Anh không trả lời ngay. Cô nhìn đống đá vụn, nhìn vệt máu khô trên mảnh đá trong túi mẫu, rồi nhìn về phía cửa vòm im lìm. Cuối cùng cô nói, giọng chậm rãi:

- Tôi là nhà khoa học, ông Bảy. Tôi chỉ tin vào bằng chứng. Nhưng tôi cũng phải thừa nhận với ông một điều: có những bằng chứng mà khoa học hiện tại của tôi chưa giải thích được. Chiếc giày một chiếc này, vệt máu này... chúng là bằng chứng của một bi kịch. Còn bi kịch đó do người hay do... thứ gì khác gây ra, tôi cần thêm thời gian để trả lời.

- Ông Bảy, đừng chạm vào gì nữa. - Giọng cô trầm xuống. - Tôi cần báo cáo việc này với Sở. Đây không còn là một di tích bình thường nữa. Đây có thể là hiện trường của một vụ án.

Ông Bảy mặt tái mét:

- Vụ... vụ án gì hả cô?

- Tôi chưa biết. Nhưng có người đã từng đến đây, đã đục phá cửa hầm, và đã đổ máu. Rồi họ biến mất. - Cô nhìn chiếc giày một chiếc trong tay. - Và có thể... họ không bao giờ rời khỏi ngọn núi này.

Buổi chiều, khi đang thu dọn dụng cụ để về, Ngọc Anh bỗng nghe thấy tiếng động lạ từ phía cửa vòm. Cô quay lại. Không có ai. Nhưng trên đống đá vụn, một mảnh đá nhỏ bỗng lăn xuống, như thể vừa bị ai đó chạm vào.

Cô đứng sững, tim đập thình thịch. Gió? Cô tự nhủ. Chỉ là gió thôi.

Nhưng rồi cô nhìn thấy. Trên mặt đất, ngay cạnh đống đá vụn, có một dấu chân. Dấu chân nhỏ, chỉ bằng bàn tay cô, in hằn trên lớp đất mềm. Dấu chân trần, không giày dép. Và nó đang... ướt. Như thể vừa bước ra từ dưới nước, hoặc từ dưới đất ẩm.

Ngọc Anh cảm thấy toàn thân mình nổi da gà. Cô nhìn quanh. Không một bóng người. Ông Bảy đang ở phía bên kia, cách cô hơn mười mét, đang thu dọn thang tre. Không ai có thể in dấu chân này mà cô không nhìn thấy.

Cô quỳ xuống, chụp ảnh dấu chân từ nhiều góc độ. Tay cô run đến mức phải chụp đi chụp lại mấy lần mới được một tấm rõ. Khi cô ngẩng lên, dấu chân vẫn còn đó, ướt sũng, nhỏ xíu, như chân của một cô gái trẻ.

Và rồi, trước mắt cô, một giọt nước từ dấu chân bỗng... bốc hơi. Không phải khô dần. Mà là bốc hơi, thành một làn khói trắng mỏng, mùi sâm.

Ngọc Anh đứng bật dậy, lùi lại mấy bước, tim đập như muốn vỡ lồng ngực. Cô là nhà khoa học duy lý. Cô không tin ma quỷ. Nhưng những gì cô vừa thấy... cô không thể giải thích bằng khoa học.

- Cô ơi! Cô sao vậy? - Ông Bảy chạy lại, thấy mặt cô trắng bệch.

- Không... không có gì. - Cô lắc đầu, nhưng giọng run run. - Chắc tôi mệt quá, hoa mắt.

Nhưng khi họ quay lưng đi, Ngọc Anh không kìm được mà ngoảnh lại nhìn một lần nữa. Dấu chân đã biến mất. Chỉ còn lại mặt đất khô ráo, như chưa từng có gì xảy ra.

Đêm đó, Ngọc Anh không sao ngủ được. Cô nằm trong lán, mở cuốn sổ ghi chép, nhìn những bức ảnh cô đã chụp: vệt đất xáo trộn, hố thăm dò, đống đá vụn dính vữa, chiếc xẻng rỉ, chiếc đèn vỡ, và... chiếc giày một chiếc.

Có người từng đến trước. Và không trở ra.

Câu nói ấy cứ vang vọng trong đầu cô. Cô bỗng nhớ đến ánh mắt của Trần Đức Phát khi ông ta nhìn cửa vòm. Ánh mắt của kẻ đi săn nhìn thấy dấu chân con mồi. Phát biết gì đó. Chắc chắn Phát biết gì đó mà cô chưa biết.

Cô lấy điện thoại ra, định gọi cho Sở để báo cáo, nhưng rồi lại thôi. Đã khuya. Hơn nữa, cô cần thêm bằng chứng. Cô cần gặp bà Páo. Bà lão người Dao ấy chắc chắn biết nhiều hơn những gì bà đã nói.

Ngoài kia, sương đêm giăng kín. Và từ phía sườn đồi, tiếng xích sắt lại khua lên, một nhịp, rồi hai nhịp, rồi im bặt.

Ngọc Anh kéo chăn trùm kín đầu, nhưng không tài nào ngăn được mùi sâm len qua khe vải, và không tài nào ngăn được một ý nghĩ đáng sợ len vào đầu cô:

Nếu những kẻ đào trộm xưa đã bỏ mạng ở đây... thì chúng ta, những người đang đứng trên mảnh đất này, sẽ ra sao?

Chương khác

Xem thêm